Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200139726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Kiến Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 17:47:00 đến ngày 2020-02-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,731,933,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,79 | m3 |
| 3 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi, rửa mặt đường, sân bãi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,1743 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, cự ly 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1779 | 100m3 |
| 5 | Lớp bê tông hoàn trả mặt đường phạm vi xây rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,75 | m3 |
| C | Mặt đường bê tông nhựa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm, hàm lượng nhựa 6% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,1743 | 100m2 |
| 2 | Mua bê tông nhựa hạt mịn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 353,5925 | tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1, 0 kg/ m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,1743 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,6643 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa hạt trung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 409,9204 | tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,1743 | 100m2 |
| D | Hè đường | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 316,7 | m2 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 316,7 | m2 |
| 3 | Gạch Block thay thế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,01 | m2 |
| 4 | Đắp cát vàng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,84 | m3 |
| 5 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3167 | 100m3 |
| 6 | Cắt hè đường BTXM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 145 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông hè đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,5 | m3 |
| 8 | Hoàn trả bê tông hè đường, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,5 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, cự ly 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,255 | 100m3 |
| E | Rãnh + ga xây mới | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,76 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, cự ly 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3476 | 100m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,46 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9146 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2159 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,31 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5072 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2525 | tấn |
| 9 | Xây rãnh, hố ga gạch bê tông VXM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,09 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh, hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 669,75 | m2 |
| 11 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150, dày 15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,69 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9259 | 100m2 |
| 13 | Đệm móng cát đen dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,79 | m3 |
| 14 | Đào móng rãnh, hố ga, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 636,02 | m3 |
| 15 | Đắp cát móng rãnh, ga (tận dụng 1 phần vật liệu đào) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 434,06 | m3 |
| 16 | Lắp đặt bản rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 290 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất, cự ly15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3218 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi