Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200134726-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Phương
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200134419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố 80% - Xã huy động 20%
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-15 13:44:00 đến ngày 2020-01-22 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,076,593,167 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất NĐ bằng máy, đất C3 Theo Chương V E-HSMT 1.677,81 m3
2 Đắp đất NĐ bằng máy, k=0,95 Theo Chương V E-HSMT 185,38 m3
3 Đắp nền đường bằng máy độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Chương V E-HSMT 584,21 m3
4 Khai thác đất đắp bằng máy, đất C3 Theo Chương V E-HSMT 677,68 m3
5 Vận chuyển bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly <= 1000m, đất C3. Theo Chương V E-HSMT 677,68 m3
6 Vận chuyển đất tiếp 6kmbằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp 3, cự ly <= 7km, đất cấp 3 Theo Chương V E-HSMT 4.066,08 m3/1km
7 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly <= 1000m, đất C3. Theo Chương V E-HSMT 1.677,81 m3
8 Vận chuyển tiếp2km bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly <= 4km, đất C3. Theo Chương V E-HSMT 3.355,62 m3
9 Đệm đá 4x6 móng bỏ cát. Theo Chương V E-HSMT 13,62 m3
10 CC, LD & TD Ván khuôn thép bó lề, tường chặn, chân khay Theo Chương V E-HSMT 526,16 m2
11 Lót nhựa tái sinh dưới đáy móng trước khi đổ BT Theo Chương V E-HSMT 8,61 m2
12 BT đá 2x4 M200 bó lề, mái taluy, tường chặn, chân khay đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 56,61 m3
13 C/C, lắp đặt cốt thép thanh neo, D<=18 Theo Chương V E-HSMT 268,02 kg
14 BT đá 1x2 M250 thanh neo đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 1,79 m3
15 Lát khan đá hộc chít mạch VXM M100 mái taluy Theo Chương V E-HSMT 61,21 m3
16 T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m trên cạn Theo Chương V E-HSMT 91 rọ
17 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 14cm (bỏ đá 0,15x0,5). Theo Chương V E-HSMT 1.967,43 m2
18 Rải 1 lớp giấy dầu tạo mặt trượt cho tấm BT Theo Chương V E-HSMT 1.827,94 m2
19 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường BT Theo Chương V E-HSMT 78,66 m2
20 C/C, lắp đặt cốt thép D20mm mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 982,7 kg
21 C/C, lắp đặt ống nhựa PVC D42 mm đặt vị trí khe dãn Theo Chương V E-HSMT 215,19 md
22 Cung cấp, lắp đặt nắp chụp D42mm Theo Chương V E-HSMT 797 cai
23 BT đá 2x4 M300 mặt đường (Trừ nhựa đường + gỗ) Theo Chương V E-HSMT 329,03 m3
24 Cắt khe mặt đường (Trừ thép + nhựa đường) Theo Chương V E-HSMT 379,16 md
25 Cung cấp nhựa đường Theo Chương V E-HSMT 252,92 kg
26 Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn (0,15x0,15x1,2m). Theo Chương V E-HSMT 67 cái
B PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC:
1 Phá dỡ kết cấu BT hố thăm cũ bằng búa căn Theo Chương V E-HSMT 3,01 m3
2 Đào đất móng hố bằng máy, đất C2 Theo Chương V E-HSMT 18,56 m3
3 Đệm đá 4x6 móng bỏ cát. Theo Chương V E-HSMT 2,08 m3
4 SX, LD, tháo dỡ VK thép móng đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 10,58 m2
5 BT đá 2x4 M150, móng đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 6,24 m3
6 SX, LD, tháo dỡ VK thép tường đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 59,72 m2
7 Bê tông tường đá 2x4 M200 đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 9,57 m3
8 CC, LD & TD Ván khuôn thép đà kiềng đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 3,75 m2
9 BT đá 1x2 M250 đà kiềng giếng thăm đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 0,44 m3
10 C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=10 Theo Chương V E-HSMT 37,37 kg
11 SX, LD ván khuôn thép nắp đan đúc sẵn. Theo Chương V E-HSMT 1,84 m2
12 BT đá 1x2 M300 tấm đan GT đúc sẵn Theo Chương V E-HSMT 0,43 m3
13 C/C, lắp đặt cốt thép nắp đan đúc sẵn, D<=10. Theo Chương V E-HSMT 2,28 kg
14 C/C, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, D>18. Theo Chương V E-HSMT 115,32 kg
15 Cung cấp thép L70x70x5mm Theo Chương V E-HSMT 81,78 kg
16 Gia công kết cấu thép Theo Chương V E-HSMT 81,78 kg
17 Mạ kẽm nhúng nóng thép Theo Chương V E-HSMT 81,78 kg
18 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 9,28 m3
19 Vận chuyển bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly <= 1000m, đất C2. Theo Chương V E-HSMT 12,29 m3
20 Vận chuyển tiếp 2KM bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly <= 4km, đất C2. Theo Chương V E-HSMT 24,58 m3
21 Đào đất hố móng bằng NL , đất C3 Theo Chương V E-HSMT 39,13 m3
22 Đệm đá 4x6 móng mương Theo Chương V E-HSMT 30,91 m3
23 CC, LD & TD Ván khuôn thép móng mương Theo Chương V E-HSMT 128 m2
24 BT đá 2x4 M150, móng mương đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 92,72 m3
25 SX, LD, tháo dỡ VK thép tường mương đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 618,57 m2
26 BT đá 2x4 M200 tường mương đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 89,85 m3
27 CC, LD & TD Ván khuôn thép đà kiềng mương Theo Chương V E-HSMT 244,5 m2
28 C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=10 Theo Chương V E-HSMT 800,63 kg
29 BT đá 1x2 M250 đà kiềng giếng thăm đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 9,07 m3
30 SX, LD, tháo dỡ VK thép thanh giằng đúc sẵn. Theo Chương V E-HSMT 11,7 m2
31 C/C, lắp đặt cốt thép thanh giằng đúc sẵn, D<=18 Theo Chương V E-HSMT 232,57 kg
32 BT đá 1x2 M250 thanh giằng đúc sẵn Theo Chương V E-HSMT 0,88 m3
33 SX, LD ván khuôn thép nắp đan, đúc sẵn. Theo Chương V E-HSMT 57,56 m2
34 C/C,lắp đặt cốt thép nắp đan đúc sẵn, D<=10. Theo Chương V E-HSMT 622,91 kg
35 C/C, lắp đặt cốt thép đan mương đúc sẵn D<=18mm. Theo Chương V E-HSMT 2.131,3 kg
36 Cung cấp thép L70x70x5mm Theo Chương V E-HSMT 2.668,59 kg
37 Gia công kết cấu thép Theo Chương V E-HSMT 2.668,59 kg
38 Mạ kẽm nhúng nóng thép Theo Chương V E-HSMT 2.668,59 kg
39 BT đá 1x2 M300 tấm đan đúc sẵn Theo Chương V E-HSMT 11,27 m3
40 Bốc xếp cấu kiện BT lên PTVC bằng cơ giới. Theo Chương V E-HSMT 30,38 tấn
41 Bốc xếp cấu kiện BT xuống PTVC bằng cơ giới. Theo Chương V E-HSMT 30,38 tấn
42 V/C cấu kiện BT, cự ly <=1km. Theo Chương V E-HSMT 30,38 1t/1km
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 19,57 m3
44 Tưới nước đất đắp cự ly 1km Theo Chương V E-HSMT 0,98 m3
45 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly <= 1000m, đất C3. Theo Chương V E-HSMT 19,57 m3
46 Vận chuyển tiếp 2km bằng ô tô tư đổ 7 tấn, cự ly <= 4km, đất C3. Theo Chương V E-HSMT 39,14 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->