Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02-20 XL-PC CHUONGMY “Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Tiên Phương, Hoàng Văn Thụ, Phụng Châu, Hồng Phong, Văn Võ, Hòa Chính, Trần Phú, Hợp Đồng, Hữu Văn)”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200137110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 02-20 XL-PC CHUONGMY “Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Tiên Phương, Hoàng Văn Thụ, Phụng Châu, Hồng Phong, Văn Võ, Hòa Chính, Trần Phú, Hợp Đồng, Hữu Văn)” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200105180 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 15:04:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,374,013,873 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần trách nhiệm của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí bảo trì công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Tháng |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ/3 pha |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ/3 pha |
| 3 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 6 | Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KN35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Xà cân 2 pha 35kV cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi XCC-2P-KN35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ chống sét van cho đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Xà 3 tầng cột đơn, loại cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Xà ba tầng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Xà phụ 1 pha XP-1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 16 | Xà phụ 2 pha XP-2P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Xà phụ 3 pha XP-3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Cầu xà lắp sứ đứng 1 pha CX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột đơn thường lắp sứ chuỗi XN-3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột kép dọc lắp sứ chuỗi XN-3P-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Ghế thao tác cột kép ngang GTT-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Ghế thao tác cột đơn GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Thang trèo cột kép ngang TT-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Thang trèo cột đơn TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Colie ôm cáp cột kép ngang COLIE-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Colie ôm cáp cột đơn COLIE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Gông cột kép GK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 32 | Gông cột kép GK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 33 | Gông cột kép GK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Gông cột kép GK-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 35 | Cách điện đứng gốm 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | Quả |
| 36 | Cách điện đứng gốm 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | Quả |
| 37 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | Chuỗi |
| 38 | Chuỗi treo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 39 | Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Chuỗi |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 42 | Dây buộc cổ sứ (sử dụng dây AC-95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,95 | m |
| 43 | Ghíp nhôm trần 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | Cái |
| 44 | Ống nối nhôm dây AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 45 | Biển báo an toàn và đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 46 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | m |
| 47 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 48 | Chụp đầu cực CSV-35 (1 bộ/3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Chụp đầu cực CSV-22 (1 bộ/3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Cáp đồng bọc đấu nối chống sét van Cu/PVC1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 51 | Cáp nhôm trần AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.573 | m |
| 52 | Ống nhựa luồn tiếp địa HDPE-D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 53 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 54 | Tiếp địa đường dây RC-2a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 55 | Tiếp địa cột điểm đấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| C | Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ/3 pha |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ/3 pha |
| 5 | Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 6 | Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 7 | Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2-TB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Móng cột đơn M-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 9 | Móng cột đơn M-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 10 | Móng cột đơn M-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 11 | Móng cột đơn M-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 12 | Móng cột đơn M-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 13 | Móng cột kép MK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 14 | Móng cột kép MK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 15 | Móng cột kép MK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 16 | Móng cột kép MK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 17 | Móng cột kép MK-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 18 | Lắp dựng cột bê tông PC-12-9,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 19 | Lắp dựng cột bê tông PC-12-10,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 20 | Lắp dựng cột bê tông PC-14-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 21 | Lắp dựng cột bê tông PC-14-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 22 | Lắp dựng cột bê tông PC-14-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 23 | Lắp dựng cột bê tông PC-16-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 24 | Lắp dựng cột bê tông PC-16-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 25 | Lắp dựng cột bê tông PC-18-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 26 | Lắp dựng cột bê tông PC-18-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 27 | Lắp dựng cột bê tông PC-20-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 28 | Lắp dựng cột bê tông PC-20-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 29 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 30 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 31 | Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 32 | Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KN35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Xà cân 2 pha 35kV cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi XCC-2P-KN35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Xà đỡ chống sét van cho đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Xà 3 tầng cột đơn, loại cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 40 | Xà ba tầng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 41 | Xà phụ 1 pha XP-1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 42 | Xà phụ 2 pha XP-2P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 43 | Xà phụ 3 pha XP-3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 44 | Cầu xà lắp sứ đứng 1 pha CX-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột đơn thường lắp sứ chuỗi XN-3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 46 | Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột kép dọc lắp sứ chuỗi XN-3P-KD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Ghế thao tác cột kép ngang GTT-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Ghế thao tác cột đơn GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Thang trèo cột kép ngang TT-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Thang trèo cột đơn TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Colie ôm cáp cột kép ngang COLIE-KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 56 | Colie ôm cáp cột đơn COLIE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Gông cột kép GK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 58 | Gông cột kép GK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 59 | Gông cột kép GK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Gông cột kép GK-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt Cách điện đứng gốm 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8 | 10 Quả |
| 62 | Lắp đặt Cách điện đứng gốm 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7 | 10 Quả |
| 63 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | Chuỗi |
| 64 | Lắp đặt Chuỗi treo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 65 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Chuỗi |
| 66 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10 cái |
| 67 | Ép đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 10 cái |
| 68 | Lắp đặt biển báo nguy hiểm, biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Cái |
| 69 | Lắp đặt cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 70 | Rải và lấy độ võng cáp nhôm trần AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,573 | Km |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE-D21 luồn tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 72 | Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 73 | Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 74 | Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2-TB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 75 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ/3pha |
| 76 | Tháo dỡ lắp đặt lại dây AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,441 | km |
| 77 | Tháo dỡ thu hồi cột bê tông ly tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 78 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 79 | Tháo dỡ thu hồi xà lắp sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 80 | Thu hồi sứ đứng gốm SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| D | Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ca |
| 3 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 4 | Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,8848 | tấn/50m |
| 5 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2058 | tấn/50m |
| 6 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2058 | Tấn |
| 7 | Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,421 | tấn/50m |
| 8 | Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,421 | tấn |
| 9 | Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,657 | tấn/50m |
| 10 | Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,657 | tấn |
| E | Đường cáp ngầm trung thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278 | m |
| 2 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 5 | Hộp nối cáp ngầm 3x70 - 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 6 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE-160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 409 | m |
| 7 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,625 | m3 |
| 8 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395 | m |
| 9 | Gạch bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.305 | viên |
| 10 | Tấm đan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | tấm |
| 11 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| F | Đường cáp ngầm trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt | |||
| 1 | Công tác xây dựng hào cáp ngầm trung áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 3 | Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 4 | Làm và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 3x70 - 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 5 | Kéo rải cáp ngầm 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70 trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | 100m |
| 6 | Kéo rải cáp ngầm 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70 trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 160/125 bảo vệ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 409 | m |
| 8 | Rải cát đen bảo vệ đường cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,625 | m3 |
| 9 | Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.305 | viên |
| 10 | Lắp đặt tấm đan bảo vệ đường cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | tấm |
| 11 | Rải băng báo hiệu đường cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395 | m |
| 12 | Hoàn trả 1m2 dường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| G | Đường cáp ngầm trung thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| H | Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ áp 415V-25kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 3 | Tụ bù hạ áp 415V-40kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ/3pha |
| 5 | Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ/3pha |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ/3pha |
| 7 | Cầu chì tự rơi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ/3pha |
| 8 | Dây chảy 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Sợi |
| 9 | Dây chảy 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Sợi |
| 10 | Dây chảy 31,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Sợi |
| 11 | Cách điện đứng gốm 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Quả |
| 12 | Cách điện đứng gốm 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | Quả |
| 13 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Chuỗi |
| 14 | Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 15 | Cáp nhôm trần AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 16 | Cáp đồng bọc trung thế 35kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | m |
| 17 | Cáp đồng bọc trung thế 22kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 18 | Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | m |
| 19 | Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | m |
| 20 | Cáp cấp nguồn cho tủ tụ bù 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 21 | Dây đồng bọc nối chống sét van+nối không | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 22 | Tiếp địa vỏ tủ hạ thế + vỏ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 23 | Tiếp địa vỏ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 24 | Đầu đồng nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 25 | Kẹp hãm cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cái |
| 26 | Kẹp quai + Kẹp hoitne ( Loại 4/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 27 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Cái |
| 33 | Ghíp nhôm 3 bu long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 34 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 35 | Ống nhựa HDPE 40/30 (dùng cho tiếp địa+cáp lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | m |
| 36 | Ống nhựa HDPE 65/50 (dùng cho cáp XT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 37 | Chụp ty sứ phía trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 38 | Chụp ty sứ phía hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 39 | Chụp SI (bao gồm chụp trên và dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 40 | Chụp CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 41 | Keo bọt (bịt ống nhựa và đáy tủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Hộp |
| 42 | Biển tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 43 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 44 | Vỏ tủ tụ bù hạ thế (400x350x600) sơn tĩnh điện dầy 1,2mm (gồm 1 Aptomat 50A-3P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 45 | Vỏ tủ tụ bù hạ thế (400x350x600) sơn tĩnh điện dầy 1,2mm (gồm 1 Aptomat 63A-3P) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 46 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 47 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 48 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XDN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 49 | Xà CDPT đỉnh trạm XCDĐ-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 50 | Xà lắp chống sét van và đỡ đầu cáp XCSV-ĐC-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 51 | Xà lắp SI, XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Xà lắp SI, XSI-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 54 | Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 55 | Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 56 | Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 57 | Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 58 | Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 59 | Gông giữ MBA/ GMBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 60 | Ghế thao tác/ GTT-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 61 | Ghế thao tác/ GTT-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 62 | Thang sắt/ TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 63 | Giá đỡ cáp lực hạ thế mặt máy/ GĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 64 | Giá đỡ tủ hạ thế/ GĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 65 | Giá đỡ tủ tụ bù hạ thế/ GĐTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 66 | Colie ôm cáp lên cột/ Colie-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 67 | Xà kèm (cho cáp xuất tuyến hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 68 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 69 | Chi tiết dây nối đất trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| I | Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 400KVA-35(22)/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 250KVA-35(22)/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 250KVA-10(35)/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 250KVA-10(22)/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện 400V-400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Tủ điện 400V-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Tụ bù hạ áp 415V-25kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Tụ bù hạ áp 415V-40kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ/3 pha |
| 11 | Lắp đặt Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ/3 pha |
| 12 | Lắp đặt Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ/3 pha |
| 13 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Móng cột đơn MT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Móng |
| 16 | Móng cột đơn MT-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 17 | Gia cố móng xây dựng dưới ao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 18 | Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Cách điện đứng gốm 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Quả |
| 22 | Lắp đặt Cách điện đứng gốm 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | Quả |
| 23 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Chuỗi |
| 24 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 25 | Lắp đặt Cáp nhôm trần AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp đồng bọc trung thế 35kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp đồng bọc trung thế 22kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp cấp nguồn cho tủ tụ bù 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 31 | Lắp đặt Dây đồng bọc nối chống sét van+nối không | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 32 | Lắp đặt Tiếp địa vỏ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 33 | Lắp đặt Tiếp địa vỏ tủ hạ thế + vỏ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 34 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | 10 cái |
| 35 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 10 cái |
| 36 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | 10 cái |
| 37 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 10 cái |
| 38 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 10 cái |
| 39 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | 10 cái |
| 40 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 10 cái |
| 41 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE 40/30 (dùng cho tiếp địa+cáp lực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | 100m |
| 42 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE 65/50 (dùng cho cáp XT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 100m |
| 43 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 44 | Lắp đặt Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XDN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt Xà CDPT đỉnh trạm XCDĐ-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt Xà lắp chống sét van và đỡ đầu cáp XCSV-ĐC-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt Xà lắp SI, XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt Xà lắp SI, XSI-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt Gông giữ MBA/ GMBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt Ghế thao tác/ GTT-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt Ghế thao tác/ GTT-2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt Thang sắt/ TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ thế mặt máy/ GĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế/ GĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt Giá đỡ tủ tụ bù hạ thế/ GĐTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt Colie ôm cáp lên cột/ Colie-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 67 | Lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt Chi tiết dây nối đất trạm treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 10kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 70 | Lắp đặt Cột bê tông li tâm 14m (190 - G6+N8) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| J | Trạm biến áp-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| K | Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 8,5m (190) lực đầu cột 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 10m (190) lực đầu cột 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 9kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 4 | Xà nánh đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà nánh kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Xà kèm cột H, cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | Bộ |
| 7 | Xà kèm cột H, cột kép dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Xà kèm cột H, cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 9 | Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Bộ |
| 10 | Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 12 | Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột kép dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 15 | Kẹp hãm cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388 | Cái |
| 16 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 17 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 18 | Ghíp bọc 2 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 19 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 20 | Bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| L | Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ | |||
| 1 | Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 2 | Móng cột đơn M-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn M-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn M-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột kép MK-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột kép MK-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 8 | Lắp đặt Cột bê tông li tâm 8,5m (190) lực đầu cột 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cột |
| 9 | Lắp đặt Cột bê tông li tâm 10m (190) lực đầu cột 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 10 | Lắp đặt Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 9kN (loại cột lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 11 | Lắp đặt Xà nánh đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt Xà nánh kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Xà kèm cột H, cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Xà kèm cột H, cột kép dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Xà kèm cột H, cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột kép dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | km |
| 22 | Lắp đặt Tiếp địa lặp lại RC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Hộp |
| 24 | Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 25 | Lắp mới bổ sung hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hộp |
| 26 | Tháo dỡ lắp đặt lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Cái |
| 27 | Tháo dỡ lắp đặt lại công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 28 | Tháo dỡ lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | km |
| 29 | Tháo dỡ lắp đặt lại dây đấu xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 30 | Tháo dỡ lắp đặt lại dây đấu xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 31 | Tháo dỡ lắp đặt lại hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 32 | Tháo dỡ thu hồi cột H5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 33 | Tháo dỡ thu hồi cột H6,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi cột LT8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| M | Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển | |||
| 1 | Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| 3 | Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,249 | tấn/50m |
| 4 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8936 | tấn/50m |
| 5 | Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8936 | Tấn |
| 6 | Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5638 | tấn/50m |
| 7 | Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5638 | tấn |
| 8 | Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | tấn/50m |
| 9 | Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi