Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200132126-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH XD TVXD Tân lộc Phát
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng (gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200120755
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-15 13:39:00 đến ngày 2020-01-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,360,859,925 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
2 LD cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
3 Đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,73 m3
4 Đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,73 m3
5 Thả đá hộc tự do vào thân kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,62 m3
6 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.165,23 cái
7 Rải vải địa kỹ thuật mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,95 100m2
8 Sơn nước 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,13 m2
9 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m2
10 SX, LĐ cốt thép cọc tiêu, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 Tấn
11 Đóng cọc thép hình I cao <=100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3 100m
12 Đóng cọc thép hình I cao <=100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp I (phần không ngập) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 100m
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,19 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,323 100m3
15 Mua đất đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,424 M3
16 Đắp đất công trình bằng máy , độ chặt yêu cầu K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,048 100m3
17 Mua đất đắp đê quay còn thiếu Mô tả kỹ thuật theo chương V 918,062 m3
18 Đắp đê quay (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,164 100m3
19 Phá đê quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,164 100m3
20 V/C đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,164 100m3
21 V/C tiếp 3km bằng ô tô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,164 100m3
22 San đất bải thải bằng máy ủi 110vc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,082 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->