Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200139358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phú Lãm thuộc UBND Quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200130960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 17:16:00 đến ngày 2020-02-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,559,884,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,611 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,275 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,55 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân bằng gạch terrazzo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 805,5 | m2 |
| 6 | Trải bạt nilong lót chống mất nước bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 805,5 | m2 |
| 7 | Khe chèn nhựa đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 537 | md |
| C | HỐ GA CỐNG NGẦM | |||
| 1 | Vét rãnh thoát nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 213 | m |
| 2 | Bóc lớp láng vữa xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,47 | m2 |
| 3 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,47 | m2 |
| 4 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,47 | m2 |
| 5 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,16 | m3 |
| 6 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,843 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,23 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,568 | 100m3 |
| 9 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,316 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,781 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,304 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 136,429 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,15 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,277 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,596 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,695 | m3 |
| 19 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,901 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,901 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,45 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | 100m3 |
| 5 | Đào móng tường rào, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118,378 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,597 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,558 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,211 | 100m2 |
| 9 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,005 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,018 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,267 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,81 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,657 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,541 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,84 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,643 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 276,046 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,554 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn JYMEC, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 374,6 | m2 |
| 20 | Mua ngói viền âm dương 5 viên/m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 460,45 | viên |
| 21 | Mua ngói âm dương 45 viên/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.611,575 | viên |
| 22 | Dán ngói âm dương trên mái nghiêng bêtông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,045 | m2 |
| 23 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 316,78 | m |
| 24 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,18 | m |
| 25 | Gạch hoa chanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210 | viên |
| 26 | Búp sen bằng sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | búp |
| 27 | Trang trí đầu cột, chân cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| E | PHẦN PHÁ DỠ KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,345 | m2 |
| 2 | Bóc bỏ chữ tổ quốc ghi công và ngôi sao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 3 | Phá dỡ con tiện bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,517 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,608 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,619 | m2 |
| 7 | Cắt khe sân bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,984 | 10m |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,356 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m3 |
| F | PHẦN CẢI TẠO KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,161 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,786 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,857 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | 100m3 |
| 5 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,911 | m3 |
| 6 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,332 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,085 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,234 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,232 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,287 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,228 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,195 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,308 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,352 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,092 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,587 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,595 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,026 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,376 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,461 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114,863 | m2 |
| 32 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,86 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,24 | m |
| 34 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,28 | m |
| 35 | Bông sen bằng sứ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bông |
| 36 | Con tiên lan can bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | con |
| 37 | Chữ hộp bằng inox màu đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | chữ |
| 38 | Ngôi sao đồng mạ vàng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 39 | Khoan tạo lỗ bơm keo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | trọn gói |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,426 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng đá đục nhám màu xanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,114 | m2 |
| 42 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,619 | m3 |
| G | ĐÈN CẦU 4 BÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,664 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,067 | 100m3 |
| 3 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,664 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,381 | 100m2 |
| 5 | Khung móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cọc |
| 7 | Cột đèn đế gang thân nhôm áp lực cao (chân cột + 4 cầu nhựa D400 + bảng điện cửa cột) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cột |
| 8 | Đèn compact xoắn 18w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | đèn |
| 9 | Ống PVC D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,255 | 100m |
| 10 | Bu lông + êcu M6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | bộ |
| 11 | Sắt tròn +sắt dẹt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153 | kg |
| 12 | Long đen + eecu M15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | bộ |
| H | ĐÈN CHIẾU PHA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,784 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,784 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m2 |
| 5 | Khung móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 6 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cọc |
| 7 | Cột đèn chiếu pha gồm cửa cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 8 | Đèn led pha 150w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | đèn |
| 9 | Ống PVC D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 10 | Bu lông + êcu M6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 11 | Sắt tròn +sắt dẹt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,4 | kg |
| 12 | Long đen + eecu M15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| I | RÃNH CHÔN CÁP | |||
| 1 | Cắt khe sân bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,108 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,141 | 100m3 |
| 4 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,976 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,899 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,295 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,317 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,108 | m3 |
| J | VẬT TƯ ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x450x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 2 | Bộ cài đặt thời gian tắt mở đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 3 | Hộp nối dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 4 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 6 | CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 7 | CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 428 | m |
| 8 | CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 9 | CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 428 | m |
| 10 | Sứ báo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 11 | Băng cảnh báo điện ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 198 | m |
| 12 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,28 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi