Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200130385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200105471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-13 18:01:00 đến ngày 2020-01-20 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,180,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 484,3 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt chống thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,2151 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp móng ĐDTC 4x6 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,9593 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh mặt đường cũ ĐDTC 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,0392 | 100m2 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3733 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 (đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6144 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,8934 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường + khuôn đường + rãnh thoát nước bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6144 | 100m3 |
| 9 | Đào hữu cơ bằng máy xúc <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,5672 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7T, phạm vi <=1000m, đất C1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,5672 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe co giãn mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7903 | tấn |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,736 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi