Gói thầu: Chi phí Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200104193-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng
Tên gói thầu Chi phí Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200104110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 10:37:00 đến ngày 2020-01-19 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,030,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng, đất C2 Chương V-E HSMT 1,358 100m³
2 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E HSMT 0,141 100m²
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 9,058
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,644 100m²
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 1,5525 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E HSMT 2,514 tấn
7 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V-E HSMT 39,432
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,144 100m²
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 0,0248 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-E HSMT 0,3384 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E HSMT 0,1391 tấn
12 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,956
13 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 12,503
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,765 100m³
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V-E HSMT 0,593 100m³
16 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 Chương V-E HSMT 0,593 100m³
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,399 100m³
18 Đào móng, đất C2 Chương V-E HSMT 0,172 100m³
19 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,0125 100m²
20 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 0,969
21 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 2,873
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E HSMT 0,035 100m²
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 0,1252 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 0,0739 tấn
25 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 1,269
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 lần 1 Chương V-E HSMT 15,025
27 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 lần 2 Chương V-E HSMT 15,025
28 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E HSMT 15,025
29 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V-E HSMT 6,1
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E HSMT 0,043 100m²
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E HSMT 0,07 tấn
32 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 0,848
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V-E HSMT 10 cái
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,1984 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 1,4958 tấn
36 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E HSMT 1,227 100m²
37 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 7,793
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E HSMT 1,417 100m²
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,4429 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,8389 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 1,189 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 11,2134
43 Ván khuôn sàn mái Chương V-E HSMT 2,6385 100m²
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 2,6037 tấn
45 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 25,342
46 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E HSMT 0,417 100m²
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,1639 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,1336 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 2,64
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 8,991
51 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 1,909
52 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E HSMT 0,069 100m²
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0555 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,759
55 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E HSMT 1,286 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 67,194 m2
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E HSMT 1,286 tấn
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V-E HSMT 1,701 100m²
59 úp nóc mái rộng 600 dày 0.45mm Chương V-E HSMT 43,25 m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V-E HSMT 0,45 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V-E HSMT 6 cái
62 Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái Chương V-E HSMT 18 cái
63 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 6 cái
64 Lắp đặt rọ chắn giác thoát nước mái Chương V-E HSMT 6 cái
65 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=50m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 61,866
66 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 4,314 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 1,974
68 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 0,535
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0175 tấn
70 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E HSMT 0,048 100m²
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,125
72 Lắp đặt con tiện xi măng lan can Chương V-E HSMT 38 con
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E HSMT 6,895
74 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 4,788
75 Mua Inox làm lan can hành lang Chương V-E HSMT 31,056 kg
76 Sản xuất lan can inox Chương V-E HSMT 0,0303 tấn
77 Lắp dựng lan can inox Chương V-E HSMT 1,6224
78 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 276,81
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 378,2716
80 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 112,326
81 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 237,984
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 53,752
83 Trát gờ sê nô và gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 177,6 m
84 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 Chương V-E HSMT 30,192
85 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E HSMT 47,952
86 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 276,81 1m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 782,244 1m2
88 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V-E HSMT 251,8 m
89 Nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 Chương V-E HSMT 193 m
90 Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi Chương V-E HSMT 30,026 m2
91 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V-E HSMT 41,2927 m2
92 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E HSMT 251,8 m
93 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E HSMT 71,319
94 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 64,209 m2
95 Sơn cửa gỗ, khuôn cửa bằng sơn PU Chương V-E HSMT 206,847 m2
96 Khoá cửa tay vặn Chương V-E HSMT 12 bộ
97 Chốt cửa inox Chương V-E HSMT 72 cái
98 Bản lề cửa Chương V-E HSMT 230 cái
99 Chân bật thép chẻ L=150 Chương V-E HSMT 118 cái
100 Thay kính 5mm thành kính 6.38mm cộng thêm Chương V-E HSMT 71,319 m2
101 Vách ngăn khu vệ sinh compac Chương V-E HSMT 3,84 m2
102 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E HSMT 0,586 tấn
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 24,911 m2
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E HSMT 42,091
105 Mua khung nhôm vách kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V-E HSMT 11,376 m2
106 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 11,383
107 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V-E HSMT 15,216 m2
108 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E HSMT 281,376 m2
109 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V-E HSMT 216,3978 m2
110 Trần nhôm 600x600 Chương V-E HSMT 15,216 m2
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính giáo hoàn thiện 2 tháng) Chương V-E HSMT 1,377 100m²
112 Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 Chương V-E HSMT 1 bộ
113 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Chương V-E HSMT 20 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E HSMT 20 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E HSMT 120 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E HSMT 200 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E HSMT 375 m
118 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E HSMT 5 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V-E HSMT 2 cái
120 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V-E HSMT 1 cái
121 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V-E HSMT 16 bộ
122 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14W D220 Chương V-E HSMT 8 bộ
123 Lắp đặt quạt trần Chương V-E HSMT 8 cái
124 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E HSMT 13 cái
125 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E HSMT 12 cái
126 Lắp đặt đế âm Chương V-E HSMT 13 hộp
127 Lắp đặt hộp automat, KT 60x80mm Chương V-E HSMT 2 hộp
128 Lắp đặt tủ điện phân phối Chương V-E HSMT 2 hộp
129 Lắp đặt tủ điện phân phối Chương V-E HSMT 2 cái
130 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Chương V-E HSMT 8 máy
131 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Chương V-E HSMT 0,24 100m
132 Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21 Chương V-E HSMT 0,24 100m
133 Giá đỡ cục nóng máy điều hòa Chương V-E HSMT 8 bộ
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V-E HSMT 50 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E HSMT 120 m
136 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V-E HSMT 8 cái
137 Đào móng băng, đất C2 Chương V-E HSMT 11,498
138 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E HSMT 100 m
139 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V-E HSMT 55 m
140 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V-E HSMT 5 cọc
141 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 11,498
142 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V-E HSMT 3 cái
143 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V-E HSMT 3 cái
144 Quả cầu sứ chân kim thu sét Chương V-E HSMT 3 quả
145 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất Chương V-E HSMT 1 ca
146 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V-E HSMT 0,25 100m
147 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Chương V-E HSMT 0,2 100m
148 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V-E HSMT 0,2 100m
149 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Chương V-E HSMT 10 cái
150 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chương V-E HSMT 10 cái
151 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Chương V-E HSMT 10 cái
152 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V-E HSMT 2 cái
153 Lắp đăt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm Chương V-E HSMT 6 cái
154 Lắp đăt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chương V-E HSMT 6 cái
155 Lắp đăt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Chương V-E HSMT 6 cái
156 Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V-E HSMT 0,3 100m
157 Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 0,8 100m
158 Lắp đặt cút hàn nhiệt nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V-E HSMT 24 cái
159 Lắp đặt cút hàn nhiệt nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 48 cái
160 Lắp đặt tê hàn nhiệt nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V-E HSMT 24 cái
161 Lắp đặt tê hàn nhiệt nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 24 cái
162 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V-E HSMT 1 cái
163 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Chương V-E HSMT 1 cái
164 Lắp đặt vòi gạt D 21mm Chương V-E HSMT 2 cái
165 Lắp đặt xí bệt Chương V-E HSMT 4 bộ
166 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E HSMT 4 bộ
167 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E HSMT 4 bộ
168 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 0,489
169 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 1,194
170 Láng granitô cầu thang Chương V-E HSMT 9,423 m2
171 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 20,94 m
172 Đào móng băng, đất C2 Chương V-E HSMT 0,23
173 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 0,23
174 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 0,67
175 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,021 100m³
176 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V-E HSMT 1,08
177 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 2,025
178 Mua Inox 304 làm lan can Chương V-E HSMT 128,3574 kg
179 Sản xuất lan can inox Chương V-E HSMT 0,1284 tấn
180 Lắp dựng lan can inox Chương V-E HSMT 15,51
181 Láng granitô nền sàn Chương V-E HSMT 10,8 m2
182 Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện Chương V-E HSMT 2 công
183 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m Chương V-E HSMT 125,44
184 Tháo dỡ kết cấu gỗ, cao <=4m Chương V-E HSMT 0,884
185 Tháo dỡ trần Chương V-E HSMT 83,62
186 Tháo dỡ cửa Chương V-E HSMT 30,24
187 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Chương V-E HSMT 0,348 m3
188 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Chương V-E HSMT 45,217 m3
189 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V-E HSMT 9,44 m3
190 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V-E HSMT 0,33 100m³
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 10,2
2 Lát gạch Terrazzo 40x40cm Chương V-E HSMT 102 m2
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E HSMT 5,727
4 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E HSMT 0,0424 100m²
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E HSMT 1,273
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 1,307
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E HSMT 11,878
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 Chương V-E HSMT 6,363
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V-E HSMT 0,002 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E HSMT 0,044 100m²
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V-E HSMT 0,735
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V-E HSMT 21 cái
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E HSMT 0,936
14 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,0046 100m²
15 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E HSMT 0,13
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 0,38
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E HSMT 1,31
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E HSMT 0,002 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 Chương V-E HSMT 0,034
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V-E HSMT 1 cái
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E HSMT 0,312
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E HSMT 1,599
23 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 0,154
24 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,031 100m²
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 0,0084 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-E HSMT 0,0202 tấn
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,401
28 Bu lông chân cột M16 Chương V-E HSMT 11,362 kg
29 Đắp nền móng công trình Chương V-E HSMT 4,2
30 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V-E HSMT 0,02 100m²
31 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 4,38
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E HSMT 0,157 tấn
33 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E HSMT 0,053 tấn
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V-E HSMT 0,092 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 19,206 m2
36 Lắp cột thép các loại Chương V-E HSMT 0,053 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E HSMT 0,157 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E HSMT 0,092 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V-E HSMT 0,38 100m²
40 Bản mã bắt chân đế Chương V-E HSMT 15,198 kg
41 Tôn úp nóc Chương V-E HSMT 9 md
42 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E HSMT 9,812 m3
43 Phá dỡ móng xây gạch Chương V-E HSMT 5,1513 m3
44 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E HSMT 0,283 100m³
45 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V-E HSMT 0,0648 100m²
46 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 2,4315
47 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 2,9956
48 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 4,4934
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E HSMT 0,0648 100m²
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 0,0503 tấn
51 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,7132
52 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,2137
53 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 8,0112
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E HSMT 152,56
55 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 152,56 1m2
C NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - BỂ PCCC
1 Đào móng, đất C2 Chương V-E HSMT 0,99 100m³
2 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,023 100m²
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 8,25
4 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Chương V-E HSMT 0,883 100m²
5 Ván khuôn sàn mái Chương V-E HSMT 0,224 100m²
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E HSMT 1,0768 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V-E HSMT 0,8262 tấn
8 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V-E HSMT 5,28
9 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 Chương V-E HSMT 8
10 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V-E HSMT 5,182
11 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V-E HSMT 0,064
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V-E HSMT 1 cái
13 Quét Flinkote chống thấm bể nước Chương V-E HSMT 88,32
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 88,32
15 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 100 Chương V-E HSMT 22,4
16 Phao điện Chương V-E HSMT 1 cái
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,33 100m³
D NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V-E HSMT 1 trung tâm
2 Điện trở cuối kênh Chương V-E HSMT 2 cái
3 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V-E HSMT 2 bộ
4 Ắc quy dự phòng 12DVC Chương V-E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt đầu báo khói quang điện Chương V-E HSMT 4,4 10 đầu
6 Đế và đầu báo khói quang điện Chương V-E HSMT 44 đầu
7 Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng Chương V-E HSMT 1,8 10 đầu
8 Đế và đầu báo nhiệt gia tăng Chương V-E HSMT 18 đầu
9 Chuông báo cháy Chương V-E HSMT 6 chuông
10 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E HSMT 1,2 5 chuông
11 Đèn báo cháy Chương V-E HSMT 6 đèn
12 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E HSMT 1,2 5 đèn
13 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E HSMT 6 nút
14 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E HSMT 1,2 5 nút
15 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn Chương V-E HSMT 6 hộp
16 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V-E HSMT 5,2 5 đèn
17 Đèn báo phòng Chương V-E HSMT 26 đèn
18 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Chương V-E HSMT 2 hộp
19 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V-E HSMT 1 cái
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-E HSMT 1.200 m
21 Lắp đặt dây dẫn 5x2x0.5mm2 Chương V-E HSMT 40 m
22 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn <=6mm2 Chương V-E HSMT 10 10 m
23 Cáp nguồn tín hiệu 25x2x1mm2 Chương V-E HSMT 100 m
24 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V-E HSMT 1.200 m
25 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V-E HSMT 140 m
26 Lắp đặt cút nối ống, ĐK 16mm Chương V-E HSMT 400 cái
27 Kẹp đỡ ống D16 Chương V-E HSMT 600 cái
28 Măng sông nối ống D16 Chương V-E HSMT 600 cái
29 Hộp chia 2; 3 ngả D16 Chương V-E HSMT 100 cái
30 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V-E HSMT 5 kênh
31 Lắp đặt đèn EXIT Chương V-E HSMT 1,2 5 đèn
32 Đèn EXIT chỉ dẫn D CD01 40x20/1,5w(1 mặt) Chương V-E HSMT 6 đèn
33 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E HSMT 3,2 5 đèn
34 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E HSMT 16 đèn
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E HSMT 350 m
36 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V-E HSMT 350 m
E NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, chạy diezel, máy bơm mồi Chương V-E HSMT 3 máy
2 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn Chương V-E HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt bể mồi chứa nước bằng nhựa 1m3 Chương V-E HSMT 1 bể
4 Lắp đặt van phao cơ cho bể mồi Chương V-E HSMT 1 phao
5 Chân trụ cứu hỏa 3 cửa D65 Chương V-E HSMT 2 trụ
6 Lắp đặt họng tiếp nước cứu hoả ĐK 65mm Chương V-E HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 0,3 100m
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 80mm Chương V-E HSMT 0,82 100m
9 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V-E HSMT 0,36 100m
10 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 8 cái
11 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm Chương V-E HSMT 3 cái
12 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V-E HSMT 16 cái
13 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65; 100/80 Chương V-E HSMT 5 cái
14 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm, 100x50 Chương V-E HSMT 3 cái
15 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm Chương V-E HSMT 2 cái
16 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V-E HSMT 3 cái
17 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V-E HSMT 2 cái
18 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V-E HSMT 1 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V-E HSMT 30 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x16mm2 Chương V-E HSMT 10 m
21 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V-E HSMT 40 m
22 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 0,48
23 Gioăng cao su D100 Chương V-E HSMT 20 gioăng
24 Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 24 cặp bích
25 Lắp bích thép đặc, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 2 cặp bích
26 Lắp bích thép rỗng, ĐK 50mm Chương V-E HSMT 10 cặp bích
27 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 4 cái
28 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 4 cái
29 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 4 cái
30 Lắp đặt y lọc, ĐK 100mm Chương V-E HSMT 4 cái
31 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Chương V-E HSMT 1,48 100m
32 Đào móng, đất C1 Chương V-E HSMT 1,8 100m³
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 1,7388 100m³
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 36,61 m2
35 Lắp đặt van góc, ĐK50mm Chương V-E HSMT 36 cái
36 Phá dỡ kết cấu gạch để chèn tủ chữa cháy Chương V-E HSMT 1,016
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 4,62
38 Lắp đặt cửa lưới P40 ốp mặt sau tủ chữa cháy chống nứt tường khi trát KT 1000x600mm Chương V-E HSMT 6 cửa
39 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 3,6
40 Vòi rồng chữa cháy Chương V-E HSMT 8 cuộn
41 Lăng chữa cháy Chương V-E HSMT 8 cái
42 Khớp chữa cháy Chương V-E HSMT 8 cái
43 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1100x550x180 Chương V-E HSMT 2 hộp
44 Phá dỡ kết cấu để chèn hộp chữa cháy Chương V-E HSMT 0,185
45 Lắp đặt cửa lưới, kích thước cửa 600x600mm Chương V-E HSMT 0,84 cửa
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 0,84
47 Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy Chương V-E HSMT 6 cái
48 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E HSMT 8 bộ
49 Biển cấm hút thuốc, cấm lửa Chương V-E HSMT 8 bộ
50 Lắp đặt bình bọt BC - MFZ4 Chương V-E HSMT 16 bình
51 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Chương V-E HSMT 8 bình
F CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bàn tiếp nhận thực phẩm sống D200 x R80 x C75cm Chương V-E HSMT 1 cái
2 Bàn sơ chế thực phẩm sống D200 x R80 x C75cm Chương V-E HSMT 1 cái
3 Bàn sơ chế thực phẩm chín D200 x R80 x C75cm Chương V-E HSMT 1 cái
4 Chậu rửa Inox D200 x R80 x C75cm Chương V-E HSMT 1 cái
5 Bàn chế biến tẩm ướp D200 x R80 x C75cm Chương V-E HSMT 2 cái
6 Xe đẩy gia vị 3 tầng D100 x R60 x C90cm Chương V-E HSMT 1 chiếc
7 Bếp ga công nghiệp Chương V-E HSMT 1 cái
8 Tủ cơm ga 50kg D101 x S74 x C133cm Chương V-E HSMT 1 cái
9 Tủ nấu cháo 50 lít Chương V-E HSMT 1 cái
10 Bàn chia thức ăn D200 x R80 x C75cm Chương V-E HSMT 2 cái
11 "Bảo quản (bàn để thức ăn chia cho các lớp) D200 x R80 x C75cm" Chương V-E HSMT 3 cái
12 "Tủ sấy bát cánh inox khay rổ (2 lớp loại to) D120 x C160 x S60cm" Chương V-E HSMT 1 cái
13 Tủ đựng bát đĩa, xong, nồi D200 x C160 x S50cm Chương V-E HSMT 1 cái
14 Thùng đựng gạo N1.200 x S500 x C1500mm Chương V-E HSMT 1 cái
15 Toa hút mùi Chương V-E HSMT 1 cái
16 Tủ Trung tâm báo cháy 5 kênh - Đài Loan Chương V-E HSMT 1 Tủ
17 Bơm điện PenTax Q=22,5L/s=81m3/h, H=25m; Chương V-E HSMT 1 chiếc
18 Bơm Diezen 30HP; Q=22,5L/s=81m3/h, H=25m; Chương V-E HSMT 1 chiếc
19 Bơm mồi P=0,75Kw Chương V-E HSMT 1 chiếc
20 Tủ điều khiển 3 bơm Chương V-E HSMT 1 tủ
21 Máy điều hòa 12000BTU inverter 1 chiều Chương V-E HSMT 8 máy
G CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V-E HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V-E HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->