Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200103964-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190944621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ phần còn lại ngân sách huyện đảm nhiệm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-03 09:42:00 đến ngày 2020-01-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,350,304,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TT 06/2016/TT-BXD ngày 10 tháng 3 năm 2016 | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo TT 06/2016/TT-BXD ngày 10 tháng 3 năm 2016 | 1 | khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| C | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,3011 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 36,6796 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2889 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,466 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4563 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 73,2884 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7745 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,5329 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3,3213 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được duyệt | 0,454 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7745 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4185 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,3013 | tấn |
| 14 | Bê tông cổ móng, mác 200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,936 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 40,6041 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8943 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 (bê tông giằng móng) | Theo TKBVTC được duyệt | 8,1879 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,325 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1688 | tấn |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2226 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5533 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 (bê tông nền) | Theo TKBVTC được duyệt | 15,807 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,146 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 34,146 | m2 |
| 25 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,4452 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,4452 | 100m3/1km |
| D | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Bê tông cột TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,1197 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8029 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2204 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0325 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,9382 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0503 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5599 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,4135 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3312 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 44,2803 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông sàn mái | Theo TKBVTC được duyệt | 4,013 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3,2191 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5078 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2848 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1149 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,038 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,3564 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1962 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2437 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính >10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0235 | tấn |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 (Tường 330) | Theo TKBVTC được duyệt | 23,7106 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 (Tường 220) | Theo TKBVTC được duyệt | 58,8722 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 (Tường 110) | Theo TKBVTC được duyệt | 33,645 | m3 |
| 4 | Xây ốp cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8192 | m3 |
| 5 | Xây thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m - Vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,9009 | m3 |
| 6 | Xây tạo dáng chân móng bằng gạch bê tông rổng (220x105x110) vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6172 | m3 |
| 7 | Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,0994 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2448 | m3 |
| 9 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 34,344 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 19,7164 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 17,2178 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TKBVTC được duyệt | 300,5254 | m2 |
| 13 | Lát nền WC bằng gạch 250x250mm | Theo TKBVTC được duyệt | 28,9872 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch men kính, gạch 250x400 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 389,14 | m2 |
| 15 | Ốp gạch thẻ chân móng | Theo TKBVTC được duyệt | 20,28 | m2 |
| 16 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4134 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông giằng lan can | Theo TKBVTC được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng lan can, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 19 | Tay vịn sắt tròn D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 31,32 | m |
| 20 | Chi tiết hoa sắt lan can | Theo TKBVTC được duyệt | 3,7975 | m2 |
| 21 | Trụ lan can cầu thang gỗ nhóm 3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | trụ |
| 22 | Tay vịn gỗ nhóm 3, D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,292 | m |
| 23 | Lan can cầu thang sắt vuông 16x16(cả sơn LD hoàn chỉnh) | Theo TKBVTC được duyệt | 8,3628 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKBVTC được duyệt | 22,62 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKBVTC được duyệt | 24,31 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKBVTC được duyệt | 48,524 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép cánh mở hất kính dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKBVTC được duyệt | 1,08 | m2 |
| 28 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKBVTC được duyệt | 33,281 | m2 |
| 29 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | Theo TKBVTC được duyệt | 60,3 | m2 |
| 30 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | Theo TKBVTC được duyệt | 28,9872 | m2 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2836 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2836 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép xà gồ | Theo TKBVTC được duyệt | 97,1904 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0473 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc rộng 400mm | Theo TKBVTC được duyệt | 54,5 | m |
| 36 | Ke chống bão | Theo TKBVTC được duyệt | 151 | cái |
| 37 | Đào móng bó hè, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,0166 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,6722 | m3 |
| 39 | Xây bó hè gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,8446 | m3 |
| 40 | Đắp đất trả móng bó hè | Theo TKBVTC được duyệt | 2,6722 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,2238 | m3 |
| 42 | Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 51,72 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 91,8752 | m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bậc thang lên mái, đường kính <=18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0263 | tấn |
| 45 | Tấm tôn đậy thang lên mái | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | tấm |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 435,2094 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 855,4203 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 205,03 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 371,6648 | m2 |
| 50 | Trát lanh tô, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 48,1 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả ,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 435,2094 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.062,0879 | m2 |
| 53 | Trát gờ ngắt nước sênô, cột , vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 79,5 | m |
| 54 | Trang trí cột | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | công |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc kép 3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo TKBVTC được duyệt | 31 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn lốp | Theo TKBVTC được duyệt | 26 | bộ |
| 10 | Hộp điện 300x250x200 | Theo TKBVTC được duyệt | 11 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo TKBVTC được duyệt | 54 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 220 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 55 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 55 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 490 | m |
| 18 | Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 20 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 45 | m |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TKBVTC được duyệt | 7 | cọc |
| 22 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F16mm | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=20mm | Theo TKBVTC được duyệt | 710 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=40mm | Theo TKBVTC được duyệt | 110 | m |
| 25 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 28 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 29 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 10,8 | m3 |
| 30 | Đắp đất trả rãnh tiếp địa | Theo TKBVTC được duyệt | 10,8 | m3 |
| G | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,95 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,17 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 | Theo TKBVTC được duyệt | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D20 | Theo TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa D20 | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa D32x20 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa D32x20 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt van xả cặn D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van phao cơ D20 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 20mm | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| H | THOÁT NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D34 - CLASSIC 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,29 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D48 - CLASSIC 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 - CLASSIC 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 - CLASSIC 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,09 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 - CLASSIC 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa xiên D110 | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê xiên D48 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê xiên D110 | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê xiên D34 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa D75x34 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 34mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 110mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| I | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 - CLASSIC 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,42 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 - CLASSIC 2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 3 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Coliê D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| J | THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabô | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Két nước mái 2m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Bơm nước két Q=2m3, H=20m | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Giếng khoan | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | m khoan |
| K | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất bể tự hoại, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 6,0588 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,374 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5173 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0401 | tấn |
| 6 | Xây bể tự hoại gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4562 | m3 |
| 7 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,848 | m2 |
| 8 | Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,537 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0117 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Đắp đất trả bể tự hoại | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0196 | m3 |
| L | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào đất bể nước ngầm, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 4,335 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,289 | m3 |
| 3 | Bê tông bể nước ngầm, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6188 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0313 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0322 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0247 | tấn |
| 7 | Xây bể nước ngầm gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9574 | m3 |
| 8 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,704 | m2 |
| 9 | Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1236 | m2 |
| 10 | Đắp đất trả bể tự hoại =1/3Klg đào | Theo TKBVTC được duyệt | 1,445 | m3 |
| M | MẠNG INTERNET | |||
| 1 | SWITCH16 PORT | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 2 | SWITCH8 PORT | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Hạt lan | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 4 | Dây UTP CAT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 800 | m |
| 5 | Lắp đặt ống ghen D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 6 | Hộp kỹ thuật 110x110x5 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| N | CHỜ ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat MCB -1P -10A | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 160 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| O | RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5094 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa móng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,6594 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,2042 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ván khuôn bê tông đáy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1946 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thành rãnh gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 12,697 | m3 |
| 6 | Trát thành rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 99,3136 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố hố ga M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7344 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0881 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,6508 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2103 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4087 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TKBVTC được duyệt | 86 | cái |
| 13 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1885 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1000 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,377 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát cán phẳng dày 3cm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0198 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền hè rãnh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,62 | m3 |
| P | CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG | |||
| Q | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1299 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4439 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2726 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0733 | 100m2 |
| 5 | Bê tông, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0225 | m3 |
| 6 | Bê tông, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,91 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0268 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cổ cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1476 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0088 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0845 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0395 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0485 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5333 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0114 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0841 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9761 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0524 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1048 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1113 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6122 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0031 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0097 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0226 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0942 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0596 | 100m2 |
| 26 | Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6554 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0189 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1467 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo TKBVTC được duyệt | 0,404 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,8791 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2462 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,464 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,16 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 27,83 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,96 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 40,4 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 77,35 | m2 |
| 38 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,0884 | m2 |
| 39 | Cổng thép trạm y tế | Theo TKBVTC được duyệt | 9,6096 | m2 |
| R | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5054 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,616 | m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,8704 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,829 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,1866 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,216 | m3 |
| 7 | Ván khuôn, ván khuôn cổ cột | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2534 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cổ cột đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3939 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2356 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4602 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4483 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,9315 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1332 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6008 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3133 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6266 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6266 | 100m3/1km |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7128 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2 chiều cao <=4m, mác 200 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,9204 | m3 |
| 20 | Xây cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,4649 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được duyệt | 22,6626 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 467,7576 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, ô thoáng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 87,0804 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 878,727 | m2 |
| S | SÂN BÊ TÔNG KHUÔN VIÊN, BỜ CỎ | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 93,444 | m3 |
| 2 | Cắt khe sân bê tông | Theo TKBVTC được duyệt | 29,08 | 10m |
| 3 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,8288 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1864 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng | Theo TKBVTC được duyệt | 3,9144 | m3 |
| 6 | Xây bờ cỏ, gạch bê tông đặc, VXM mác 50, xi măng PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,6369 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được duyệt | 90,404 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 90,404 | m2 |
| T | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy phân tích nước tiểu 11 thông số | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Máy thở áp lực dương | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Máy tạo oxy | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Máy hút dịch một bình | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Máy siêu âm màu xách tay | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Phần mềm quản lý trạm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi