Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200135243-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200135145
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu vượt tiền sử dụng đất năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-15 16:00:00 đến ngày 2020-01-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,193,261,381 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Chi phí chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng mặt đường bê tông
1 Vệ sinh mặt đường, sân bãi quét dọn đất mặt đường, sân bãi Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,7871 100 m2
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,1886 m3
3 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 35,28 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 830,17 m2
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 8,9759 100m3
6 Cao su lót Mô tã kỹ thuật theo Chương V 15,9112 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0955 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D ≤10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 6,684 tấn
9 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 158,744 m3
C Hạng mục 3: Hệ thống thoát nước.
1 Vệ sinh mặt đường, sân bãi quét nước mặt đường, sân bãi Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,4223 100 m2
2 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mô tã kỹ thuật theo Chương V 90 m3
3 Đào đất đặt đường ống số 06 đất cấp I Mô tã kỹ thuật theo Chương V 15,4673 m3
4 Đắp đất đường ống vừa đào Mô tã kỹ thuật theo Chương V 11,1935 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đáy MTN, hố ga Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,3737 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp đan Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,0582 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp mương thoát nước, giằng... Mô tã kỹ thuật theo Chương V 3,5118 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy MTN, HG đường kính <=10mm Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,2524 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan nắp HG, MTN Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,65 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng MTN, HG đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,0996 tấn
11 Sản xuất cấu kiện thép V đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,0473 tấn
12 Bê tông đáy MTN, HG đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 34,3425 m3
13 Bê tông giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 12,9112 m3
14 Sản xuất bê tông tấm đan nắp HG, MTN đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 34,2865 m3
15 Xây tường MTN bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 44,5998 m3
16 Trát tường MTN chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (1 mặt) Mô tã kỹ thuật theo Chương V 422,0892 m2
17 Trát tường MTN - bên trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 707,2884 m2
18 Xây tường hố ga bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,76 m3
19 Trát tường hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 9,2 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 205,695 m2
21 Lắp đặt nắp HG, MTN Mô tã kỹ thuật theo Chương V 686,45 cái
22 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đường kính 200mm ngang đường Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,84 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=315 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,836 100m
24 Xây tường cố định ống thoát nước bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,1429 m3
25 Xây tường chắn cát bằng gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,136 m3
26 Trát tường cố định ống thoát nước, tường chắn cát chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 40,47 m2
27 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 chân tường cố định ống thoát nước, tường chắn cát, đáy hồ ga Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,079 m3
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,6678 100m3
29 Bê tông đường ống thoát nước đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 23,16 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường ống thoát nước Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,7203 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đường ống thoát nước Mô tã kỹ thuật theo Chương V 0,2878 100m2
32 Cao su lót Mô tã kỹ thuật theo Chương V 2,316 100m2
33 Rải vải địa kỹ thuật san lấp đường ống thoát nước số 5 Mô tã kỹ thuật theo Chương V 1,5827 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->