Gói thầu: Gói thầu xây lắp đã bao gồm chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200139153-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Ea Kar
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp đã bao gồm chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200110334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 16:11:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,273,373,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế Chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào vét hữu cơ đất cấp I xúc lên PTVC Chương V 12,79 100m3
2 Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi cự ly 1000m, đất cấp I Chương V 12,79 100m3
3 Vận chuyển tiếp đất hữu cơ đổ đi cự ly 1km cuối Chương V 12,79 100m3
4 Đào đánh cấp đất cấp I xúc lên PTVC Chương V 3,448 100m3
5 Ô tô vận chuyển đất đánh cấp đổ đi cự ly 1000m, đất cấp I Chương V 3,448 100m3
6 Vận chuyển tiếp đất đánh cấp đổ đi cự ly 1km cuối Chương V 3,448 100m3
7 Đào nền đường tận dụng đắp cự ly 50m, đất cấp III Chương V 8,869 100m3
8 Đào nền đường tận dụng đắp cự ly 100m, đất cấp III Chương V 7,391 100m3
9 Đào nền đường (đổ đi), đất cấp II xúc lên PTVC Chương V 13,303 100m3
10 Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi cự ly 1000m, đất cấp II Chương V 13,303 100m3
11 Vận chuyển tiếp đất đào nền đổ đi cự ly 1km cuối Chương V 13,303 100m3
12 Đào rãnh dọc hình thang, tận dụng đắp, đất cấp III Chương V 5,724 100m3
13 Đào rãnh dọc hình thang (đổ đi), đất cấp II Chương V 8,586 100m3
14 Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi cự ly 1000m, đất cấp II Chương V 8,586 100m3
15 Vận chuyển tiếp đất đào rãnh đổ đi cự ly 1km cuối Chương V 8,586 100m3
16 Đắp đất nền đường (đất tận dụng), độ chặt K>0,95 Chương V 21,984 100m3
17 Đào xúc đất cấp III tại mỏ, xúc lên PTVC Chương V 10,132 100m3
18 Ô tô vận chuyển đất cấp III để đắp cự ly 1km đầu Chương V 10,132 100m3
19 Vận chuyển tiếp đất cấp III để đắp cự ly 3km cuối Chương V 10,132 100m3
20 Đắp đất nền đường (đất khai thác), độ chặt K>0,95 Chương V 8,966 100m3
21 Lu nguyên thổ nền đường đào, độ chặt K>0,95 Chương V 92,561 100m2
22 Mở rộng bằng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Chương V 16,583 100m3
23 Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 Chương V 396,95 m3
24 Ván khuôn thép thi công vỉa Chương V 15,98 100m2
25 Lót vỉa cấp phối đá dăm loại I Dmax=25mm Chương V 99,9 m3
26 Lắp đặt trụ đỡ biển báo D80 Chương V 3 cái
27 Lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) Chương V 3 cái
28 Bê tông đúc sẵn bản, đá 1x2, mác 250 Chương V 40,75 m3
29 Cốt thép tấm bản CT5, D<=18mm Chương V 3,609 tấn
30 Cốt thép tấm bản + mối nối CT3, D<=10mm Chương V 1,115 tấn
31 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản Chương V 0,845 m2
32 Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp III Chương V 10,59 100m3
33 Đá dăm + cát đệm móng dày 5cm Chương V 23,51 m3
34 Bê tông đá 2x4, mác 150 móng cống + chân khay Chương V 114,42 m3
35 Bê tông đá 2x4, mác 150 thân cống + tường cánh Chương V 123,12 m3
36 Bê tông đá 2x4, mác 150 sân cống thượng + hạ lưu Chương V 2,38 m3
37 Ván khuôn thép móng cống, tường cánh Chương V 10,787 100m2
38 Lắp đặt tấm bản BTCT Lo=80cm Chương V 222 tấm
39 Bê tông phủ mặt bản + mối nối, đá 0,5x1 mác 250 Chương V 19,26 m3
40 Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống, độ chặt K>0,95 Chương V 5,593 100m3
41 Phá dỡ bê tông cống bản cũ Chương V 57,36 m3
42 Láng nhựa 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V 0,105 100m2
43 Làm móng đường CPĐD loại I - Dmax=25mm dày 15cm Chương V 0,016 100m3
44 Làm móng đường CPĐD loại II - Dmax=37,5mm dày 15cm Chương V 0,016 100m3
45 Đá dăm + cát đệm móng dày 5cm (đoạn có bó vỉa), dày 10cm (đoạn không bó vỉa) Chương V 41,55 m3
46 Ván khuôn thép móng, thân rãnh Chương V 17,984 100m2
47 Bê tông rãnh đá 2x4, mác 150 Chương V 119,6 m3
48 Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 200 Chương V 134,88 m3
49 Bê tông đúc sẵn thanh giằng + tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V 6,58 m3
50 Cốt thép thanh giằng + tấm đan rãnh CT3, D<=10mm Chương V 0,412 tấn
51 Cốt thép tấm đan CT5, D<=18mm Chương V 0,546 tấn
52 Ván khuôn gỗ đúc sẵn thanh giằng + tấm đan rãnh Chương V 64,58 m2
53 Lắp đặt thanh giằng rãnh TL<50kg Chương V 182 thanh
54 Lắp đặt tấm đan BTXM TL<250kg Chương V 27 tấm
55 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V 46,34 m3
56 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm đan Chương V 782,67 m2
57 Bê tông đáy rãnh đá 1x2, mác 150 Chương V 36,75 m3
58 Vữa xi măng lót đáy tấm đan mác 50 dày 3cm Chương V 11,03 m3
59 Lắp đặt tấm đan BTXM TL<50kg Chương V 2.942 tấm
60 Đào đất móng phạm vi hố thu, đất cấp III Chương V 0,84 100m3
61 Đá dăm + đệm cát móng dày 5cm Chương V 75,61 m3
62 Ván khuôn thép thân hố thu Chương V 1,707 100m2
63 Bê tông móng hố thu đá 1x2, mác 200 Chương V 10,18 m3
64 Bê tông thân hố thu đá 1x2, mác 200 Chương V 20,09 m3
65 Cốt thép hố thu CT3, D<=18mm Chương V 0,796 tấn
66 Đắp đất hoàn thiện phạm vi hố thu, độ chặt K>0,95 Chương V 0,28 100m3
67 Đào đất phạm vi hố thu, đất cấp III Chương V 1,77 100m3
68 Đá dăm + đệm cát móng dày 5cm Chương V 159,33 m3
69 Ván khuôn thép thân hố thu Chương V 3,597 100m2
70 Bê tông móng hố thu đá 1x2, mác 200 Chương V 30,75 m3
71 Bê tông thân hố thu đá 1x2, mác 200 Chương V 42,32 m3
72 Cốt thép hố thu CT3, D<=18mm Chương V 1,678 tấn
73 Đắp đất hoàn thiện phạm vi hố thu, độ chặt K>0,95 Chương V 0,59 100m3
74 Đào đất phạm vi hố thu, đất cấp III Chương V 0,344 100m3
75 Đá dăm + đệm cát móng dày 10cm Chương V 0,65 m3
76 Ván khuôn thép thân hố thu Chương V 0,219 100m2
77 Bê tông móng hố thu đá 1x2, mác 200 Chương V 1,54 m3
78 Bê tông thân hố thu đá 1x2, mác 200 Chương V 2,37 m3
79 Đắp đất hoàn thiện phạm vi hố thu, độ chặt K>0,95 Chương V 0,224 100m3
80 Sản xuất lưới chắn rác bằng thép hình các loại Chương V 15,331 tấn
81 Lắp dựng lưới chắn rác Chương V 15,331 tấn
82 Sơn chống gỉ 02 lớp Chương V 69,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->