Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 ( Hòa Chính, Hoàng Diệu, Hồng Phong, Phú Nam An, Phú Nghĩa, Tiên Phương, Thanh Bình, Thủy Xuân Tiên, Nam Phương Tiến, Trường Yên, Lam Điền )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200136171-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01-20 XL-PC CHUONGMY Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 ( Hòa Chính, Hoàng Diệu, Hồng Phong, Phú Nam An, Phú Nghĩa, Tiên Phương, Thanh Bình, Thủy Xuân Tiên, Nam Phương Tiến, Trường Yên, Lam Điền )
Số hiệu KHLCNT 20200104977
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 14:55:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,944,346,052 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần trách nhiệm của nhà thầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
4 Chi phí bảo trì công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Tháng
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
7 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
3 Dây nhôm ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.774 m
4 Dây nhôm 12,7kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 379 m
5 Dây nhôm 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.227 m
6 Xà đỡ thẳng 22kV xuyên tâm XĐ22-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
7 Xà néo cột đơn 22kV xuyên tâm XN22-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Xà néo cột đúp ngang tuyến 22kV XNK22-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Xà néo cột đúp dọc tuyến 22kV XNK22-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
10 Xà đỡ thẳng cột đơn 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐ22-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 22kV XNK22-3T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Xà néo cột đơn 35kV xuyên tâm XN35-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Xà đỡ cột đơn 35kV xuyên tâm XĐ35-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
14 Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV XNK35-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV XNK35-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Xà đỡ cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XĐ35-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
17 Xà đỡ lệch 1 pha 35kV XL1P-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Xà rẽ lệch 1,5m 35kV XRL1,5-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
19 Xà néo cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XN35-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
20 Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 35kV XNK-3T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
21 Xà cầu dao phụ tải cột đúp đỉnh cột XCD-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Xà rẽ cột đơn XRL Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
23 Xà rẽ đỉnh cột đơn xuyên tâm XRL-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
24 Xà rẽ lệch cột đúp ngang tuyến XRL-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
25 Xà rẽ lệch cột đúp dọc tuyến XRL-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
26 Xà đỡ CSV đường dây XCSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
27 Xà đỡ CSV đường dây 3 pha dọc XCSV-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
28 Xà phụ 1 pha XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
29 Xà phụ 2 pha XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
30 Giằng cột đúp GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
31 Giằng cột đúp GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
32 Giằng cột đúp GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
35 Tiếp địa RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
36 Tiếp địa RC1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
37 Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 chuỗi
38 Cách điện chuỗi néo kép polime 24kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
39 Cách điện đứng -VHD 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 quả
40 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 chuỗi
41 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN dùng cho dây bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
42 Cách điện chuỗi néo kép polime 35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 chuỗi
43 Cách điện đứng -VHD 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 294 quả
44 Dây đồng mềm M-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
45 Dây định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
46 Ghíp nhôm 3 bulong A-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 374 cái
47 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
48 Đầu cốt đồng M-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
49 Biển tên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
50 Biển tên cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Biển cấm trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
52 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 cái
53 Đai thép +khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 510 cái
C Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Chống sét van 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
4 Cầu dao phụ tải 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Cầu dao phụ tải 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Phá thành mương để làm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
7 Hoàn trả lại thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
8 Đào, đắp tiếp địa RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
9 Đào, đắp tiếp địa RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
10 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 cái
11 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Móng
12 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
13 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
14 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-14(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
15 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-16(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
16 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-18(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
17 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
18 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
19 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
20 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-14(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
21 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-16(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
22 Cột bê tông ly tâm 14-9.2 (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cột
23 Cột bê tông ly tâm 14-11 (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
24 Cột bê tông ly tâm 14-13 (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
25 Cột bê tông ly tâm 16-9.2 (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
26 Cột bê tông ly tâm 16-11 (M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
27 Cột bê tông ly tâm 16-13(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
28 Cột bê tông ly tâm 18-9.2(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
29 Cột bê tông ly tâm 18-13(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
30 Cột bê tông ly tâm 14-9.2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
31 Cột bê tông ly tâm 14-11 (TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
32 Cột bê tông ly tâm 14-13 (TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
33 Cột bê tông ly tâm 16-9.2 (TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
34 Cột bê tông ly tâm 16-11 (TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
35 Cột bê tông ly tâm 16-13(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
36 Cột bê tông ly tâm 18-13(TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
37 Dây nhôm ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.543 m
38 Dây nhôm 12,7kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 372 m
39 Dây nhôm 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.164 m
40 Xà đỡ thẳng 22kV xuyên tâm XĐ22-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
41 Xà néo cột đơn 22kV xuyên tâm XN22-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
42 Xà néo cột đúp ngang tuyến 22kV XNK22-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Xà néo cột đúp dọc tuyến 22kV XNK22-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
44 Xà đỡ thẳng cột đơn 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐ22-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
45 Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 22kV XNK22-3T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
46 Xà néo cột đơn 35kV xuyên tâm XN35-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
47 Xà đỡ cột đơn 35kV xuyên tâm XĐ35-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
48 Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV XNK35-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV XNK35-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
50 Xà đỡ cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XĐ35-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
51 Xà đỡ lệch 1 pha 35kV XL1P-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
52 Xà rẽ lệch 1,5m 35kV XRL1,5-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
53 Xà néo cột đơn 3 pha dọc 35kV xuyên tâm XN35-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
54 Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc 35kV XNK-3T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
55 Xà cầu dao phụ tải cột đúp đỉnh cột XCD-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
56 Xà rẽ cột đơn XRL Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
57 Xà rẽ đỉnh cột đơn xuyên tâm XRL-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
58 Xà rẽ lệch cột đúp ngang tuyến XRL-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Xà rẽ lệch cột đúp dọc tuyến XRL-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
60 Xà đỡ CSV đường dây XCSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
61 Xà đỡ CSV đường dây 3 pha dọc XCSV-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
62 Xà phụ 1 pha XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
63 Xà phụ 2 pha XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
64 Ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
65 Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
66 Tiếp địa RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
67 Tiếp địa RC1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
68 Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 chuỗi
69 Cách điện chuỗi néo kép polime 24kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chuỗi
70 Cách điện đứng -VHD 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 quả
71 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 chuỗi
72 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN dùng cho dây bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
73 Cách điện chuỗi néo kép polime 35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 chuỗi
74 Cách điện đứng -VHD 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 294 quả
75 Dây đồng mềm M-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
76 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
77 Đầu cốt đồng M-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
78 Biển tên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
79 Biển tên cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Biển cấm trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
81 Cột bê tông K10 (TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
82 Cột bê tông ly tâm 10 (TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
83 Căng lại dây nhôm lõi thép AC-50 (TD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 453 m
84 Căng lại dây nhôm lõi thép AC-70 (TD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 m
85 Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-70 (TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 m
86 Thu hồi xà X2-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 Thu hồi xà X1-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
88 Thu hồi xà X1-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
89 Thu hồi sứ đỡ cách điện 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
90 Thu hồi sứ đỡ cách điện 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
91 Thu hồi sứ đỡ cách điện 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 quả
D Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
2 Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10 T vận chuyển cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 ca
3 Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
4 Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và vật liệu khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
5 Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,965 tấn
6 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,965 tấn
7 Vận chuyển Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh Cự ly < 100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7939 tấn/km
8 Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7939 tấn
E Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
3 Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
4 Tụ bù hạ thế 3 pha 25kVAr (bao gồm cả tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 tủ
5 Dây dẫn bọc 24kV- Cu/XLPE 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
6 Dây dẫn bọc 35kV-Cu/XLPE 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
7 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315 m
8 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
9 Dây đồng mềm đơn nhiều sợi (tiếp địa CSV) M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
10 Cáp hạ thế tiếp địa làm việc MBA Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
11 Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ áp) Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
12 Xà đón dây vào trạm dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
13 Xà lệch đón dây đầu trạm dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
14 Xà đón dây đầu trạm treo 35kV ngang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
15 Xà phụ XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
16 Xà phụ XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
17 Xà néo 3 pha dọc 22kV XN22-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Xà néo 3 pha dọc 35kV XN35-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
19 Xà đỡ trung gian trên XTG-10(22)-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
20 Xà đỡ trung gian trên XTG-35-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
21 Xà đỡ trung gian dưới XTG-10(22)-D Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
22 Xà đỡ trung gian dưới XTG-35-D Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
23 Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-10(22)-TK Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
24 Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-35-TK Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
25 Xà đỡ SI, CSV trạm treo 10(22)kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
26 Xà đỡ SI, CSV trạm treo 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
27 Giá đỡ máy biến áp trạm treo 10(22)kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
28 Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-10(22)-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
29 Giá đỡ máy biến áp trạm treo 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
30 Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-35-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
31 Ghế thao tác trạm treo 24kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
32 Ghế thao tác trạm treo 35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
33 Thang trèo trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
34 Giá đỡ tủ hạ áp trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Tủ
35 Giá đỡ cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
36 Giá đỡ tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
37 Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ht
38 Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ht
39 Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
40 Sứ cách điện đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 Quả
41 Sứ cách điện đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 Quả
42 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
43 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN (cáp bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 chuỗi
44 Cách điện chuỗi néo polime 22kV-120kN (cáp bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
45 Cầu chì tự rơi 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
46 Cầu chì tự rơi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
47 Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
48 Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
49 Dây chảy cầu chì tự rơi Idc=31,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
50 Kẹp hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
51 Kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
52 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Cái
53 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
54 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 Cái
55 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 Cái
56 Ghíp nhôm 3 bu lông A-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
57 Ghíp nhôm 3 bu lông A-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
58 Nắp chụp chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
59 Nắp chụp cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
60 Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
61 Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
62 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
63 Biển an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
64 Biển sơ đồ một sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
65 Biển đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
66 Dây buộc định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
67 Băng dính cách điện hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Cuộn
68 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
F Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Máy biến áp 3 pha 10(22)/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Tụ bù hạ thế 3 pha 25kVAr (bao gồm cả tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 tủ
5 Tủ điện hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 tủ
6 Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
7 Chống sét van 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
10 Tháo lắp máy biến áp 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
11 Tháo ra lắp lại tủ điện hạ thế 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
12 Tháo ra lắp lại chống sét van 35kV ( 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Tháo ra, lắp lại cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Đào đắp tiếp địa trạm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ht
15 Đào đắp tiếp địa trạm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ht
16 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-12 (ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
17 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
18 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16(ĐM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
19 Kè móng trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
20 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPE-F32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
21 Cột bê tông ly tâm 12(7.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
22 Cột bê tông ly tâm 14(9.2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
23 Cột bê tông ly tâm 16(11.0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
24 Dây dẫn bọc 24kV- Cu/XLPE 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
25 Dây dẫn bọc 35kV-Cu/XLPE 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
26 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315 m
27 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1*120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
28 Dây đồng mềm đơn nhiều sợi (tiếp địa CSV) M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
29 Cáp hạ thế tiếp địa làm việc MBA Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
30 Cáp hạ thế (sang tụ bù hạ áp) Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
31 Xà đón dây vào trạm dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
32 Xà lệch đón dây đầu trạm dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
33 Xà đón dây đầu trạm treo 35kV ngang tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
34 Xà phụ XP1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
35 Xà phụ XP2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
36 Xà néo 3 pha dọc 22kV XN22-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
37 Xà néo 3 pha dọc 35kV XN35-3T-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
38 Xà đỡ trung gian trên XTG-10(22)-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
39 Xà đỡ trung gian trên XTG-35-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
40 Xà đỡ trung gian dưới XTG-10(22)-D Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
41 Xà đỡ trung gian dưới XTG-35-D Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
42 Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-10(22)-TK Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
43 Xà đỡ cầu chì tự rơi+ chống sét van có thanh kèm XSI+CSV-35-TK Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
44 Xà đỡ SI, CSV trạm treo 10(22)kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-10(22)-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
46 Xà đỡ SI, CSV trạm treo 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
47 Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA-35-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
48 Giá đỡ máy biến áp trạm treo 10(22)kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
49 Giá đỡ máy biến áp trạm treo 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
50 Ghế thao tác trạm treo 24kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
51 Ghế thao tác trạm treo 35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
52 Thang trèo trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
53 Giá đỡ tủ hạ áp trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Tủ
54 Giá đỡ cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
55 Giá đỡ tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
56 Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ht
57 Hệ thống tiếp địa trạm treo loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ht
58 Cách điện chuỗi néo polime 24kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
59 Sứ cách điện đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 Quả
60 Sứ cách điện đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 Quả
61 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
62 Cách điện chuỗi néo polime 35kV-120kN (cáp bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 chuỗi
63 Cách điện chuỗi néo polime 22kV-120kN (cáp bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
64 Cầu chì tự rơi 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
65 Cầu chì tự rơi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
66 Kẹp hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
67 Kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
68 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Cái
69 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
70 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 Cái
71 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 Cái
72 Nắp chụp chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
73 Nắp chụp cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
74 Nắp chụp sứ cao thế máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
75 Nắp chụp sứ hạ thế máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
76 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
77 Biển an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
78 Biển sơ đồ một sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
79 Biển đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
80 Cột bê tông ly tâm 10 (TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
81 Thu hồi giá đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
82 Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Thu hồi xà đỡ SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
84 Thu hồi thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
85 Thu hồi ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
86 Thu hồi dây dẫn AC-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
87 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV M1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
88 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV M1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
89 Dây dẫn bọc 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
90 Thu hồi sứ đỡ cách điện 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 quả
G Trạm biến áp-Phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ca
2 Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10T vận chuyển cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
3 Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và vật liệu khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
4 Vận chuyển Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh Cự ly < 100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8635 tấn/km
5 Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8635 tấn
H Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị
1 Cột bê tông ly tâm cao 10-4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5-4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Cột
3 Xà nánh XN-HA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Xà kèm XK-1-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
5 Xà kèm XK-2-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
6 Xà kèm XK-1-GLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
7 Xà kèm XK-1-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
8 Xà kèm XK-2-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
9 Tiếp địa lặp lại Rh-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
10 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
11 Ghíp GN-2 (đấu dây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 cái
12 Kẹp hãm cáp 4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 219 cái
13 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
14 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
15 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
16 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPEF32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
I Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
4 Phá kết cấu móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,43 m3
5 Ống nhựa luồn dây tiếp địa HDPEF32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
6 Cột bê tông ly tâm cao 10-4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 8,5-4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Cột
8 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.084,314 m
9 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
10 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
11 Xà nánh XN-HA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Xà kèm XK-1-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
13 Xà kèm XK-2-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
14 Xà kèm XK-1-GLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
15 Xà kèm XK-1-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
16 Xà kèm XK-2-H Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
17 Tiếp địa lặp lại Rh-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
18 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
19 Di chuyển hòm H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
20 Di chuyển hòm H3F Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
21 Căng lại dây cáp vặn xoắn ABC 4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,4 m
22 Căng lại dây cáp vặn xoắn ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,1 m
23 Thu hồi dây ABC 4x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
24 Thu hồi cột bê tông H-6,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
25 Thu hồi cột bê tông H-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
26 Thu hồi xà X1-HA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Di chuyển tụ bù 20kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
J Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển
1 Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển vật liệu thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
2 Vận chuyển Cột bê tông Cự ly < 100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,004 tấn
3 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,004 tấn
4 Vận chuyển Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh Cự ly < 100m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9307 tấn/km
5 Bốc dỡ Cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9307 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->