Gói thầu: Xây dựng công trình, Xây dựng phòng chức năng, phòng học bộ môn trường THCS xã Huyền Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang; Hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200134155-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam
Tên gói thầu Xây dựng công trình, Xây dựng phòng chức năng, phòng học bộ môn trường THCS xã Huyền Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang; Hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 08 phòng
Số hiệu KHLCNT 20200128086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM, vốn ngân sách huyện và ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-15 10:09:00 đến ngày 2020-02-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,865,088,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Chương V của HSMT 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Chương V của HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Chương V của HSMT 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của HSMT 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Chương V của HSMT 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Chương V của HSMT 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Chương V của HSMT 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Chương V của HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng kiến trúc+Kết cấu
1 Đào móng, đất C3 Chương V của HSMT 2,7427 100m3
2 Bê tông lót móng, vữa mác 150, đá 4x6 Chương V của HSMT 29,7241 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,3142 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 2,4605 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 1,2119 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,339 100m2
7 Bê tông móng, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 71,6389 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,6213 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 4,1256 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,4026 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 26,8092 m3
12 Xây móng gạch không nung , dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 6,2883 m3
13 Xây móng gạch không nung , dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 45,413 m3
14 Bê tông nền, vữa mác 150, đá 2x4 Chương V của HSMT 46,033 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,9143 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,903 100m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,2384 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 0,43 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V của HSMT 1,6799 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,339 100m2
21 Bê tông cột, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 8,9089 m3
22 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 82,3902 m3
23 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Chương V của HSMT 1,6478 m3
24 Xây cột, trụ gạch không nung, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Chương V của HSMT 6,5582 m3
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,1933 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,1999 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,4951 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 3,7246 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,4539 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,6705 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 2,7259 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 1,8632 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 21,0822 m3
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,3672 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,2293 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V của HSMT 0,4005 100m2
37 Bê tông cầu thang, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 19,6703 m3
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 5,3176 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT 4,2965 100m2
40 Bê tông sàn mái, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 49,8265 m3
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,2384 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 0,43 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V của HSMT 1,5389 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,339 100m2
45 Bê tông cột, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 8,9404 m3
46 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 88,6959 m3
47 Xây cột, trụ gạch không nung, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Chương V của HSMT 6,5582 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Chương V của HSMT 0,99 m3
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,1617 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,2135 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,405 100m2
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 3,0327 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,3123 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,6705 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 2,7259 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 1,8632 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 22,1373 m3
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT 5,0682 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 5,9891 tấn
60 Bê tông sàn mái, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 56,0265 m3
61 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Chương V của HSMT 6,0189 m3
62 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 37,2405 m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,4942 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,4774 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 5,4363 m3
66 Sản xuất xà gồ thép Chương V của HSMT 2,0148 tấn
67 Sản xuất lan can sắt Chương V của HSMT 0,8193 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 2,0148 tấn
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 58,571 m2
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của HSMT 235,6127 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của HSMT 5,8907 100m2
72 Phụ kiện Tôn khổ 300 dày 0,40mm Chương V của HSMT 71,92 m
73 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ nhóm IV, dày 3,7cm ÷ 4cm, kínhmài cạnh dày 8mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni. chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) Chương V của HSMT 143,8195 m2
74 Kính trắng dày 8 mm (Giá kính thành phẩm, đã bao gồm chi phí cắt, mài cạnh, khoét góc,khoan lỗ, vận chuyển, vật liệu phụ (keo dán, vít nở), lắp đặt hoàn thiệntại công trình) Chương V của HSMT 25,488 m2
75 Khuôn cửa đơn KT: 60x 80 mm,gỗ nhóm IV- nhóm VI Chương V của HSMT 512,07 m
76 Phào nẹp khuôn gỗ nhóm IV, KT:12x60mm Chương V của HSMT 365 m
77 Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Chương V của HSMT 125,399 m2
78 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8-1mm), kính dày 6.38 mm Chương V của HSMT 7,14 m2
79 Thang lên mái thép d = 18 Chương V của HSMT 13,1868 kg
80 Sản xuất tôn bịt thang lên mái Chương V của HSMT 1 cái
81 Khóa treo đồng Chương V của HSMT 1 cái
82 Khóa tay nắm cửa đi Chương V của HSMT 21 bộ
83 Móc quạt trần Chương V của HSMT 39 cái
84 Chốt cửa trong Chương V của HSMT 62 cái
85 Bản lề 125 Chương V của HSMT 312 cái
86 ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V của HSMT 64 m
87 Đai giữ ống+ vít nở Chương V của HSMT 48 cái
88 Phễu thu nước Chương V của HSMT 8 cái
89 Lưới chắn giác Chương V của HSMT 8 cái
90 Hoa bê tông 400x400 Chương V của HSMT 33 cái
91 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V của HSMT 0,3148 tấn
92 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V của HSMT 0,3148 tấn
93 Sản xuất xà gồ thép Chương V của HSMT 0,4787 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,4787 tấn
95 Bulong M16x300 Chương V của HSMT 16 bộ
96 Bulong M16x450 Chương V của HSMT 16 bộ
97 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của HSMT 13,3844 m2
98 Lợp tấm Aluminium 4mmx0,1mm Chương V của HSMT 60,323
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V của HSMT 1.040,2652 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong) Chương V của HSMT 1.169,062 m2
101 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 276,1029 m2
102 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 937,044 m2
103 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 254,4178 m2
104 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 191,88 m
105 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 130,28 m
106 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Chương V của HSMT 16,206 m2
107 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 69,1198 m2
108 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 125,8 m
109 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm Chương V của HSMT 933,4096 m2
110 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Chương V của HSMT 67,6292 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.636,6267 m2
112 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.040,2652 m2
113 Trần tôn lõi PU 3 lớp dày 16mm (tôn+PU+ giấy bạc) Chương V của HSMT 24,396 m2
114 Cọc chống sét L63x5 L=2,5m Chương V của HSMT 13 cọc
115 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của HSMT 13 cọc
116 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V của HSMT 77 m
117 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm` Chương V của HSMT 59 m
118 Bầu sứ Chương V của HSMT 6 Qủa
119 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V của HSMT 6 cái
120 Đào móng băng, đất C3 Chương V của HSMT 25,96 m3
121 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,2596 100m3
122 Đo điện trở sét Chương V của HSMT 1 Ca
123 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 39 cái
124 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 13 bộ
125 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 59 bộ
126 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 4 bộ
127 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch Chương V của HSMT 13 cái
128 Con sơn sắt đón điện vào L 60X60X6 Chương V của HSMT 1 Bộ
129 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V của HSMT 13 hộp
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V của HSMT 400 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 230 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT 280 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của HSMT 80 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của HSMT 115 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của HSMT 30 m
136 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của HSMT 21 cái
137 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 35 cái
138 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT 45 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V của HSMT 2 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V của HSMT 8 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V của HSMT 1 cái
142 Tủ điện tôn 330x220x110 có khóa Chương V của HSMT 1 cái
143 Băng dính điện Chương V của HSMT 15 cuộn
144 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của HSMT 1 bể
145 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V của HSMT 0,3 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V của HSMT 0,5 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V của HSMT 0,05 100m
148 Van khóa 1 chiều D32-25 Chương V của HSMT 2 cái
149 Van khóa D32 Chương V của HSMT 1 cái
150 Van khóa D20 Chương V của HSMT 1 cái
151 Cút góc D=32 Chương V của HSMT 4 cái
152 Cút nối D=20 Chương V của HSMT 3 cái
153 Tê Đều D25 Chương V của HSMT 9 cái
154 Côn cút 32/25 Chương V của HSMT 2 cái
155 Băng tan Chương V của HSMT 10 cuộn
156 Cút PVC D60 Chương V của HSMT 10 cái
157 Cút nhựa D32 Chương V của HSMT 13 cái
158 Tê Đều D60 Chương V của HSMT 9 cái
159 Phễu thu nước Chương V của HSMT 3 cái
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của HSMT 0,8 100m
161 Keo dán ống PVC Chương V của HSMT 3 tuýp
162 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 9 bộ
163 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V của HSMT 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->