Gói thầu: Gói thầu số 04: Sửa chữa nâng cấp đập thủy lợi Ea Thu, xã Cư Bông, huyện Ea Kar
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200132869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Sửa chữa nâng cấp đập thủy lợi Ea Thu, xã Cư Bông, huyện Ea Kar |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-14 16:38:00 đến ngày 2020-01-31 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,975,324,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế | Chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Chương V | 13,8 | 100m² |
| 2 | Bóc phong hóa đất C1 bãi vật liệu | Chương V | 1,767 | 100m³ |
| 3 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 211,92 | m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 53,99 | m³ |
| 5 | Đào phong hóa mái đập đất C1 cơ giới | Chương V | 18,585 | 100m³ |
| 6 | V/c đất C1 ra bải thải, CL<1000m | Chương V | 18,585 | 100m³ |
| 7 | V/c tiếp đất C1 ra bải thải, CL<500m | Chương V | 18,585 | 100m³ |
| 8 | San ủi tạo mặt bằng bãi thải | Chương V | 18,585 | 100m³ |
| 9 | Đào mái đập đất cấp 3 | Chương V | 7,965 | 100m³ |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 17,678 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất C3 đường lên đập K=0.95 | Chương V | 1,382 | 100m³ |
| 12 | Đào xúc đất C3 để đắp | Chương V | 12,429 | 100m³ |
| 13 | V/C đất C3 để đắp, CL<1000m | Chương V | 12,429 | 100m³ |
| 14 | V/C tiếp đất C3 để đắp, CL<500m | Chương V | 12,429 | 100m³ |
| 15 | Bê tông đá 1x2, 200# mái | Chương V | 542,67 | m³ |
| 16 | Lót vữa M50 dày 3m | Chương V | 4.300,27 | m² |
| 17 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 24,82 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2, 200# dầm chân khay | Chương V | 27 | m³ |
| 19 | Bê tông đá 1x2, 200# bậc thang | Chương V | 3,36 | m³ |
| 20 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1.191,86 | m² |
| 21 | Ván khuôn mái thượng | Chương V | 17,695 | 100m² |
| 22 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V | 0,0686 | 100m³ |
| 23 | Tầng lọc cát | Chương V | 0,0686 | 100m³ |
| 24 | Lắp ống PVC D50mm | Chương V | 1,077 | 100m |
| 25 | Vải lọc TS40 | Chương V | 0,572 | 100m² |
| 26 | Đào đất C2 bằng cơ giới | Chương V | 0,657 | 100m³ |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 1,767 | 100m³ |
| 28 | Đào xúc đất C3 để đắp | Chương V | 1,891 | 100m³ |
| 29 | V/c đất C3 để đắp, CL<1000m | Chương V | 1,891 | 100m³ |
| 30 | V/c tiếp đất C3 để đắp, L=500m | Chương V | 1,891 | 100m³ |
| 31 | Bê tông đá 1x2, 200# mái | Chương V | 58,95 | m³ |
| 32 | Lót VXM M50 dày 3cm | Chương V | 279,9 | m² |
| 33 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,93 | m² |
| 34 | Ván khuôn mái | Chương V | 0,139 | 100m² |
| 35 | Phá dỡ bê tông cũ | Chương V | 27,09 | m³ |
| 36 | V/c bê tông cũ thủ công ra BT, L=100m | Chương V | 27,09 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi