Gói thầu: Nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200134133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Thanh Lãng |
| Tên gói thầu | Nền, mặt đường và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 11:28:00 đến ngày 2020-01-22 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,893,887,257 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG VÀ HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C1 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3.295,59 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, đất C2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.060,96 | m3 |
| 3 | Đất đắp nền đường K95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5.429,03 | m3 |
| 4 | Đất đắp nền đường K98 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.976,7 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3.970,62 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.120,76 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,4906 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,004 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.398,748 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,186 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,561 | m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 155,61 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,75 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,51 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,433 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5158 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,817 | tấn |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,536 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 71,04 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,9072 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2368 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,85 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6597 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22,15 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4251 | 100m2 |
| 27 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36,43 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 234,6 | m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,39 | m3 |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4945 | tấn |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5437 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 138 | cái |
| 33 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,93 | m2 |
| 34 | Đào móng băng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 41,48 | m3 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.595 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1553 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 38 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 39 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,31 | m3 |
| 40 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1145 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6596 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,11 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,56 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5869 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2063 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0651 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0737 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1032 | tấn |
| 54 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4169 | tấn |
| 55 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0153 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,65 | m |
| 58 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,11 | m2 |
| B | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,89 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,69 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Biển báo | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,18 | m2 |
| 8 | Thép tạo neo O8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,42 | kg |
| 9 | Bu lông M18 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | chiếc |
| 10 | Thép khung định vị biển báo | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi