Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng cải tạo một số hạng mục khác và mua sắm thiết bị

Tạm dừng tính năng gửi thông báo qua email từ ngày 21-08-2023
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200125939-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nga Liên
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng cải tạo một số hạng mục khác và mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20191010222
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-13 12:54:00 đến ngày 2020-01-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,055,970,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V/Phần II 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V/Phần II 1 khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V/Phần II 142,56 m
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/Phần II 2.178,754 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/Phần II 900,708 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Chương V/Phần II 746,8472 m2
5 Nhân công bốc xếp vật liệu thải lên xe Chương V/Phần II 40 công
6 Vận chuyển vật liệu thải ra bãi tập kết bằng ô tô 5 tấn Chương V/Phần II 10 chuyến
7 Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép Chương V/Phần II 108 m2
8 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V/Phần II 0,2376 m3
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần II 108 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 593,838 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 1.584,916 m2
12 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 593,838 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 1.584,916 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V/Phần II 746,847 m2
15 gia công sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh; kính mờ dày 6.38mm Chương V/Phần II 37,44 m2
16 gia công sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa sổ; kính mờ dày 6.38mm Chương V/Phần II 106,2 m2
17 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần II 65,28 m2
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V/Phần II 7,9884 100m2
19 Xây lan can bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 12,175 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 110,6818 m2
21 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 110,682 m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần II 0,1747 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,1795 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 4,0808 m3
25 Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 4,347 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 42,39 m2
27 Láng granitô tam cấp Chương V/Phần II 23,454 m2
28 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Chương V/Phần II 16,75 m2
29 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V/Phần II 1.930 m
30 Hộp đựng tủ điện Chương V/Phần II 1 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V/Phần II 1 cái
32 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần II 44 cái
33 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V/Phần II 64 bộ
34 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V/Phần II 22 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/Phần II 34 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V/Phần II 22 cái
37 Hộp âm tường Chương V/Phần II 72 hộp
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V/Phần II 250 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần II 550 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V/Phần II 470 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần II 560 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần II 1.830 m
43 Nhân công tháo điện Chương V/Phần II 30 công
44 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V/Phần II 1.864,004 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V/Phần II 786,0388 m2
46 Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 2.650,044 m2
47 Bốc xếp các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 9,8273 m3
48 Nhân công dọn dẹp vệ sinh Chương V/Phần II 15 công
49 Vận chuyển vật liệu thải ra bãi tập kết bằng ô tô 5 tấn Chương V/Phần II 2 chuyến
50 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V/Phần II 576,612 m2
51 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V/Phần II 173,7216 m2
52 Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 750,333 m2
53 Bốc xếp các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 3,504 m3
54 Nhân công dọn dẹp vệ sinh Chương V/Phần II 8 công
55 Vận chuyển vật liệu thải ra bai tập kết bằng ô tô 5 tấn Chương V/Phần II 2 chuyến
56 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V/Phần II 132,832 m2
57 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V/Phần II 28,518 m2
58 Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 161,35 m2
59 Bốc xếp các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V/Phần II 0,64 m3
60 Nhân công dọn dẹp vệ sinh Chương V/Phần II 3 công
61 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V/Phần II 0,5691 100m3
62 Đào móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V/Phần II 0,9293 m3
63 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V/Phần II 4,8876 m3
64 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần II 19,3897 m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V/Phần II 0,3878 100m3
66 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II 0,0176 100m2
67 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V/Phần II 0,0516 100m2
68 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 2,5496 m3
69 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II 0,0216 100m2
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần II 0,0252 tấn
71 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,8061 m3
72 Ván khuôn gỗ cổ cột Chương V/Phần II 0,0405 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0088 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0513 tấn
75 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,2226 m3
76 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 20,4526 m3
77 Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 1,5469 m3
78 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V/Phần II 0,0077 100m2
79 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,1613 m3
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,7328 m3
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0415 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,2372 tấn
83 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần II 0,0092 100m2
84 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0197 tấn
85 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0713 tấn
86 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,5227 m3
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần II 0,083 100m2
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0146 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0845 tấn
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,668 m3
91 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần II 0,1039 100m2
92 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V/Phần II 0,1112 tấn
93 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,0988 m3
94 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V/Phần II 0,0428 100m2
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V/Phần II 0,0259 tấn
96 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,2956 m3
97 Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 10,012 m3
98 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 111,992 m2
99 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Chương V/Phần II 56,01 m2
100 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 4,3 m2
101 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 8,3 m2
102 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 10,3 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 22,9 m2
104 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V/Phần II 111,991 m2
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 11,1824 m2
106 Cung cấp, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép Chương V/Phần II 4,8 m2
107 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép Chương V/Phần II 0,64 m2
108 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 7,2019 m3
109 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm Chương V/Phần II 2,016 m2
110 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V/Phần II 43,2836 m2
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V/Phần II 1,0368 m3
112 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,108 m3
113 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II 0,0336 100m2
114 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,336 m3
115 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần II 0,0019 100m3
116 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/Phần II 0,0235 tấn
117 Lắp cột thép các loại Chương V/Phần II 0,0235 tấn
118 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần II 0,2349 tấn
119 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần II 0,2349 tấn
120 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V/Phần II 0,152 tấn
121 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần II 0,152 tấn
122 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần II 105,5806 m2
123 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V/Phần II 0,257 100m2
124 Ke chống bão Chương V/Phần II 208 Cái
125 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V/Phần II 11,2613 m3
126 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần II 3,7538 m3
127 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V/Phần II 0,0751 100m3
128 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 3km, đất C2 Chương V/Phần II 0,0751 100m3
129 Ván khuôn bê tông lót Chương V/Phần II 0,0094 100m2
130 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,5363 m3
131 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II 0,0248 100m2
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V/Phần II 0,028 tấn
133 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,7061 m3
134 Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 2,4357 m3
135 Ván khuôn tấm đan Chương V/Phần II 0,0154 100m2
136 cốt thép tấm đan Chương V/Phần II 0,0238 tấn
137 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V/Phần II 0,3565 m3
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V/Phần II 4 cái
139 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần II 4 bộ
140 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V/Phần II 2 bộ
141 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần II 2 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V/Phần II 1 cái
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần II 20 m
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm Chương V/Phần II 20 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V/Phần II 35 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V/Phần II 35 m
147 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V/Phần II 2 bộ
148 Lắp đặt xí xổm Chương V/Phần II 4 bộ
149 Cung cấp, lắp dựng máy bơm nước sinh hoạt q=2,5m3/h, h=33m Chương V/Phần II 1 cái
150 Cung cấp, lắp dựng bộ điều khiển, van phao điện tự ngắt điều khiển máy bơm Chương V/Phần II 1 bộ
151 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V/Phần II 1 bể
152 Cung cấp, lắp đặt vòi xả nước dn20 bằng đồng Chương V/Phần II 4 cái
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V/Phần II 0,05 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V/Phần II 0,71 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V/Phần II 0,11 100m
156 Cung cấp lắp đặt van đóng mở tự động dn25 Chương V/Phần II 1 cái
157 Cung cấp lắp dựng van xả cặn D32 Chương V/Phần II 1 cái
158 Cung cấp, lắp dựng van xả nước D20 Chương V/Phần II 6 cái
159 Thập dn32/dn25 Chương V/Phần II 1 cái
160 Tê chếch dn 32 Chương V/Phần II 1 cái
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V/Phần II 2 cái
162 cung cấp, lắp dựng T25 Chương V/Phần II 1 cái
163 Cung cấp, lắp dựng T25-20 Chương V/Phần II 9 cái
164 Cung cấp, lắp dựng cút D25 Chương V/Phần II 14 cái
165 Cung cấp, lắp dựng cút 25-20 Chương V/Phần II 2 cái
166 Cung cấp, lắp dựng T20 Chương V/Phần II 2 cái
167 Cung cấp, lắp dựng cút D20 Chương V/Phần II 7 cái
168 Cung cấp, lắp dựng van hai chiều D32 khóa D32 Chương V/Phần II 3 cái
169 Cung cấp lắp dựng côn thu D32-25 Chương V/Phần II 2 cái
170 Cung cấp, lắp dựng van hai chiều D20 khóa D20 Chương V/Phần II 4 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V/Phần II 0,08 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V/Phần II 0,06 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V/Phần II 0,1 100m
174 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V/Phần II 6 cái
175 Cung cấp, lắp dựng thập 110-60 Chương V/Phần II 1 cái
176 Cung cấp, lắp dựng T110-90 Chương V/Phần II 4 cái
177 Cung cấp, lắp dựng T110-60 Chương V/Phần II 1 cái
178 Cung cấp, lắp dựng nút bịt đầu D110 Chương V/Phần II 1 cái
179 Cung cấp, lắp dựng cút 110-60 Chương V/Phần II 1 cái
180 Cung cấp, lắp dựng chếch D110 Chương V/Phần II 3 cái
181 Cung cấp, lắp dựng chếch D90 Chương V/Phần II 4 cái
182 Cung cấp, lắp dựng chếch D60 Chương V/Phần II 10 cái
183 Cung cấp, lắp dựng đai vít giữ các ống Chương V/Phần II 10 bộ
184 Keo dán ống Chương V/Phần II 5 tuýp
185 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh và thoát nước toàn nhà Chương V/Phần II 10 công
186 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần II 3,36 m2
187 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V/Phần II 0,6617 m3
188 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V/Phần II 9,955 m3
189 Phá dỡ kết cấu móng Chương V/Phần II 1 toàn bộ
190 Vận chuyển các loại phế thải Chương V/Phần II 13,7314 m3
191 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V/Phần II 0,1373 100m3
192 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V/Phần II 2,7648 m3
193 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 0,9217 m3
194 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,288 m3
195 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,896 m3
196 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/Phần II 0,1733 tấn
197 Lắp cột thép các loại Chương V/Phần II 0,173 tấn
198 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần II 0,3311 tấn
199 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần II 0,331 tấn
200 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V/Phần II 0,1925 tấn
201 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V/Phần II 0,1925 tấn
202 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần II 24,48 m2
203 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc <=2m Chương V/Phần II 0,2883 100m2
204 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 Chương V/Phần II 0,2472 100m3
205 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V/Phần II 2,7468 m3
206 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V/Phần II 3,27 m3
207 Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 25,0014 m3
208 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 9,149 m3
209 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 119,068 m2
210 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Chương V/Phần II 119,068 m2
211 Đắp trang trí đầu cột Chương V/Phần II 12 cái
212 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 109 m
213 Mua lam bê tông đúc sẵn Chương V/Phần II 81,702 m2
214 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Chương V/Phần II 81,702 m2
215 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V/Phần II 18,6896 m3
216 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp, thủ công Chương V/Phần II 39,516 m2
217 Nhân công vận chuyển lên xe Chương V/Phần II 4 công
218 Vận chuyển vật liệu thải ô tô 5 tần Chương V/Phần II 2 chuyến
219 Nhân công tháo dỡ và vận chuyển vật liệu thải Chương V/Phần II 3 công
220 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Chương V/Phần II 23,12 m2
221 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V/Phần II 19,215 m2
222 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V/Phần II 24,072 m2
223 Lắp biển hiệu TÊN TRƯỜNG khung sắt hộp , tấm ALUMIUM ;chi phí bao gồm cả khung và ốp 4 mặt Chương V/Phần II 6,5875 m2
224 gắn chữ mạ đồng 2 mặt Chương V/Phần II 68 chữ
225 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V/Phần II 9,6075 m2
226 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V/Phần II 29,016 m3
227 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 9,672 m3
228 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V/Phần II 0,1934 100m3
229 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 3km, đất C2 Chương V/Phần II 0,193 100m3
230 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 4,03 m3
231 Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 5,456 m3
232 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 49,6 m2
233 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V/Phần II 18,6 m2
234 Ván khuôn tấm đan Chương V/Phần II 0,186 100m2
235 Cốt thép tấm đan, ô văng, d <=10mm Chương V/Phần II 6,5038 100kg
236 Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 3,1 m3
237 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V/Phần II 62 cái
238 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng cấu kiện 150kg Chương V/Phần II 81 cấu kiện
239 Nhân công nạo vét rãnh Chương V/Phần II 10 công
240 Vận chuyển vật liệu thải ô tô 5 tần Chương V/Phần II 2 chuyến
241 Xây tường bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Chương V/Phần II 3,564 m3
242 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V/Phần II 97,2 m2
243 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V/Phần II 24,3 m2
244 Ván khuôn tấm đan Chương V/Phần II 0,243 100m2
245 Cốt thép tấm đan, ô văng, d <=10mm Chương V/Phần II 8,4969 100kg
246 Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V/Phần II 4,05 m3
247 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V/Phần II 81 cái
248 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 0,78 100m3
249 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V/Phần II 1.972,18 m2
250 Vận chuyển vật liệu thải ra bãi tập kết Chương V/Phần II 3 chuyến
251 Phá dỡ bể nước trong sân trường cũ Chương V/Phần II 1 TB
252 Bê tông nền đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V/Phần II 235,1 m3
253 Lát nền sân bằng gạch TEZARO 400x400mm; dày 3cm Chương V/Phần II 2.351 m2
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn liền ghế học sinh 4 chỗ KT: 2000 x 400 x700 mm Chương V/Phần II 100 cái
2 Ghế giáo viên phòng họp Chương V/Phần II 40 cái
3 Bàn phòng họp tiêu chuẩn bàn dài Chương V/Phần II 1 bộ
4 Bộ bàn ghế phòng hiệu phó Chương V/Phần II 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->