Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200139358-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phú Lãm thuộc UBND Quận Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200130960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-16 17:16:00 đến ngày 2020-02-03 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,559,884,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B SÂN BÊ TÔNG
1 Phá dỡ nền bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,1 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,611 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,275 m3
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,55 m3
5 Lát gạch sân bằng gạch terrazzo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 805,5 m2
6 Trải bạt nilong lót chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 805,5 m2
7 Khe chèn nhựa đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 537 md
C HỐ GA CỐNG NGẦM
1 Vét rãnh thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 213 m
2 Bóc lớp láng vữa xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,47 m2
3 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,47 m2
4 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,47 m2
5 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,16 m3
6 Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,843 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,23 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,568 100m3
9 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,316 m3
10 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,216 100m2
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,021 100m2
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,781 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,304 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 136,429 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,15 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,277 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,596 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,695 m3
19 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112 cái
D TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,901 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,901 m3
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,45 m2
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,198 100m3
5 Đào móng tường rào, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,378 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,597 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,558 100m3
8 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,211 100m2
9 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,005 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,018 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,267 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,81 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,657 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,541 tấn
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,84 m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,643 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 276,046 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,554 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn JYMEC, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 374,6 m2
20 Mua ngói viền âm dương 5 viên/m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 460,45 viên
21 Mua ngói âm dương 45 viên/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.611,575 viên
22 Dán ngói âm dương trên mái nghiêng bêtông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,045 m2
23 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 316,78 m
24 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184,18 m
25 Gạch hoa chanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 210 viên
26 Búp sen bằng sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 búp
27 Trang trí đầu cột, chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
E PHẦN PHÁ DỠ KỲ ĐÀI
1 Phá dỡ Nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,345 m2
2 Bóc bỏ chữ tổ quốc ghi công và ngôi sao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 công
3 Phá dỡ con tiện bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
4 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,517 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,608 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,619 m2
7 Cắt khe sân bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,984 10m
8 Phá dỡ nền bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,356 m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m3
F PHẦN CẢI TẠO KỲ ĐÀI
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,161 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,786 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,857 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 100m3
5 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,911 m3
6 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,332 m3
7 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,127 100m2
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,085 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,234 tấn
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,232 m3
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,287 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,228 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,195 m3
20 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,134 100m2
21 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,308 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,352 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,092 100m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,587 m3
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,595 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,026 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,376 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,461 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114,863 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,86 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,24 m
34 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,28 m
35 Bông sen bằng sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bông
36 Con tiên lan can bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 con
37 Chữ hộp bằng inox màu đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 chữ
38 Ngôi sao đồng mạ vàng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
39 Khoan tạo lỗ bơm keo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 trọn gói
40 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,426 m2
41 Lát nền, sàn bằng đá đục nhám màu xanh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,114 m2
42 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,619 m3
G ĐÈN CẦU 4 BÓNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,664 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m3
3 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,664 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,381 100m2
5 Khung móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 bộ
6 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cọc
7 Cột đèn đế gang thân nhôm áp lực cao (chân cột + 4 cầu nhựa D400 + bảng điện cửa cột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cột
8 Đèn compact xoắn 18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 đèn
9 Ống PVC D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,255 100m
10 Bu lông + êcu M6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 bộ
11 Sắt tròn +sắt dẹt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153 kg
12 Long đen + eecu M15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 bộ
H ĐÈN CHIẾU PHA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m3
3 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m2
5 Khung móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
6 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cọc
7 Cột đèn chiếu pha gồm cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cột
8 Đèn led pha 150w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đèn
9 Ống PVC D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
10 Bu lông + êcu M6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
11 Sắt tròn +sắt dẹt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,4 kg
12 Long đen + eecu M15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
I RÃNH CHÔN CÁP
1 Cắt khe sân bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,6 10m
2 Phá dỡ nền bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,108 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,141 100m3
4 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,976 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,899 m3
6 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,295 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,317 100m3
8 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,108 m3
J VẬT TƯ ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x450x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
2 Bộ cài đặt thời gian tắt mở đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
3 Hộp nối dây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
4 Aptomat MCB 2C-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
5 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
6 CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
7 CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 428 m
8 CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
9 CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 428 m
10 Sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
11 Băng cảnh báo điện ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 198 m
12 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,28 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->