Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200133962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TRIỀU AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133903 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm, sửa chữa sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 10:31:00 đến ngày 2020-01-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,031,304,489 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | 1,071 | 100 m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | 5,106 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật | 0,532 | 100 m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột | 0,691 | 100 m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn cột tròn | 0,086 | 100 m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | 0,103 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | 3,007 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 28,475 | m3 | |
| 9 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 5,383 | m3 | |
| 10 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | 10,187 | m3 | |
| 11 | Đào hố ga rộng >1 m sâu <= 1 m đất cấp II | 5,88 | m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | 2,687 | m3 | |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 6,3 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 87,869 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,362 | 100 m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | 0,235 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | 1,256 | tấn | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 9,96 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 | 0,886 | 100 m3 | |
| 20 | Đắp đất tôn nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 | 2,113 | 100 m3 | |
| 21 | Bê tông nền vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | 13,628 | m3 | |
| 22 | Bê tông hè, sân vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 1,846 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,202 | 100 m2 | |
| 24 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 2,864 | m3 | |
| 25 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 74,1 | m2 | |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | 89 | cái | |
| 27 | Đào xúc đất - đất cấp II | 23,63 | m3 | |
| 28 | Mua đất đắp công trình ( 270.000đ /xe 7m3) | 370,659 | m3 | |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 | 3,707 | 100 m3 | |
| B | ||||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,188 | 100 m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | 0,161 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | 1,143 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 10,391 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 3,427 | 100 m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m | 0,696 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m | 3,492 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18 mm, chiều cao <=16m | 0,147 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 30,43 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, sàn mái chiều cao <=16 m | 2,338 | 100 m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm, chiều cao <=16m | 2,999 | tấn | |
| 12 | Bê tông sàn mái vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 23,294 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,263 | 100 m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10 mm, chiều cao <=16 m | 0,169 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18 mm, chiều cao <=16m | 1,174 | tấn | |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, chiều cao <=16m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 6,751 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,93 | 100 m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn lanh tô, ô văng, lam, sê nô | 2,047 | tấn | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 21,005 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,413 | 100 m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | 0,188 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10 mm, chiều cao <=4 m | 0,412 | tấn | |
| 23 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 3,995 | m3 | |
| 24 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 5,794 | m3 | |
| 25 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm chiều dày >10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 14,966 | m3 | |
| 26 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 7,619 | m3 | |
| 27 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm chiều dày 11,5cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 17,077 | m3 | |
| 28 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm chiều dày >10cm, chiều cao <=4m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 29,876 | m3 | |
| 29 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung 7,5x11,5x17,5cm chiều dày 200cm, chiều cao <=16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 20,16 | m3 | |
| 30 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung (5x10x20) cm chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 0,916 | m3 | |
| 31 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng | 3,139 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 119,78 | m2 | |
| 33 | SXLĐ tay nắm cửa đi | 16 | Cái | |
| 34 | SXLĐ bản lề cửa | 221 | Cái | |
| 35 | SXLĐ kính trắng dày 5mm | 97,5 | m2 | |
| 36 | SXLĐ kính mờ dày 5mm | 1,824 | m2 | |
| 37 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | 306,761 | m2 | |
| 38 | SXLĐ lan can inox D 60 | 15,4 | m | |
| C | ||||
| 1 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ, cầu phong, li tô, đà trần thép | 5,435 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô, đà trần thép | 5,435 | tấn | |
| 3 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao <= 16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 3,52 | 100 m2 | |
| 4 | SXLD ngói nóc | 50 | m | |
| 5 | Đóng trần tôn lạnh | 2,24 | 100 m2 | |
| 6 | SXLĐ chỉ trần tôn lạnh | 306,4 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,895 | 100 m | |
| 8 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 9 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Ống nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 9 | cái | |
| 10 | SXLĐ cầu chắn rác | 9 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống 40mm | 0,018 | 100 m | |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống 34mm | 0,135 | 100 m | |
| 13 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | 486,167 | m2 | |
| D | ||||
| 1 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1264/QĐ-BXD) | 427,815 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1264/QĐ-BXD) | 840,1 | m2 | |
| 3 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 129,28 | m2 | |
| 4 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 134,14 | m2 | |
| 5 | Trát lam, ô văng, sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 | 305,291 | m2 | |
| 6 | Trát trần vữa XM Mác 75 XMPC40 | 239,78 | m2 | |
| 7 | Trát đắp phào cửa vữa XM Mác 75 XMPC40 | 39,7 | m | |
| 8 | Trát đắp phào sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 | 217,6 | m | |
| 9 | Trát tường trang trí chiều dày 5 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 38,4 | m2 | |
| 10 | Láng sê nô, ô văng, máng nước vữa XM Mác 75 XMPC40 | 223,976 | m2 | |
| 11 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 223,976 | m2 | |
| 12 | Trát granitô mũi bậc cấp vữa XM Mác 75 XMPC40 | 758,6 | m | |
| 13 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 15,906 | m2 | |
| 14 | Láng granitô cầu thang | 89,995 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn, gạch kích thước gạch granit 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 487,58 | m2 | |
| 16 | Ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granit 100x600mm | 27,105 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch granit nhám kích thước gạch 30x30cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 22,63 | m2 | |
| 18 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 43,02 | m2 | |
| 19 | Bả bằng ma tít, vào tường ngoài | 733,106 | m2 | |
| 20 | Bả bằng ma tít, vào tường trong | 840,1 | m2 | |
| 21 | Bả bằng ma tít, vào cột, dầm, trần | 503,2 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.343,3 | m2 | |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 733,106 | m2 | |
| 24 | SXLĐ vách ngăn compact | 23,296 | m2 | |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào giá đỡ sử dụng keo dán | 1,85 | m2 | |
| 26 | SXLD vách nhôm | 26,88 | m2 | |
| E | ||||
| 1 | Lắp đặt đèn led mica 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 43 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn led mica dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt trần | 19 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hạt công tắc, loại 2 chấu | 37 | cái | |
| 5 | Lắp đặt hạt công tắc, loại 3 chấu | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi | 65 | cái | |
| 7 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.200 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 300 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 200 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | 100 | m | |
| 11 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 10 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tủ điện | 1 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt bảng điện nhựa | 48 | hộp | |
| 16 | Lắp đặt thanh eke | 50 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối phân dây | 15 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 2 sứ | 1 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng aptomat | 13 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 200 | m | |
| 21 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn KT 60x40 | 100 | m | |
| F | ||||
| 1 | SXLĐ đầu báo khói | 15 | bộ | |
| 2 | SXLĐ trung tâm báo cháy 4 Zone | 1 | bộ | |
| 3 | SXLĐ chuông báo cháy kết hợp đèn | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn báo cháy phòng | 14 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn thoát hiểm | 4 | bộ | |
| 6 | SXLĐ bộ nối đất | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn chiếu sáng sự cố | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây tín hiệu PCCC 2 ruột, loại dây 2x1,0mm2 | 300 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 150 | m | |
| 10 | SXLĐ nút ấn | 2 | cái | |
| 11 | SXLĐ bảng tiêu lệnh | 2 | cái | |
| 12 | SXLĐ bảng nội quy PCCC | 2 | cái | |
| 13 | SXLĐ Bình Bột chữa cháy 4kg | 4 | bình | |
| 14 | SXLĐ hộp đựng Bình Bột chữa cháy | 2 | cái | |
| 15 | SXLĐ bình ắc quy | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m đường kính ống 100mm | 0,09 | 100 m | |
| 17 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m đường kính ống 76mm | 0,2 | 100 m | |
| 18 | Lắp đặt T tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt co tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nối tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 76mm | 5 | cái | |
| 21 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 76/50mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt co tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 100/76mm | 1 | cái | |
| 23 | SXLD tủ đựng dây, vòi, lăng phun | 2 | Bộ | |
| G | ||||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | 0,9 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 36 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van phao | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 | 1 | bể | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | 0,65 | 100 m | |
| 6 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 25 | cái | |
| 7 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 15 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 10 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều D34 | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt van nhựa D27 | 10 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt van nhựa D34 | 3 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt lavabo | 5 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa lavabo mạ inox | 5 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi gạt D27 | 2 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,6 | 100 m | |
| 17 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 20 | cái | |
| 18 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 20 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | 0,4 | 100 m | |
| 23 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | 10 | cái | |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt cả vòi xịt xí | 4 | bộ | |
| H | ||||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=2 m đất cấp II | 14,753 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | 0,861 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 0,517 | m3 | |
| 4 | Xây tường bằng đá chẻ (15x20x25)cm, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m vữa XM Mác 75 XMPC40 | 4,832 | m3 | |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 4,2 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | 21,592 | m2 | |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | 18,112 | m2 | |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 0,638 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn <= 10mm | 0,078 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100 m2 | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 | 4 | cái | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,744 | m3 | |
| 13 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,008 | 100 m3 | |
| 14 | Vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 14,009 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II | 14,009 | m3 | |
| I | ||||
| 1 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II | 8,75 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,75 | m3 | |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét đồng tròn D20 L=2500 | 6 | cọc | |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng 70mm2 | 18 | m | |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng trần 70mm2 | 30 | m | |
| 6 | Gia công kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=80m | 1 | cái | |
| 7 | Gía đỡ kim thu sét | 1 | cái | |
| 8 | Gía đỡ dây dẫn sét | 10 | cái | |
| 9 | Kẹp nối | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D34 | 0,03 | 100 m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi