Gói thầu: Chi phí Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200104193-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây lắp + thiết bị + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 10:37:00 đến ngày 2020-01-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,030,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Chương V-E HSMT | 1,358 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E HSMT | 0,141 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 9,058 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E HSMT | 0,644 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E HSMT | 1,5525 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E HSMT | 2,514 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V-E HSMT | 39,432 | m³ |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E HSMT | 0,144 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E HSMT | 0,0248 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V-E HSMT | 0,3384 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E HSMT | 0,1391 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 0,956 | m³ |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 12,503 | m³ |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 0,765 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V-E HSMT | 0,593 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C2 | Chương V-E HSMT | 0,593 | 100m³ |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 0,399 | 100m³ |
| 18 | Đào móng, đất C2 | Chương V-E HSMT | 0,172 | 100m³ |
| 19 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E HSMT | 0,0125 | 100m² |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 0,969 | m³ |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V-E HSMT | 2,873 | m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E HSMT | 0,035 | 100m² |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E HSMT | 0,1252 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E HSMT | 0,0739 | tấn |
| 25 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 1,269 | m³ |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 lần 1 | Chương V-E HSMT | 15,025 | m² |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 lần 2 | Chương V-E HSMT | 15,025 | m² |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E HSMT | 15,025 | m² |
| 29 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V-E HSMT | 6,1 | m² |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E HSMT | 0,043 | 100m² |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E HSMT | 0,07 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V-E HSMT | 0,848 | m³ |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V-E HSMT | 10 | cái |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 0,1984 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 1,4958 | tấn |
| 36 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 1,227 | 100m² |
| 37 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 7,793 | m³ |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E HSMT | 1,417 | 100m² |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 0,4429 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 0,8389 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 1,189 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 11,2134 | m³ |
| 43 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E HSMT | 2,6385 | 100m² |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 2,6037 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 25,342 | m³ |
| 46 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E HSMT | 0,417 | 100m² |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 0,1639 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 0,1336 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 2,64 | m³ |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E HSMT | 8,991 | m³ |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E HSMT | 1,909 | m³ |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E HSMT | 0,069 | 100m² |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 0,0555 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 0,759 | m³ |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E HSMT | 1,286 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E HSMT | 67,194 | m2 |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E HSMT | 1,286 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V-E HSMT | 1,701 | 100m² |
| 59 | úp nóc mái rộng 600 dày 0.45mm | Chương V-E HSMT | 43,25 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V-E HSMT | 0,45 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 62 | Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái | Chương V-E HSMT | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt rọ chắn giác thoát nước mái | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=50m, vữa XM M50 | Chương V-E HSMT | 61,866 | m³ |
| 66 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E HSMT | 4,314 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 1,974 | m³ |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E HSMT | 0,535 | m³ |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E HSMT | 0,0175 | tấn |
| 70 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E HSMT | 0,048 | 100m² |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 0,125 | m³ |
| 72 | Lắp đặt con tiện xi măng lan can | Chương V-E HSMT | 38 | con |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E HSMT | 6,895 | m² |
| 74 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 4,788 | m² |
| 75 | Mua Inox làm lan can hành lang | Chương V-E HSMT | 31,056 | kg |
| 76 | Sản xuất lan can inox | Chương V-E HSMT | 0,0303 | tấn |
| 77 | Lắp dựng lan can inox | Chương V-E HSMT | 1,6224 | m² |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 276,81 | m² |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 378,2716 | m² |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 112,326 | m² |
| 81 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 237,984 | m² |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 53,752 | m² |
| 83 | Trát gờ sê nô và gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 177,6 | m |
| 84 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | Chương V-E HSMT | 30,192 | m² |
| 85 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-E HSMT | 47,952 | m² |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E HSMT | 276,81 | 1m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E HSMT | 782,244 | 1m2 |
| 88 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E HSMT | 251,8 | m |
| 89 | Nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 | Chương V-E HSMT | 193 | m |
| 90 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E HSMT | 30,026 | m2 |
| 91 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E HSMT | 41,2927 | m2 |
| 92 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E HSMT | 251,8 | m |
| 93 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E HSMT | 71,319 | m² |
| 94 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E HSMT | 64,209 | m2 |
| 95 | Sơn cửa gỗ, khuôn cửa bằng sơn PU | Chương V-E HSMT | 206,847 | m2 |
| 96 | Khoá cửa tay vặn | Chương V-E HSMT | 12 | bộ |
| 97 | Chốt cửa inox | Chương V-E HSMT | 72 | cái |
| 98 | Bản lề cửa | Chương V-E HSMT | 230 | cái |
| 99 | Chân bật thép chẻ L=150 | Chương V-E HSMT | 118 | cái |
| 100 | Thay kính 5mm thành kính 6.38mm cộng thêm | Chương V-E HSMT | 71,319 | m2 |
| 101 | Vách ngăn khu vệ sinh compac | Chương V-E HSMT | 3,84 | m2 |
| 102 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V-E HSMT | 0,586 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E HSMT | 24,911 | m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E HSMT | 42,091 | m² |
| 105 | Mua khung nhôm vách kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V-E HSMT | 11,376 | m2 |
| 106 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 11,383 | m³ |
| 107 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V-E HSMT | 15,216 | m2 |
| 108 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V-E HSMT | 281,376 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V-E HSMT | 216,3978 | m2 |
| 110 | Trần nhôm 600x600 | Chương V-E HSMT | 15,216 | m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tính giáo hoàn thiện 2 tháng) | Chương V-E HSMT | 1,377 | 100m² |
| 112 | Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 | Chương V-E HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Chương V-E HSMT | 20 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V-E HSMT | 20 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E HSMT | 120 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E HSMT | 200 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E HSMT | 375 | m |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E HSMT | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V-E HSMT | 16 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 14W D220 | Chương V-E HSMT | 8 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E HSMT | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V-E HSMT | 13 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E HSMT | 12 | cái |
| 126 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E HSMT | 13 | hộp |
| 127 | Lắp đặt hộp automat, KT 60x80mm | Chương V-E HSMT | 2 | hộp |
| 128 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Chương V-E HSMT | 2 | hộp |
| 129 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V-E HSMT | 8 | máy |
| 131 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Chương V-E HSMT | 0,24 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21 | Chương V-E HSMT | 0,24 | 100m |
| 133 | Giá đỡ cục nóng máy điều hòa | Chương V-E HSMT | 8 | bộ |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V-E HSMT | 50 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E HSMT | 120 | m |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V-E HSMT | 8 | cái |
| 137 | Đào móng băng, đất C2 | Chương V-E HSMT | 11,498 | m³ |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E HSMT | 100 | m |
| 139 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V-E HSMT | 55 | m |
| 140 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V-E HSMT | 5 | cọc |
| 141 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 11,498 | m³ |
| 142 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V-E HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V-E HSMT | 3 | cái |
| 144 | Quả cầu sứ chân kim thu sét | Chương V-E HSMT | 3 | quả |
| 145 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V-E HSMT | 1 | ca |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V-E HSMT | 0,25 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Chương V-E HSMT | 0,2 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V-E HSMT | 0,2 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Chương V-E HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chương V-E HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Chương V-E HSMT | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 155 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V-E HSMT | 0,3 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống hàn nhiệt PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V-E HSMT | 0,8 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút hàn nhiệt nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V-E HSMT | 24 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút hàn nhiệt nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V-E HSMT | 48 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê hàn nhiệt nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Chương V-E HSMT | 24 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê hàn nhiệt nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Chương V-E HSMT | 24 | cái |
| 162 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt vòi gạt D 21mm | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E HSMT | 4 | bộ |
| 166 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E HSMT | 4 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E HSMT | 4 | bộ |
| 168 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 0,489 | m³ |
| 169 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 1,194 | m³ |
| 170 | Láng granitô cầu thang | Chương V-E HSMT | 9,423 | m2 |
| 171 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 20,94 | m |
| 172 | Đào móng băng, đất C2 | Chương V-E HSMT | 0,23 | m³ |
| 173 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 0,23 | m³ |
| 174 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 0,67 | m³ |
| 175 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 0,021 | 100m³ |
| 176 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V-E HSMT | 1,08 | m³ |
| 177 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 2,025 | m² |
| 178 | Mua Inox 304 làm lan can | Chương V-E HSMT | 128,3574 | kg |
| 179 | Sản xuất lan can inox | Chương V-E HSMT | 0,1284 | tấn |
| 180 | Lắp dựng lan can inox | Chương V-E HSMT | 15,51 | m² |
| 181 | Láng granitô nền sàn | Chương V-E HSMT | 10,8 | m2 |
| 182 | Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện | Chương V-E HSMT | 2 | công |
| 183 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m | Chương V-E HSMT | 125,44 | m² |
| 184 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, cao <=4m | Chương V-E HSMT | 0,884 | m³ |
| 185 | Tháo dỡ trần | Chương V-E HSMT | 83,62 | m² |
| 186 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E HSMT | 30,24 | m² |
| 187 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Chương V-E HSMT | 0,348 | m3 |
| 188 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Chương V-E HSMT | 45,217 | m3 |
| 189 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V-E HSMT | 9,44 | m3 |
| 190 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V-E HSMT | 0,33 | 100m³ |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 10,2 | m³ |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Chương V-E HSMT | 102 | m2 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E HSMT | 5,727 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E HSMT | 0,0424 | 100m² |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-E HSMT | 1,273 | m³ |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 1,307 | m³ |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E HSMT | 11,878 | m² |
| 8 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 | Chương V-E HSMT | 6,363 | m² |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V-E HSMT | 0,002 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E HSMT | 0,044 | 100m² |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V-E HSMT | 0,735 | m³ |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-E HSMT | 21 | cái |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E HSMT | 0,936 | m³ |
| 14 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E HSMT | 0,0046 | 100m² |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-E HSMT | 0,13 | m³ |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 0,38 | m³ |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E HSMT | 1,31 | m² |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E HSMT | 0,002 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E HSMT | 0,034 | m³ |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E HSMT | 0,312 | m³ |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V-E HSMT | 1,599 | m³ |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 0,154 | m³ |
| 24 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E HSMT | 0,031 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E HSMT | 0,0084 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V-E HSMT | 0,0202 | tấn |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 0,401 | m³ |
| 28 | Bu lông chân cột M16 | Chương V-E HSMT | 11,362 | kg |
| 29 | Đắp nền móng công trình | Chương V-E HSMT | 4,2 | m³ |
| 30 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V-E HSMT | 0,02 | 100m² |
| 31 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 4,38 | m³ |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E HSMT | 0,157 | tấn |
| 33 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E HSMT | 0,053 | tấn |
| 34 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V-E HSMT | 0,092 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E HSMT | 19,206 | m2 |
| 36 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E HSMT | 0,053 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E HSMT | 0,157 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V-E HSMT | 0,092 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V-E HSMT | 0,38 | 100m² |
| 40 | Bản mã bắt chân đế | Chương V-E HSMT | 15,198 | kg |
| 41 | Tôn úp nóc | Chương V-E HSMT | 9 | md |
| 42 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E HSMT | 9,812 | m3 |
| 43 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V-E HSMT | 5,1513 | m3 |
| 44 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V-E HSMT | 0,283 | 100m³ |
| 45 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E HSMT | 0,0648 | 100m² |
| 46 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 2,4315 | m³ |
| 47 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 2,9956 | m³ |
| 48 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 4,4934 | m³ |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E HSMT | 0,0648 | 100m² |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E HSMT | 0,0503 | tấn |
| 51 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 0,7132 | m³ |
| 52 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 0,2137 | m³ |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E HSMT | 8,0112 | m³ |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V-E HSMT | 152,56 | m² |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E HSMT | 152,56 | 1m2 |
| C | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Chương V-E HSMT | 0,99 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E HSMT | 0,023 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E HSMT | 8,25 | m³ |
| 4 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Chương V-E HSMT | 0,883 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E HSMT | 0,224 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E HSMT | 1,0768 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V-E HSMT | 0,8262 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 5,28 | m³ |
| 9 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 8 | m³ |
| 10 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 5,182 | m³ |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V-E HSMT | 0,064 | m³ |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm bể nước | Chương V-E HSMT | 88,32 | m² |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 88,32 | m² |
| 15 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V-E HSMT | 22,4 | m² |
| 16 | Phao điện | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 0,33 | 100m³ |
| D | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Chương V-E HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Điện trở cuối kênh | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | Chương V-E HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Ắc quy dự phòng 12DVC | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đầu báo khói quang điện | Chương V-E HSMT | 4,4 | 10 đầu |
| 6 | Đế và đầu báo khói quang điện | Chương V-E HSMT | 44 | đầu |
| 7 | Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V-E HSMT | 1,8 | 10 đầu |
| 8 | Đế và đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V-E HSMT | 18 | đầu |
| 9 | Chuông báo cháy | Chương V-E HSMT | 6 | chuông |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V-E HSMT | 1,2 | 5 chuông |
| 11 | Đèn báo cháy | Chương V-E HSMT | 6 | đèn |
| 12 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V-E HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 13 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V-E HSMT | 6 | nút |
| 14 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V-E HSMT | 1,2 | 5 nút |
| 15 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Chương V-E HSMT | 6 | hộp |
| 16 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V-E HSMT | 5,2 | 5 đèn |
| 17 | Đèn báo phòng | Chương V-E HSMT | 26 | đèn |
| 18 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | Chương V-E HSMT | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V-E HSMT | 1.200 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 5x2x0.5mm2 | Chương V-E HSMT | 40 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn <=6mm2 | Chương V-E HSMT | 10 | 10 m |
| 23 | Cáp nguồn tín hiệu 25x2x1mm2 | Chương V-E HSMT | 100 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V-E HSMT | 1.200 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V-E HSMT | 140 | m |
| 26 | Lắp đặt cút nối ống, ĐK 16mm | Chương V-E HSMT | 400 | cái |
| 27 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V-E HSMT | 600 | cái |
| 28 | Măng sông nối ống D16 | Chương V-E HSMT | 600 | cái |
| 29 | Hộp chia 2; 3 ngả D16 | Chương V-E HSMT | 100 | cái |
| 30 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V-E HSMT | 5 | kênh |
| 31 | Lắp đặt đèn EXIT | Chương V-E HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 32 | Đèn EXIT chỉ dẫn D CD01 40x20/1,5w(1 mặt) | Chương V-E HSMT | 6 | đèn |
| 33 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V-E HSMT | 3,2 | 5 đèn |
| 34 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V-E HSMT | 16 | đèn |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E HSMT | 350 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V-E HSMT | 350 | m |
| E | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, chạy diezel, máy bơm mồi | Chương V-E HSMT | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | Chương V-E HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt bể mồi chứa nước bằng nhựa 1m3 | Chương V-E HSMT | 1 | bể |
| 4 | Lắp đặt van phao cơ cho bể mồi | Chương V-E HSMT | 1 | phao |
| 5 | Chân trụ cứu hỏa 3 cửa D65 | Chương V-E HSMT | 2 | trụ |
| 6 | Lắp đặt họng tiếp nước cứu hoả ĐK 65mm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 0,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 80mm | Chương V-E HSMT | 0,82 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V-E HSMT | 0,36 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Chương V-E HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V-E HSMT | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65; 100/80 | Chương V-E HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm, 100x50 | Chương V-E HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V-E HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Chương V-E HSMT | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x16mm2 | Chương V-E HSMT | 10 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V-E HSMT | 40 | m |
| 22 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Chương V-E HSMT | 0,48 | m³ |
| 23 | Gioăng cao su D100 | Chương V-E HSMT | 20 | gioăng |
| 24 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 24 | cặp bích |
| 25 | Lắp bích thép đặc, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 2 | cặp bích |
| 26 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 50mm | Chương V-E HSMT | 10 | cặp bích |
| 27 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt y lọc, ĐK 100mm | Chương V-E HSMT | 4 | cái |
| 31 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Chương V-E HSMT | 1,48 | 100m |
| 32 | Đào móng, đất C1 | Chương V-E HSMT | 1,8 | 100m³ |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E HSMT | 1,7388 | 100m³ |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E HSMT | 36,61 | m2 |
| 35 | Lắp đặt van góc, ĐK50mm | Chương V-E HSMT | 36 | cái |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch để chèn tủ chữa cháy | Chương V-E HSMT | 1,016 | m³ |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 4,62 | m² |
| 38 | Lắp đặt cửa lưới P40 ốp mặt sau tủ chữa cháy chống nứt tường khi trát KT 1000x600mm | Chương V-E HSMT | 6 | cửa |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 3,6 | m² |
| 40 | Vòi rồng chữa cháy | Chương V-E HSMT | 8 | cuộn |
| 41 | Lăng chữa cháy | Chương V-E HSMT | 8 | cái |
| 42 | Khớp chữa cháy | Chương V-E HSMT | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1100x550x180 | Chương V-E HSMT | 2 | hộp |
| 44 | Phá dỡ kết cấu để chèn hộp chữa cháy | Chương V-E HSMT | 0,185 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cửa lưới, kích thước cửa 600x600mm | Chương V-E HSMT | 0,84 | cửa |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E HSMT | 0,84 | m² |
| 47 | Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Chương V-E HSMT | 6 | cái |
| 48 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E HSMT | 8 | bộ |
| 49 | Biển cấm hút thuốc, cấm lửa | Chương V-E HSMT | 8 | bộ |
| 50 | Lắp đặt bình bọt BC - MFZ4 | Chương V-E HSMT | 16 | bình |
| 51 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | Chương V-E HSMT | 8 | bình |
| F | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn tiếp nhận thực phẩm sống D200 x R80 x C75cm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bàn sơ chế thực phẩm sống D200 x R80 x C75cm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bàn sơ chế thực phẩm chín D200 x R80 x C75cm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Chậu rửa Inox D200 x R80 x C75cm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bàn chế biến tẩm ướp D200 x R80 x C75cm | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 6 | Xe đẩy gia vị 3 tầng D100 x R60 x C90cm | Chương V-E HSMT | 1 | chiếc |
| 7 | Bếp ga công nghiệp | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tủ cơm ga 50kg D101 x S74 x C133cm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tủ nấu cháo 50 lít | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Bàn chia thức ăn D200 x R80 x C75cm | Chương V-E HSMT | 2 | cái |
| 11 | "Bảo quản (bàn để thức ăn chia cho các lớp) D200 x R80 x C75cm" | Chương V-E HSMT | 3 | cái |
| 12 | "Tủ sấy bát cánh inox khay rổ (2 lớp loại to) D120 x C160 x S60cm" | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tủ đựng bát đĩa, xong, nồi D200 x C160 x S50cm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 14 | Thùng đựng gạo N1.200 x S500 x C1500mm | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 15 | Toa hút mùi | Chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tủ Trung tâm báo cháy 5 kênh - Đài Loan | Chương V-E HSMT | 1 | Tủ |
| 17 | Bơm điện PenTax Q=22,5L/s=81m3/h, H=25m; | Chương V-E HSMT | 1 | chiếc |
| 18 | Bơm Diezen 30HP; Q=22,5L/s=81m3/h, H=25m; | Chương V-E HSMT | 1 | chiếc |
| 19 | Bơm mồi P=0,75Kw | Chương V-E HSMT | 1 | chiếc |
| 20 | Tủ điều khiển 3 bơm | Chương V-E HSMT | 1 | tủ |
| 21 | Máy điều hòa 12000BTU inverter 1 chiều | Chương V-E HSMT | 8 | máy |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V-E HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V-E HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi