Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200138884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200138699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM+KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 16:28:00 đến ngày 2020-02-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 677,711,604 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12.7/22(24)kV-3x240mm2; Vật tư A cấp: 4045 m | 4.045 | m |
| 2 | Lắp đặt Đầu cáp 22kV T-PLUG 3x240mm2 | 22kV T-PLUG 3x240mm2, Vật tư A cấp: 03 đầu cáp | 3 | đầu |
| 3 | Lắp đặt Đầu cáp 22kV co nguội trong nhà 3x240mm2 | 22kV co nguội trong nhà 3x240mm2; Vật tư A cấp: 01 đầu cáp | 1 | đầu |
| 4 | Lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 22 kV - 3x240 mm2 | HNCN-22 kV - 3x240 mm2;Vật tư A cấp: 14 hộp nối | 14 | hộp |
| 5 | Lắp đặt Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 24kV-630A (trong nhà) | Vật tư A cấp: 01 tủ XT | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Tủ RMU 24kV-4 ngăn (3 ngăn cầu dao phụ tải, 1 ngăn máy cắt, có khả năng mở rộng và kết nối SCADA) | Vật tư A cấp: 01 tủ RMU | 1 | Tủ |
| 7 | Giá đỡ cáp ngầm trong hào cáp TBA 110kV Hà Tu | GĐC | 44 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ xuất tuyến 22kV | GĐTU | 1 | Bộ |
| 9 | Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới vỉa hè | RC1L22-VH | 24 | m |
| 10 | Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông | RC1L22-ĐBT | 211 | m |
| 11 | Rãnh cáp 1 lộ 22kV đi dưới đường bê tông giao chéo với cáp ngầm | RC1L22-ĐBT-CN | 10 | m |
| 12 | Mốc báo cáp ngầm bằng sứ | MCN | 14 | Mốc |
| 13 | Tiếp địa tủ RMU 4 ngăn | TĐ | 1 | Bộ |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x2,5mm2 | Cu/XLPE/PVC-1x2,5mm2 | 100 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | HDPE 195/150 | 409 | m |
| 16 | Đầu cos Y5-10 | Y5-10 | 200 | Cái |
| 17 | Cung cấp thanh cái đồng bọc 80x8 | TCĐB | 16,5 | kg |
| 18 | Lắp đặt thanh cái đồng bọc 80x8 | TCĐB | 3 | m |
| 19 | Di chuyển máy điều hòa ra khỏi vị trí đặt tủ xuất tuyến 474 (bao gồm tháo ra, lắp vào, bổ sung 3m ống đồng và bảo ôn) | DCĐH | 1 | Máy |
| 20 | Biển báo tủ RMU | BBTU | 3 | Bộ |
| 21 | Móng tủ RMU 4 ngăn | MTU | 1 | móng |
| 22 | Giếng kéo cáp ngầm | GCN | 6 | Giếng |
| 23 | Tấm đan bê tông đậy rãnh cáp trong nhà trạm 110kV | TĐBT | 2 | Bộ |
| B | Đào đắp Cọc quây rào chắn | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D35 3x8x1,5 m | CRC | 36 | m |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | CRC | 0,173 | m3 |
| C | Khối lượng biện pháp thi công | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | BPTC | 12 | m2 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, M75 | BPTC | 12 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường, thủ công | BPTC | 0,35 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, PC30, đá 1x2 | BPTC | 0,35 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công | BPTC | 1,5 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | BPTC | 1,58 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | BPTC | 14,4 | m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | BPTC | 84 | cái |
| 9 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | BPTC | 33,6 | m3 |
| 10 | Căng lưới thép gia cố tường gạch AAC | BPTC | 32 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | BPTC | 36,7 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C4 | BPTC | 36,7 | m3 |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 24kV-630A (trong nhà) | TNTU-XT | 1 | Tủ |
| 2 | Thí nghiệm Tủ RMU 24kV-4 ngăn (3 ngăn cầu dao phụ tải, 1 ngăn máy cắt, có khả năng mở rộng và kết nối SCADA) | TNTU-RMU | 1 | Tủ |
| 3 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | TNĐT | 1 | Vị trí |
| 4 | Thí nghiệm cáp trung thế 3 sợi | TNCN | 1 | sợi |
| E | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | BHCT | 1 | Gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi