Gói thầu: Đường giao thông nội các buôn xã Ea Hồ, huyện Krông Năng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200137026-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Năng
Tên gói thầu Đường giao thông nội các buôn xã Ea Hồ, huyện Krông Năng
Số hiệu KHLCNT 20200116272
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 16:43:00 đến ngày 2020-02-05 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,512,597,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 185,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Chặt cây có đường kính D < 20 cm Theo chương V tại E-HSMT 417 cây
2 Đào gốc cây có đường kính D < 20 cm Theo chương V tại E-HSMT 417 cây
3 Chặt cây có đường kính D < 30 cm Theo chương V tại E-HSMT 122 cây
4 Đào gốc cây có đường kính D < 30 cm Theo chương V tại E-HSMT 122 cây
5 Bốc xếp các loại cây bụi và cây có đường kính nhỏ hơn 50cm lên ôtô Theo chương V tại E-HSMT 30 công
6 VC các loại cây bụi và cây thân gổ đổ đi cự ly 6km Theo chương V tại E-HSMT 5 Ca
7 Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 xúc lên PTVC Theo chương V tại E-HSMT 6,05 100m3
8 Ô tô v/c đất hữu cơ đổ đi cự ly 1,00 km đầu, đất cấp 1 Theo chương V tại E-HSMT 6,05 100m3
9 Ô tô vận chuyển tiếp đất đổ đi cự ly 6km Theo chương V tại E-HSMT 6,05 100m3
10 Đào nền đường (đổ đi) đất cấp 2, xúc lên PTVC Theo chương V tại E-HSMT 19,36 100m3
11 Ô tô vận chuyển đất đổ đi cự ly 1,00 km Theo chương V tại E-HSMT 19,36 100m3
12 Vận chuyển tiếp đất đổ đi, cự ly 6,00km Theo chương V tại E-HSMT 19,36 100m3
13 Đào nền đường + đào rãnh TD đắp cự ly 50 m, đất cấp 3 Theo chương V tại E-HSMT 40,31 100m3
14 Đào nền đường đổ đi cự ly 100 m, đất cấp 3 Theo chương V tại E-HSMT 23,78 100m3
15 Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp 2 Theo chương V tại E-HSMT 29,64 100m3
16 Ô tô vận chuyển đất đổ đi cự ly 1,00 km Theo chương V tại E-HSMT 29,64 100m3
17 Vận chuyển tiếp đất đổ đi, cự ly 6,00km Theo chương V tại E-HSMT 29,64 100m3
18 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16 tấn; K > 0,95 Theo chương V tại E-HSMT 12,89 100m3
19 Lu nguyên thổ nền đường đào K > 0,95 Theo chương V tại E-HSMT 296,52 100m2
B MÓNG, MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng đường bằng CPĐD loại II dày 15 cm Theo chương V tại E-HSMT 33,15 100m3
2 Giấy dầu tạo phẳng dưới mặt đường BTXM Theo chương V tại E-HSMT 19.071,3 m2
3 VK thép thi công mặt đường BTXM (L/c 4 lần) Theo chương V tại E-HSMT 443,92 m2
4 Làm mặt đường BTXM đá 1x2 M250 dày 16 cm Theo chương V tại E-HSMT 3.051,41 m3
5 Đắp gia cố lề đường bằng đất cấp 3; K>0,95 Theo chương V tại E-HSMT 43,83 100m3
C HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt trụ đỡ biển báo D80 Theo chương V tại E-HSMT 99 cái
2 Lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) Theo chương V tại E-HSMT 85 cái
3 Lắp đặt biển báo tải trọng (biển báo tròn) biển 115 Theo chương V tại E-HSMT 28 cái
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông đúc sẵn bản, đá 1x2M 250# Theo chương V tại E-HSMT 77,75 m3
2 Cốt thép tấm bản CT 5 D < 18 mm Theo chương V tại E-HSMT 8.524,72 kg
3 Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 D < 10 mm Theo chương V tại E-HSMT 1.950,12 kg
4 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản (L/c 4 lần) Theo chương V tại E-HSMT 88,48 m2
5 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Theo chương V tại E-HSMT 115,43 m3
6 Bê tông đá 2x4 mác 150 móng cống + chân khay Theo chương V tại E-HSMT 315,76 m3
7 Bê tông đá 2x4 mác 150 thân cống, tường cánh Theo chương V tại E-HSMT 245,04 m3
8 Bê tông gia cố thượng + hạ lưu đá 2x4 mác 150 Theo chương V tại E-HSMT 51,37 m3
9 Ván khuôn gỗ móng, tường cánh: (Lc 4 lần) Theo chương V tại E-HSMT 469,24 m2
10 Lắp đặt tấm bản BTCT Lo = 80 cm Theo chương V tại E-HSMT 448 Tấm
11 BT phủ mặt bản + mối nối, đá 05x1 mác 250# Theo chương V tại E-HSMT 40,74 m3
12 Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3, TD đắp cống Theo chương V tại E-HSMT 539,56 m3
13 Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 Theo chương V tại E-HSMT 477,49 m3
14 Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 2, đổ đi Theo chương V tại E-HSMT 1.034,09 m3
15 Ô tô vận chuyển đất đổ đi cự ly 1,00 km Theo chương V tại E-HSMT 10,34 100m3
16 Vận chuyển tiếp đất đổ đi, cự ly 6,00km Theo chương V tại E-HSMT 10,34 100m3
17 Phá bỏ khối xây cống cũ Theo chương V tại E-HSMT 0,92 m3
18 Ô tô vận chuyển khối xây cũ đổ đi cự ly 1,00 km Theo chương V tại E-HSMT 0,92 100m3
19 Vận chuyển tiếp đất đổ đi, cự ly 6,00km Theo chương V tại E-HSMT 0,92 100m3
E GIA CỐ RÃNH
1 Bê tông gia cố rãnh đá 2x4 mác 150 Theo chương V tại E-HSMT 65,65 m3
2 Đá dăm + cát đệm móng Theo chương V tại E-HSMT 23,45 m3
3 VK thép thi công rãnh (L/c 4 lần) Theo chương V tại E-HSMT 0,47 100m2
4 VK thép đúc sẵn tấm đan (L/c 10 lần) Theo chương V tại E-HSMT 0,56 100m2
5 Bê tông đúc sẵn đan, đá 1x2M 200# Theo chương V tại E-HSMT 73,35 m3
6 Lắp đặt tấm đan Theo chương V tại E-HSMT 3.752 tấm
F Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo chương V tại E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo chương V tại E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->