Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200121587-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200121149
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định số 2573a/QĐ-UBND ngày 20/11/2019 của Chủ tịch UBND huyện Quan Sơn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-09 16:09:00 đến ngày 2020-01-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,631,368,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 02 TẦNG
1 Đào móng, đất C3 Theo Mục II Chương V  2,0348 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất C3 Theo Mục II Chương V  5,3558 m3
3 Đào móng băng, đất C3 Theo Mục II Chương V  0,0359 m3
4 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  11,296 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,7154 100m2
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo Mục II Chương V  0,1873 100m2
7 Cốt thép cổ cột, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,0545 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo Mục II Chương V  0,4357 tấn
9 Cốt thép cổ cột, ĐK>18mm, Theo Mục II Chương V  0,722 tấn
10 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  15,4486 m3
11 Xây móng đá hộc VXM M50, PC40 Theo Mục II Chương V  54,124 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,7567 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,1706 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo Mục II Chương V  0,9004 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  8,2221 m3
16 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  128,0031 m3
17 Đắp đất , độ chặt Y/C K =0,90 (tận dụng đất đào) Theo Mục II Chương V  0,4376 100m3
18 Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  12,7029 m3
19 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo Mục II Chương V  0,3172 100m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  1,1581 100m2
21 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  7,0594 m3
22 Cốt thép cột, trụ, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,1489 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, ĐK>18mm Theo Mục II Chương V  1,8391 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  1,9124 100m2
25 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo Mục II Chương V  0,3498 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo Mục II Chương V  2,2541 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  16,3503 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  1,4841 100m2
29 Cốt thép sàn mái, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  1,9827 tấn
30 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  14,7391 m3
31 Bê tông cầu thang thường M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,9521 m3
32 Cốt thép cầu thang, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,2928 tấn
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Mục II Chương V  0,1981 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,2041 100m2
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK<=10mm Theo Mục II Chương V  0,0883 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,5694 m3
37 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m Theo Mục II Chương V  0,5797 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo Mục II Chương V  0,5797 tấn
39 Bulong M16 chân kèo Theo Mục II Chương V  8 bộ
40 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,8797 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,8797 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo Mục II Chương V  110,864 m2
43 Lợp mái tôn chống nóng bằng tôn xốp Theo Mục II Chương V  1,6163 100m2
44 Tấm úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm Theo Mục II Chương V  18,3 m
45 Ke chống bão Theo Mục II Chương V  315 cái
46 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc VXM M75 Theo Mục II Chương V  85,2552 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc VXM M75 Theo Mục II Chương V  0,792 m3
48 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V  23,68 m2
49 Lan can tay vịn cầu thang Theo Mục II Chương V  10,258 m
50 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  329,6901 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  483,7458 m2
52 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  125,842 m2
53 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  176,3478 m2
54 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  153,4584 m2
55 Làm trần bằng mái tôn màu trắng Theo Mục II Chương V  127,4676 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Mục II Chương V  233,2144 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo Mục II Chương V  10,492 m2
58 Quét Flinkote chống thấm nền khu vệ sinh Theo Mục II Chương V  12,092 m2
59 ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Theo Mục II Chương V  32,256 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  939,394 m2
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  329,6901 m2
62 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Theo Mục II Chương V  27,04 m2
63 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5ly Theo Mục II Chương V  3,68 m2
64 Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Theo Mục II Chương V  21,6 m2
65 Cửa sổ 2 cánh mở hất khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5ly Theo Mục II Chương V  1,98 m2
66 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Theo Mục II Chương V  8,04 m2
67 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 Theo Mục II Chương V  21,6 m2
68 Lam chắn nắng bằng thép hộp sơn màu xanh lá Theo Mục II Chương V  14,816 m2
69 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V  59,24 m
70 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75, PC40 Theo Mục II Chương V  21,594 m2
71 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  25,49 m2
72 Bê tông lót móng Tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,616 m3
73 Ván khuôn gỗ móng Tam cấp, Theo Mục II Chương V  0,013 100m2
74 Xây tường thẳng gạch bê tông VXM M75 Theo Mục II Chương V  5,1991 m3
75 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V  6,564 m2
76 Bê tông xà dầm, giằng lan can M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,7454 m3
77 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,1795 100m2
78 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Mục II Chương V  67,76 m
79 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  80,8124 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  80,8124 m2
B HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn huỳnh quang 2x40W/250V-1.2m Theo Mục II Chương V  16 bộ
2 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x40W/250V-1.2m Theo Mục II Chương V  2 bộ
3 Lắp đặt đèn lốp trần 32W/220V Theo Mục II Chương V  4 bộ
4 Lắp đặt đèn treo tường 15W Theo Mục II Chương V  2 bộ
5 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo Mục II Chương V  4 cái
6 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo Mục II Chương V  6 cái
7 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo Mục II Chương V  14 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo Mục II Chương V  24 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo Mục II Chương V  10 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo Mục II Chương V  9 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Theo Mục II Chương V  6 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A Theo Mục II Chương V  1 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II Chương V  195 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V  350 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II Chương V  40 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo Mục II Chương V  50 m
17 Lắp đặt ống ghen nhựa ruột gà D20 Theo Mục II Chương V  150 m
18 Lắp đặt ống ghen nhựa ruột gà D16 Theo Mục II Chương V  250 m
19 Lắp đặt hộp nối dây âm tường 100x100x60mm Theo Mục II Chương V  6 hộp
20 Tủ điện âm tường loại chứa 4 attomat Theo Mục II Chương V  6 cái
21 Tủ điện tổng 350x450x150 Theo Mục II Chương V  1 cái
22 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo Mục II Chương V  4 cái
23 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo Mục II Chương V  4 cái
24 Gia công và đóng cọc chống sét Theo Mục II Chương V  5 cọc
25 Dây dẫn sét D=10mm Theo Mục II Chương V  40 m
26 Dây tiếp địa lập là 40x4 Theo Mục II Chương V  25 m
27 Cầu nối kiểm tra điện trở Theo Mục II Chương V  1 bộ
C HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 Máy bơm nước Theo Mục II Chương V  1 cái
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  2 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  2 bộ
4 Lắp đặt gương soi Theo Mục II Chương V  2 cái
5 Lắp đặt chậu xí bệt Theo Mục II Chương V  2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Mục II Chương V  2 cái
7 Van phao hình cầu D32 Theo Mục II Chương V  1 cái
8 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=0,5 m3 Theo Mục II Chương V  1 bể
9 Thoát sàn Inox Theo Mục II Chương V  2 cái
10 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm Theo Mục II Chương V  0,12 100m
11 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo Mục II Chương V  0,12 100m
12 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo Mục II Chương V  0,18 100m
13 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo Mục II Chương V  0,06 100m
14 Cút 90o-D20 Theo Mục II Chương V  8 cái
15 Cút 90o-D32 Theo Mục II Chương V  4 cái
16 Tê 90o -D20/20 Theo Mục II Chương V  8 cái
17 Tê 90o -D25/20 Theo Mục II Chương V  8 cái
18 Tê 90o -D32/25 Theo Mục II Chương V  2 cái
19 Rắc co bộ ba D20 Theo Mục II Chương V  6 cái
20 Rắc co bộ ba D25 Theo Mục II Chương V  4 cái
21 Rắc co bộ ba D32 Theo Mục II Chương V  2 cái
22 Côn thu D25x20 Theo Mục II Chương V  1 cái
23 Côn thu D32x25 Theo Mục II Chương V  1 cái
24 Van 1 chiều D20 Theo Mục II Chương V  2 cái
25 Van 1 chiều D40 Theo Mục II Chương V  1 cái
26 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=110mm Theo Mục II Chương V  0,24 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK ống d=90mm Theo Mục II Chương V  0,12 100m
28 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong,, ĐK ống d=75mm Theo Mục II Chương V  0,18 100m
29 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=42mm Theo Mục II Chương V  0,06 100m
30 Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 100 mm Theo Mục II Chương V  6 cái
31 Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 90 mm Theo Mục II Chương V  2 cái
32 Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 75 mm Theo Mục II Chương V  8 cái
33 Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 42 mm Theo Mục II Chương V  8 cái
34 Tê nhựa 45o D110/110 Theo Mục II Chương V  2 cái
35 Tê nhựa 45o D90/75 Theo Mục II Chương V  2 cái
36 Tê nhựa 45o D75/42 Theo Mục II Chương V  2 cái
37 Lắp đặt ống kiểm tra D= 110 mm Theo Mục II Chương V  2 cái
38 Lắp đặt ống kiểm tra D= 90 mm Theo Mục II Chương V  2 cái
39 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=90mm Theo Mục II Chương V  0,48 100m
40 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=65mm Theo Mục II Chương V  0,12 100m
41 Cút 135o D90 Theo Mục II Chương V  12 cái
42 Măng sông nối ống D90 Theo Mục II Chương V  12 cái
43 Cầu chắn rác INOX Theo Mục II Chương V  6 cái
44 Đào móng Bể phốt, đất C3 Theo Mục II Chương V  16,5602 m3
45 Bê tông lót móng Bể phốt, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,6463 m3
46 Ván khuôn gỗ móng - móng Bể phốt Theo Mục II Chương V  0,0374 100m2
47 Bê tông móng Bể phốt , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,5079 m3
48 Xây tường Bể phốt gạch bê tông đặc VXM M50 Theo Mục II Chương V  3,3189 m3
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  18,048 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  21,5823 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  5,4825 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V  3,278 m2
53 Bê tông tấm đan,Bể phốt , M200, PC40 Theo Mục II Chương V  0,4497 m3
54 Cốt thép Tấm đan, Bể phốt Theo Mục II Chương V  0,0615 tấn
55 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, Theo Mục II Chương V  0,017 100m2
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V  4 cái
57 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  9,5685 m3
58 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo Mục II Chương V  0,0699 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->