Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 ( Hòa Chính, Hoàng Diệu, Hồng Phong, Phú Nam An, Phú Nghĩa, Tiên Phương, Thanh Bình, Thủy Xuân Tiên, Nam Phương Tiến, Trường Yên, Lam Điền )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200136171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 ( Hòa Chính, Hoàng Diệu, Hồng Phong, Phú Nam An, Phú Nghĩa, Tiên Phương, Thanh Bình, Thủy Xuân Tiên, Nam Phương Tiến, Trường Yên, Lam Điền ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 14:55:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,944,346,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần trách nhiệm của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí bảo trì công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Tháng |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Dây nhôm ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.774 | m |
| 4 | Dây nhôm 12,7kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379 | m |
| 5 | Dây nhôm 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.227 | m |
| 6 | Xà đỡ thẳng 22kV xuyên tâm XĐ22-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đơn 22kV xuyên tâm XN22-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 22kV XNK22-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 22kV XNK22-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng cột đơn 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐ22-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 22kV XNK22-3T-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo cột đơn 35kV xuyên tâm XN35-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cột đơn 35kV xuyên tâm XĐ35-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 14 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV XNK35-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV XNK35-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XĐ35-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 17 | Xà đỡ lệch 1 pha 35kV XL1P-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Xà rẽ lệch 1,5m 35kV XRL1,5-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Xà néo cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XN35-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 35kV XNK-3T-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 21 | Xà cầu dao phụ tải cột đúp đỉnh cột XCD-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Xà rẽ cột đơn XRL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 23 | Xà rẽ đỉnh cột đơn xuyên tâm XRL-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Xà rẽ lệch cột đúp ngang tuyến XRL-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Xà rẽ lệch cột đúp dọc tuyến XRL-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 26 | Xà đỡ CSV đường dây XCSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 27 | Xà đỡ CSV đường dây 3 pha dọc XCSV-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 28 | Xà phụ 1 pha XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Xà phụ 2 pha XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 30 | Giằng cột đúp GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 31 | Giằng cột đúp GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 32 | Giằng cột đúp GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 35 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 36 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 37 | Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | chuỗi |
| 38 | Cách điện chuỗi néo kép polime 24kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 39 | Cách điện đứng -VHD 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | quả |
| 40 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | chuỗi |
| 41 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN dùng cho dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 42 | Cách điện chuỗi néo kép polime 35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chuỗi |
| 43 | Cách điện đứng -VHD 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | quả |
| 44 | Dây đồng mềm M-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 45 | Dây định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 46 | Ghíp nhôm 3 bulong A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 49 | Biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 50 | Biển tên cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Biển cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 52 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 53 | Đai thép +khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | cái |
| C | Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Phá thành mương để làm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 7 | Hoàn trả lại thành mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 8 | Đào, đắp tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 9 | Đào, đắp tiếp địa RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 10 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Móng |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 14 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-14(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 15 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-16(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 16 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-18(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 17 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 18 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 19 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 20 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-14(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 21 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-16(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 22 | Cột bê tông ly tâm 14-9.2 (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cột |
| 23 | Cột bê tông ly tâm 14-11 (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 24 | Cột bê tông ly tâm 14-13 (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 25 | Cột bê tông ly tâm 16-9.2 (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 26 | Cột bê tông ly tâm 16-11 (M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 27 | Cột bê tông ly tâm 16-13(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 28 | Cột bê tông ly tâm 18-9.2(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 29 | Cột bê tông ly tâm 18-13(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 30 | Cột bê tông ly tâm 14-9.2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 31 | Cột bê tông ly tâm 14-11 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 32 | Cột bê tông ly tâm 14-13 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 33 | Cột bê tông ly tâm 16-9.2 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 34 | Cột bê tông ly tâm 16-11 (TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 35 | Cột bê tông ly tâm 16-13(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 36 | Cột bê tông ly tâm 18-13(TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 37 | Dây nhôm ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.543 | m |
| 38 | Dây nhôm 12,7kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | m |
| 39 | Dây nhôm 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.164 | m |
| 40 | Xà đỡ thẳng 22kV xuyên tâm XĐ22-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 41 | Xà néo cột đơn 22kV xuyên tâm XN22-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 42 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 22kV XNK22-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 22kV XNK22-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 44 | Xà đỡ thẳng cột đơn 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐ22-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 22kV XNK22-3T-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 46 | Xà néo cột đơn 35kV xuyên tâm XN35-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 47 | Xà đỡ cột đơn 35kV xuyên tâm XĐ35-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 48 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV XNK35-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV XNK35-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 50 | Xà đỡ cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XĐ35-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 51 | Xà đỡ lệch 1 pha 35kV XL1P-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Xà rẽ lệch 1,5m 35kV XRL1,5-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Xà néo cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XN35-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 35kV XNK-3T-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 55 | Xà cầu dao phụ tải cột đúp đỉnh cột XCD-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 56 | Xà rẽ cột đơn XRL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 57 | Xà rẽ đỉnh cột đơn xuyên tâm XRL-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 58 | Xà rẽ lệch cột đúp ngang tuyến XRL-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Xà rẽ lệch cột đúp dọc tuyến XRL-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 60 | Xà đỡ CSV đường dây XCSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 61 | Xà đỡ CSV đường dây 3 pha dọc XCSV-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 62 | Xà phụ 1 pha XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 63 | Xà phụ 2 pha XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 65 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 66 | Tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 67 | Tiếp địa RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 68 | Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | chuỗi |
| 69 | Cách điện chuỗi néo kép polime 24kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 70 | Cách điện đứng -VHD 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | quả |
| 71 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | chuỗi |
| 72 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN dùng cho dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 73 | Cách điện chuỗi néo kép polime 35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chuỗi |
| 74 | Cách điện đứng -VHD 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | quả |
| 75 | Dây đồng mềm M-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 76 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 77 | Đầu cốt đồng M-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 78 | Biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 79 | Biển tên cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Biển cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 81 | Cột bê tông K10 (TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 82 | Cột bê tông ly tâm 10 (TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 83 | Căng lại dây nhôm lõi thép AC-50 (TD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453 | m |
| 84 | Căng lại dây nhôm lõi thép AC-70 (TD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | m |
| 85 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-70 (TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m |
| 86 | Thu hồi xà X2-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Thu hồi xà X1-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 88 | Thu hồi xà X1-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 89 | Thu hồi sứ đỡ cách điện 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 90 | Thu hồi sứ đỡ cách điện 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 91 | Thu hồi sứ đỡ cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| D | Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10 T vận chuyển cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | ca |
| 3 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 4 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và vật liệu khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 5 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,965 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,965 | tấn |
| 7 | Vận chuyển Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh Cự ly < 100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7939 | tấn/km |
| 8 | Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7939 | tấn |
| E | Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Tụ bù hạ thế 3 pha 25kVAr (bao gồm cả tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | tủ |
| 5 | Dây dẫn bọc 24kV- Cu/XLPE 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 6 | Dây dẫn bọc 35kV-Cu/XLPE 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 7 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m |
| 8 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 9 | Dây đồng mềm đơn nhiều sợi (tiếp địa CSV) M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 10 | Cáp hạ thế tiếp địa làm việc MBA Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 11 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ áp) Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 12 | Xà đón dây vào trạm dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Xà lệch đón dây đầu trạm dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm treo 35kV ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 15 | Xà phụ XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Xà phụ XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha dọc 22kV XN22-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo 3 pha dọc 35kV XN35-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ trung gian trên XTG-10(22)-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ trung gian trên XTG-35-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ trung gian dưới XTG-10(22)-D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ trung gian dưới XTG-35-D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-10(22)-TK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-35-TK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ SI, CSV trạm treo 10(22)kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ SI, CSV trạm treo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo 10(22)kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-10(22)-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-35-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Ghế thao tác trạm treo 24kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 32 | Ghế thao tác trạm treo 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 33 | Thang trèo trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ tủ hạ áp trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Tủ |
| 35 | Giá đỡ cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 37 | Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ht |
| 38 | Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ht |
| 39 | Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 40 | Sứ cách điện đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | Quả |
| 41 | Sứ cách điện đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | Quả |
| 42 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 43 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN (cáp bọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 44 | Cách điện chuỗi néo polime 22kV-120kN (cáp bọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 45 | Cầu chì tự rơi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 46 | Cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 47 | Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 48 | Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 49 | Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=31,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 50 | Kẹp hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 51 | Kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | Cái |
| 56 | Ghíp nhôm 3 bu lông A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 57 | Ghíp nhôm 3 bu lông A-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 58 | Nắp chụp chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 59 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 60 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 61 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 62 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 63 | Biển an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 64 | Biển sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 65 | Biển đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 66 | Dây buộc định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 67 | Băng dính cách điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cuộn |
| 68 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| F | Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 10(22)/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Tụ bù hạ thế 3 pha 25kVAr (bao gồm cả tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | tủ |
| 5 | Tủ điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | tủ |
| 6 | Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 7 | Chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 10 | Tháo lắp máy biến áp 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 11 | Tháo ra lắp lại tủ điện hạ thế 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 12 | Tháo ra lắp lại chống sét van 35kV ( 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tháo ra, lắp lại cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đào đắp tiếp địa trạm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ht |
| 15 | Đào đắp tiếp địa trạm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ht |
| 16 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-12 (ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 17 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 18 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16(ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 19 | Kè móng trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 20 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 21 | Cột bê tông ly tâm 12(7.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 22 | Cột bê tông ly tâm 14(9.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 23 | Cột bê tông ly tâm 16(11.0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 24 | Dây dẫn bọc 24kV- Cu/XLPE 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 25 | Dây dẫn bọc 35kV-Cu/XLPE 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 26 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m |
| 27 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 28 | Dây đồng mềm đơn nhiều sợi (tiếp địa CSV) M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 29 | Cáp hạ thế tiếp địa làm việc MBA Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 30 | Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ áp) Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 31 | Xà đón dây vào trạm dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 32 | Xà lệch đón dây đầu trạm dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 33 | Xà đón dây đầu trạm treo 35kV ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 34 | Xà phụ XP1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 35 | Xà phụ XP2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 36 | Xà néo 3 pha dọc 22kV XN22-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Xà néo 3 pha dọc 35kV XN35-3T-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ trung gian trên XTG-10(22)-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ trung gian trên XTG-35-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ trung gian dưới XTG-10(22)-D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ trung gian dưới XTG-35-D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-10(22)-TK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-35-TK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ SI, CSV trạm treo 10(22)kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-10(22)-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ SI, CSV trạm treo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 47 | Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-35-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 48 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo 10(22)kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 49 | Giá đỡ máy biến áp trạm treo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 50 | Ghế thao tác trạm treo 24kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 51 | Ghế thao tác trạm treo 35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 52 | Thang trèo trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 53 | Giá đỡ tủ hạ áp trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Tủ |
| 54 | Giá đỡ cáp hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 55 | Giá đỡ tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 56 | Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ht |
| 57 | Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ht |
| 58 | Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 59 | Sứ cách điện đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | Quả |
| 60 | Sứ cách điện đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | Quả |
| 61 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 62 | Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN (cáp bọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 63 | Cách điện chuỗi néo polime 22kV-120kN (cáp bọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 64 | Cầu chì tự rơi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 65 | Cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 66 | Kẹp hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 67 | Kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 68 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| 69 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 70 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | Cái |
| 71 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | Cái |
| 72 | Nắp chụp chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 73 | Nắp chụp cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 74 | Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 75 | Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 76 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 77 | Biển an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 78 | Biển sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 79 | Biển đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 80 | Cột bê tông ly tâm 10 (TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 81 | Thu hồi giá đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 82 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Thu hồi xà đỡ SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 84 | Thu hồi thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 85 | Thu hồi ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 86 | Thu hồi dây dẫn AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 87 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV M1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 88 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV M1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 89 | Dây dẫn bọc 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 90 | Thu hồi sứ đỡ cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | quả |
| G | Trạm biến áp-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ca |
| 2 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10T vận chuyển cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 3 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và vật liệu khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 4 | Vận chuyển Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh Cự ly < 100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8635 | tấn/km |
| 5 | Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8635 | tấn |
| H | Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 10-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cột |
| 3 | Xà nánh XN-HA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà kèm XK-1-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Xà kèm XK-2-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Xà kèm XK-1-GLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 7 | Xà kèm XK-1-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 8 | Xà kèm XK-2-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại Rh-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 11 | Ghíp GN-2 (đấu dây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | cái |
| 12 | Kẹp hãm cáp 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219 | cái |
| 13 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 14 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 15 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 16 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPEF32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| I | Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 4 | Phá kết cấu móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m3 |
| 5 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPEF32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 10-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cột |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.084,314 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 11 | Xà nánh XN-HA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà kèm XK-1-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 13 | Xà kèm XK-2-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 14 | Xà kèm XK-1-GLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 15 | Xà kèm XK-1-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 16 | Xà kèm XK-2-H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Tiếp địa lặp lại Rh-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 19 | Di chuyển hòm H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 20 | Di chuyển hòm H3F | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 21 | Căng lại dây cáp vặn xoắn ABC 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4 | m |
| 22 | Căng lại dây cáp vặn xoắn ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,1 | m |
| 23 | Thu hồi dây ABC 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 24 | Thu hồi cột bê tông H-6,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 25 | Thu hồi cột bê tông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 26 | Thu hồi xà X1-HA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Di chuyển tụ bù 20kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| J | Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển vật liệu thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 2 | Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,004 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,004 | tấn |
| 4 | Vận chuyển Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh Cự ly < 100m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9307 | tấn/km |
| 5 | Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9307 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi