Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp + thiết bị

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200103788-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20190941205
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ phần còn lại ngân sách huyện đảm nhiệm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-03 09:07:00 đến ngày 2020-01-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,404,253,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo TT 06/2016/TT-BXD ngày 10 tháng 3 năm 2016 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo TT 06/2016/TT-BXD ngày 10 tháng 3 năm 2016 1 khoản
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 3,3011 100m3
2 Đào móng băng rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 30,5664 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TKBVTC được duyệt 0,2889 100m2
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 18,466 m3
5 Ván khuôn móng Theo TKBVTC được duyệt 0,4563 100m2
6 Bê tông móng rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 73,2884 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,7745 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo TKBVTC được duyệt 2,5329 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Theo TKBVTC được duyệt 3,3213 tấn
10 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC được duyệt 0,454 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 0,7745 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 1,4185 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 3,3013 tấn
14 Bê tông cổ móng, mác 200, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 3,936 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 40,6041 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Theo TKBVTC được duyệt 0,8943 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 (bê tông giằng móng) Theo TKBVTC được duyệt 8,1879 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,325 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Theo TKBVTC được duyệt 1,1688 tấn
20 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 1,2023 100m3
21 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo TKBVTC được duyệt 0,5533 100m3
22 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 (bê tông nền) Theo TKBVTC được duyệt 15,807 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 34,146 m2
24 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 34,146 m2
C PHẦN THÂN
1 Bê tông cột TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 11,1197 m3
2 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC được duyệt 1,8029 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo TKBVTC được duyệt 0,2204 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC được duyệt 2,0325 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 14,9382 m3
6 Ván khuôn bê tông dầm, giằng Theo TKBVTC được duyệt 2,0503 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,5599 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC được duyệt 2,4135 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,3312 tấn
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 44,2803 m3
11 Ván khuôn bê tông sàn mái Theo TKBVTC được duyệt 4,013 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC được duyệt 3,2191 tấn
13 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 1,5078 m3
14 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo TKBVTC được duyệt 0,2848 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,1149 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,038 tấn
17 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 2,3564 m3
18 Ván khuôn bê tông cầu thang Theo TKBVTC được duyệt 0,1962 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,2437 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính >10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0235 tấn
21 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 (Tường 330) Theo TKBVTC được duyệt 23,7106 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 (Tường 220) Theo TKBVTC được duyệt 58,8722 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 (Tường 110) Theo TKBVTC được duyệt 33,645 m3
24 Xây ốp cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 Theo TKBVTC được duyệt 0,8192 m3
25 Xây thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 Theo TKBVTC được duyệt 7,9009 m3
26 Xây tạo dáng chân móng bằng gạch bê tông rổng (220x105x110) vữa XM mác 50 Theo TKBVTC được duyệt 1,6172 m3
27 Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Theo TKBVTC được duyệt 8,0994 m3
28 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 1,2448 m3
29 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo TKBVTC được duyệt 34,344 m2
30 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo TKBVTC được duyệt 19,7164 m2
31 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 17,2178 m3
32 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo TKBVTC được duyệt 300,5254 m2
33 Lát nền WC bằng gạch 250x250mm Theo TKBVTC được duyệt 22,4187 m2
34 Công tác ốp gạch men kính, gạch 250x400 mm Theo TKBVTC được duyệt 331,86 m2
35 Ốp gạch thẻ chân móng Theo TKBVTC được duyệt 20,28 m2
36 Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,4134 m3
37 Ván khuôn bê tông giằng lan can Theo TKBVTC được duyệt 0,072 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0341 tấn
39 Tay vịn sắt tròn D60 Theo TKBVTC được duyệt 31,32 m
40 Chi tiết hoa sắt lan can Theo TKBVTC được duyệt 3,7975 m2
41 Trụ lan can cầu thang gỗ nhóm 3 Theo TKBVTC được duyệt 1 trụ
42 Tay vịn gỗ nhóm 3, D60 Theo TKBVTC được duyệt 9,292 m
43 Lan can cầu thang sắt vuông 16x16 (cả sơn LD hoàn chỉnh) Theo TKBVTC được duyệt 8,3628 m2
44 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKBVTC được duyệt 22,62 m2
45 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKBVTC được duyệt 24,31 m2
46 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKBVTC được duyệt 48,524 m2
47 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép cánh mở hất kính dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKBVTC được duyệt 1,08 m2
48 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKBVTC được duyệt 33,281 m2
49 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 Theo TKBVTC được duyệt 60,3 m2
50 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Theo TKBVTC được duyệt 28,9872 m2
51 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC được duyệt 1,2836 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC được duyệt 1,2836 tấn
53 Sơn sắt thép xà gồ Theo TKBVTC được duyệt 97,1904 m2
54 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly Theo TKBVTC được duyệt 2,0473 100m2
55 Tôn úp nóc rộng 400mm Theo TKBVTC được duyệt 54,5 m
56 Ke chống bão Theo TKBVTC được duyệt 151 cái
57 Đào móng bó hè, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 8,0166 m3
58 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 2,6722 m3
59 Xây bó hè gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Theo TKBVTC được duyệt 2,8446 m3
60 Đắp đất trả móng bó hè =1/3Klg đào Theo TKBVTC được duyệt 2,6722 m3
61 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 4,2238 m3
62 Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 51,72 m2
63 Láng sê nô, mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 91,8752 m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bậc thang lên mái, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0263 tấn
65 Tấm tôn đậy thang lên mái Theo TKBVTC được duyệt 1 tấm
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo TKBVTC được duyệt 435,2094 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo TKBVTC được duyệt 855,4203 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 205,03 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 371,6648 m2
70 Trát lanh tô, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 48,1 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả ,1 nước lót, 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 435,2094 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 1.119,3679 m2
73 Trát gờ ngắt nước sênô, cột , vữa XM cát mịn mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 79,5 m
74 Trang trí cột Theo TKBVTC được duyệt 4 công
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC được duyệt 18 bộ
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng Theo TKBVTC được duyệt 6 bộ
77 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC được duyệt 10 cái
78 Lắp đặt công tắc kép 3 Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
79 Lắp đặt công tắc đôi Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
80 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo TKBVTC được duyệt 31 cái
81 Lắp đặt công tắc đơn Theo TKBVTC được duyệt 8 cái
82 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
83 Lắp đặt đèn lốp Theo TKBVTC được duyệt 26 bộ
84 Hộp điện 300x250x200 Theo TKBVTC được duyệt 11 hộp
85 Lắp đặt hộp âm tường Theo TKBVTC được duyệt 54 hộp
86 Lắp đặt hộp nối dây Theo TKBVTC được duyệt 24 hộp
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 Theo TKBVTC được duyệt 220 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 Theo TKBVTC được duyệt 100 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6mm2 Theo TKBVTC được duyệt 55 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 Theo TKBVTC được duyệt 55 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo TKBVTC được duyệt 490 m
92 Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
93 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
94 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm Theo TKBVTC được duyệt 45 m
95 Gia công và đóng cọc chống sét Theo TKBVTC được duyệt 7 cọc
96 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F16mm Theo TKBVTC được duyệt 30 m
97 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=20mm Theo TKBVTC được duyệt 710 m
98 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=40mm Theo TKBVTC được duyệt 110 m
99 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
100 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
101 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo TKBVTC được duyệt 11 cái
102 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo TKBVTC được duyệt 11 cái
103 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 10,8 m3
104 Đắp đất trả rãnh tiếp địa Theo TKBVTC được duyệt 10,8 m3
105 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo TKBVTC được duyệt 0,95 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo TKBVTC được duyệt 0,17 100m
107 Lắp đặt cút nhựa D20 Theo TKBVTC được duyệt 24 cái
108 Lắp đặt cút nhựa D32 Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
109 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 Theo TKBVTC được duyệt 11 cái
110 Lắp đặt tê nhựa ren trong D20 Theo TKBVTC được duyệt 7 cái
111 Lắp đặt tê nhựa D20 Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
112 Lắp đặt tê nhựa D32 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
113 Lắp đặt tê nhựa D32x20 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
114 Lắp đặt côn nhựa D32x20 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
115 Lắp đặt van khóa D20 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
116 Lắp đặt van khóa D32 Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
117 Lắp đặt van xả cặn D32 Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
118 Lắp đặt van phao cơ D20 Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
119 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 20mm Theo TKBVTC được duyệt 18 cái
120 Lắp đặt ống nhựa UPVC D34 - CLASSIC 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,29 100m
121 Lắp đặt ống nhựa UPVC D48 - CLASSIC 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,1 100m
122 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 - CLASSIC 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,1 100m
123 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 - CLASSIC 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,09 100m
124 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 - CLASSIC 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,12 100m
125 Lắp đặt cút nhựa D34 Theo TKBVTC được duyệt 18 cái
126 Lắp đặt cút nhựa D48 Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
127 Lắp đặt cút nhựa D60 Theo TKBVTC được duyệt 4 cái
128 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
129 Lắp đặt cút nhựa D110 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
130 Lắp đặt cút nhựa xiên D110 Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
131 Lắp đặt tê xiên D48 Theo TKBVTC được duyệt 4 cái
132 Lắp đặt tê D90 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
133 Lắp đặt tê xiên D110 Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
134 Lắp đặt tê xiên D34 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
135 Lắp đặt côn nhựa D75x34 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
136 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 34mm Theo TKBVTC được duyệt 8 cái
137 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
138 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 110mm Theo TKBVTC được duyệt 4 cái
139 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 - CLASSIC 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,42 100m
140 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 - CLASSIC 2 Theo TKBVTC được duyệt 0,16 100m
141 Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm Theo TKBVTC được duyệt 5 cái
142 Lắp đặt phễu thu, đường kính 60mm Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
143 Lắp đặt Coliê D90 Theo TKBVTC được duyệt 16 cái
144 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo TKBVTC được duyệt 5 cái
145 Lắp đặt cút nhựa D60 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
146 Lắp đặt Lavabô Theo TKBVTC được duyệt 8 bộ
147 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo TKBVTC được duyệt 6 bộ
148 Lắp đặt xí bệt Theo TKBVTC được duyệt 4 bộ
149 Lắp đặt phễu thu nước sàn Theo TKBVTC được duyệt 4 cái
150 Két nước mái 2m3 Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
151 Bơm nước két Q=2m3, H=20m Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
152 Giếng khoan Theo TKBVTC được duyệt 80 m khoan
153 Đào đất bể tự hoại, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 6,0588 m3
154 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,374 m3
155 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,5173 m3
156 Ván khuôn bê tông đáy bể Theo TKBVTC được duyệt 0,0166 100m2
157 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0401 tấn
158 Xây bể tự hoại gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Theo TKBVTC được duyệt 1,4562 m3
159 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 14,848 m2
160 Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 1,537 m2
161 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,3 m3
162 Ván khuôn tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,016 100m2
163 Cốt thép tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,0117 tấn
164 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Theo TKBVTC được duyệt 4 cái
165 Đắp đất trả bể tự hoại =1/3Klg đào Theo TKBVTC được duyệt 2,0196 m3
166 Đào đất bể nước ngầm, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 4,335 m3
167 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 0,289 m3
168 Bê tông bể nước ngầm, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,6188 m3
169 Ván khuôn bê tông đáy bể Theo TKBVTC được duyệt 0,0313 100m2
170 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0322 tấn
171 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0247 tấn
172 Xây bể nước ngầm gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Theo TKBVTC được duyệt 0,9574 m3
173 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 8,704 m2
174 Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 1,1236 m2
175 Đắp đất trả bể tự hoại =1/3Klg đào Theo TKBVTC được duyệt 1,445 m3
176 SWITCH16 PORT Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
177 SWITCH8 PORT Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
178 Hạt lan Theo TKBVTC được duyệt 15 cái
179 Dây UTP CAT5 Theo TKBVTC được duyệt 800 m
180 Lắp đặt ống ghen D32 Theo TKBVTC được duyệt 200 m
181 Hộp kỹ thuật 110x110x5 Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
182 Lắp đặt aptomat MCB -1P -10A Theo TKBVTC được duyệt 20 cái
183 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo TKBVTC được duyệt 200 m
184 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Theo TKBVTC được duyệt 160 m
185 Lắp đặt ống nhựa D60mm Theo TKBVTC được duyệt 0,5 100m
186 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 0,5094 100m3
187 Đào sửa móng rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 5,6594 m3
188 Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 6,2042 m3
189 Ván khuôn bê tông đáy Theo TKBVTC được duyệt 0,1946 100m2
190 Xây tường thành rãnh gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 12,697 m3
191 Trát thành rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 99,3136 m2
192 Bê tông mũ mố hố ga M150, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 0,7344 m3
193 Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Theo TKBVTC được duyệt 0,0881 100m2
194 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 3,6508 m3
195 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo TKBVTC được duyệt 0,2103 100m2
196 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,4087 tấn
197 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo TKBVTC được duyệt 86 cái
198 Đắp đất hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,85 Theo TKBVTC được duyệt 0,1885 100m3
199 Vận chuyển đất, phạm vi 1000 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 0,377 100m3
200 Đắp cát cán phẳng dày 3cm Theo TKBVTC được duyệt 0,0198 100m3
201 Bê tông nền hè rãnh, M150, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 4,62 m3
D PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 0,1299 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 1,4439 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 1,2726 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC được duyệt 0,0733 100m2
5 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo TKBVTC được duyệt 1,0225 m3
6 Bê tông bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 1,91 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC được duyệt 0,0268 100m2
8 Bê tông cổ cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,1476 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0088 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0845 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0395 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC được duyệt 0,0485 100m2
13 Bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,5333 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0114 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo TKBVTC được duyệt 0,0841 tấn
16 Xây móng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 0,9761 m3
17 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 0,0524 100m3
18 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Theo TKBVTC được duyệt 0,0349 100m3
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC được duyệt 0,1113 100m2
20 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,6122 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 0,0031 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo TKBVTC được duyệt 0,0097 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 0,0226 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo TKBVTC được duyệt 0,0942 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo TKBVTC được duyệt 0,0596 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 0,6554 m3
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 0,0189 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 0,1467 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo TKBVTC được duyệt 0,404 100m2
30 Bê tông bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Theo TKBVTC được duyệt 3,8791 m3
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo TKBVTC được duyệt 0,2462 tấn
32 Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 4,464 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 3,16 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 27,83 m2
35 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 5,96 m2
36 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 40,4 m2
37 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 77,35 m2
38 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Theo TKBVTC được duyệt 21,0884 m2
39 Bảng hiệu cắt chữ bằng MICA Theo TKBVTC được duyệt 1 bộ
40 Cổng thép trạm y tế Theo TKBVTC được duyệt 9,6096 m2
41 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 0,7355 100m3
42 Đào móng rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 8,1718 m3
43 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 27,2406 m3
44 Bê tông rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 8,98 m3
45 Xây móng tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKBVTC được duyệt 43,104 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC được duyệt 0,3592 100m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 7,184 m3
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo TKBVTC được duyệt 0,4254 tấn
49 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKBVTC được duyệt 47,5904 m3
50 Xây trụ cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKBVTC được duyệt 6,3888 m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 723,68 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 723,68 m2
53 Đào rãnh rộng <= 6 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 0,4304 100m3
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo TKBVTC được duyệt 4,7825 m3
55 Bê tông đáy rãnh rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 6,6888 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKBVTC được duyệt 7,1533 m3
57 Trát rãnh thoát nước, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 65,03 m2
58 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 Theo TKBVTC được duyệt 27,87 m2
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 0,3264 100m2
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh cốt thép <=10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,3024 tấn
61 Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 4,16 m3
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Theo TKBVTC được duyệt 160 cái
E PHẦN SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp cát nền sân Theo TKBVTC được duyệt 21,0275 m3
2 Lót ni lông nền sân Theo TKBVTC được duyệt 420,55 m2
3 Ván khuôn sân đường nội bộ Theo TKBVTC được duyệt 0,1769 100m2
4 Bê tông sân M200, PC40, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 63,0825 m3
F Chi phí mua sắm thiết bị
1 Máy phân tích nước tiểu 10 thông số Theo TKBVTC được duyệt 1 máy
2 Máy thở áp lực dương Theo TKBVTC được duyệt 1 Cái
3 Máy tạo oxy Theo TKBVTC được duyệt 1 Cái
4 Máy hút dịch một bình Theo TKBVTC được duyệt 1 Cái
5 Máy siêu âm màu xách tay Theo TKBVTC được duyệt 1 Cái
6 Phần mềm quản lý trạm Theo TKBVTC được duyệt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->