Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02-20 XL-PC CHUONGMY “Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Tiên Phương, Hoàng Văn Thụ, Phụng Châu, Hồng Phong, Văn Võ, Hòa Chính, Trần Phú, Hợp Đồng, Hữu Văn)”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137110-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 02-20 XL-PC CHUONGMY “Xây dựng các TBA trên địa bàn huyện Chương Mỹ năm 2020 (Tiên Phương, Hoàng Văn Thụ, Phụng Châu, Hồng Phong, Văn Võ, Hòa Chính, Trần Phú, Hợp Đồng, Hữu Văn)”
Số hiệu KHLCNT 20200105180
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 15:04:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,374,013,873 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần trách nhiệm của nhà thầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
3 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
4 Chi phí bảo trì công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Tháng
5 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
6 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
7 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Đường dây không trung thế-Phần vật tư thiết bị
1 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 pha
2 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 pha
3 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
4 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
5 Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
6 Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KN35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
7 Xà cân 2 pha 35kV cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi XCC-2P-KN35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà đỡ chống sét van cho đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
10 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
11 Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
13 Xà 3 tầng cột đơn, loại cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
14 Xà ba tầng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
15 Xà phụ 1 pha XP-1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
16 Xà phụ 2 pha XP-2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
17 Xà phụ 3 pha XP-3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Cầu xà lắp sứ đứng 1 pha CX-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột đơn thường lắp sứ chuỗi XN-3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
20 Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột kép dọc lắp sứ chuỗi XN-3P-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Ghế thao tác cột kép ngang GTT-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Ghế thao tác cột đơn GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Thang trèo cột kép ngang TT-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Thang trèo cột đơn TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Colie ôm cáp cột kép ngang COLIE-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Colie ôm cáp cột đơn COLIE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Gông cột kép GK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
32 Gông cột kép GK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
33 Gông cột kép GK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Gông cột kép GK-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
35 Cách điện đứng gốm 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 158 Quả
36 Cách điện đứng gốm 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 Quả
37 Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 Chuỗi
38 Chuỗi treo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
39 Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Chuỗi
40 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
41 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
42 Dây buộc cổ sứ (sử dụng dây AC-95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,95 m
43 Ghíp nhôm trần 3 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 222 Cái
44 Ống nối nhôm dây AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
45 Biển báo an toàn và đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
46 Đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 m
47 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 cái
48 Chụp đầu cực CSV-35 (1 bộ/3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
49 Chụp đầu cực CSV-22 (1 bộ/3 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Cáp đồng bọc đấu nối chống sét van Cu/PVC1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
51 Cáp nhôm trần AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.573 m
52 Ống nhựa luồn tiếp địa HDPE-D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 m
53 Tiếp địa đường dây RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
54 Tiếp địa đường dây RC-2a Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Bộ
55 Tiếp địa cột điểm đấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
C Đường dây không trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Lắp đặt chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ/3 pha
4 Lắp đặt chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ/3 pha
5 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
6 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2a Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Bộ
7 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2-TB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
8 Móng cột đơn M-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
9 Móng cột đơn M-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
10 Móng cột đơn M-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
11 Móng cột đơn M-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
12 Móng cột đơn M-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
13 Móng cột kép MK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
14 Móng cột kép MK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
15 Móng cột kép MK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
16 Móng cột kép MK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
17 Móng cột kép MK-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
18 Lắp dựng cột bê tông PC-12-9,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cột
19 Lắp dựng cột bê tông PC-12-10,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
20 Lắp dựng cột bê tông PC-14-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
21 Lắp dựng cột bê tông PC-14-11,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cột
22 Lắp dựng cột bê tông PC-14-13,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
23 Lắp dựng cột bê tông PC-16-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
24 Lắp dựng cột bê tông PC-16-13,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cột
25 Lắp dựng cột bê tông PC-18-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
26 Lắp dựng cột bê tông PC-18-13,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
27 Lắp dựng cột bê tông PC-20-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
28 Lắp dựng cột bê tông PC-20-13,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
29 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
30 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
31 Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
32 Xà néo góc 35kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KN35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
33 Xà cân 2 pha 35kV cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi XCC-2P-KN35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Xà đỡ chống sét van cho đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
36 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
37 Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Xà néo góc 22kV 3 pha bằng cột kép ngang, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
39 Xà 3 tầng cột đơn, loại cột lỗ lắp sứ đứng X2Đ-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
40 Xà ba tầng cột kép dọc, loại cột lỗ lắp sứ chuỗi X2C-KD3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
41 Xà phụ 1 pha XP-1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
42 Xà phụ 2 pha XP-2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
43 Xà phụ 3 pha XP-3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
44 Cầu xà lắp sứ đứng 1 pha CX-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
45 Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột đơn thường lắp sứ chuỗi XN-3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
46 Xà rẽ nhánh 3 pha bằng cột kép dọc lắp sứ chuỗi XN-3P-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
47 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
48 Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
49 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
50 Xà đỡ chống sét van + đầu cáp cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
51 Ghế thao tác cột kép ngang GTT-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Ghế thao tác cột đơn GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
53 Thang trèo cột kép ngang TT-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
54 Thang trèo cột đơn TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
55 Colie ôm cáp cột kép ngang COLIE-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
56 Colie ôm cáp cột đơn COLIE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
57 Gông cột kép GK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
58 Gông cột kép GK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
59 Gông cột kép GK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
60 Gông cột kép GK-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
61 Lắp đặt Cách điện đứng gốm 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8 10 Quả
62 Lắp đặt Cách điện đứng gốm 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7 10 Quả
63 Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 Chuỗi
64 Lắp đặt Chuỗi treo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
65 Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Chuỗi
66 Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 10 cái
67 Ép đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 10 cái
68 Lắp đặt biển báo nguy hiểm, biển tên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Cái
69 Lắp đặt cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
70 Rải và lấy độ võng cáp nhôm trần AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,573 Km
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE-D21 luồn tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 m
72 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
73 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2a Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
74 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2-TB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
75 Tháo dỡ, lắp đặt lại Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3pha
76 Tháo dỡ lắp đặt lại dây AC-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,441 km
77 Tháo dỡ thu hồi cột bê tông ly tâm 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
78 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
79 Tháo dỡ thu hồi xà lắp sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
80 Thu hồi sứ đứng gốm SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
D Đường dây không trung thế-Phần vận chuyển
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
2 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ca
3 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
4 Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,8848 tấn/50m
5 Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2058 tấn/50m
6 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2058 Tấn
7 Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,421 tấn/50m
8 Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,421 tấn
9 Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,657 tấn/50m
10 Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,657 tấn
E Đường cáp ngầm trung thế-Phần vật tư thiết bị
1 Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 m
2 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
3 Hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hộp
4 Hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hộp
5 Hộp nối cáp ngầm 3x70 - 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
6 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE-160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 409 m
7 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,625 m3
8 Băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 395 m
9 Gạch bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.305 viên
10 Tấm đan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 tấm
11 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
F Đường cáp ngầm trung thế-Phần xây dựng, lắp đặt
1 Công tác xây dựng hào cáp ngầm trung áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
2 Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hộp
3 Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x70 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hộp
4 Làm và lắp đặt hộp nối cáp ngầm 3x70 - 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
5 Kéo rải cáp ngầm 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,78 100m
6 Kéo rải cáp ngầm 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE 160/125 bảo vệ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 409 m
8 Rải cát đen bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,625 m3
9 Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.305 viên
10 Lắp đặt tấm đan bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 tấm
11 Rải băng báo hiệu đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 395 m
12 Hoàn trả 1m2 dường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m2
G Đường cáp ngầm trung thế-Phần vận chuyển
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
H Trạm biến áp-Phần vật tư thiết bị
1 Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
2 Tụ bù hạ áp 415V-25kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
3 Tụ bù hạ áp 415V-40kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ/3pha
5 Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ/3pha
6 Cầu chì tự rơi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ/3pha
7 Cầu chì tự rơi 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ/3pha
8 Dây chảy 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Sợi
9 Dây chảy 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Sợi
10 Dây chảy 31,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Sợi
11 Cách điện đứng gốm 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 Quả
12 Cách điện đứng gốm 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 Quả
13 Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Chuỗi
14 Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
15 Cáp nhôm trần AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
16 Cáp đồng bọc trung thế 35kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 243 m
17 Cáp đồng bọc trung thế 22kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m
18 Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 m
19 Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 273 m
20 Cáp cấp nguồn cho tủ tụ bù 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
21 Dây đồng bọc nối chống sét van+nối không Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
22 Tiếp địa vỏ tủ hạ thế + vỏ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
23 Tiếp địa vỏ máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
24 Đầu đồng nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
25 Kẹp hãm cáp ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cái
26 Kẹp quai + Kẹp hoitne ( Loại 4/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
27 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 Cái
28 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Cái
29 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
30 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
31 Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
32 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 Cái
33 Ghíp nhôm 3 bu long Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
34 Đai thép không gỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 bộ
35 Ống nhựa HDPE 40/30 (dùng cho tiếp địa+cáp lực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 m
36 Ống nhựa HDPE 65/50 (dùng cho cáp XT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
37 Chụp ty sứ phía trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
38 Chụp ty sứ phía hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
39 Chụp SI (bao gồm chụp trên và dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
40 Chụp CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
41 Keo bọt (bịt ống nhựa và đáy tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Hộp
42 Biển tên trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
43 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
44 Vỏ tủ tụ bù hạ thế (400x350x600) sơn tĩnh điện dầy 1,2mm (gồm 1 Aptomat 50A-3P) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cái
45 Vỏ tủ tụ bù hạ thế (400x350x600) sơn tĩnh điện dầy 1,2mm (gồm 1 Aptomat 63A-3P) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
46 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
47 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
48 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XDN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
49 Xà CDPT đỉnh trạm XCDĐ-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
50 Xà lắp chống sét van và đỡ đầu cáp XCSV-ĐC-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
51 Xà lắp SI, XSI-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Xà lắp SI, XSI-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
53 Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
54 Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
55 Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
56 Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
57 Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
58 Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
59 Gông giữ MBA/ GMBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
60 Ghế thao tác/ GTT-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
61 Ghế thao tác/ GTT-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
62 Thang sắt/ TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
63 Giá đỡ cáp lực hạ thế mặt máy/ GĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
64 Giá đỡ tủ hạ thế/ GĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
65 Giá đỡ tủ tụ bù hạ thế/ GĐTB Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
66 Colie ôm cáp lên cột/ Colie-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
67 Xà kèm (cho cáp xuất tuyến hạ thế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
68 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
69 Chi tiết dây nối đất trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
I Trạm biến áp-Phần xây dựng, lắp đặt
1 Lắp đặt Máy biến áp 400KVA-35(22)/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 250KVA-35(22)/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 250KVA-10(35)/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
4 Lắp đặt Máy biến áp 250KVA-10(22)/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
5 Lắp đặt Tủ điện 400V-400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Tủ
6 Lắp đặt Tủ điện 400V-630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
7 Lắp đặt Thiết bị truyền tín hiệu đo xa công tơ điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
8 Lắp đặt Tụ bù hạ áp 415V-25kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
9 Lắp đặt Tụ bù hạ áp 415V-40kVAr Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Lắp đặt Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ/3 pha
11 Lắp đặt Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ/3 pha
12 Lắp đặt Chống sét van 10KV (bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ/3 pha
13 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Móng cột đơn MT-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Móng
16 Móng cột đơn MT-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
17 Gia cố móng xây dựng dưới ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
18 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
19 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
20 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
21 Lắp đặt Cách điện đứng gốm 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 Quả
22 Lắp đặt Cách điện đứng gốm 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 Quả
23 Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 35kV (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Chuỗi
24 Lắp đặt Chuỗi néo đơn polymer 22kV (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
25 Lắp đặt Cáp nhôm trần AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m
26 Lắp đặt Cáp đồng bọc trung thế 35kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 243 m
27 Lắp đặt Cáp đồng bọc trung thế 22kV-Cu/XPLE/PVC-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m
28 Lắp đặt Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 m
29 Lắp đặt Cáp lực hạ thế 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 273 m
30 Lắp đặt Cáp cấp nguồn cho tủ tụ bù 0,6/1kV/Cu/XLPE/PVC 4x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
31 Lắp đặt Dây đồng bọc nối chống sét van+nối không Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
32 Lắp đặt Tiếp địa vỏ máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
33 Lắp đặt Tiếp địa vỏ tủ hạ thế + vỏ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
34 Lắp đặt Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2 10 cái
35 Lắp đặt Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 10 cái
36 Lắp đặt Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 10 cái
37 Lắp đặt Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 10 cái
38 Lắp đặt Đầu cốt đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 10 cái
39 Lắp đặt Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 10 cái
40 Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 10 cái
41 Lắp đặt Ống nhựa HDPE 40/30 (dùng cho tiếp địa+cáp lực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 100m
42 Lắp đặt Ống nhựa HDPE 65/50 (dùng cho cáp XT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 100m
43 Lắp đặt Biển tên trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
44 Lắp đặt Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
45 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
46 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
47 Lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XDN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
48 Lắp đặt Xà CDPT đỉnh trạm XCDĐ-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
49 Lắp đặt Xà lắp chống sét van và đỡ đầu cáp XCSV-ĐC-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
50 Lắp đặt Xà lắp SI, XSI-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
51 Lắp đặt Xà lắp SI, XSI-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
53 Lắp đặt Xà lắp SI và chống sét van/ XSI,CSV-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
54 Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
55 Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian/ XTG-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
56 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
57 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp/ GĐM-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
58 Lắp đặt Gông giữ MBA/ GMBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
59 Lắp đặt Ghế thao tác/ GTT-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
60 Lắp đặt Ghế thao tác/ GTT-2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
61 Lắp đặt Thang sắt/ TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
62 Lắp đặt Giá đỡ cáp lực hạ thế mặt máy/ GĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
63 Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế/ GĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
64 Lắp đặt Giá đỡ tủ tụ bù hạ thế/ GĐTB Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
65 Lắp đặt Colie ôm cáp lên cột/ Colie-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
66 Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
67 Lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
68 Lắp đặt Chi tiết dây nối đất trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
69 Lắp đặt Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 10kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
70 Lắp đặt Cột bê tông li tâm 14m (190 - G6+N8) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
J Trạm biến áp-Phần vận chuyển
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
2 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
K Đường dây hạ thế-Phần vật tư thiết bị
1 Cột bê tông li tâm 8,5m (190) lực đầu cột 4,3kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 Cột
2 Cột bê tông li tâm 10m (190) lực đầu cột 4,3kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
3 Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 9kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
4 Xà nánh đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà nánh kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Xà kèm cột H, cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 Bộ
7 Xà kèm cột H, cột kép dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
8 Xà kèm cột H, cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
9 Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Bộ
10 Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
11 Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
12 Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột kép dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
14 Tiếp địa lặp lại RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
15 Kẹp hãm cáp ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 388 Cái
16 Đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
17 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
18 Ghíp bọc 2 bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
19 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hòm
20 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
L Đường dây hạ thế-Phần xây dựng, lắp đặt, tháo dỡ
1 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
2 Móng cột đơn M-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
3 Móng cột đơn M-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
4 Móng cột đơn M-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Móng
5 Móng cột kép MK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
6 Móng cột kép MK-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
7 Móng cột kép MK-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
8 Lắp đặt Cột bê tông li tâm 8,5m (190) lực đầu cột 4,3kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cột
9 Lắp đặt Cột bê tông li tâm 10m (190) lực đầu cột 4,3kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
10 Lắp đặt Cột bê tông li tâm 12m (190) lực đầu cột 9kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
11 Lắp đặt Xà nánh đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Lắp đặt Xà nánh kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
13 Lắp đặt Xà kèm cột H, cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 bộ
14 Lắp đặt Xà kèm cột H, cột kép dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
15 Lắp đặt Xà kèm cột H, cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
16 Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
17 Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
18 Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, đỉnh cột kép ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
19 Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
20 Lắp đặt Xà kèm cột ly tâm, cột trung thế cột kép dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
21 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,96 km
22 Lắp đặt Tiếp địa lặp lại RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
23 Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Hộp
24 Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
25 Lắp mới bổ sung hòm công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Hộp
26 Tháo dỡ lắp đặt lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 Cái
27 Tháo dỡ lắp đặt lại công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
28 Tháo dỡ lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,729 km
29 Tháo dỡ lắp đặt lại dây đấu xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
30 Tháo dỡ lắp đặt lại dây đấu xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
31 Tháo dỡ lắp đặt lại hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
32 Tháo dỡ thu hồi cột H5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
33 Tháo dỡ thu hồi cột H6,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
34 Tháo dỡ thu hồi cột H7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
35 Tháo dỡ thu hồi cột LT8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
M Đường dây hạ thế-Phần vận chuyển
1 Xe cẩu tự hành loại 10 tấn chở cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
2 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn chở vật liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 ca
3 Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,249 tấn/50m
4 Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8936 tấn/50m
5 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8936 Tấn
6 Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5638 tấn/50m
7 Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5638 tấn
8 Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0013 tấn/50m
9 Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0013 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->