Gói thầu: Thi công xây lắp + thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200131315-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Mông Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-14 10:43:00 đến ngày 2020-01-21 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,570,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục 2, Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục 2, Chương V | 1 | Khoản |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,6781 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,868 | m3 |
| 3 | Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,5756 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,5406 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục 2, Chương V | 10,953 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục 2, Chương V | 13,6013 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | Mục 2, Chương V | 26,2704 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục 2, Chương V | 17,9122 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 7,223 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 0,0803 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục 2, Chương V | 1,0431 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,1279 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,8598 | tấn |
| 14 | Cốt thép giằng móng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,1888 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 1,0058 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Mục 2, Chương V | 0,6566 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | Mục 2, Chương V | 44,752 | m3 |
| 18 | Cửa đi nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 19 | Cửa mở quay nhôm định hình SHAL-Việt Pháp, nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Mục 2, Chương V | 9,36 | m2 |
| 20 | Cửa lùa nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 2600, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Mục 2, Chương V | 4,68 | m2 |
| 21 | Vách kính cố định nhôm định hình SHAL-Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Mục 2, Chương V | 2,4 | m2 |
| 22 | Cửa mở lật chữ A nhôm định hình SHAL-Việt Pháp, nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6.38mm ( gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Mục 2, Chương V | 5,4 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mục 2, Chương V | 0,2016 | tấn |
| 24 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mục 2, Chương V | 0,1062 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 2, Chương V | 12,4344 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 2, Chương V | 19,44 | m2 |
| 27 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,7986 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 6,1076 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, ô văng, chắn nắng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,3098 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 20,8433 | m3 |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,0209 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục 2, Chương V | 0,113 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,178 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,9729 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô, ô văng, chắn nắng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,0623 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô, ô văng, chắn nắng, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mục 2, Chương V | 0,0705 | tấn |
| 37 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mục 2, Chương V | 1,7157 | tấn |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép + thép liên kết | Mục 2, Chương V | 1,2112 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép + thép liên kết | Mục 2, Chương V | 1,2112 | tấn |
| 40 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0.45ly | Mục 2, Chương V | 1,7968 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,1452 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,7002 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô,ô văng, chắn nắng | Mục 2, Chương V | 0,218 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục 2, Chương V | 2,0343 | 100m2 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,7895 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 144,2232 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 29,24 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 14,52 | m2 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | Mục 2, Chương V | 216,6402 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | Mục 2, Chương V | 175,408 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 71,6082 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 203,43 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 2, Chương V | 140,44 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Mục 2, Chương V | 0,324 | 100m |
| 55 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 57 | Lưới chắn rác | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 231,1602 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 450,4462 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 2,2356 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 62 | Tủ điện kim loại 1MCB | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2, Chương V | 108,5 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 62,3 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Mục 2, Chương V | 161,3 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục 2, Chương V | 247,6 | m |
| 73 | Lắp đặt hộp nối | Mục 2, Chương V | 6 | hộp |
| 74 | Bình chữa cháy CO2 MT5 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 75 | Bình bọt cứu hỏa MFZ4 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 76 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 77 | Tiêu lệnh PCCC | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất để đắp tại nơi khai thác, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1.349,1974 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 13,492 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 13,492 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 13,492 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 11,9398 | 100m3 |
| D | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,1627 | 100m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 116,272 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 146,624 | m3 |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch | Mục 2, Chương V | 35,476 | m3 |
| 5 | Ống nhựa D90 thoát nước kè | Mục 2, Chương V | 98,5 | m |
| E | LAN CAN TRÊN KÈ | |||
| 1 | Xây trụ rào gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | Mục 2, Chương V | 1,8876 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | Mục 2, Chương V | 9,5009 | m3 |
| 3 | Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | Mục 2, Chương V | 29,7154 | m2 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | Mục 2, Chương V | 176,5632 | m2 |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 206,2786 | m2 |
| F | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đá dăm lót móng | Mục 2, Chương V | 23,75 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 47,5 | m3 |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa đứng | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 2 | Âm ly số | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 3 | Đầu karaoke | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 4 | Míc không dây | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bục phát biểu | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 6 | Bàn đại biểu | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 7 | Ghế đại biểu | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 8 | Ghế inox | Mục 2, Chương V | 160 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi