Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200127384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tế Lợi, huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200127371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2019, ngân sách xã và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-12 14:26:00 đến ngày 2020-01-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,568,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | E-HSMT Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục: Kênh Đồng Chòi | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 1,34 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 88,01 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 267,16 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 7,6717 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,3055 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 8,8 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,1178 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,3674 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 157 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,3397 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 1,3397 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 0.95Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 1,3397 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 1,3397 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,726 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 3,1093 | 100m3 |
| 16 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly VC 18.15Km - Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 260,0951 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,601 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 2,601 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (11.15Km) | E-HSMT Chương V | 2,601 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cống bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp 2 | E-HSMT Chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 22 | Bê tông thường M200 - Tường cống | E-HSMT Chương V | 0,63 | m3 |
| 23 | Bê tông thường M200 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,68 | m3 |
| 24 | Bê tông CTM250 - Tấm đan ĐS | E-HSMT Chương V | 0,5 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép - Tường cống | E-HSMT Chương V | 0,0786 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép - Tấm đan ĐS | E-HSMT Chương V | 0,0235 | 100m2 |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 1,16 | m2 |
| 29 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 3,52 | m2 |
| 30 | Thép tròn tấm nắp cống D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0059 | tấn |
| 31 | Thép tròn tấm nắp cống D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,0215 | tấn |
| 32 | Thép tròn tấm nắp cống D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0284 | tấn |
| 33 | Lắp tấm đan đúc sẵn TL P>250kg - Lắp thủ công | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,56 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 36 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,11 | m3 |
| 37 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,59 | m3 |
| 38 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,08 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0324 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 42 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,12 | m2 |
| 43 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,46 | m2 |
| 44 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0068 | tấn |
| 45 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0047 | tấn |
| 46 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 47 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 48 | Đào móng công trình bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0168 | 100m3 |
| 50 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,12 | m3 |
| 51 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,4 | m3 |
| 52 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,13 | m3 |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn tường cống | E-HSMT Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 56 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,26 | m2 |
| 57 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,38 | m2 |
| 58 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0079 | tấn |
| 59 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0058 | tấn |
| 60 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 61 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 62 | Bê tông CTM200 - Dầm dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,0176 | m3 |
| 63 | Bê tông CTM200 - Trụ dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,036 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cột trụ dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn dầm dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 66 | Thép tròn cột dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0012 | tấn |
| 67 | Thép tròn cột dàn đường kính D=12m | E-HSMT Chương V | 0,0085 | tấn |
| 68 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 69 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0025 | tấn |
| 70 | Bê tông CTM250 - Cánh cửa | E-HSMT Chương V | 0,01 | m3 |
| 71 | Thép tròn cánh cửa D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0014 | tấn |
| 72 | Thép hình các loại | E-HSMT Chương V | 0,0092 | tấn |
| 73 | Bu lông M12 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 74 | Ty cửa L=1m | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp dựng cánh cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,0326 | tấn |
| 76 | Đào móng công trình bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,0192 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0216 | 100m3 |
| 78 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,14 | m3 |
| 79 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,48 | m3 |
| 80 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,13 | m3 |
| 81 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0059 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn tường cống | E-HSMT Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 84 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,47 | m2 |
| 85 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,38 | m2 |
| 86 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0079 | tấn |
| 87 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0058 | tấn |
| 88 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 89 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 90 | Bê tông CTM200 - Dầm dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,0209 | m3 |
| 91 | Bê tông CTM200 - Trụ dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,036 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cột trụ dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn dầm dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 94 | Thép tròn cột dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0012 | tấn |
| 95 | Thép tròn cột dàn đường kính D=12m | E-HSMT Chương V | 0,0085 | tấn |
| 96 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 97 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0031 | tấn |
| 98 | Bê tông CTM250 - Cánh cửa | E-HSMT Chương V | 0,014 | m3 |
| 99 | Thép tròn cánh cửa D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0012 | tấn |
| 100 | Thép hình các loại | E-HSMT Chương V | 0,0103 | tấn |
| 101 | Bu lông M12 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 102 | Ty cửa L=1m | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp dựng cánh cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,0423 | tấn |
| 104 | Đào móng công trình bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0168 | 100m3 |
| 106 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,12 | m3 |
| 107 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,4 | m3 |
| 108 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,13 | m3 |
| 109 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 110 | Ván khuôn đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 111 | Ván khuôn tường cống | E-HSMT Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 112 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,26 | m2 |
| 113 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,38 | m2 |
| 114 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0079 | tấn |
| 115 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0058 | tấn |
| 116 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 117 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 118 | Bê tông CTM200 - Dầm dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,0176 | m3 |
| 119 | Bê tông CTM200 - Trụ dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,036 | m3 |
| 120 | Ván khuôn cột trụ dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 121 | Ván khuôn dầm dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 122 | Thép tròn cột dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0012 | tấn |
| 123 | Thép tròn cột dàn đường kính D=14m | E-HSMT Chương V | 0,0085 | tấn |
| 124 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 125 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0025 | tấn |
| 126 | Bê tông CTM250 - Cánh cửa | E-HSMT Chương V | 0,01 | m3 |
| 127 | Thép tròn cánh cửa D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0014 | tấn |
| 128 | Thép hình các loại | E-HSMT Chương V | 0,0092 | tấn |
| 129 | Bu lông M12 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 130 | Ty cửa L=1m | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp dựng cánh cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,0326 | tấn |
| 132 | Đào móng công trình bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 133 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0168 | 100m3 |
| 134 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,12 | m3 |
| 135 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,4 | m3 |
| 136 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,13 | m3 |
| 137 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 138 | Ván khuôn đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 139 | Ván khuôn tường cống | E-HSMT Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 140 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,26 | m2 |
| 141 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,38 | m2 |
| 142 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0079 | tấn |
| 143 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0058 | tấn |
| 144 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 145 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 146 | Bê tông CTM200 - Dầm dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,0176 | m3 |
| 147 | Bê tông CTM200 - Trụ dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,036 | m3 |
| 148 | Ván khuôn cột trụ dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 149 | Ván khuôn dầm dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 150 | Thép tròn cột dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0012 | tấn |
| 151 | Thép tròn cột dàn đường kính D=14m | E-HSMT Chương V | 0,0085 | tấn |
| 152 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 153 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0025 | tấn |
| 154 | Bê tông CTM250 - Cánh cửa | E-HSMT Chương V | 0,01 | m3 |
| 155 | Thép tròn cánh cửa D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0014 | tấn |
| 156 | Thép hình các loại | E-HSMT Chương V | 0,0092 | tấn |
| 157 | Bu lông M12 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 158 | Ty cửa L=1m | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp dựng cánh cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,0326 | tấn |
| C | Hạng mục: Kênh Nhánh 1; L=142.72m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 0,37 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 30,03 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 84,79 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 2,7751 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 3,12 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0404 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,1157 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 71 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,6589 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 0,6589 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 0.75Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 0,6589 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 0,6589 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 1,2986 | 100m3 |
| 15 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly 17,95Km- Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 138,9502 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 1,3895 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 1,3895 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (10.95Km) | E-HSMT Chương V | 1,3895 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,56 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 21 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,11 | m3 |
| 22 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,47 | m3 |
| 23 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,08 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0284 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 27 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,12 | m2 |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,45 | m2 |
| 29 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0068 | tấn |
| 30 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0047 | tấn |
| 31 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 32 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| D | Hạng mục: Kênh Nhánh N2; L=246m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 0,87 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 61,32 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 183,97 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 5,3142 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,2029 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 4,38 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0697 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,2388 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 123 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,8973 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 0,8973 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 0.91Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 0,8973 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 0,8973 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,2275 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 2,1144 | 100m3 |
| 16 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly 18.11Km- Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 203,4908 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,0349 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 2,0349 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (11.11Km) | E-HSMT Chương V | 2,0349 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,56 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 22 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,11 | m3 |
| 23 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,34 | m3 |
| 24 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,07 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 28 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,12 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,32 | m2 |
| 30 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0068 | tấn |
| 31 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0046 | tấn |
| 32 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 33 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| E | Hạng mục: Kênh Nhánh N3; L=158.68m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 0,42 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 33,42 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 94,37 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 3,0882 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 3,48 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0449 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,1287 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 79 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 0,8485 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 0,8485 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 0.87Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 0,8485 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 0,8485 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,41 | m3 |
| 15 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 1,598 | 100m3 |
| 16 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly 18.07Km - Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 170,986 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 1,7099 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 1,7099 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (11.07Km) | E-HSMT Chương V | 1,7099 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,56 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0114 | 100m3 |
| 22 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,11 | m3 |
| 23 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,47 | m3 |
| 24 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,08 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0284 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 28 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,12 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,45 | m2 |
| 30 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0068 | tấn |
| 31 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0047 | tấn |
| 32 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 33 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| F | Hạng mục: Kênh Nhánh N4; L=198m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 0,51 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 40,93 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 115,56 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 3,7813 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,1257 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 4,27 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0552 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,158 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 97 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I, cự ly 2.02Km | E-HSMT Chương V | 1,0818 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 1,0818 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1.01Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 1,0818 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 1,0818 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 2,0906 | 100m3 |
| 15 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh, cự ly 18.21Km - Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 223,6942 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,2369 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 2,2369 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (11.21Km) | E-HSMT Chương V | 2,2369 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cống bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp 2 | E-HSMT Chương V | 0,0604 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 21 | Bê tông thường M200 - Tường cống | E-HSMT Chương V | 0,67 | m3 |
| 22 | Bê tông thường M200 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,64 | m3 |
| 23 | Bê tông CTM250 - Tấm đan ĐS | E-HSMT Chương V | 0,48 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép - Tường cống | E-HSMT Chương V | 0,0791 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép - Tấm đan ĐS | E-HSMT Chương V | 0,0258 | 100m2 |
| 27 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,9 | m2 |
| 28 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 3,48 | m2 |
| 29 | Thép tròn tấm nắp cống D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0037 | tấn |
| 30 | Thép tròn tấm nắp cống D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,0185 | tấn |
| 31 | Thép tròn tấm nắp cống D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0296 | tấn |
| 32 | Lắp tấm đan đúc sẵn TL P>250kg - Lắp thủ công | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 3,12 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 35 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,21 | m3 |
| 36 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,95 | m3 |
| 37 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,16 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 41 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 2,24 | m2 |
| 42 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,89 | m2 |
| 43 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0137 | tấn |
| 44 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0093 | tấn |
| 45 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0009 | tấn |
| 46 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| G | Hạng mục: Kênh Đồng Chòi; L=226.27m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 59,59 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 168,65 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 5,3195 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,1863 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 3,83 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,064 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,2193 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 113 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 1,2403 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 1,2403 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1.35Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 1,2403 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 1,2403 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,278 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 2,1921 | 100m3 |
| 16 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly 18.95Km- Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 206,7547 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,0675 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 2,0675 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (11.95Km) | E-HSMT Chương V | 2,0675 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 3,12 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 22 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,21 | m3 |
| 23 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,72 | m3 |
| 24 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,16 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0428 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 28 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 2,24 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,68 | m2 |
| 30 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0136 | tấn |
| 31 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0093 | tấn |
| 32 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0009 | tấn |
| 33 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,76 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0128 | 100m3 |
| 36 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,13 | m3 |
| 37 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,37 | m3 |
| 38 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,2 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 42 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 1,33 | m2 |
| 43 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,43 | m2 |
| 44 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0068 | tấn |
| 45 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0058 | tấn |
| 46 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0005 | tấn |
| 47 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| H | Hạng mục: Kênh Mã Vãng; L=233.33m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 0,97 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 91,34 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 215,58 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 6,5399 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,2217 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 9,12 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0632 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,256 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 114 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I (VC bãi thải 2.82Km) | E-HSMT Chương V | 1,5014 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 1,5014 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1.12Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 1,5014 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 1,5014 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,4257 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 2,953 | 100m3 |
| 16 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly VC 18,72Km - Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 273,401 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,734 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 2,734 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (11.72Km) | E-HSMT Chương V | 2,734 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 3,12 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,0228 | 100m3 |
| 22 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,21 | m3 |
| 23 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,94 | m3 |
| 24 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,2 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0408 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 28 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 2,24 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 0,97 | m2 |
| 30 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0137 | tấn |
| 31 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0093 | tấn |
| 32 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0009 | tấn |
| 33 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,0137 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào cống, đào kênh | E-HSMT Chương V | 0,9187 | 100m3 |
| 36 | Bê tông thường M250 - Tường đầu, tường quay | E-HSMT Chương V | 3,2 | m3 |
| 37 | Bê tông thường M250 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 8,13 | m3 |
| 38 | Bê tông thường M250 - Gia cố mái | E-HSMT Chương V | 3,39 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép tường | E-HSMT Chương V | 0,1677 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép đáy cống, gia cố mái | E-HSMT Chương V | 0,2561 | 100m2 |
| 41 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 8,61 | m2 |
| 42 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 21,55 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm | E-HSMT Chương V | 9 | đoạn |
| I | Hạng mục: Kênh Nấp Đồng, vận chuyển thủ công các loại vật liệu 50m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 6,34 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Đáy Kênh | E-HSMT Chương V | 151,89 | m3 |
| 3 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Thành Kênh | E-HSMT Chương V | 261,73 | m3 |
| 4 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 759,43 | m2 |
| 5 | Ván khuôn đáy kênh | E-HSMT Chương V | 2,3266 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | E-HSMT Chương V | 23,4871 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 0,9675 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 41,18 | m2 |
| 9 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,2826 | tấn |
| 10 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,8294 | tấn |
| 11 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 271 | cái |
| 12 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I (VC bãi thải 2.52Km) | E-HSMT Chương V | 2,4762 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển thủ công lên dọc đường QL 45 cự ly 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 247,62 | m3 |
| 14 | Vận chuyển thủ công lên dọc đường QL 45 cự ly 40m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 247,62 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 0.8m3 | E-HSMT Chương V | 2,4762 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 10 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 2,4762 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 10 tấn cự ly 1,52Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 2,4762 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 2,4762 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 5,6386 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 6,7289 | 100m3 |
| 21 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly VC 19.12Km - Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 156,1323 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 1,5613 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 1,5613 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (12.12Km) | E-HSMT Chương V | 1,5613 | 100m3 |
| 25 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | E-HSMT Chương V | 156,1323 | m3 |
| 26 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | E-HSMT Chương V | 156,1323 | m3 |
| 27 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 40m tiếp theo | E-HSMT Chương V | 156,1323 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,385 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào cống, đào kênh | E-HSMT Chương V | 0,3325 | 100m3 |
| 30 | Bê tông thường M200 - Tường đầu, tường quay | E-HSMT Chương V | 3,8 | m3 |
| 31 | Bê tông thường M200 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 6,1 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép tường | E-HSMT Chương V | 0,4055 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,1704 | 100m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 10,7 | m2 |
| 35 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 18,45 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | E-HSMT Chương V | 12 | đoạn |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào cống, đào kênh | E-HSMT Chương V | 0,0428 | 100m3 |
| 39 | Bê tông thường M200 - Tường đầu, tường quay | E-HSMT Chương V | 4,76 | m3 |
| 40 | Bê tông thường M200 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 3,89 | m3 |
| 41 | Bê tông CTM250 - Tấm đan tại chỗ | E-HSMT Chương V | 1,13 | m3 |
| 42 | Bê tông CTM200 - Cột dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,072 | m3 |
| 43 | Bê tông CTM200 - Dầm dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,056 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép tấm đan TC | E-HSMT Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép Cột dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép Dầm dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép tường | E-HSMT Chương V | 0,2946 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,1176 | 100m2 |
| 49 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 2,89 | m2 |
| 50 | Thép tròn gối cống D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,0096 | tấn |
| 51 | Thép tròn gối cống D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0314 | tấn |
| 52 | Thép tròn bản mặt cống D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,0164 | tấn |
| 53 | Thép tròn bản mặt cống D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0625 | tấn |
| 54 | Thép tròn bản mặt cống D=14mm | E-HSMT Chương V | 0,0318 | tấn |
| 55 | Thép tròn cột D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0032 | tấn |
| 56 | Thép tròn cột dàn D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,011 | tấn |
| 57 | Thép tròn dàn D=14mm | E-HSMT Chương V | 0,0123 | tấn |
| 58 | Bê tông CTM250 - Cánh cửa | E-HSMT Chương V | 0,0721 | m3 |
| 59 | Thép tròn cánh cửa D=6-8mm | E-HSMT Chương V | 0,0095 | tấn |
| 60 | Thép hình các loại | E-HSMT Chương V | 0,0271 | tấn |
| 61 | Bu lông M12 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp dựng cánh cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,1952 | tấn |
| 63 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 3,9 | m3 |
| 64 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,216 | 100m2 |
| 65 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,4821 | tấn |
| 66 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 30 | cái |
| 67 | Phá dỡ cống tạm | E-HSMT Chương V | 0,9 | m3 |
| J | Hạng mục: Kênh Đồng Đèn Kẻ Chợ; L=142.72m | |||
| 1 | Bê tông CTM250 - Thanh giằng | E-HSMT Chương V | 6,65 | m3 |
| 2 | Bê tông thường M200, đá 1x2- Kênh | E-HSMT Chương V | 396,33 | m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 754,92 | m2 |
| 4 | Ván khuôn kênh | E-HSMT Chương V | 27,3287 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép thanh gằng | E-HSMT Chương V | 1,0284 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 39,06 | m2 |
| 7 | Thép tròn thanh giằng kênh D=8mm | E-HSMT Chương V | 0,328 | tấn |
| 8 | Thép tròn thanh giằng kênh D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,8849 | tấn |
| 9 | Lắp thanh giằng P<=50kg | E-HSMT Chương V | 315 | cái |
| 10 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | E-HSMT Chương V | 4,0006 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1Km đầu | E-HSMT Chương V | 4,0006 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải bằng ô tô 5 tấn cự ly 1,32Km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 4,0006 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | E-HSMT Chương V | 4,0006 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 2,4565 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 9 | E-HSMT Chương V | 9,1891 | 100m3 |
| 16 | Mua đất mỏ tại xã Tượng Sơn về đắp kênh cự ly vận chuyển 18.92Km - Đơn giá đất mua tại mỏ 30.000đ/m3 đã bao gồm thuế | E-HSMT Chương V | 960,4336 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | E-HSMT Chương V | 9,6043 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (6Km) | E-HSMT Chương V | 9,6043 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (11.92Km) | E-HSMT Chương V | 9,6043 | 100m3 |
| 20 | Đào móng công trình bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp II | E-HSMT Chương V | 0,2093 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 22 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 1,23 | m3 |
| 23 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 1,76 | m3 |
| 24 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 2,46 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường cống | E-HSMT Chương V | 0,1814 | 100m2 |
| 28 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 7 | m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 2,14 | m2 |
| 30 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0547 | tấn |
| 31 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0471 | tấn |
| 32 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 33 | Bê tông CTM200 - Dầm dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,0417 | m3 |
| 34 | Bê tông CTM200 - Trụ dàn đóng mở | E-HSMT Chương V | 0,0583 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột trụ dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn dầm dàn công tác | E-HSMT Chương V | 0,0063 | 100m2 |
| 37 | Thép tròn cột dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,002 | tấn |
| 38 | Thép tròn cột dàn đường kính D=16m | E-HSMT Chương V | 0,0169 | tấn |
| 39 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=6mm | E-HSMT Chương V | 0,0009 | tấn |
| 40 | Thép tròn dầm dàn đường kính D=16mm | E-HSMT Chương V | 0,0083 | tấn |
| 41 | Bê tông CTM250 - Cánh cửa | E-HSMT Chương V | 0,07 | m3 |
| 42 | Thép tròn cánh cửa D=6-8mm | E-HSMT Chương V | 0,0061 | tấn |
| 43 | Thép hình các loại | E-HSMT Chương V | 0,0407 | tấn |
| 44 | Bu lông M12 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 45 | Ty cửa L=1m | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp dựng cánh cửa cống | E-HSMT Chương V | 0,2008 | tấn |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,0303 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 - TD đất đào cống, đào kênh | E-HSMT Chương V | 0,7727 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất thừa lên đắp kênh cự ly <300m | E-HSMT Chương V | 0,2035 | 100m3 |
| 50 | Bê tông thường M200 - Tường đầu, tường quay | E-HSMT Chương V | 7,05 | m3 |
| 51 | Bê tông thường M200 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 7,07 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép tường | E-HSMT Chương V | 0,2901 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thép đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,1572 | 100m2 |
| 54 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 30,56 | m2 |
| 55 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 38,17 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | E-HSMT Chương V | 7 | đoạn |
| 57 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | E-HSMT Chương V | 6 | m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 59 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp ĐS | E-HSMT Chương V | 0,21 | m3 |
| 60 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 1,32 | m3 |
| 61 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Tường đầu | E-HSMT Chương V | 0,26 | m3 |
| 62 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn đáy cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn tường cửa chia nước | E-HSMT Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 65 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 2,24 | m2 |
| 66 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 1,15 | m2 |
| 67 | Thép tấm đan fi =12mm. | E-HSMT Chương V | 0,0137 | tấn |
| 68 | Thép tấm đan fi =10mm. | E-HSMT Chương V | 0,0093 | tấn |
| 69 | Thép tấm đan fi =8mm. | E-HSMT Chương V | 0,0009 | tấn |
| 70 | Lắp tấm đan | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 71 | Đào móng cống bằng máy đào 0.8m3 - Đất cấp 2 | E-HSMT Chương V | 0,23 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 - TD đất đào | E-HSMT Chương V | 0,1375 | 100m3 |
| 73 | Bê tông thường M200 - Tường cống | E-HSMT Chương V | 2,9 | m3 |
| 74 | Bê tông thường M200 - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 2,01 | m3 |
| 75 | Bê tông CTM250 - Tấm đan tại chỗ | E-HSMT Chương V | 1,51 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép - Tường cống | E-HSMT Chương V | 0,223 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn thép - Đáy cống | E-HSMT Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn thép - Tấm đan TC | E-HSMT Chương V | 0,0784 | 100m2 |
| 79 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | E-HSMT Chương V | 3,1 | m2 |
| 80 | Ni lông tái sinh | E-HSMT Chương V | 8,03 | m2 |
| 81 | Thép tròn tấm nắp cống D=10mm | E-HSMT Chương V | 0,057 | tấn |
| 82 | Thép tròn tấm nắp cống D=12mm | E-HSMT Chương V | 0,0666 | tấn |
| K | Phần thiết bị | |||
| 1 | Chi phí mua sắm và lắp đặt thiết bị(tạm tính) | E-HSMT Chương V | 25.554.904 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi