Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường Tiểu học 2 xã Kiên Mộc, huyện Đình Lập

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200125209-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trường Tiểu học 2 xã Kiên Mộc, huyện Đình Lập
Số hiệu KHLCNT 20200124237
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 16:41:00 đến ngày 2020-01-20 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,437,418,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Các chi phí chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Chi phí xây dựng - Nhà hành chính và các phòng chức năng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4674 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4721 100m3
3 Ván khuôn gỗ lót móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2058 100m2
4 Ván khuôn gỗ lót móng gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2931 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8896 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8737 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1371 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,956 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,486 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,916 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3968 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,406 m3
13 Xây bậc tam cấp, bồn hoa bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,094 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0069 100m2
15 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1924 tấn
16 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2324 tấn
17 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,898 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4973 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1225 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2493 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2884 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,229 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,828 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,29 m3
25 Ván khuôn gỗ thành dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1713 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9004 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4776 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8132 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5802 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái ( cả đáy dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8979 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8901 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,404 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,3174 m3
34 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5279 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,479 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1486 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m 0,3967 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,898 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2523 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2154 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 tấn
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,716 m3
43 Xây cầu thang bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6707 m3
44 Ván khuôn gỗ nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5731 100m2
45 Lắp dựng cốt thép nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 tấn
46 Lắp dựng cốt thép nan bê tông, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 tấn
47 Bê tông nan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,774 m3
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát thoát nước hành lang, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
49 Xây tường thu hồi mái bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5629 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2658 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,388 m3
53 Sản xuất xà gồ thép C100x40x2 và thanh xiên thép L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9967 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép C100x40x2 và thanh xiên thép L40x40x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9967 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,3448 m2
56 Lợp mái bằng tôn liên doanh sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0968 100m2
57 Tôn úp nóc, úp sườn rộng 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,536 m
58 Máng tôn rộng 330mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,22 m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,438 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
61 Đai nhựa kẹp ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
62 Lắp đặt quả cầu chắn rác, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
63 Thang sắt fi 18 có L=1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,976 kg
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 684,1232 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 683,1909 m2
66 Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,62 m2
67 Trát trần ngoài nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 327,8258 m2
68 Trát trần trong nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,4138 m2
69 Trát thành dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,755 m2
70 Trát thành dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,504 m2
71 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,851 m2
72 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7498 m2
73 Trát đan bê tông dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,228 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 684,1232 m2
75 Sơn dầm, trần, cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 490,1786 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.090,9597 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm màu sáng, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 468,3438 m2
78 Lát nền nhà vệ sinh gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3453 m2
79 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,475 m2
80 Trát lót bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0622 m2
81 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0622 m2
82 Trát granitô tay vịn lan can, dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,624 m2
83 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,904 m2
84 Trát lót bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3802 m2
85 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3802 m2
86 Quả cầu inox R=60 dày 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 304 tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 tấn
88 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 304 vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0129 tấn
89 Thép tròn fi 10 neo cốn thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9255 kg
90 Lắp dựng lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7064 m2
91 Cửa đi làm bằng thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,12 m2
92 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
93 Cửa sổ làm bằng thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,44 m2
94 Vách kính khung sắt sơn tĩnh điện mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9475 m2
95 Cửa kính mờ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,332 m2
96 Khóa cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
97 Vách kính trắng khung nhôm cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m2
98 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,0795 m2
99 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9407 tấn
100 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5663 m2
101 Sơn hoa sắt cửa 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9609 m2
102 Lắp đặt các automat 2 pha 2x63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt các automat 1 pha 1x25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 1x20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 1x10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 1x6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
108 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
110 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
113 Lắp đặt đèn tuýt led đơn 1x36W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
114 Lắp đặt đèn tuýt led đôi 2x36W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
115 Lắp đặt đèn led trụ 40W-220 + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
116 Lắp đặt đèn Compact 15W-220V + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
117 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m -75W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
118 Con sơn 1 sứ sắt góc L50x50x5 dài L=0.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh electric: 600x550x170 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
120 Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
121 Lắp đặt hộp đấu dây nhựa Việt Nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 hộp
122 Lắp đặt dây cáp Cu/xlpe/pvc (2x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 370 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 455 m
126 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 770 m
128 Gia công kim thu sét sắt tròn fi 16, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
129 Lắp đặt kim thu sét sắt tròn fi 16, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
130 Lắp đặt ống sứ hình quả bầu D=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
133 Chân bật sắt tròn fi 10 hình Z: 100x150x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
134 Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L50x5 dài L=2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
135 Đào đất đặt dây nối đất có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7 m3
136 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 100m3
137 Lắp đặt bể mái Inox ngang + phụ tùng 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
138 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
140 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
143 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
144 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Lắp đặt vòi rửa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
146 Lắp đặt Lavabo 1 lỗ treo ( đủ bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
147 Lắp đặt tiểu treo nam + vòi xả tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
148 Máy bơm nước 0.7KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
149 Lắp đặt ống nhựa PP-R, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PP-R, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PP-R, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PP-R, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
153 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 50-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
154 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 50-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
155 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 32-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 32-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 25-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
158 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 25-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
159 Lắp đặt Tê ren trong PP-R, ĐK 25-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
160 Lắp đặt Tê ren trong PP-R, ĐK 20-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
161 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 50-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
162 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 50-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
163 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 32-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
164 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 32-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
165 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 25-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
166 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 25-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
167 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 20-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
168 Lắp đặt cút ren trong PP-R, ĐK 25-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
169 Lắp đặt cút ren trong PP-R, ĐK 20-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
170 Lắp đặt van phao, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 50-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
172 Lắp đặt Kép nối, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
173 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
174 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
175 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
177 Lắp đặt tê PVC 135o, ĐK 110-110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
178 Lắp đặt tê PVC 135o, ĐK 110-34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
179 Lắp đặt tê PVC 135o, ĐK 90-34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
180 Lắp đặt tê PVC 135o, ĐK 90-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
181 Lắp đặt tê PVC 135o, ĐK 34-34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
182 Lắp đặt cút PVC 90o, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
183 Lắp đặt cút PVC 135o, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
184 Lắp đặt cút PVC 135o, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
185 Lắp đặt cút PVC 90o, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
186 Lắp đặt cút PVC 135o, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
187 Lắp đặt cút PVC 90o, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
188 Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
189 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3721 100m3
190 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0264 m3
191 Ván khuôn gỗ sàn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0702 100m2
192 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0833 tấn
193 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,495 m3
194 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,327 m3
195 Xây hố van bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2926 m3
196 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (trát trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,5106 m2
197 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,446 m2
198 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0248 m2
199 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,4026 m2
200 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0226 100m2
201 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0075 tấn
202 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 m3
203 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Nắp đậy gang D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
206 Cửa tôn hoa 1040x1040 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
207 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m3
208 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1042 100m3
209 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1027 100m3
210 Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x800x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
211 Biển nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
213 Bình cứu hỏa MT3(3kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
C Hạng mục 3: Chi phí xây dựng – Nhà ở nội trú học sinh
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5865 100m3
2 Ván khuôn gỗ lót móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1348 100m2
3 Ván khuôn gỗ lót móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4288 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4734 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8386 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5227 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,564 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7093 m3
10 Xây tam cấp, bồn hoa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9096 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6022 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4211 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,167 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2565 tấn
15 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,681 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng móng cốt +0.000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1535 100m2
17 Bê tông giằng móng cốt +0.000SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6885 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1391 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9695 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2402 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0294 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1897 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,323 m3
24 Ván khuôn gỗ thành dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5723 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1726 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7324 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,322 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái ( cả đáy dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5669 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3188 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,261 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,0917 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,907 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1694 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0371 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1738 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,181 m3
37 Ván khuôn gỗ nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2532 100m2
38 Lắp dựng nan bê tông , ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
39 Lắp dựng cốt thép nan bê tông, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1374 tấn
40 Bê tông nan bê tông, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0128 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5768 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1522 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0179 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1995 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8074 m3
46 Sản xuất xà gồ thép C100x40x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6993 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép C100x40x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6993 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,0784 m2
49 Lợp mái bằng tôn liên doanh sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5119 100m2
50 Tôn úp nóc, úp sườn rộng 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,496 m
51 Máng tôn che khe lún giữa 2 nhà rộng 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,208 100m
53 Lắp đặt cút nhựa 135o miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
54 Đai nhựa kẹp ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
55 Lắp đặt quả cầu chắn rác, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,1296 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 484,8585 m2
59 Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,868 m2
60 Trát trần ngoài nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6044 m2
61 Trát thành dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,822 m2
62 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,322 m2
63 Trát nan bê tông dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,384 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm màu sáng, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,0806 m2
65 Lát nền, sàn gạch chống trơn ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,104 m2
66 Ốp tường vệ sinh, kích thước gạch 250x400mm cao 2.0m, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,698 m2
67 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,1296 m2
68 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,6784 m2
69 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,1805 m2
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0086 m2
71 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9422 m2
72 Trát gờ móc nước 20x20, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 m
73 Cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,16 m2
74 Cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
75 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
76 Cửa sổ kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
77 Cửa sổ kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,53 m2
79 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2192 tấn
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,37 m2
81 Sơn hoa sắt cửa 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3122 m2
82 Hoa bê tông 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 cái
83 Làm trần bằng tấm tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,422 m2
84 Lắp đặt các automat 2 pha 2x32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt các automat 2 pha 2x25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 1x20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 1x6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
92 Lắp đặt đèn tuýt led 2x36W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
93 Lắp đặt đèn Compact 11W-220V + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
94 Lắp đặt đèn Compact 15W-220V + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
95 Lắp đặt quạt treo tường 0,4m-48W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
96 Lắp đặt tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh electric: 400x350x170 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
97 Đế nhựa + mặt che atomat trong phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
98 Lắp đặt hộp đấu dây nhựa Việt Nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
99 Lắp đặt dây cáp lõi đồng cu/xlpe/pvc 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 m
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
104 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
105 Lắp đặt bể mái Inox ngang + phụ tùng 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
106 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
107 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
108 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
109 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
110 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 20mm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
111 Lắp đặt vòi xả D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
112 Lắp đặt vòi vặn D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
113 Máy bơm nước 0.5KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
114 Lắp đặt ống nhựa PP-R, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PP-R, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PP-R, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
117 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 50-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
118 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 50-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
119 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 50-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 32-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
121 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 32-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
122 Lắp đặt Tê PP-R, ĐK 25-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
123 Lắp đặt Tê ren trong PP-R, ĐK 32-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
124 Lắp đặt Tê ren trong PP-R, ĐK 25-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
125 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 50-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
126 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 50-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
127 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 32-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
128 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 32-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
129 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 25-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
130 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 25-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
131 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 20-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
132 Lắp đặt cút ren trong PP-R, ĐK 25-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
133 Lắp đặt cút ren trong PP-R, ĐK 20-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
134 Lắp nút bịt nhựa PP-R nối măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
135 Lắp đặt Kép nối, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
136 Crephin D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Lắp đặt van phao, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
141 Lắp đặt tê PVC 135o, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt tê PVC 135o, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
143 Lắp đặt cút PVC 90o, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
144 Lắp đặt cút PVC 90o, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
145 Lắp đặt cút PVC 135o, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
146 Lắp đặt cút PVC 135o, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
147 Lắp đặt cút PVC 135o, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
148 Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
149 Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x500x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Biển nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
151 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
152 Bình cứu hỏa MT3(3kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
153 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3798 100m3
154 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9395 m3
155 Bê tông lót hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0471 m3
156 Ván khuôn gỗ sàn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0702 100m2
157 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0833 tấn
158 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,495 m3
159 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3208 m3
160 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2402 m3
161 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (trát trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,7096 m2
162 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2428 m2
163 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,9526 m2
164 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m2
165 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 tấn
166 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 m3
167 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
168 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
169 Nắp đậy gang D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
170 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1266 100m3
171 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1532 100m3
172 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m3
D Hạng mục 4: Chi phí xây dựng – Nhà bếp + ăn
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4929 100m3
2 Ván khuôn gỗ lót móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0238 100m2
3 Ván khuôn gỗ lót móng gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1623 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3321 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0918 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0395 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0775 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,83 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5761 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7372 m3
11 Xây tam cấp, bó đường dốc bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5237 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4189 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng, dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0783 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng, dầm móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,559 tấn
15 Bê tông giằng, dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,585 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7123 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9575 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3539 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2282 m2
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1716 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1355 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 m3
24 Ván khuôn gỗ thành dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2775 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0821 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3325 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái ( cả đáy dầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1049 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6891 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2965 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1137 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1051 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7464 m3
37 Ván khuôn gỗ nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1101 100m2
38 Lắp dựng nan bê tông , ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0211 tấn
39 Lắp dựng cốt thép nan bê tông, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 tấn
40 Bê tông nan bê tông, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,558 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2277 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0614 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0812 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3389 m3
46 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3786 tấn
47 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3786 tấn
49 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0695 tấn
50 Sản xuất xà gồ thép C100x40x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4436 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép C100x40x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4436 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,5439 m2
53 Lợp mái bằng tôn liên doanh sóng vuông dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5822 100m2
54 Tôn úp nóc, úp sườn rộng 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,436 m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,208 100m
56 Lắp đặt cút nhựa 135o miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Đai nhựa kẹp ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
58 Lắp đặt quả cầu chắn rác, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,9432 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,4892 m2
61 Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
62 Trát trần ngoài nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,445 m2
63 Trát thành dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,096 m2
64 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,24 m2
65 Trát nan bê tông dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,988 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm màu sáng, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,1843 m2
67 Lát nền, sàn gạch chống trơn ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,961 m2
68 Ốp tường bếp kích thước gạch 250x400mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1652 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5084 m2
70 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,9432 m2
71 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,369 m2
72 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,7292 m2
73 Láng tam cấp không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0897 m2
74 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0058 m2
75 Trát gờ móc nước 20x20, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1 m
76 Cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,58 m2
77 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
78 Cửa sổ làm kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
79 Cửa sổ kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m2
80 Vách nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m2
81 Cửa đi kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
82 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,19 m2
84 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1943 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,87 m2
86 Sơn hoa sắt cửa 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2535 m2
87 Làm trần bằng tấm tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,594 m2
88 Hoa bê tông 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
89 Toa khói Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt các automat 2 pha 2x25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 1x20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 1x16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha 1x10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 1x6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
97 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
98 Lắp đặt đèn tuýt Led 1x36W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
99 Lắp đặt đèn Compact 15W-220V + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
100 Lắp đặt đèn Compact 20W-220V + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
101 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m -75W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Lắp đặt tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh electric: 300x250x170 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
103 Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
104 Lắp đặt hộp đấu dây nhựa Việt Nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
105 Lắp đặt dây cáp lõi đồng Cu/xlpe/pvc 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 m
109 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
111 Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x800x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
112 Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x500x200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
113 Biển nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Bình cứu hỏa MFZ4(4kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
115 Bình cứu hỏa MT3(3kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
E Hạng mục 5: Chi phí xây dựng – Sân bê tông
1 Rải lớp ni lông mỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,009 m3
F Hạng mục 6: Chi phí dự phòng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->