Gói thầu: Xây dựng tuyến ống cấp nước bổ sung nguồn nước cho trạm cấp nước Bạch Mai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến ống cấp nước bổ sung nguồn nước cho trạm cấp nước Bạch Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134903 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Quỹ Đầu tư phát triển của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 18:34:00 đến ngày 2020-02-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,860,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Ống gang DN400 (vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 6,3333 | đoạn ống |
| 2 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo E - HSMT | 6 | mối nối |
| 3 | Bu gang BE DN400, L=0.5m | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 4 | Van bướm vô lăng BB DN400 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Mối nối mềm EB DN400 | Theo E - HSMT | 3 | mối |
| 6 | Bích thép rỗng DN400 | Theo E - HSMT | 4 | cặp bích |
| 7 | Đoạn ống thép hàn xoắn UU DN400; L=0.8m | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đoạn ống thép hàn xoắn UU DN400; L=1m | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Ống thép hàn xoắn DN400 | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 10 | Ống nhựa HDPE DN400(độ sâu >1.2m: NC và Mx1.06) | Theo E - HSMT | 4,35 | 100m |
| 11 | Ống nhựa HDPE DN400 | Theo E - HSMT | 0,38 | 100m |
| 12 | Cút nhựa HDPE DN400/90 độ | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Cút nhựa HDPE DN400/45 độ | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cút nhựa HDPE DN400/11.25 độ | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Tê HDPE DN400x225 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Đầu nối bích HDPE DN225 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Bích thép đặc DN200 | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 18 | Bích thép rỗng DN200 | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 19 | Van cổng ty chìm BB DN200 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Ống dựng PVC DN110, L=1.5m | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 21 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=400mm | Theo E - HSMT | 4,73 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=400mm | Theo E - HSMT | 0,53 | 100m |
| 24 | Nước thử áp lực | Theo E - HSMT | 66,0656 | m3 |
| 25 | Nước súc xả v=1.5m/s, t=1h | Theo E - HSMT | 356,7542 | m3 |
| 26 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=400mm | Theo E - HSMT | 5,26 | 100m |
| 27 | Tê gang 3B DN400x400 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Mối nối mềm EB DN400 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 29 | Mối nối mềm EB DN400 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 30 | Đoạn ống thép hàn xoắn UU DN400; L=1.1m | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 31 | Van cổng ty chìm BB DN400 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Bu gang BU DN400; L=0.5m | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Côn gang BB DN400x300 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 34 | Mối nối mềm EB DN300 | Theo E - HSMT | 1 | mối |
| 35 | Đồng hồ điện từ DN300 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Tủ điện đồng hồ 800x600x400 | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt tủ điện | Theo E - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 39 | Ống nhựa HDPE luồn dây D63 | Theo E - HSMT | 10 | m |
| 40 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Bích thép rỗng DN300 | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 42 | Đoạn ống thép hàn xoắn UU DN300, L=1m | Theo E - HSMT | 1 | Cái (đoạn) |
| 43 | Cắt ống gang Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=400mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10 mối |
| 44 | Mối nối mềm EB DN400 | Theo E - HSMT | 1 | mối |
| 45 | Bích thép rỗng DN400 | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 46 | Tê thép hàn DN400x200 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 47 | Côn thép hàn DN400x300 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Bích thép rỗng DN300 | Theo E - HSMT | 2,5 | cặp bích |
| 49 | Van cổng ty chìm BB DN300 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 50 | Mối nối mềm EB DN300, đấu giáp ống cũ | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 51 | Mối nối mềm EB DN300 | Theo E - HSMT | 1 | mối |
| 52 | Đoạn ống thép UU DN300 L=1m | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 53 | Tê thép hàn DN300x300 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 54 | Bích thép rỗng DN200 | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 55 | Van cổng ty chìm BB DN200 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 56 | Ống dựng PVC DN110, L=1m | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 57 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 58 | Mối nối mềm EB DN200, đấu giáp ống cũ | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 59 | Mối nối mềm EB DN200 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 60 | Ống nhựa HDPE DN225 | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 61 | Tê thép hàn DN200x200 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 62 | Van BB DN300 hiện có (tháo lắp tận dụng lại) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 63 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 64 | Cắt ống thép Bằng ô xy - axetylen, đường kính ống d=300mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 10mối |
| 65 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 66 | Nước thử áp lực D225 | Theo E - HSMT | 0,5961 | m3 |
| 67 | Nước súc xả v=1.5m/s, t=1h D225 | Theo E - HSMT | 3,219 | m3 |
| 68 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=225mm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 69 | Tê HDPE DN400x110 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 70 | Côn thu HDPE DN110x63 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 71 | Cút HDPE DN63 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 72 | Ống nhựa HDPE DN63 | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 73 | Nối chuyển ren ngoài HDPE DN63x2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 74 | Van gạt ren trong DN2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 75 | Kép ren ngoài DN2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 76 | Kép ren trong DN2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 77 | Van xả khí DN50 ren ngoài | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 78 | Hộp thép bảo vệ D400, h=600 sơn tĩnh điện màu xanh | Theo E - HSMT | 2 | hộp |
| 79 | Bu lông + ê cu M16x80 | Theo E - HSMT | 8 | bộ |
| 80 | Tê gang xả cặn BBB DN400x150 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 81 | Van cổng ty chìm BB DN150 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 82 | Đầu nối bích HDPE DN400 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 83 | Bích thép rỗng DN400 | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 84 | Đầu nối bích HDPE DN160 | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Bích thép rỗng DN150 | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 86 | Đoạn ống HDPE DN160, L=3m | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 87 | Ống dựng PVC DN110, L=1.6m | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 88 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 89 | Nhân công vận hành phục vụ súc xả | Theo E - HSMT | 5 | công |
| 90 | Xe ô tô 2 tấn phục vụ đóng mở van | Theo E - HSMT | 2 | ca |
| 91 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van | Theo E - HSMT | 2 | ca |
| 92 | Tê HDPE DN400x315 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 93 | Đầu nối bích HDPE D315 | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| 94 | Bích thép rỗng DN300 | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 95 | Cút HDPE DN315/45 độ | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 96 | Cút HDPE DN315/90 độ | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 97 | Mối nối mềm EB DN300, đấu giáp ống cũ | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 98 | Mối nối mềm EB DN300 | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 99 | Côn gang BB DN300x250 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 100 | Đoạn ống thép hàn xoắn UU DN250, L=0.9m | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 101 | Ống HDPE DN315 | Theo E - HSMT | 0,038 | 100m |
| 102 | Mối nối mềm EB DN250 | Theo E - HSMT | 1 | mối |
| 103 | Van cổng ty chìm BB DN300 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 104 | Van cổng ty chìm BB DN250 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 105 | Đồng hồ điện từ DN250 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 107 | Tủ điện đồng hồ 800x600x400 | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt tủ điện | Theo E - HSMT | 1 | 1 tủ |
| 109 | Ống nhựa HDPE luồn dây cáp D63 | Theo E - HSMT | 10 | m |
| 110 | Tê gang 3B DN300x300 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 111 | Bích thép rỗng DN250 | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 112 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 113 | Ống dựng PVC DN110, L=1m | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 114 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo E - HSMT | 8,75 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | Theo E - HSMT | 3,8846 | 100m |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | Theo E - HSMT | 3,8846 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Theo E - HSMT | 174,807 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường bê tông bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4, chiều sâu cắt 10cm | Theo E - HSMT | 13,32 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 10,878 | m3 |
| 7 | Cắt nền gạch lát đá bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Theo E - HSMT | 0,9 | 10m |
| 8 | Phá dỡ Nền hè đá lát | Theo E - HSMT | 5 | m2 |
| 9 | Phá dỡ Nền hè gạch blok | Theo E - HSMT | 91,17 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ tấm bê tông dải phân cách | Theo E - HSMT | 2 | cấu kiện |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo E - HSMT | 5,7863 | 100m3 |
| 12 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Theo E - HSMT | 214,133 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 34,549 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,2207 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,2207 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 12 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,2207 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,2731 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,2731 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 12 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,2731 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 7,0675 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo E - HSMT | 2,044 | m3 |
| 22 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 14,5562 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,1774 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo E - HSMT | 1,0325 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 1,4326 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo E - HSMT | 0,0659 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo E - HSMT | 0,3793 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo E - HSMT | 1,217 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo E - HSMT | 0,3481 | tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo E - HSMT | 0,0895 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo E - HSMT | 0,0895 | tấn |
| 33 | Ga gang 163kg | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo E - HSMT | 3,646 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 14,644 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,8821 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo E - HSMT | 0,649 | tấn |
| 38 | Dải cao su chịu nước 60x5, L=400 | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 39 | Đai thép 60x6, L=800 | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 40 | Bản thép dày 6mm, S=0.0274m2 | Theo E - HSMT | 116 | cái |
| 41 | Bộ bu lông M16 + 2 ê cu, L=200 | Theo E - HSMT | 58 | bộ |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo E - HSMT | 5,13 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo E - HSMT | 0,8516 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E - HSMT | 0,3192 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo E - HSMT | 76 | cái |
| 46 | Thuê cọc thép hình U200 | Theo E - HSMT | 143 | m |
| 47 | Thuê thép tấm dày 14 | Theo E - HSMT | 45,3 | m2 |
| 48 | Vận chuyển cừ và thép tấm | Theo E - HSMT | 4 | chuyến |
| 49 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,43 | 100m |
| 50 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | Theo E - HSMT | 1,43 | 100m |
| 51 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất tôn che hố đào | Theo E - HSMT | 4,9785 | tấn |
| 52 | Lắp đặt và tháo dỡ các kết cấu thép khác, lắp đặt và tháo dỡ tôn che hố đào | Theo E - HSMT | 4,9785 | tấn |
| C | PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Theo E - HSMT | 1,1654 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo E - HSMT | 0,5827 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | Theo E - HSMT | 3,8846 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo E - HSMT | 3,8846 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | Theo E - HSMT | 3,8846 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | Theo E - HSMT | 3,8846 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo E - HSMT | 10,878 | m3 |
| 8 | Đắp cát vàng lót nền hè bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0962 | 100m3 |
| 9 | Lát hè gạch blok | Theo E - HSMT | 91,17 | m2 |
| 10 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 5 | m2 |
| 11 | Lát nền hè bằng đá màu ghi xám 300x300x30 | Theo E - HSMT | 5 | m2 |
| 12 | Lắp tấm bê tông dải phân cách | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| D | Phần Ống bảo vệ đường ống cấp nước giao cắt với đường sắt tại KM2+230 tuyến đường sắt Hà Nội – TP.Hồ Chí Minh | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Theo E - HSMT | 0,108 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Theo E - HSMT | 2,648 | m³ |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo E - HSMT | 0,674 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn | Theo E - HSMT | 8 | cấu kiện |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo E - HSMT | 0,047 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 1,834 | m³ |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E - HSMT | 0,2784 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt gối cống | Theo E - HSMT | 48 | cái |
| 9 | Làm lớp đá đệm đế cống, đá 1x2 | Theo E - HSMT | 1,27 | |
| 10 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo E - HSMT | 11,204 | tấn |
| 11 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn, trong phạm vi ≤5km | Theo E - HSMT | 1,1204 | 10 tấn/km |
| 12 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới | Theo E - HSMT | 11,204 | tấn |
| 13 | Sản xuất kết cấu dầm 6I650, L=7m | Theo E - HSMT | 7,041 | tấn |
| 14 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công trên cạn | Theo E - HSMT | 7,04 | tấn |
| 15 | Tà vẹt chồng nề (TVG 16x22x250cm) | Theo E - HSMT | 8 | thanh |
| 16 | Tà vẹt chồng nề (TVG 16x22x125cm) | Theo E - HSMT | 22 | thanh |
| 17 | Bu lông D27x65 | Theo E - HSMT | 120 | con |
| 18 | Bu lông D22x66 | Theo E - HSMT | 56 | con |
| 19 | Bu lông móc D22x275 | Theo E - HSMT | 20 | con |
| 20 | Đinh Tia rơ phông | Theo E - HSMT | 80 | con |
| 21 | Lắp đặt ray trên TVG, ray P43 phục vụ thi công | Theo E - HSMT | 2 | thanh |
| 22 | Tháo ray cũ trên tà vẹt gỗ Ray P43 | Theo E - HSMT | 2 | thanh |
| 23 | Lắp đặt ray trên TVG, ray P38 phục vụ thi công | Theo E - HSMT | 2 | thanh |
| 24 | Tháo ray cũ trên tà vẹt gỗ Ray P38kg | Theo E - HSMT | 2 | thanh |
| 25 | Lắp đặt TVG (20x24x300cm) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 26 | Đóng cọc thép H200, L=6m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,44 | 100m |
| 27 | Nhổ cọc thép hình | Theo E - HSMT | 1,44 | 100m |
| 28 | Sản xuất kết cấu khung chống thi công | Theo E - HSMT | 10,556 | tấn |
| 29 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép | Theo E - HSMT | 10,556 | tấn |
| 30 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc 6m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 4,08 | 100m |
| 31 | Nhổ cọc ván thép Larsen 4 | Theo E - HSMT | 4,08 | 100m |
| 32 | Tháo tà vẹt cũ đường 1m, tà vẹt bê tông K3A cóc đàn hồi | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 33 | Lắp đặt lại tà vẹt, đường 1m tà vẹt bê tông cóc đàn hồi | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 34 | Ray P43, L=12,5m | Theo E - HSMT | 17 | thanh |
| 35 | Tháo ray cũ trên tà vẹt bê tông K3A cóc đàn hồi | Theo E - HSMT | 17 | thanh |
| 36 | Sản xuất kết cấu dầm bó ray | Theo E - HSMT | 1,208 | tấn |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép phục vụ thi công trên cạn | Theo E - HSMT | 1,208 | tấn |
| 38 | Tà vẹt gỗ (18x22x220cm) | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 39 | Đinh Tia rơ phông | Theo E - HSMT | 160 | cái |
| 40 | Tà vẹt gỗ (18x22x90cm) | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 41 | Tà vẹt gỗ (18x22x220cm) | Theo E - HSMT | 44 | cái |
| 42 | Tà vẹt gỗ (18x22x180cm) | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 43 | Tà vẹt gỗ (18x22x110cm) | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 44 | Đệm trụ chồng nề | Theo E - HSMT | 1,85 | m³ |
| 45 | Đào đất đá kê chồng nề | Theo E - HSMT | 25 | m³ |
| 46 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,117 | 100m³ |
| 47 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 48 | Tháo dỡ rọ đá | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 49 | Đào đất bằng thủ công đất cấp III | Theo E - HSMT | 63,545 | m³ |
| 50 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo E - HSMT | 1,178 | 100m³ |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,376 | 100m³ |
| 52 | Tháo tà vẹt cũ đường 1m, tà vẹt bê tông K3A cóc đàn hồi | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt lại tà vẹt, đường 1m tà vẹt bê tông cóc đàn hồi | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 54 | Tháo dỡ tấm đan, gối kê, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Theo E - HSMT | 25 | cấu kiện |
| 55 | Lắp tấm đan, gối kê bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Theo E - HSMT | 25 | cái |
| 56 | Bổ sung đá ba lát | Theo E - HSMT | 13,04 | m³ |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo E - HSMT | 6,31 | m³ |
| 58 | Bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Theo E - HSMT | 6,31 | m³ |
| 59 | Tháo dỡ viên bó vỉa | Theo E - HSMT | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt lại viên bó vỉa | Theo E - HSMT | 20 | m |
| 61 | Cát đệm vỉa hè | Theo E - HSMT | 6,31 | m³ |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, bằng thủ công | Theo E - HSMT | 0,44 | m³ |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính >18mm | Theo E - HSMT | 0,1029 | tấn |
| 64 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo E - HSMT | 0,0134 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo E - HSMT | 2,882 | 1m2 |
| 66 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Theo E - HSMT | 0,18 | m³ |
| 67 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo E - HSMT | 0,04 | m³ |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo E - HSMT | 0,22 | m³ |
| 69 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép, bằng thủ công | Theo E - HSMT | 0,11 | m³ |
| 70 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Theo E - HSMT | 0,11 | m³ |
| 71 | Làm lớp đá đệm móng, đá 1x2 | Theo E - HSMT | 0,016 | m³ |
| 72 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo E - HSMT | 0,43 | m³ |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E - HSMT | 0,3 | m³ |
| 74 | Tháo dỡ và lắp đặt lại biển báo | Theo E - HSMT | 1 | cột |
| 75 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cột tín hiêu + biển 242a | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 76 | Đánh chuyển, chăm sóc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo E - HSMT | 1 | gốc |
| 77 | Trồng lại cây xanh | Theo E - HSMT | 1 | cây |
| 78 | Biển W.245a, L=70cm (Đi chậm) | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 79 | Biển I.441, 900x1300cm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 80 | Biển W.227, L=70cm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 81 | Biển W.203c, L=70cm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 82 | Biển S.507, (1000x250cm) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 83 | Biển P.132, D=70cm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 84 | Sản xuất hàng rào thi công | Theo E - HSMT | 18 | Đơn nguyên |
| 85 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤4m | Theo E - HSMT | 0,558 | tấn |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,814 | 100m³ |
| 87 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,814 | 100m³ |
| 88 | Vận chuyển 3km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,814 | 100m³ |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Đồng hồ điện từ D300 | Theo E - HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Đồng hồ điện từ D250 | Theo E - HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 2 | Bộ |
| F | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo E - HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo E - HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí hạng mục chung khác | Theo E - HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo E - HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo E - HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí hạng mục chung khác | Theo E - HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi