Gói thầu: Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA khu vực Hòn Gai, TP Hạ Long năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200127673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Chống quá tải các TBA khu vực Hòn Gai, TP Hạ Long năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200119310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB, TDTM của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-13 11:46:00 đến ngày 2020-02-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,919,623,877 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly chém ngang 24kV-630A (A cấp) | DN-22 kV (A cấp) Phần cáp ngầm trung áp | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van ZnO-22 kV (A cấp) | ZnO-22 kV (A cấp) Phần cáp ngầm trung áp | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt , thử nghiệm sau lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV (A cấp) | 400kVA-22/0,4kV (A cấp) | 7 | máy |
| 4 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp, kiểu TBA 1 trụ thép trọn bộ gồm: Tủ RMU 24kV Compact (2 ngăn cầu dao 630A; 1 ngăn cầu dao, kết hợp cầu chì 200A); tủ hạ thế 600V-600A (01 ATM 600A, 04 ATM 250A). (A cấp) | RMU 24kV - (2CD+1CD-CC) -compact -có vỏ kèm tủ hạ thế (A cấp) | 6 | tủ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện 600V-600A (A cấp) | 600V-600A (A cấp) | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van ZnO-22 kV (A cấp) | ZnO-22 kV (A cấp) Phần trạm | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Tủ điện công tơ không có ATM phân đoạn (loại 9 công tơ) (A cấp) | Tủ 9 công tơ (A cấp) | 5 | tủ |
| 8 | Lắp đặt Tủ điện công tơ có ATM phân đoạn (loại 9 công tơ) (A cấp) | Tủ 9 công tơ có ATM (A cấp) | 3 | tủ |
| B | XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột 12m NPC.I-12-190-9 | NPC.I-12-190-9 | 1 | Cột |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Tiếp địa, R4C | R4C | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà phụ 1 pha XP-1 | XP-1 | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bộ trục chuyển động | BTCĐ | 5 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch 22kV - XNL-1T-22D | XNL-1T-22D | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao, chống sét XCD-CS22-1 | XCD-CS22-1 | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao, chống sét XCD-CS22-2 | XCD-CS22-2 | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp GĐC | GĐC | 5 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ghế cách điện GCĐ-1 | GCĐ-1 | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cầu dao XCD-2 | XCD-2 | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Thang trèo TS-3 | TS-3 | 1 | Bộ |
| 12 | Kéo rải Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC 70/11-XLPE2.5/HDPE (A cấp) | AC 70/11-XLPE2.5/HDPE (A cấp 64m) | 63 | m |
| 13 | Cung cấp và kéo rải Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC 150/19-XLPE2.5/HDPE | AC 150/19-XLPE2.5/HDPE | 9 | m |
| 14 | Lắp đặt Cách điện đứng 22kV đường rò 550mm (A cấp) | CĐĐ-22kV (A cấp) | 12 | Quả |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | KC Al 3 bulong 25-150 | 24 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | SYG 70 | 42 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt thẻ bài SYG 150 | SYG 150 | 12 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt Cu-Al 70 | Cu-Al 70 | 30 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột N-12T | N-12T | 1 | Móng |
| C | XÂY DỰNG PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp GĐC | GĐC | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ đầu cáp XĐC | XĐC | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Colie đỡ cáp (đoạn qua cầu) CD-C | CD-C | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt , thử nghiệm sau lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2 (A cấp) | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2 (A cấp 18m) | 18 | m |
| 5 | Lắp đặt , thử nghiệm sau lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 (A cấp) | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x70mm2 (A cấp 1698m) | 1.665 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 22kV T-PLUG 3x240mm2 (đầu búa đơn) | T-PLUG 3x240mm2 (đầu búa đơn) | 3 | Đầu |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 22kV T-PLUG 3x240mm2 (đầu búa đôi) - Loại mở rộng | T-PLUG 3x240mm2 (đầu búa đôi) - Loại mở rộng | 1 | Đầu |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 22kV T-PLUG 3x70mm2 (đầu búa đơn) | T-PLUG 3x70mm2 (đầu búa đơn) | 6 | Đầu |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp 24kV 3x70mm2 ngoài trời | ĐC 24kV 3x70mm2 NT | 6 | Đầu |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt MỐC BÁO CÁP NGẦM BẰNG SỨ | MBHCN | 106 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt M35 | M35 | 30 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa CSV-Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV-1x35 | Cu/XLPE/PVC - 0.6/1kV-1x35 | 40 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | HDPE 195/150 | 13 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | HDPE 160/125 | 1.631 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép D200 | D200 | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông | Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông | 1.547 | m |
| 17 | Lắp đặt, bảo vệ Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới vỉa hè lát đá | Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới vỉa hè lát đá | 11 | m |
| 18 | Hố thế khoan đường | Hố thế khoan đường | 6 | Hố |
| 19 | Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200 mm, trên cạn | Khoan đặt ống nhựa HDPE b đường kính 150-200 mm, trên cạn | 13 | m |
| 20 | Thu hồi cáp ngầm 22kV Cu-3x240mm2 | Cu-3x240mm2 | 11 | m |
| D | XÂY DỰNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Cầu chì tự rơi 24kV-100A | SI 24kV-100A | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cách điện đứng 22kV đường rò 550mm (A cấp) | CĐĐ-22kV (A cấp) | 24 | Quả |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-12,7(22)/24kV 1x-50 | Cu/XLPE/PVC-12,7(22)/24kV 1x-50 | 135 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC70/11-XLPE2.5/HDPE (A cấp) | AC70/11-XLPE2.5/HDPE (A cấp 12m) | 12 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al 70 | ĐC Cu-Al 70 | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-35 | ĐC Cu-35 | 18 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-50 | ĐC Cu-50 | 15 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-95 | ĐC Cu-95 | 28 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng Cu-240 | ĐC Cu-240 | 56 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | KC Al 3 bulong 25-150 | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cực cầu chì tự rơi CC-FCO | CC-FCO | 1 | bộ 6 cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV | CC-CSV | 1 | bộ 3 cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cực trung thế CCTT-MBA | CCTT-MBA | 1 | bộ 3 cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cực hạ áp MBA | CC HT-MBA | 1 | bộ 4 cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE 32/25 | HDPE 32/25 | 41 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) | HDPE 85/65 (màu đen) | 10 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐTKG+KĐ | 16 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Khóa tủ điện | KTĐ | 7 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn, biển tên trạm, biển tên tủ RMU | BB | 45 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 1 | cuộn |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | Cu/XLPE/PVC-1x240 | 124 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc Cu/PVC 0,6/1kV 1x35 nối tiếp địa | Cu/PVC 0,6/1kV 1x35 | 53 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc Cu/PVC 0,6/1kV 1x95 nối trung tính MBA | Cu/PVC 0,6/1kV 1x95 | 43 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đầu cáp Tplug-24kV 3P 50mm2 | Tplug-24kV 3P 50mm2 | 6 | Đầu |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đầu cáp Elbow 24kV 250A 3C 50 | Elbow 24kV 250A 3C 50 | 6 | Đầu |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng Cột trạm NPC.I-12-190-7,2 (loại mặt bích trong) | NPC.I-12-190-7,2 (loại mặt bích trong) | 2 | Cột |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-22 | XĐD2-22 | 2 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van XSI-2,6 | XSI-2,6 | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | XTG-2,6 | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6A | XTG-2,6A | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | GĐM-2,6 | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác GCĐ-2,6 | GCĐ-2,6 | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt TS-3 | TS-3 | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-12D | DLTĐ-12D | 1 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Thang đỡ cáp tổng hạ thế TĐC | TĐC | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm máy biến áp GĐCMBA | GĐCMBA | 3 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột trạm biến áp GĐC-C | GĐC-C | 3 | Bộ |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Tiếp địa trạm biến áp TĐT-TREO | TĐT-TREO | 1 | HT |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt và thử nghiệm Tiếp địa trạm biến áp TĐT-TRU | TĐT-TRU | 6 | HT |
| 40 | Cung cấp và xây dựng Móng trạm biến áp trụ, MT-Tr | MT-Tr | 6 | móng |
| 41 | Cung cấp và xây dựng Móng cột trạm, MT4-12 | MT4-12 | 2 | móng |
| 42 | Cung cấp và xây dựng Kè móng | Kè móng | 1 | móng |
| E | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kéo rải Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x50 (A cấp) | AL-XLPE4x50 (A cấp 4m) | 4 | m |
| 2 | Kéo rải Cáp vặn xoắn AL-XLPE4x95 (A cấp) | AL-XLPE4x95 (A cấp 1782m) | 1.747 | m |
| 3 | Kéo dải lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Kéo dải lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 245 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x6 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x6 | 6 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x16 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x16 | 3 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) | ABC 4*(50-95) | 49 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đỡ cáp KĐ4x(50-95) | KĐ4x(50-95) | 66 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | KC Al 3 bulong 25-150 | 64 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | ĐC AM-50 | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | ĐC AM-95 | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ 20x0,7 + Khóa đai cột đơn (1,2m) | ĐTKG 20x0,7 + KĐCĐ (1,2m) | 98 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không gỉ 20x0,7 + Khóa đai cột đúp (2,4m) | ĐTKG 20x0,7 + KĐCĐúp (2,4m) | 44 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng) | MOC đk 20 | 77 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Ghíp đấu-GN2 | GN2 | 110 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc | Giá móc | 33 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dọc cột GĐ-C-A | GĐ-C-A | 4 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ hộp GĐ-H2(H4)-A | GĐ-H2(H4)-A | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà hạ thế XHT | XHT | 2 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Móc treo chữ U | Móc treo chữ U | 14 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | NPC.I-8,5-190-4,3 | 8 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Hộp phân dây aptomat (MCB) 3P 100A-10kA (9 lộ ra) | Hộp phân dây aptomat (MCB) 3P 100A-10kA (9 lộ ra) | 1 | hộp |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Hòm công tơ H4 (gồm cả cầu đấu dây vào ra) | Hòm công tơ H4 (gồm cả cầu đấu dây vào ra) | 1 | hộp |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat loại tép 1 pha, 1 cực 40A - 10kA | Aptomat loại tép 1 pha, 1 cực 40A - 10kA | 4 | cái |
| 24 | Công tơ tháo ra lắp lại 1 pha | Công tơ tháo ra lắp lại 1 pha | 4 | cái |
| 25 | Tháo và thu hồi hòm công tơ H2 | Tháo hòm công tơ H2 | 2 | hộp |
| 26 | Tháo hạ và thu hồi cột bê tông H7,5m | Tháo hạ cột bê tông H7,5m | 2 | Cột |
| 27 | Tháo hạ và thu hồi cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x95mm2 | 28 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp dựng Móng BT cột đơn K-8,5T | Móng BT cột đơn K-8,5T | 4 | Móng |
| F | XÂY DỰNG CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt và thử nghiệm sau lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,4kV-(4x120)mm2 (A cấp) | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-0,4kV-(4x120)mm2 (A cấp 1275m) | 1.250 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M120 | ĐC M120 | 240 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | ĐC AM-95 | 80 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM-35 | ĐC AM-35 | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | HDPE 105/80 | 1.081 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | HDPE 32/25 | 979 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo cáp bằng sứ 0,4kV | Mốc báo cáp bằng sứ 0,4kV | 85 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp GĐC | GĐC | 6 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo tủ điện công tơ | Biển báo tủ điện công tơ | 8 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện hạ thế | Băng dính cách điện hạ thế | 21 | cuộn |
| 11 | Lắp đặt, thử nghiệm, thử nghiệm sau lắp đặt Tiếp địa lặp lại R6C | R6C | 8 | Vị trí |
| 12 | Lắp đặt, thử nghiệm, thử nghiệm sau lắp đặt Tiếp địa an toàn R2C | R2C | 2 | Vị trí |
| 13 | Xây dựng Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ trên vỉa hè lát đá | Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ trên vỉa hè lát đá | 180 | m |
| 14 | Xây dựng Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ trên vỉa hè lát đá | Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ trên vỉa hè lát đá | 190 | m |
| 15 | Xây dựng Rãnh cáp 0,4kV 3 lộ trên vỉa hè lát đá | Rãnh cáp 0,4kV 3 lộ trên vỉa hè lát đá | 5 | m |
| 16 | Xây dựng Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ đường bê tông | Rãnh cáp 0,4kV 1 lộ đường bê tông | 43 | m |
| 17 | Xây dựng Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ đường bê tông | Rãnh cáp 0,4kV 2 lộ đường bê tông | 113 | m |
| 18 | Xây dựng Rãnh cáp 0,4kV 4 lộ đường bê tông | Rãnh cáp 0,4kV 4 lộ đường bê tông | 27 | m |
| 19 | Xây dựng Móng tủ công tơ | Móng tủ công tơ | 8 | Móng |
| G | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Chi phí bảo hiểm công trình | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi