Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200137373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phương Tú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200137305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 14:20:00 đến ngày 2020-01-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,620,776,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V | 8,157 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V | 73,413 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,8157 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,8157 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Chương V | 13,935 | m3 |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | Chương V | 1,2542 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V | 1,3935 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V | 1,3935 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 19,457 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Chương V | 1,7511 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 1,7785 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 1,7785 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 22,01 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,9809 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp | Chương V | 248,713 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 1,672 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,1505 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V | 8,0459 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Chương V | 18,3329 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V | 18,3329 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | Chương V | 3,0464 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Chương V | 3,0464 | 100tấn |
| 23 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V | 9,3 | 100m |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 2,48 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 9,92 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 23,76 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V | 858 | cái |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,8237 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | Chương V | 7,722 | m3 |
| 30 | Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng, 23x26x100cm | Chương V | 420 | m |
| 31 | Bó vỉa hè, bó vỉa cong, 23x26x100cm | Chương V | 9 | m |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 3,6841 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | Chương V | 25,8958 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,0284 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,842 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 13,051 | m3 |
| 37 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V | 0,3728 | 100m3 |
| 38 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Chương V | 372,8 | m2 |
| 39 | Mua gach Block | Chương V | 372,8 | m2 |
| 40 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 18,64 | m3 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 17,608 | m3 |
| 42 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V | 0,7 | 10m |
| 43 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng (vị trí rãnh B400 qua đường) | Chương V | 0,9072 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,0091 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,0091 | 100m3 |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 23,336 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,4855 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 23,952 | m3 |
| 49 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,84 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 278,84 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,312 | m2 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,9766 | 100m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,6613 | tấn |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,9308 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,816 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 2,4144 | tấn |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,3 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 212,5 | cái |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V | 26,926 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V | 0,2693 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V | 0,2693 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,2209 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,2839 | tấn |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,112 | m3 |
| 65 | Lưới thu nước | Chương V | 8 | cái |
| 66 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V | 8 | cái |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0899 | 100m3 |
| 70 | Mua đất đồi đầm chặt K95 | Chương V | 8,2057 | m2 |
| 71 | Đắp bờ vây | Chương V | 0,336 | 100m3 |
| 72 | Phá bờ vây | Chương V | 0,336 | 100m3 |
| 73 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V | 1,12 | 100m |
| 74 | Phên nứa chắn đất | Chương V | 33,6 | m2 |
| 75 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V | 0,7 | 10m |
| 76 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V | 6,05 | m3 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Chương V | 6,16 | m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,1221 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,1221 | 100m3 |
| 80 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 10,472 | m3 |
| 81 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Chương V | 0,9425 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 1,0472 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 1,0472 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,128 | m3 |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,3715 | 100m3 |
| 86 | Mua đất đồi đầm chặt K95 | Chương V | 46,6464 | m2 |
| 87 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V | 30,24 | 100m |
| 88 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 8,064 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 11,52 | m3 |
| 91 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 11,52 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn gờ chắn | Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,05 | m3 |
| 94 | Sơn phản quang gờ chắn | Chương V | 10,62 | m2 |
| 95 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,502 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản quá độ | Chương V | 1,5462 | tấn |
| 97 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,3 | m3 |
| 98 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V | 0,3924 | 100m3 |
| 99 | Mua cống hộp đôi BTCT BxH=2x2x2m, tải trọng HL-93, xe chạy trực tiếp trên cống | Chương V | 10 | Cấu kiện |
| 100 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >3 tấn | Chương V | 10 | cấu kiện |
| 101 | Quét nhựa bitum chống thấm quanh cống | Chương V | 104,48 | m2 |
| 102 | Bơm nước | Chương V | 5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi