Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200132080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phú Lãm thuộc UBND Quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 15:44:00 đến ngày 2020-02-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,007,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | TỔ 4 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (bồn hoa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,3 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (bồn hoa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,3 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,597 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,485 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,597 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,485 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 139,728 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,491 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 139,728 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,491 | m2 |
| C | Nhà văn hóa tổ 4 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.125,894 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 215,04 | m2 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,469 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,64 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải 13km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,169 | đ/m3 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.125,894 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170 | m2 |
| 13 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,669 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,687 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m2 |
| 16 | Sơn gỗ 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 215,04 | m2 |
| 17 | Thay khóa cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 18 | Thay kính cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,94 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,718 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 22 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 23 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 25 | Bộ xả tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 26 | Xi phông thoát tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 27 | Lắp đặt lavabo treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 30 | Dây cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 31 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 32 | Ốp che xi phông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 37 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 38 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 39 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 40 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 42 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 43 | Cút thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 44 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 45 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 46 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 47 | Nút bịt nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 48 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 49 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 50 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 51 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 52 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 54 | Ống PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 55 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 56 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 57 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 58 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 59 | Y cong 90 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 60 | Y cong 90 độ D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 61 | Y cong thu 90 độ D76/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 62 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 63 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 64 | Nối nhựa ren trong D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 65 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 66 | Măng sông D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 67 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 68 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 69 | Thông tắc D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 70 | Xi phông nhựa D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 71 | Đai treo ống + ty treo D8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| D | TỔ 6 | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,8 | m |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,5 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,825 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,706 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,684 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,6 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250,621 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 332,604 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,685 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 13km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,568 | đ/m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,504 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,04 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,684 | m2 |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,076 | 100m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250,621 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 332,604 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,685 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250,621 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 581,155 | m2 |
| 24 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,08 | m2 |
| 25 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,14 | m2 |
| 26 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,28 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,5 | m2 |
| 28 | Vách kính, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,325 | m2 |
| 29 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,325 | m2 |
| 30 | Aptomat MCCB 3P-40A-42KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 33 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 34 | Tủ điện tổng kim loại mặt nhựa chứa 4-8 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 35 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 36 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 37 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn LED TUBE 1,2Mx18Wx2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | bộ |
| 38 | Quạt trần Vinawind QT1400-VDT, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 39 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 42 | Công tắc đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 43 | Công tắc ba | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 44 | Công tắc đơn đảo chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 45 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 781 | m |
| 46 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 483 | m |
| 47 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 430 | m |
| 48 | Hộp nối dây 120x120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 49 | Nối tròn D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 50 | Hộp chia dây 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 51 | Kẹp D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | túi |
| 52 | Băng dính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cuộn |
| 53 | Đinh vít các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | kg |
| 54 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Công tơ điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 56 | Hộp bảo vệ công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 57 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 59 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 60 | Que hàn đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 61 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 62 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 63 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 64 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m3 |
| 66 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 69 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 70 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 71 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 72 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 73 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 76 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 77 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 79 | Bộ xả tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt lavabo treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Dây cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 84 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 88 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 89 | Cút thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 90 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 91 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 93 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 94 | Nút bịt nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 95 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 96 | Ống PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 97 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 98 | Tê cong nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 99 | Tê cong nhựa D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 100 | Tê cong thu D76/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 101 | Chếch nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 102 | Chếch nhựa D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 103 | Chếch nhựa D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 104 | Cút nhựa D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 105 | Xi phông nhựa D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 107 | Nối nhựa ren trong D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 108 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 109 | Thông tắc D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 110 | Côn thu D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 111 | Măng sông D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| E | TỔ 7 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,981 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,948 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,181 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 545,525 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,5 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 322,8 | m |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,2 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,769 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,607 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần, thoát nước mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 15 | Vận chuyển phế thải 13km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,629 | đ/m3 |
| 16 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,361 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,61 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,181 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 181,749 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,948 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 727,274 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,948 | m2 |
| 24 | Quét sika chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,607 | m2 |
| 25 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,607 | m2 |
| 26 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,12 | m2 |
| 27 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,02 | m2 |
| 28 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,36 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,5 | m2 |
| 30 | Đèn LED ốp trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 31 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 32 | Bộ đèn Led BD M16L-120/36W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 33 | Đèn LED 150w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 35 | Quạt trần Vinawind QT1400-VDT, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 36 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 38 | Công tắc đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 39 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 40 | Công tắc ba | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | Công tắc đơn đảo chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 42 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 43 | Aptomat MCB 2C-50A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 45 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 46 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 525 | m |
| 47 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.303 | m |
| 48 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.086 | m |
| 49 | Hộp nối dây 160x160x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 50 | Hộp chia dây 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 51 | Hộp chia dây 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 52 | Nối tròn D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | cái |
| 53 | Tê ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 54 | Kẹp D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | túi |
| 55 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 58 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cọc |
| 59 | Que hàn đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 60 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 61 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 62 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 63 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | m3 |
| 64 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m3 |
| 65 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 67 | Quả cầu sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 68 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 69 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 70 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 71 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 72 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 75 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 76 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 78 | Bộ xả tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 79 | Xi phông thoát tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt lavabo treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 83 | Dây cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 84 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 85 | Ốp che xi phông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 90 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 91 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 92 | Cút thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 93 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 94 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 95 | Nút bịt nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 96 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 97 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 98 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 99 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 100 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 101 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 102 | Ống PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 103 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 104 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 105 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 106 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 107 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 108 | Y cong 90 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 109 | Y cong 90 độ D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 110 | Y cong 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Y cong thu 90 độ D76/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 112 | Côn thu D110/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 113 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 114 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 115 | Nối nhựa ren trong D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 116 | Măng sông D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 117 | Măng sông D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 118 | Măng sông D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 119 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 120 | Thông tắc D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 121 | Xi phông nhựa D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 122 | Đai treo ống + ty treo D8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 123 | Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 125 | Cút nhựa D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 126 | Chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 127 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 128 | Măng sông D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 129 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| F | TỔ 8 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,84 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,329 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,84 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (cổng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,329 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 499,323 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,546 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 499,323 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,546 | m2 |
| G | Nhà văn hóa tổ 8 | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195,55 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,28 | m2 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần, thoát nước mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,049 | m2 |
| 6 | Bóc bỏ lớp granito tam cấp, cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,557 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 344,322 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,336 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,802 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 693,252 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,629 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 262,38 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,517 | tấn |
| 14 | Vận chuyển phế thải 13km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,448 | đ/m3 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 344,322 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.037,574 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 113,629 | m2 |
| 19 | Quét sika chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,049 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,049 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 177,557 | m2 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,517 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,517 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,544 | m2 |
| 25 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 363,215 | m2 |
| 26 | Bả trần thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 363,215 | m2 |
| 27 | Sơn Trần thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 363,215 | m2 |
| 28 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,4 | m2 |
| 29 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,68 | m2 |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,6 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,68 | m2 |
| 32 | Vách kính, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m2 |
| 33 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6 | m2 |
| 34 | Aptomat MCCB 1C-40A-42KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 37 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 38 | Tủ điện tổng kim loại mặt nhựa chứa 4-8 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 39 | Đèn LED ốp trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 40 | Đèn mắt trâu trang trí âm trần 220V-15W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94 | bộ |
| 41 | Máng đèn âm trần phản quang 2 bóng đèn LED 2x1,2x18w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 42 | Đèn huỳnh quang dài 1,2m có máng phản xạ tán quang inox 2x40w - đặt âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 43 | Đèn huỳnh quang dài 0,6m có máng phản xạ tán quang inox 2x20w - đặt âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 44 | Đèn huỳnh quang dài 1,2m có máng phản xạ tán quang inox 3x40w - đặt âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | bộ |
| 45 | Đèn chúm 3 tầng bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 46 | Quạt trần Vinawind QT1400-VDT, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 47 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 50 | Công tắc đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 51 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 52 | Công tắc ba | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | Công tắc đơn đảo chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 54 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.325 | m |
| 55 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.150 | m |
| 56 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.870 | m |
| 57 | Hộp nối dây 120x120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 58 | Nối tròn D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 59 | Hộp chia dây 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 60 | Kẹp D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | túi |
| 61 | Băng dính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cuộn |
| 62 | Đinh vít các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | kg |
| 63 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Công tơ điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 65 | Hộp bảo vệ công tơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| H | Nhà vệ sinh tổ 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,173 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,172 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 5 | Vận chuyển phế thải 10km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,465 | đ/m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,266 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,663 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m2 |
| 9 | Đèn LED ốp trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 11 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 12 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 15 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 16 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 20 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 22 | Bộ xả tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 23 | Xi phông thoát tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt lavabo treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Dây cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 29 | Ốp che xi phông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 31 | Vòi rửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 34 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 35 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 37 | Cút thu nhựa PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Nút bịt nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 39 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 40 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 41 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 42 | Ống PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 43 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 44 | Y cong 90 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 45 | Y cong 90 độ D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 46 | Y cong 90 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Y cong thu 90 độ D76/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 48 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 49 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 50 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 51 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 52 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 53 | Nối nhựa ren trong D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 54 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 55 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Thông tắc D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Y nhựa D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| I | TỔ 9 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (bồn hoa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (bồn hoa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,247 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,57 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,247 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (tường rào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,57 | m2 |
| J | Nhà văn hóa tổ 9 | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,2 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,48 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,954 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện, bóng đèn, quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | công |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 267,272 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.208,902 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (cột, má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137,599 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 117,895 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 344,992 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 411,297 | m2 |
| 15 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2 | m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông, kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải 13km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,046 | đ/m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,396 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,959 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,356 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 414,537 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,24 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 681,809 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.812,628 | m2 |
| 26 | Cửa tôn thăm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m2 |
| 27 | Sản xuất thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | tấn |
| 28 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,96 | m2 |
| 29 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,56 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,52 | m2 |
| 31 | Vách kính, cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,72 | m2 |
| 32 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,72 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,368 | 100m2 |
| 34 | Aptomat MCCB 2C-40A-30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 36 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 37 | Aptomat MCB 2C-10A -6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Aptomat MCB 1C-10A -6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 39 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Tủ điện tổng bằng tôn 450x350x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 42 | Tủ điện tổng kim loại mặt nhựa chứa 8 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 43 | Hộ điện phòng (tủ nhựa đế nhựa chứa 6 modul) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 44 | Đèn LED ốp trần hành lang 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 45 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 46 | Bộ đèn LED 60/18w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 47 | Bộ đèn LED 120/36w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 48 | Bộ đèn LED downlight 12w âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 49 | Đèn tuýt LED dài 1,2m có máng phản xạ tán quang inox 2x18w - đặt âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | bộ |
| 50 | Quạt trần Vinawind QT1400-VDT, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 51 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 53 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 54 | Công tắc đơn đảo chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Công tắc đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 56 | Công tắc đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 57 | Công tắc ba | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 59 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 60 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 315 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 726 | m |
| 62 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.312 | m |
| 63 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.023 | m |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 67 | Móc giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 69 | Bộ xả tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt lavabo treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Dây cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 74 | Xi phông lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 76 | Y cong 90 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 77 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 78 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 79 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 80 | Tê nhựa cong D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 81 | Tê nhựa cong thu D76/D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 82 | Côn thu D110/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 84 | Nối nhựa ren trong D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 85 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 86 | Thông tắc D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 87 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 88 | Ống PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,17 | 100m |
| 89 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 90 | Xi phông nhựa D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi