Gói thầu: Gói thầu số 01: San nền, đường giao thông, hệ thống thoát nước, tuynel kỹ thuật khu A

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200129036-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Hạp Lĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: San nền, đường giao thông, hệ thống thoát nước, tuynel kỹ thuật khu A
Số hiệu KHLCNT 20191221082
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đóng góp của các hộ dân được giao đất và vốn tạo từ quỹ đất của dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-13 18:09:00 đến ngày 2020-02-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 38,801,532,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 541,6151 100m³
2 San đầm đất (đất tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 90,4892 100m³
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 (phần tận dụng) Chương V E-HSMT 37,4305 100m³
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào khuôn đường lòng đường Chương V E-HSMT 93,3581 100m³
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 64,19
3 Đào khuôn đường, đất C2 Chương V E-HSMT 3,6626 100m³
4 Đánh cấp nền đường, đất C2 Chương V E-HSMT 0,5947 100m³
5 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 394,4172 100m³
6 Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 53,3061 100m³
7 Đắp đất mái taluy, dung trọng gama <=1,65T/m3 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 7,1262 100m³
8 Vận chuyển đất vét hữu cơ đắp tận dụng, phạm vi <=300m, đất C1 Chương V E-HSMT 93,3581 100m³
9 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C2 Chương V E-HSMT 4,8992 100m³
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V E-HSMT 56,956 100m³
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V E-HSMT 29,8582 100m³
12 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 168,1607 100m²
13 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 168,1607 100m²
14 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 168,1607 100m²
15 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V E-HSMT 168,1607 100m²
16 Ván khuôn móng bó vỉa Chương V E-HSMT 10,6298 100m²
17 Bê tông móng bó vỉa, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 324,2091
18 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Chương V E-HSMT 3.360 m
19 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x35cm Chương V E-HSMT 435,98 m
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh biên Chương V E-HSMT 7,2883 100m²
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh biên, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 68,328
22 Lát đan rãnh, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 1.138,8 m2
23 Đắp cát lót vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 6,1168 100m³
24 Lát gạch xi măng tự chèn 5,5cm Chương V E-HSMT 12.233,61 m2
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Chương V E-HSMT 406,22
C THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 71,0336 100m³
2 Đắp cát đáy móng cống, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V E-HSMT 4,4929 100m³
3 Đắp cát lấp trả hố móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V E-HSMT 52,9154 100m³
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 (Tận dụng vào phần san nền) Chương V E-HSMT 18,1182 100m³
5 Mua đế cống D600 bản 38 Chương V E-HSMT 1.893 cái
6 Lắp đặt đế cống, ĐK =600mm Chương V E-HSMT 1.893 cái
7 Mua đế cống D800 bản 38 Chương V E-HSMT 51 cái
8 Lắp đặt đế cống, ĐK =800mm Chương V E-HSMT 51 cái
9 Mua đế cống D1000 bản 38 Chương V E-HSMT 287 cái
10 Lắp đặt đế cống, ĐK =1000mm Chương V E-HSMT 287 cái
11 Mua đế cống D1500 bản 38 Chương V E-HSMT 26 cái
12 Lắp đặt đế cống, ĐK =1500mm Chương V E-HSMT 26 cái
13 Lắp đặt ống cống BTCT , đoạn ống dài 2m, ĐK =600mm, TTC Chương V E-HSMT 269,5 đoạn
14 Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2m, ĐK =600mm, TTA Chương V E-HSMT 677 đoạn
15 Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2m, ĐK =800mm, TTC Chương V E-HSMT 4 đoạn
16 Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2m, ĐK =800mm, TTA Chương V E-HSMT 21,5 đoạn
17 Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2m, ĐK =1000mm, TTC Chương V E-HSMT 21 đoạn
18 Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2m, ĐK =1000mm, TTA Chương V E-HSMT 122,5 đoạn
19 Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2m, ĐK =1500mm, TTC Chương V E-HSMT 13 đoạn
20 Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Chương V E-HSMT 936 mối nối
21 Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Chương V E-HSMT 25 mối nối
22 Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Chương V E-HSMT 143 mối nối
23 Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 1500mm Chương V E-HSMT 13 mối nối
24 Ván khuôn lót móng hố ga Chương V E-HSMT 0,9652 100m2
25 Bê tông lót móng hố ga, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 44,57 m3
26 Bê tông vách hố ga, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 195,05 m3
27 Ván khuôn vách hố ga Chương V E-HSMT 20,3727 100m2
28 Bê tông đáy hố ga lối vào cửa thu, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 70,88 m3
29 Ván khuôn đáy hố ga Chương V E-HSMT 0,8604 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan hố ga, tấm chống hôi, cửa thu Chương V E-HSMT 6,691 100m2
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan hố ga, tấm chống hôi, cửa thu, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 33,05 m3
32 Lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga, tấm chống hôi, cửa thu, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 3,2616 tấn
33 Lắp dựng cốt thép hố ga, thang sắt, lưới chắn rác, tấm chống hôi ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 38,8092 tấn
34 Thép L30x30x3 ốp chu vi hố ga và tấm đan Chương V E-HSMT 1.962,7 kg
35 Thép L50x50x5 ốp chu vi hố ga và tấm đan Chương V E-HSMT 5.158,31 kg
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 262 cái
D THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng cống, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 25,0229 100m³
2 Đệm cát đáy móng cống, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V E-HSMT 1,8038 100m³
3 Đắp cát lấp trả hố móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (cát tận dụng) Chương V E-HSMT 15,5728 100m³
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất C1 (Tận dụng vào phần san nền) Chương V E-HSMT 9,4501 100m³
5 Mua đế cống D400 Chương V E-HSMT 716 cái
6 Lắp đặt đế cống D400 Chương V E-HSMT 716 cái
7 Lắp đặt ống cống BTCT, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm Chương V E-HSMT 286,4 đoạn
8 Nối ống cống bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Chương V E-HSMT 286 mối nối
9 Ván khuôn lót móng hố ga, móng rãnh Chương V E-HSMT 1,6736 100m²
10 Bê tông lót móng rãnh B400, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 39,21
11 Bê tông lót móng hố ga, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V E-HSMT 7,45
12 Bê tông hố ga, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 33,56
13 Ván khuôn vách hố ga Chương V E-HSMT 3,4333 100m²
14 Bê tông móng hố ga, giằng rãnh, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 35
15 Ván khuôn đáy hố ga, giằng rãnh Chương V E-HSMT 5,576 100m²
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan hố ga, nắp đan rãnh Chương V E-HSMT 2,1106 100m²
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan hố ga, tấm đan rãnh, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 41,23
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, tấm đan rãnh ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 3,7715 tấn
19 Lắp dựng cốt thép hố ga, thang sắt, lưới chắn rác, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 5,5709 tấn
20 Thép L30x30x3 ốp chu vi hố ga và tấm đan Chương V E-HSMT 402,27 kg
21 Thép L50x50x5 ốp chu vi hố ga và tấm đan Chương V E-HSMT 1.036,61 kg
22 Xây rãnh thoát nước B400, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 215,64
23 Trát tường trong rãnh thoát nước B400, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 1.131
24 Láng đáy rãnh thoát nước B400, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 301,6
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, lắp đặt tấm đan đậy hố ga, rãnh thoát nước, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 777 cái
E HÀO KỸ THUẬT, CỐNG BỂ KỸ THUẬT
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 4,2672 100m³
2 Đắp đất bù trả hố móng (đất tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,4452 100m³
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng hào kỹ thuật Chương V E-HSMT 0,8156 100m²
4 Bê tông móng hào kỹ thuật, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 34,663
5 Mua hào BTCT đúc sẵn KT 400x600 mác 250 trên hè Chương V E-HSMT 407,8 m
6 Lắp đặt hào BTCT Chương V E-HSMT 407,8 đoạn
7 Nối hào KT bằng gioăng cao su Chương V E-HSMT 407,8 mối nối
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đỡ V50x50x3 Chương V E-HSMT 0,9302 tấn
9 Đào móng hào qua đường, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 4,3066 100m³
10 Đắp đất trả hố móng (tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,0498 100m³
11 Rải cấp phối đá dăm đệm móng Chương V E-HSMT 0,4884 100m³
12 Ván khuôn cho bê tông móng hào kỹ thuật Chương V E-HSMT 0,7878 100m²
13 Bê tông móng hào kỹ thuật, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 65,1248
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hào Chương V E-HSMT 13,8653 100m²
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hào, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 12,411 tấn
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông thân hào, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 95,4227
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 1,2687 100m²
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 5,21 tấn
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông nắp đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 31,8693
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép V50x50x5 Chương V E-HSMT 2,3796 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, lắp hào kỹ thuật, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 263 cái
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V E-HSMT 562,82
23 Đào móng cống bể kỹ thuật, đất C2 Chương V E-HSMT 11,3755 100m³
24 Ống nhựa HDPE D130/100. Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Chương V E-HSMT 2.394,85 m
25 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 130/100mm Chương V E-HSMT 23,9485 100m
26 Ống nhựa HDPE D40/30. Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Chương V E-HSMT 2.040 m
27 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d40/30mm Chương V E-HSMT 20,4 100m
28 Lưới ni lông báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 957,94 m2
29 Đắp cát trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 (vật liệu tận dụng ) Chương V E-HSMT 9,7864 100m³
30 Đào móng hố ga, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V E-HSMT 4,2877 100m³
31 Đắp cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,0935 100m³
32 Đắp cát tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,368 100m³
33 Ván khuôn móng hố ga Chương V E-HSMT 1,0914 100m²
34 Bê tông móng hố ga, móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 55,2024
35 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 132,0785
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 570,6346
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 170
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
39 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 130mm Chương V E-HSMT 5,68 100m
40 Ván khuôn giằng bê tông mũ Chương V E-HSMT 0,8608 100m²
41 Bê tông mũ hố ga, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,4946
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 0,6634 100m²
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 1,0466 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0132 tấn
45 Lắp dựng cốt thép thang sắt, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 0,451 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V E-HSMT 168 cái
F HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công: ≤ 1%*(A+B+C+D+E) 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế: ≤ 2%*(A+B+C+D+E) 1 Khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->