Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200126555-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế
Số hiệu KHLCNT 20200120647
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-11 13:16:00 đến ngày 2020-01-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,424,832,545 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VẬT TƯ A CẤP, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN, LẮP ĐẶT
1 Máy biến áp 160kVA-22/0,4kV Mô tả tại chương V của HSMT 1 Máy
2 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV Mô tả tại chương V của HSMT 2 Máy
3 Dây nhôm lõi thép trần ACSR70/11mm2 có mỡ (gồm cả dây đấu lèo) Mô tả tại chương V của HSMT 1.420 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC/XLPE/HDPE-70/11 Mô tả tại chương V của HSMT 990 m
5 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M240 Mô tả tại chương V của HSMT 48 m
6 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M150 Mô tả tại chương V của HSMT 24 m
7 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M120 Mô tả tại chương V của HSMT 16 m
8 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M95 Mô tả tại chương V của HSMT 8 m
9 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện toàn phần AsXE 50/8-24kV Mô tả tại chương V của HSMT 72 m
10 Dây đồng mềm CV50 Mô tả tại chương V của HSMT 24 m
11 Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x50 Mô tả tại chương V của HSMT 399 m
12 Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x70 Mô tả tại chương V của HSMT 680 m
13 Cáp vặn xoắn AL-XLPE 4x95 Mô tả tại chương V của HSMT 3.624 m
14 Dây dẫn ABC2x16 mua mới Mô tả tại chương V của HSMT 77 m
15 Dây dẫn ABC2x25 mua mới Mô tả tại chương V của HSMT 217 m
16 Cách điện đứng gốm sứ 22kV + kèm ty (DR>=875mm; PI22) Mô tả tại chương V của HSMT 86 Quả
17 Chuổi néo Polyme 22kV - 100kN + Phụ kiện néo Mô tả tại chương V của HSMT 48 Chuỗi
18 Sứ hạ áp (Puly sứ A30) Mô tả tại chương V của HSMT 9 Chuỗi
19 Chống sét van ZnO-22kV Mô tả tại chương V của HSMT 5 Bộ(3cái)
20 Cầu chì cắt có tải LBFCO22kV Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ(3cái)
21 Cầu chì tự rơi 22kV : FCO22 Mô tả tại chương V của HSMT 3 bộ(3cái)
22 Tủ điện hạ áp 250A (3 xuất tuyến 150A) Mô tả tại chương V của HSMT 1 Tủ
23 Tủ điện hạ áp 400A (3 xuất tuyến 200A) Mô tả tại chương V của HSMT 2 Tủ
24 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế (3 màu) Mô tả tại chương V của HSMT 9 Cái
25 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (4 màu) Mô tả tại chương V của HSMT 12 Cái
26 Sứ A30 + ty mạ Mô tả tại chương V của HSMT 16 Quả
27 Kẹp hãm cáp KH-4x95 Mô tả tại chương V của HSMT 88 Bộ
28 Kẹp treo cáp KT-4x95 Mô tả tại chương V của HSMT 84 Bộ
29 Bịt đầu cáp BĐC-95 Mô tả tại chương V của HSMT 56 Bộ
30 Ghíp đấu GN4-95 Mô tả tại chương V của HSMT 68 Bộ
B PHẦN NHÀ THẦU MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
1 Móng cột bê tông cốt thép MGTR-2,6 Mô tả tại chương V của HSMT 3 móng
2 Đào, đắp Tiếp địa TBA 2 cột TĐT-18 Mô tả tại chương V của HSMT 3 HT
3 Lắp đặt Tiếp địa TBA 2 cột TĐT-18 Mô tả tại chương V của HSMT 3 HT
4 Cột bê tông ly tâm 12m LT12-190-9,0 Mô tả tại chương V của HSMT 6 Cột
5 Xà đỡ thẳng 24 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
6 Xà đỡ góc 24 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
7 Xà sứ đỡ Mô tả tại chương V của HSMT 6 Bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
9 Xà đỡ máy biến áp Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
10 Xà đỡ tủ điện cột pi Mô tả tại chương V của HSMT 6 Bộ
11 Cổ dề chống trượt máy biến áp Mô tả tại chương V của HSMT 6 Bộ
12 Gông giữ máy biến áp Mô tả tại chương V của HSMT 6 Bộ
13 Giá giữ cáp tổng Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
14 Kẹp cáp 3 bulong dùng cho dây AC70/11 Mô tả tại chương V của HSMT 36 m
15 Đầu cốt đồng nhôm, ĐC-Cu/AL50 Mô tả tại chương V của HSMT 45 Cái
16 Đầu cốt đồng ĐCM-50 Mô tả tại chương V của HSMT 27 Cái
17 Đầu cốt đồng ĐCM-95 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cái
18 Đầu cốt đồng ĐCM-120 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Cái
19 Đầu cốt đồng ĐCM-150 Mô tả tại chương V của HSMT 6 Cái
20 Đầu cốt đồng ĐCM-240 Mô tả tại chương V của HSMT 12 Cái
21 Thép tròn F8 mạ kẽm Mô tả tại chương V của HSMT 39 m
22 Ống nhựa HDPE 105/80 Mô tả tại chương V của HSMT 24 m
23 Bách tiếp địa Mô tả tại chương V của HSMT 21 Cái
24 Kẹp cáp đồng Mô tả tại chương V của HSMT 3 Cái
25 Đai thép không rỹ Mô tả tại chương V của HSMT 15 Cái
26 Biển tên trạm Mô tả tại chương V của HSMT 3 Cái
27 Biển cấm " Cấm trèo! Điện cao áp NHCN" Mô tả tại chương V của HSMT 3 Cái
28 Khóa đai Mô tả tại chương V của HSMT 15 Cái
29 Móng cột trung áp BTLT: MG1-14 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Móng
30 Móng cột trung áp BTLT: MG1-16 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Móng
31 Móng cột trung áp BTLT: MG2-12 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Móng
32 Móng cột trung áp BTLT: MG2-14 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Móng
33 Móng cột trung áp BTLT: MGĐ-14 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Móng
34 Móng cột trung áp BTLT: MGĐ-16 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Móng
35 Tiếp địa an toàn: R4C Mô tả tại chương V của HSMT 9 Bộ
36 Tiếp địa an toàn: R8C Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
37 Cột LT.I.12-190-10 (kể cả biển cấm và sơn STT cột) Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cột
38 Cột LT.I.14-190-8,5 (kể cả biển cấm và sơn STT cột) Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cột
39 Cột LT.I.14-190-13 (kể cả biển cấm và sơn STT cột) Mô tả tại chương V của HSMT 9 Cột
40 Cột LT.I.16-190-9,2 (kể cả biển cấm và sơn STT cột) Mô tả tại chương V của HSMT 3 Cột
41 Cột LT.I.16-190-13 (kể cả biển cấm và sơn STT cột) Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cột
42 Lắp đặt Nối đất chân chống sét van 14 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
43 Lắp đặt Chi tiết tiếp địa đầu cột: TN-1 Mô tả tại chương V của HSMT 7 Bộ
44 Xà hạ áp X1CH Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
45 Xà đỡ thẳng 24 Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
46 Xà đỡ góc 24 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
47 Xà néo hãm 24 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
48 Xà néo hãm cột đôi dọc tuyến 24 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
49 Xà néo hãm cột đôi ngang tuyến 24 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
50 Xà đỡ góc lệch 3 pha Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
51 Xà néo 3 pha lệch cột đôi dọc tuyến Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
52 Xà đỡ chống sét van Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
53 Xà cầu chì Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
54 Xà cầu chì tự rơi cột đôi dọc tuyến Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
55 Giằng cột đôi: GCĐ-14 Mô tả tại chương V của HSMT 4 Bộ
56 Giằng cột đôi: GCĐ-16 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
57 Cổ dề néo dây Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
58 Thang sắt Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
59 Ghế thao tác Mô tả tại chương V của HSMT 2 Bộ
60 Kẹp cáp 3 bulong dùng cho dây AC70/11 Mô tả tại chương V của HSMT 42 Bộ
61 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al - 70 Mô tả tại chương V của HSMT 12 Bộ
62 Kẹp nối xuyên cách điện 24kV (dùng cho dây 70) Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
63 Đấu nối cò lèo đường dây 3 pha (Lắp mới) Mô tả tại chương V của HSMT 3 1 cò
64 Đấu nối sứ chuỗi Polimer 24kV Mô tả tại chương V của HSMT 3 1 Chuỗi
65 Móng cột M1-H Mô tả tại chương V của HSMT 48 Móng
66 Móng cột M2-H Mô tả tại chương V của HSMT 3 Móng
67 Móng cột MĐH Mô tả tại chương V của HSMT 17 Móng
68 Móng cột MTĐH Mô tả tại chương V của HSMT 1 Móng
69 Tiếp địa lặp lại R2-LL Mô tả tại chương V của HSMT 19 Vị trí
70 Lắp đặt Mối nối tiếp địa cột ly tâm Mô tả tại chương V của HSMT 1 Vị trí
71 Lắp đặt Mối nối tiếp địa cột vuộng Mô tả tại chương V của HSMT 4 Vị trí
72 Cột bê tông LT8,5-160-2,0 Mô tả tại chương V của HSMT 48 cột
73 Cột bê tông LT8,5-160-3,0 Mô tả tại chương V của HSMT 37 cột
74 Cột bê tông LT10-190-4,3 Mô tả tại chương V của HSMT 2 cột
75 Xà hạ áp 0,2kV - X2d-2 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
76 Xà hạ áp 0,4kV - X2H Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
77 Xà hạ áp 0,4kV - X2DH-1 Mô tả tại chương V của HSMT 3 Bộ
78 Xà néo lệch hạ áp Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
79 Cổ dề cột đơn CD1-160 Mô tả tại chương V của HSMT 87 Bộ
80 Cổ dề cột đôi CD2-160 Mô tả tại chương V của HSMT 27 Bộ
81 Cổ dề cột đơn CD1-190 Mô tả tại chương V của HSMT 10 Bộ
82 Cổ dề cột đôi CD2-190 Mô tả tại chương V của HSMT 1 Bộ
83 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Mô tả tại chương V của HSMT 36 Bộ
84 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Mô tả tại chương V của HSMT 63 m
85 Đai thép không rỉ cột đơn ĐTKG-1 Mô tả tại chương V của HSMT 36 Bộ
86 Khóa đai Mô tả tại chương V của HSMT 36 Bộ
87 Hộp công tơ composite 1 công tơ mua mới bổ sung Mô tả tại chương V của HSMT 11 hộp
88 Hộp công tơ composite 2 công tơ mua mới bổ sung Mô tả tại chương V của HSMT 31 hộp
89 Kẹp nối xuyên cách điện 1 bulon (dùng cho dây 7-95) Mô tả tại chương V của HSMT 188 Bộ
90 Tháo hạ, Ðấu trả lại công tơ 1 pha Mô tả tại chương V của HSMT 73 cái
91 Tháo hạ, Ðấu trả lại nguồn công tơ M(2x7) Mô tả tại chương V của HSMT 15 m
92 Tháo hạ, Ðấu trả lại hòm công tơ, H2 Mô tả tại chương V của HSMT 8 hộp
93 Tháo hạ, Ðấu trả lại hòm công tơ, H4 Mô tả tại chương V của HSMT 4 hộp
94 Tháo hạ, Ðấu trả lại hòm công tơ, 3 pha Mô tả tại chương V của HSMT 3 hộp
C PHẦN THU HỒI
1 Thu hồi cột H6,5m Mô tả tại chương V của HSMT 9 Cột
2 Thu hồi cột H7,5m Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cột
3 Thu hồi cột LT8,5m Mô tả tại chương V của HSMT 2 Cột
4 Thu hồi dây dẫn AV70 Mô tả tại chương V của HSMT 2.562 m
5 Thu hồi dây dẫn AV50 Mô tả tại chương V của HSMT 854 m
6 Thu hồi dây dẫn AV35 Mô tả tại chương V của HSMT 1.416 m
7 Thu hồi xà hạ áp 0,2kV: X1 Mô tả tại chương V của HSMT 13 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->