Gói thầu: Xây lắp công trình: Chống quá tải các trạm biến áp và cải tạo lưới điện khu vực huyện Hoành Bồ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200127229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Chống quá tải các trạm biến áp và cải tạo lưới điện khu vực huyện Hoành Bồ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200119310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, TDTM của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-12 16:11:00 đến ngày 2020-01-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,120,706,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV (A cấp) | 180kVA-35/0,4KV | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV (A cấp) | 250kVA-35/0,4KV | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV (A cấp) | 320kVA-35/0,4KV | 3 | Máy |
| 4 | Lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Máy biến áp 180KVA-10(22)/0,4KV (A cấp) | 180kVA-10(22)/0,4KV | 2 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 400V - 300A (3ATM 250A) (A cấp) | 400V-300A | 4 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 400V - 400A (4ATM 250A) (A cấp) | 400V-400A | 2 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 400V - 500A (4ATM 250A) (A cấp) | 400V-500A | 3 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt Chống sét van 10kV polymer (A cấp) | ZnO-10 kV | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Chống sét van 35kV polymer (A cấp) | ZnO-35 kV | 7 | Bộ |
| B | XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 12m - 7.2kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-12-190-7,2 | NPC.I-12-190-7,2 | 4 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 12m - 10.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-12-190-10 | NPC.I-12-190-10 | 10 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 12m - 10.0kN đường kính đỉnh cột 190 2NPC.I-12-190-10 | 2NPC.I-12-190-10 | 6 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 14m - 9.2kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-14-190-9,2 | NPC.I-14-190-9,2 | 1 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 14m - 11.0kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-14-190-11 | NPC.I-14-190-11 | 1 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 14m - 11.0kN đường kính đỉnh cột 190 2NPC.I-14-190-13 | 2NPC.I-14-190-13 | 1 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 14m - 9.2kN đường kính đỉnh cột 19 2NPC.I-14-190-9,2 | 2NPC.I-14-190-9,2 | 1 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 16m - 9.2kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-16-190-9,2 | NPC.I-16-190-9,2 | 2 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 16m - 9.2kN đường kính đỉnh cột 190 2NPC.I-16-190-9,2 | 2NPC.I-16-190-9,2 | 1 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 18m - 9.2kN đường kính đỉnh cột 190 2NPC.I-18-190-9,2 | 2NPC.I-18-190-9,2 | 2 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 18m - 11kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-18-190-11 | NPC.I-18-190-11 | 7 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 18m - 13kN đường kính đỉnh cột 190 NPC.I-18-190-13 | NPC.I-18-190-13 | 3 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 18m - 13kN đường kính đỉnh cột 190 2NPC.I-18-190-13 | 2NPC.I-18-190-13 | 1 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 18m - 11kN đường kính đỉnh cột 19 2NPC.I-18-190-11 | 2NPC.I-18-190-11 | 2 | Cột |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Tiếp địa, RC-4 | RC-4 | 42 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà XP1 | Xà XP1 | 10 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà XP2 | Xà XP2 | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà XP3 | Xà XP3 | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cột CT-2,5 | CT-2,5 | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà XR-1T-22D | XR-1T-22D | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà XN-3T-1M-22C | XN-3T-1M-22C | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà XR-1T-35D | XR-1T-35D | 3 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà XR-2L | XR-2L | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà XR-2 | XR-2 | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRL2-1 | XRL2-1 | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà XN-1T-1M-35D-X | XN-1T-1M-35D-X | 15 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà XN-1T-1M-35C-X | XN-1T-1M-35C-X | 3 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà XN-L2T-1M-22D | XN-L2T-1M-22D | 2 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà XN-L2T-1M-22C | XN-L2T-1M-22C | 7 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà hãm XNKD-1T-1M-35C | XNKD-1T-1M-35C | 3 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà hãm XNKN-1T-1M-35C | XNKN-1T-1M-35C | 6 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà hãm XNKD-L2T-1M-22C | XNKD-L2T-1M-22C | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà hãm XNKD-1T-1M-22C | XNKD-1T-1M-22C | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà hãm XNKD-3T-1M-22C | XNKD-3T-1M-22C | 1 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà hãm XNKN-L2T-1M-22C | XNKN-L2T-1M-22C | 2 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà hãm XRKN-1T-35D | XRKN-1T-35D | 2 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp GC-12 | GC-12 | 6 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp GC-14 | GC-14 | 2 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp GC-16 | GC-16 | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp GC-18 | GC-18 | 5 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cô dê CDN-2 | CDN-2 | 2 | Bộ |
| 42 | Kéo dải Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (A cấp 9.260m) | AC-70/11 | 9.078 | m |
| 43 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV(ty mạ kẽm) đường rò 875 mm (A cấp) | CĐĐ-35 kV | 141 | Quả |
| 44 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV(ty mạ kẽm) đường rò 550 mm (A cấp) | CĐĐ-22kV | 54 | Quả |
| 45 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện Polymer 35kV- 100kN (A cấp) | CN-35 | 84 | Chuỗi |
| 46 | Lắp đặt Chuỗi đỡ cách điện Polymer 35kV- 100kN (A cấp) | CĐ-35 | 1 | Chuỗi |
| 47 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện Polymer 24kV -100kN (A cấp) | CN-22 | 69 | Chuỗi |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | KC 25-150 | 422 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | BB | 42 | Cái |
| 50 | Kéo dây vượt đường giao thông | KD-VGT | 2 | Vị trí |
| 51 | Kéo dây vượt sông suối | KD-VS | 2 | Vị trí |
| 52 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, tiết diện dây <=95mm2 | DG-VVTBG | 8 | Vị trí |
| 53 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MT-3 | MT-3 | 14 | Móng |
| 54 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MT-4 | MT-4 | 2 | Móng |
| 55 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MT-8 | MT-8 | 10 | Móng |
| 56 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MTK-9 | MTK-9 | 4 | Móng |
| 57 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MT-6 | MT-6 | 2 | Móng |
| 58 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MTK-6 | MTK-6 | 2 | Móng |
| 59 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MTK-4 | MTK-4 | 6 | Móng |
| 60 | Cung cấp và xây dựng Móng cột đúp MTK-8 | MTK-8 | 1 | Móng |
| 61 | Cung cấp và xây dựng Móng cột MTK-9 - Ngập nước | MTK-9-NN | 1 | Móng |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV-100A (bộ 3 pha) | SI-35 | 7 | Bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Cầu chì tự rơi 24kV-100A (bộ 3 pha) | SI-22 | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV(ty mạ kẽm) đường rò 550 mm (A cấp) | CĐĐ-22kV | 36 | Quả |
| 4 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV(ty mạ kẽm) đường rò 875 mm (A cấp) | CĐĐ-35 kV | 102 | Quả |
| 5 | Lắp đặt Chuỗi đỡ polyme 35kV - 100 kN (A cấp) | CĐ-35 | 3 | Quả |
| 6 | Lắp đặt Chuỗi néo polyme 35kV - 100 kN (A cấp) | CN-35 | 9 | Chuỗi |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái nhôm bọc AC70/11-XLPE4.3/HDPE | AC70/11/XLPE4.3/HDPE | 183 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng bọc Cu/XLPE/PVC-12,7(22)/24kV 1x50 | Cu/XLPE/PVC-12,7(22)/24kV 1x50 | 48 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc tiếp địa chống sét van M35 | DTĐ M35 | 45 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt Cu-Al 70 | Đầu cốt Cu-Al 70 | 105 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M35 | Đầu cốt đồng M35 | 54 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50 | Đầu cốt đồng M50 | 30 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95 | Đầu cốt đồng M95 | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 185 | Đầu cốt đồng 185 | 24 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 150 | Đầu cốt đồng 150 | 16 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 120 | Đầu cốt đồng 120 | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt Kẹp quai + kẹp hot line(Hotline 4/0 + kep quai 4/0) (A cấp) | Hotline + KQ ty | 6 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây đồng bọc 22kV-1x50 (A cấp) | Dây buộc cổ sứ đơn dây đồng 22 (1x50) | 9 | Dây |
| 19 | Lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 35kV-1x70 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 35kV-1x70 | 39 | Dây |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 32/25 (Luồn TĐ+CS) (Màu ghi) | HDPE 32/25 (Luồn TĐ+CS) (Màu ghi) | 45 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (FCO) | Nắp che đầu sứ cầu chì tự rơi (FCO) | 9 | Bộ (6 cái) |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ Chống sét | Nắp che đầu sứ Chống sét | 9 | Bộ (3 cái) |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ cao thế MBA (3 pha) | Nắp che đầu sứ cao thế MBA (3 pha) | 9 | Bộ (3 cái) |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu sứ hạ thế MBA (3 pha) | Nắp che đầu sứ hạ thế MBA (3 pha) | 9 | Bộ (4 cái) |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống Gân Xoắn HDPE 85/65 (màu đen) | Ống Gân Xoắn HDPE 85/65 (màu đen) | 90 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT+KĐ | 144 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Khóa tủ điện | KTĐ | 9 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm và Biển cấm trèo, biển cấm lại gần ; biển báo cấm lửa | BB | 36 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Dây thít nhựa | DTN | 5 | Túi |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt, thử nghiệm Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x185 | Cu/XLPE/PVC 1x185 | 84 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt, thử nghiệm Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x150 | Cu/XLPE/PVC 1x150 | 84 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt, thử nghiệm Cáp lực Cu/XLPE/PVC 1x120 | Cu/XLPE/PVC 1x120 | 112 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc tiếp địa chống sét van M35 | DTĐ M35 | 45 | m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng nối trung tính MBA M95 | NTT MBA M95 | 63 | m |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng Cột trạm NPC.I-10-190-5 | NPC.I-10-190-5 | 6 | Cột |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng Cột trạm NPC.I-12-190-7,2 | NPC.I-12-190-7,2 | 10 | Cột |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng Cột trạm NPC.I-14-190-9,2 | NPC.I-14-190-9,2 | 2 | Cột |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây XĐD1-3,0 | XĐD1-3,0 | 1 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây XĐD2-3,0 | XĐD2-3,0 | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-22 | XĐD2-22 | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-22 | XĐD1-22 | 1 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-35 | XĐD2-35 | 1 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD1-35 | XĐD1-35 | 1 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-3,0 | XĐN-3,0 | 1 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | XĐN-2,6 | 6 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van XSI-2,6 | XSI-2,6 | 8 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van XSI-3,14 | XSI-3,14 | 1 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | XTG-2,6 | 8 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6A | XTG-2,6A | 5 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-3.14 | XTG-3.14 | 1 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | GĐM-2,6 | 8 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ máy biến áp GĐM-3.14 | GĐM-3.14 | 1 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác GCĐ-3,14 | GCĐ-3,14 | 1 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác GCĐ-2,6 | GCĐ-2,6 | 8 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt TS-3 | TS-3 | 9 | Bộ |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Tiếp địa trạm treo TĐT-2 | TĐT-2 | 9 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-14N | DLTĐ-14N | 1 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12D | DLTĐ-12D | 2 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-10N | DLTĐ-10N | 3 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-12N | DLTĐ-12N | 3 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Thang đỡ cáp tổng hạ thế | TĐ CTHT | 9 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm máy biến áp | GĐ CXT dam may | 27 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột trạm biến áp | GĐ CXT leo cot | 72 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và xây dựng Móng cột bê tông cốt thép MT4-10 | MT4-10 | 6 | móng |
| 65 | Cung cấp và xây dựng Móng cột bê tông cốt thép MT4A-12 | MT4A-12 | 10 | móng |
| 66 | Cung cấp và xây dựng Móng cột bê tông cốt thép MTR-14 | MTR-14 | 2 | móng |
| 67 | Xây dựng Bê tông nền trạm | BTNT | 9 | Trạm |
| D | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x95 (A cấp) | AL-XLPE 4x95 | 5.389 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x70 (A cấp) | AL-XLPE 4x70 | 1.669 | m |
| 3 | Kéo rải lại cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x70 KR | AL-XLPE 4x70 KR | 137 | m |
| 4 | Kéo rải lại cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x50 KR | AL-XLPE 4x50 KR | 40 | m |
| 5 | Lắp đặtCáp vặn xoắn AL-XLPE 4x50 (A cấp) | AL/XLPE 4x50 | 80 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/PVC - 0,6/1kV 1x6 | Cu/PVC - 0,6/1kV 1x6 | 47 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x6 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x6 | 33 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x10 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x10 | 12 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 2x16 | 18 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 3x25 + 1x16 | Cu/XLPE/PVC - 0,6/1kV 3x25 + 1x16 | 21 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc + long đen | BL+LĐ | 59 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 4*(50-95) | KT ABC 4*(50-95) | 122 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | KH ABC 4*(50-95) | 271 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc | GM | 41 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | KC 25-150 | 204 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | BĐC | 192 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng) | MOC đk 20 (mạ nhúng nóng) | 293 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | DĐ+KĐ 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | 284 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | DĐ + KĐ 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) | 128 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt Cu-Al 50 | ĐC Cu-Al 50 | 80 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt Cu-Al 70 | ĐC Cu-Al 70 | 16 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt Cu-Al 95 | ĐC Cu-Al 95 | 56 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ghíp AM-GN2 | AM-GN2 | 174 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Hộp bảo vệ 1 công tơ 1 pha H1-TM | H1-TM | 11 | Hộp |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Hộp bảo vệ 2 công tơ 1 pha H2-TM | H2-TM | 4 | Hộp |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Hộp bảo vệ 4 công tơ 1 pha H4-TM | H4-TM | 6 | Hộp |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha H3F-TM | H3F-TM | 7 | Hộp |
| 28 | Tháo hạ công tơ và lắp đặt lại vào hòm gom H1-TM | Tháo, lắp đặt lại H1-TM | 15 | Cái |
| 29 | Tháo hạ công tơ và lắp đặt lại vào hòm gom H2-TM | Tháo, lắp đặt lại H2-TM | 20 | Cái |
| 30 | Tháo hạ công tơ và lắp đặt lại vào hòm gom H4-TM | Tháo, lắp đặt lại H4-TM | 4 | Cái |
| 31 | Tháo hạ công tơ và lắp đặt lại vào hòm gom H3F-TM | Tháo, lắp đặt lại H3F-TM | 5 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Áp to mát loại 1 pha, 1 cực 40A | AP 1 pha, 1 cực 40A | 43 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Ốp vòng bổ trợ đơn (Tấm mã + Vòng treo) | (Tấm mã + Vòng treo) | 20 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ đơn | KBTĐ | 27 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bổ trợ kép | KBTK | 7 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Hộp phân dây cầu dao 3P 150A (9 lộ ra) | HPD CD 3P 150A (9 lộ ra) | 20 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 3.5kN đường kính đỉnh cột 160 | NPC.I-7.5-160-3.5 | 38 | Cột |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 | NPC.I-7.5-160-4.3 | 24 | Cột |
| 39 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 | NPC.I-8.5-190-4.3 | 29 | Cột |
| 40 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 5.0kN đường kính đỉnh cột 190 | NPC.I-8.5-190-5.0 | 6 | Cột |
| 41 | Cung cấp và lắp dựng Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà, ngọn cột 190 NPC.I-10-4.3 | NPC.I-10-190-4.3 | 12 | Cột |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Tiếp địa lặp lại R1C | TĐ-R1C | 3 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H3F | GĐ-H3F | 2 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H3F-A | GĐ-H3F-A | 3 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1 | GĐ-H2(H4)-1 | 3 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-1A | GĐ-H2(H4)-1A | 5 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-2A | GĐ-H2(H4)-2A | 1 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dọc cột đơn | GDC-CĐon | 45 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dọc cột đôi | GDC-Cđoi | 75 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và xây dựng Móng cột Đ-7,5T | Móng cột Đ-7,5T | 2 | Móng |
| 51 | Cung cấp và xây dựng Móng cột N-7,5T | Móng cột N-7,5T | 22 | Móng |
| 52 | Cung cấp và xây dựng Móng cột K-7,5T | Móng cột K-7,5T | 19 | Móng |
| 53 | Cung cấp và xây dựng Móng cột Đ-8,5T | Móng cột Đ-8,5T | 11 | Móng |
| 54 | Cung cấp và xây dựng Móng cột N-8,5T | Móng cột N-8,5T | 6 | Móng |
| 55 | Cung cấp và xây dựng Móng cột K-8,5T | Móng cột K-8,5T | 9 | Móng |
| 56 | Cung cấp và xây dựng Móng cột K-10T | Móng cột K-10T | 6 | Móng |
| 57 | Cung cấp và xây dựng Móng cột N-12T | Móng cột N-12T | 3 | Móng |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Sứ đứng 15-22kV | SĐ-10 | 4 | Quả |
| 2 | Dây nhôm A tiết diện dây 70mm2 | Alus4x70 | 519 | m |
| 3 | Dây nhôm A tiết diện dây 50mm2 | Alus4x50 | 2.173 | m |
| 4 | Đây nhôm A tiết diện dây 35mm2 | Alus4x35 | 1.123 | m |
| 5 | Dây nhôm A tiết diện dây 50mm2 | PVC 3x50+1x35 | 1.328 | m |
| 6 | Đây nhôm A tiết diện dây 35mm2 | PVC 2x35 | 1.140 | m |
| 7 | Cột bê tông H7,5 | H7,5 | 24 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm 7,5m | LT7,5 | 1 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 6,5m | LT6,5 | 6 | Cột |
| 10 | Xà néo, trọng lượng xà 25kg | XN25 | 10 | Bộ |
| 11 | Xà néo, trọng lượng xà 15kg | XN15 | 16 | Bộ |
| 12 | Tháo hạ hòm công tơ H1 | H1 | 15 | hòm |
| 13 | Tháo hạ hòm công tơ H2 | H2 | 10 | hòm |
| 14 | Tháo hạ hòm công tơ H4 | H4 | 1 | hòm |
| 15 | Tháo hạ hòm công tơ H3f | H3f | 5 | hòm |
| F | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | BHCT | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi