Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200120005-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thị xã Gia Nghĩa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200118504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 11:19:00 đến ngày 2020-01-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,063,659,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng bó vĩa sân, đường, bồn hoa đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 30,02 | m3 |
| 2 | BT lót móng bó vĩa đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 8,58 | m3 |
| 3 | Xây bó vĩa gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 21,23 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng công trình độ chặt K=0,85 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,71 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 26,31 | m3 |
| 6 | Trát tường bó vĩa dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 160,83 | m2 |
| 7 | Quét vôi bó vĩa 1 nước trắng 2 màu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 160,83 | m2 |
| 8 | BT lót móng sân, đường đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 215,5 | m3 |
| 9 | BT nền sân, đường đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 107,75 | m3 |
| 10 | Cắt roon chống nứt nền sân khoản cách 3000x3000 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 108,5 | 10m |
| 11 | Đào móng cột cờ đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,43 | m3 |
| 12 | BT lót móng đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,51 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng cột cờ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m2 |
| 14 | BT móng cột cờ đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,12 | m3 |
| 15 | Xây móng bồn hoa gạch thẻ 4x8x19 vữa XM mác 75 dày <=30cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,98 | m3 |
| 16 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x19 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,62 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,53 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,9 | m3 |
| 19 | Ốp Gạch gốm bồn hoa 80x200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7,24 | m2 |
| 20 | Láng granitô nền cột cờ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 11,19 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm cột cờ D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm cột cờ D76 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25 Thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 24 | Cung cấp lắp đặt ròng rọc D50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 25 | Đào móng trụ đèn đường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,73 | m3 |
| 26 | Đắp đất móng trụ đèn đường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,46 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,27 | m3 |
| 28 | BT Lót móng trụ đèn đường đá 4x6 M50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,09 | m3 |
| 29 | BT móng trụ đèn đường đá 1x2 VXM M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,18 | m3 |
| 30 | Cung cấp các Bulon các lọai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn cao áp 500w | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt trụ đèn cao áp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 33 | SX bản mã (chân trụ đèn) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,0035 | tấn |
| 34 | Lắp đặt Aptômát 1 pha <=10A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 35 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC 1(1 x 3,5) mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 180 | m |
| 36 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC 1(1 x 16) mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 290 | m |
| 37 | CCLĐ ống luồn dây ống gân D32/25mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 215 | m |
| 38 | Đào hố ga thoát nước đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,22 | m3 |
| 39 | BT lót móng hố ga, mương thu nước đá 4x6 vữa mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,4 | m3 |
| 40 | Xây hố ga, mương thoát nước gạch thẻ 4x8x19 dày <=30 vữa XM mác 70 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,58 | m3 |
| 41 | Trát hố ga mương thoát nước dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7,2 | m2 |
| 42 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,01 | tấn |
| 44 | BT tấm đan đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,13 | m3 |
| 45 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 46 | Lát gạch thẻ đường ống | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | m2 |
| 47 | Đào đất mương cáp đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 43 | m3 |
| 48 | Lát gạch thẻ đường ống | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 64,5 | m2 |
| 49 | Lấp đất mương cáp đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 42,35 | m3 |
| 50 | Đào đất đặt ống nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 42,28 | m3 |
| 51 | Lấp đất ống nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 41,99 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,11 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa D42 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt van đồng D42 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt vòi tưới cây | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt T nhựa D42 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 57 | Lát gạch thẻ đường ống | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,17 | m2 |
| 58 | Đào hố ga thoát nước đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6,27 | m3 |
| 59 | Đào mương thoát nước, cống đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 97,73 | m3 |
| 60 | BT lót móng bó vĩa đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 13,8 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m2 |
| 62 | BT hố ga đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,51 | m3 |
| 63 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,28 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,09 | tấn |
| 65 | BT tấm đan đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,76 | m3 |
| 66 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ gối đỡ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép gối đỡ BT đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,02 | tấn |
| 68 | BT gối đỡ đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,58 | m3 |
| 69 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 159 | cái |
| 70 | Xây hố ga, mương thoát nước gạch thẻ 4x8x19 dày <=30 vữa XM mác 70 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 31,88 | m3 |
| 71 | Trát hố ga mương thoát nước dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 142,42 | m2 |
| 72 | Láng hố ga mương thoát nước dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 120,48 | m2 |
| 73 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=100kg bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 74 | Đắp cát đường ống | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,41 | m3 |
| 75 | Đắp đất hố ga, ống cống | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 40,43 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,61 | 100m3 |
| 77 | Đào đất bể PCCC bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | 100m3 |
| 78 | BT lót móng bó vĩa đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,27 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ bể nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,38 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép bể thép <=10 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,37 | tấn |
| 81 | Cốt thép bể thép <=18 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,11 | tấn |
| 82 | BT bể nước đá 1x2 vữa mác 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 16,83 | m3 |
| 83 | Quét chống thấm Kova CT11A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 79,92 | m2 |
| 84 | Trát bể dày 1,5cm VXM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 83,97 | m2 |
| 85 | Láng bể nước dày 2cm VXM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 20,41 | m2 |
| 86 | Đắp đất bể PCCC độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,65 | 100m3 |
| 88 | Đào chôn ống cấp nước PCCC đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 23,55 | m3 |
| 89 | Lát gạch thẻ theo mương cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 47,1 | m2 |
| 90 | Đắp đất chèn ống | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 20,22 | m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,33 | m3 |
| 92 | Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 93 | Cung cấp lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 94 | Cung cấp lắp đặt hộp chữa cháy trong nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5 | hộp |
| 95 | LĐ, Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 96 | Vòi chữa cháy D60(1 cuộn 20m) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cuộn |
| 97 | Lăng chữa cháy D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 98 | Đầu nối vòi D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 99 | Đầu nối gai D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 100 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,24 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt T thép tráng kẽm D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt van một chiều D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt van hai chiều D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt van đồng D60 (van 1 chiều) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt Khởi động từ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 108 | Đào móng bệ đặt hộp, trụ chữa cháy đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,85 | m3 |
| 109 | BT móng bệ đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,61 | m3 |
| 110 | Cung cấp các Bulon 16 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 111 | Cung cấp lắp đặt bơm nỗ chữa cháy V75 (1700l/p 50m) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt bơm điện chữa cháy CM50-200A (54m3/h, H=40) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt T thép tráng kẽm D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt T thép tráng kẽm D100/60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 116 | Cung cấp lắp đặt tủ cứu hỏa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5 | hộp |
| 117 | Bình chữa cháy CO2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5 | bình |
| 118 | Bình chữa cháy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5 | bình |
| B | NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,03 | 100m3 |
| 2 | BT lót móng bó vĩa đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 36,31 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,1 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ Cổ móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,89 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng thép <10 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,81 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng thép <=18 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,73 | tấn |
| 7 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 68,83 | m3 |
| 8 | BT cổ móng đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6,22 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,51 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,2 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép đà kiềng thép <=10 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,57 | tấn |
| 12 | Cốt thép đà kiềng thép <=18 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,13 | tấn |
| 13 | BT đá 1x2 vữa M200 đà kiềng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 22 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền công trình độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,63 | 100m3 |
| 15 | Đào khai thác đất bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,55 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,59 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng Ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,59 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,47 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép trụ thép <=10 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,25 | tấn |
| 20 | Cốt thép trụ thép <=18 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,29 | tấn |
| 21 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9,86 | m3 |
| 22 | Cốt thép trụ thép <=10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,25 | tấn |
| 23 | Cốt thép trụ thép <=18 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,45 | tấn |
| 24 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 cao >4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9,8 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6,17 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép dầm giằng thép <=10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,02 | tấn |
| 27 | Cốt thép dầm giằng thép <=18 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9,9 | tấn |
| 28 | BT đá 1x2 vữa mác 200 dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 56,6 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12,11 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn thép <=10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 13,29 | tấn |
| 31 | BT sàn đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 106,14 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,55 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép cầu thang thép <=10 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,27 | tấn |
| 34 | Cốt thép cầu thang thép >10 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,43 | tấn |
| 35 | BT cầu thang đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6,96 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,16 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép lanh tô thép <10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,44 | tấn |
| 38 | Cốt thép lanh tô thép >10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,2 | tấn |
| 39 | BT lanh tô đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12,58 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 80,2 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75, dày <=30cm, cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 110,18 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75dày 10cm, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 15,84 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75 dày <=10cm, cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 23,88 | m3 |
| 44 | căng lưới thếp gia cố tường gạch | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 383,92 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.110,09 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 994,5 | m2 |
| 47 | Trát cạnh cửa, đố tường dày 1,5cm vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 89,76 | m2 |
| 48 | Trát trụ dày 1,5cm vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 106,69 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 498,19 | m2 |
| 50 | Trát trần vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.173,89 | m2 |
| 51 | Trát cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 55,28 | m2 |
| 52 | Trát lanh tô vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 235,5 | m2 |
| 53 | Đắp phào kép vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 295,71 | m |
| 54 | Đắp phào đơn vữa XM mác 75 chân tường mặt ngoài | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 127,42 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ giọt nước sê nô vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 128,4 | m |
| 56 | Đắp vữa hoa văn dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 15,66 | m2 |
| 57 | Bả Mastic vào tường ngoài nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.110,09 | m2 |
| 58 | Bả mastic vào tường trong nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.084,26 | m2 |
| 59 | Bả mastic vào cột, dầm, trần ngoài | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 671,41 | m2 |
| 60 | Bả mastic vào sê nô dầm, cột trong | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.342,88 | m2 |
| 61 | Bả bằng mastic vào chỉ phào | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 40,67 | m2 |
| 62 | Sơn tường, dầm trần ngoài 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.110,09 | m2 |
| 63 | Sơn tường trong 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2.427,14 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, 1 nước lót, 2 nước phủ ngoài | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 671,41 | m2 |
| 65 | Sơn phào, chỉ 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 40,67 | m2 |
| 66 | Láng tạo dốc sênô dày 2cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 94,56 | m2 |
| 67 | Chống thấm bằng Kova CT11A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 94,56 | m2 |
| 68 | BT lót đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,23 | m3 |
| 69 | Xây bậc cấp, cầu thang gạch thẻ 4x8x19 vữa XM M758 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10,11 | m3 |
| 70 | Láng granitô cầu thang | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 102,75 | m2 |
| 71 | BT lót nền đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 49,33 | m3 |
| 72 | BT gạch vỡ vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 19,36 | m3 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 991,83 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường gạch 120x500 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 57,8 | m2 |
| 75 | Gia công lắp dựng cửa đi nhựa upvc lỏi thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 71,28 | m2 |
| 76 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhựa upvc lỏi thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 129,6 | m2 |
| 77 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 129,6 | m2 |
| 78 | Lắp đặt tay vịn lan can ống thép D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,24 | 100m |
| 79 | Lắp đặt tay vịn lan can ống thép D40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 80 | Sản xuất Xà gồ thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,41 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,41 | tấn |
| 82 | Sơn thép xà gồ 3 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 450,3 | m2 |
| 83 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,35mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7,36 | 100m2 |
| 84 | Lợp mái ngói 22v/m2 cao <=16m vữa XM mác 75 mái hắt | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,33 | 100m2 |
| 85 | Lắp phểu nhôm thu nước sê nô | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 86 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 34 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa D90 thoát nước mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,6 | 100m |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa mD90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 68 | cái |
| 89 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14,09 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt tủ điện | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt Aptômát 1 pha <=100A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt Aptômát 1 pha <=50A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt Aptômát 1 pha 20A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt Aptômát 1 pha <=10A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 26 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 48 | bộ |
| 97 | Lắp đăt đèn bán cầu bóng huỳnh quang 32w | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 32 | bộ |
| 98 | Lắp đặt quạt ốp trần (quạt đảo) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 84 | hộp |
| 104 | Lắp đặt mặt nạ contac, ổ cắm, Attomat | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 84 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1 ruột 1x1,5mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.920 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1 ruột 1x2,5mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 290 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1 ruột 1x6mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1ruột 1x10mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1ruột 1x16mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1.480 | m |
| 111 | Đào đất mương tiếp địa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,7 | m3 |
| 112 | Lấp đất mương tiếp địa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,7 | m3 |
| 113 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện S = 50mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14 | m |
| 114 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện S = 50mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 115 | Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng 2,4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cọc |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14 | m |
| 117 | Đào đất mương tiếp địa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 16,96 | m3 |
| 118 | Lấp đất mương tiếp địa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 16,96 | m3 |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo BK thu 30m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 120 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 86 | m |
| 121 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 61 | m |
| 122 | Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng 2,4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 15 | cọc |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 86 | m |
| 124 | SX&LD bảng chống lóa loại tiểu học | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| C | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa móng bằng thủ công đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10,37 | m3 |
| 3 | BT lót móng bó vĩa đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7,94 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,49 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ Cổ móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng thép <10 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng thép <=18 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,66 | tấn |
| 8 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7,15 | m3 |
| 9 | BT cổ móng đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,5 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,64 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,68 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép đà kiềng thép <=10 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,17 | tấn |
| 13 | Cốt thép đà kiềng thép <=18 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,79 | tấn |
| 14 | BT đá 1x2 vữa M200 đà kiềng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6,77 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền công trình độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,45 | 100m3 |
| 16 | Đào khai thác đất bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,31 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,33 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng Ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,33 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép trụ thép <=10 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,06 | tấn |
| 21 | Cốt thép trụ thép <=18 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,39 | tấn |
| 22 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,81 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép dầm giằng thép <=10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,17 | tấn |
| 25 | Cốt thép dầm giằng thép <=18 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | tấn |
| 26 | BT đá 1x2 vữa mác 200 dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,45 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,05 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép sàn thép <=10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,63 | tấn |
| 29 | BT sàn đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,42 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,59 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép lanh tô thép <10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,31 | tấn |
| 32 | Cốt thép lanh tô thép >10 cao <=16m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,35 | tấn |
| 33 | BT lanh tô đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,15 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 27,44 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 75 dày 10cm, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12,35 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 192,06 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 285,45 | m2 |
| 38 | Trát cạnh cửa, đố tường dày 1,5cm vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 24,42 | m2 |
| 39 | Trát trụ dày 1,5cm vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14,76 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 27,86 | m2 |
| 41 | Trát trần vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 108,62 | m2 |
| 42 | Trát lanh tô vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 35,52 | m2 |
| 43 | Đắp phào kép vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 69,6 | m |
| 44 | Trát gờ chỉ giọt nước sê nô vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 55,2 | m |
| 45 | Bả Mastic vào tường ngoài nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 192,06 | m2 |
| 46 | Bả mastic vào tường trong nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 309,87 | m2 |
| 47 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 151,24 | m2 |
| 48 | Bả bằng mastic vào chỉ phào | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,14 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 192,06 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 309,87 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 151,24 | m2 |
| 52 | Sơn phào, chỉ 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,14 | m2 |
| 53 | Láng tạo dốc sênô dày 2cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 41,6 | m2 |
| 54 | Chống thấm bằng Kova CT11A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 41,6 | m2 |
| 55 | BT lót móng bó vĩa đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,27 | m3 |
| 56 | Xây bậc cấp, cầu thang gạch thẻ 4x8x19 vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,46 | m3 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 20,07 | m2 |
| 58 | BT lót móng bó vĩa đá 4x6 vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 13 | m3 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 122,6 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14,44 | m2 |
| 61 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x450 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 94,03 | m2 |
| 62 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 120x500 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 28,12 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 80x200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 15,93 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 27,09 | m2 |
| 65 | Gia công lắp dựng cửa đi nhựa upvc lỏi thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 19,58 | m2 |
| 66 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhựa upvc lỏi thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 24,48 | m2 |
| 67 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12,96 | m2 |
| 68 | SX vì kèo thép hình khẩu độ <=12m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,81 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo khẩu độ <=18m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,81 | tấn |
| 70 | Sản xuất Xà gồ thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,82 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,82 | tấn |
| 72 | Sơn thép xà gồ 3 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 182,14 | m2 |
| 73 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,35mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,04 | 100m2 |
| 74 | Làm trần tole lạnh khung trần thép hộp 30x60x1,5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 139,24 | m2 |
| 75 | Lắp phểu nhôm thu nước sê nô | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa D90 thoát nước mái | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa mD90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt tủ điện | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt Aptômát 1 pha <=100A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Aptômát 1 pha <=32A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt Aptômát 1 pha 20A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn ống 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 85 | Lắp đăt đèn bán cầu bóng huỳnh quang 32w | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt trần | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 29 | hộp |
| 92 | Lắp đặt mặt nạ contac, ổ cắm, Attomat | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 29 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1 ruột 1x1,5mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 340 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1 ruột 1x4,0mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1ruột 1x10mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1ruột 1x16mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 240 | m |
| 98 | Đào đất mương tiếp địa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,7 | m3 |
| 99 | Lấp đất mương tiếp địa | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,7 | m3 |
| 100 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện S = 50mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 28 | m |
| 101 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện S = 50mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 102 | Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng 2,4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cọc |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 28 | m |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt phễu thu D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt vòi xã đồng D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa, D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,45 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa, D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,44 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa, D114 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 111 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D114 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt T nhựa D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 115 | Lắp đặt T nhựa D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt T nhựa D114 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt LAVABO | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa LAVABO | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 122 | Đào bể tự hoại, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,31 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất bể tự hoại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14,24 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ móng bể tự hoại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m2 |
| 126 | BT lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,97 | m3 |
| 127 | BT móng bể tự hoại đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,82 | m3 |
| 128 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m2 |
| 129 | Cốt thép tấm đan bể tự hoại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,16 | tấn |
| 130 | BT tấm đan đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,83 | m3 |
| 131 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 132 | Xây tường gạch XMCL 4x8x19 vữa M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,05 | m3 |
| 133 | Trát tường dày 1,5 cm vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 21,37 | m2 |
| 134 | Láng bể tự hoại vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,98 | m2 |
| 135 | Đào móng giếng thấm đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,64 | m3 |
| 136 | Xây tường gạch XMCL 4x8x19 vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,72 | m3 |
| 137 | Trát tường dày 1,5 cm vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,77 | m2 |
| 138 | SX lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,003 | 100m2 |
| 139 | Cốt thép tấm đan nắp giếng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,01 | tấn |
| 140 | BT tấm đan đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,11 | m3 |
| 141 | Lắp dựng các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 142 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,64 | m3 |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng đá hộc đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 25,03 | m3 |
| 2 | BT lót móng bó vĩa đâ 4x6 vữa mâc 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 4,44 | m3 |
| 3 | xây móng đá hộc chiều dăy <=60cm vữa XM mâc 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 23,73 | m3 |
| 4 | Vân khuôn gỗ giằng móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,14 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép giằng móng thép <=10 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,13 | tấn |
| 6 | BT đá 1x2 vữa mác 150 , giằng móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,73 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,94 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14,04 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,05 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch XMCL 8x8x19 vữa XM mác 75 dày <=30cm, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 24,61 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch XMCL 8x8x19 vữa XM mác 75 dày <=10cm, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,69 | m3 |
| 12 | Xây trụ gạch XMCL 4x8x19 vữa XM mác 75, cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,5 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xă dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,33 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xă dầm giằng thép <=10 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,18 | tấn |
| 15 | Cốt thép xă dầm giằng thép <=18 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,07 | tấn |
| 16 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xă dầm, giằng nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2,45 | m3 |
| 17 | Vân khuôn gỗ lanh tô | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,32 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép lanh tô thép <=10 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,15 | tấn |
| 19 | Cốt thép lanh tô thép <=18 cao <=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,02 | tấn |
| 20 | BT lanh tô, lanh tô đâ 1x2 vữa mâc 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,75 | m3 |
| 21 | Vân khun gỗ sàn sảnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn sảnh thép <=10 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,1 | tấn |
| 23 | BT sàn mái đá 1x2 vữa mâc 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,99 | m3 |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,47 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,47 | tấn |
| 26 | Sơn thép xà gồ 3 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 29,76 | m2 |
| 27 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,35mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,94 | 100m2 |
| 28 | BT lót nền đá 4x6 vữa mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 7,48 | m3 |
| 29 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x19 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 8,47 | m3 |
| 30 | Láng granit bậc cấp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 18,63 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mâc 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 129,99 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 242,58 | m2 |
| 33 | Trát trụ dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6,48 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 23,02 | m2 |
| 35 | Trât trần vữa XM mâc 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 12,32 | m2 |
| 36 | Trát Lanh Tô, chậu rửa tay, chậu tiểu vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 31,6 | m2 |
| 37 | Bả bằng mastic, vào tường ngoài nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 129,99 | m2 |
| 38 | Bả bằng mastic vào tường trong nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 83,82 | m2 |
| 39 | Bả mastic văo cột, dầm, trần | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 73,42 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 129,99 | m2 |
| 41 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 83,82 | m2 |
| 42 | Sơn Dầm Cột lanh tô 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 73,42 | m2 |
| 43 | Làm trần tole lạnh khung trần thép hộp 30x60x1,5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 48,64 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 54,02 | m2 |
| 45 | Ốp tường gạch ceramic 300x450 vữa XM mâc 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 158,76 | m2 |
| 46 | Gia công lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay nhựa lỏi thép kính cường lực dày 8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,72 | m2 |
| 47 | Gia công lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay nhựa lỏi thép kính cường lực dày 5mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 15,96 | m2 |
| 48 | Gia công lắp dựng cửa sổ lật nhựa lỏi thép kính cường lực dày 5mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5,76 | m2 |
| 49 | Lắp đặt Aptomat 1 pha <=10A | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 50 | Lắp đăt đèn bán cầu bóng huỳnh quang 32w | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc đi 1 chiều | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6 | hộp |
| 54 | Lắp đặt mặt nạ contac, ổ cắm, Attomat | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt dầy dẫn Cu/PVC 1 ruột 1x1,5mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 90 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1 ruột 1x2,5mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 65 | m |
| 58 | Lắp đặt xí xổm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 59 | Lắp đặt phễu thu D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt vòi xã đồng D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 27 | cái |
| 62 | Lắp đặt van xả bồn cầu van đồng D34 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa, D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,45 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa, D34 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa, D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,35 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa, D114 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,32 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa D34 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa, D114 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 73 | Lắp đặt T nhựa D27 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt T nhựa D34 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 43 | cái |
| 75 | Lắp đặt T nhựa D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 76 | Lắp đặt T nhựa D114 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 77 | Đào bể tự hoại, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,61 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất bể tự hoại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,31 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 60,82 | m3 |
| 80 | Vân khuôn gỗ móng bể tự hoại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m2 |
| 81 | BT lót món đá 4x6 VXM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,94 | m3 |
| 82 | BT móng bể tự hoại đá 1x2 vữa mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,65 | m3 |
| 83 | SX lắp dựng, thâo gỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,07 | 100m2 |
| 84 | Cốt thép tấm đan bể tự hoại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,32 | tấn |
| 85 | BT tấm đan đan 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1,65 | m3 |
| 86 | Lắp dựng câc loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 87 | Xây tường gạch XMCL 4x8x19 vữa M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 8,11 | m3 |
| 88 | Trát tường dày 1,5 cm vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 42,72 | m2 |
| 89 | Láng bể tự hoại vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 11,96 | m2 |
| 90 | Đào móng giếng thấm đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,64 | m3 |
| 91 | Xâyy tường gạch XMCL 4x8x19 vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,72 | m3 |
| 92 | Trát tường dày 1,5 cm vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,77 | m2 |
| 93 | SX lắp dựng, tháo gỡ vân khuôn gỗ nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,0031 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép tấm đan nắp giếng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,01 | tấn |
| 95 | BT tấm đan đá 1x2 vữa mác 200 đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 0,11 | m3 |
| 96 | Lắp dựng câc loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 97 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V hồ sơ mời thầu | 3,64 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi