Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200121587-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200121149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 2573a/QĐ-UBND ngày 20/11/2019 của Chủ tịch UBND huyện Quan Sơn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 16:09:00 đến ngày 2020-01-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,631,368,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 02 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 2,0348 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất C3 | Theo Mục II Chương V | 5,3558 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,0359 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 11,296 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,7154 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Mục II Chương V | 0,1873 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép cổ cột, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0545 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,4357 | tấn |
| 9 | Cốt thép cổ cột, ĐK>18mm, | Theo Mục II Chương V | 0,722 | tấn |
| 10 | Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 15,4486 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc VXM M50, PC40 | Theo Mục II Chương V | 54,124 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,7567 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1706 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo Mục II Chương V | 0,9004 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 8,2221 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 128,0031 | m3 |
| 17 | Đắp đất , độ chặt Y/C K =0,90 (tận dụng đất đào) | Theo Mục II Chương V | 0,4376 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 12,7029 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,3172 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 1,1581 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 7,0594 | m3 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1489 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, ĐK>18mm | Theo Mục II Chương V | 1,8391 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 1,9124 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3498 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo Mục II Chương V | 2,2541 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 16,3503 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 1,4841 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 1,9827 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 14,7391 | m3 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,9521 | m3 |
| 32 | Cốt thép cầu thang, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2928 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Mục II Chương V | 0,1981 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,2041 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK<=10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0883 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,5694 | m3 |
| 37 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m | Theo Mục II Chương V | 0,5797 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo Mục II Chương V | 0,5797 | tấn |
| 39 | Bulong M16 chân kèo | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,8797 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,8797 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo Mục II Chương V | 110,864 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn chống nóng bằng tôn xốp | Theo Mục II Chương V | 1,6163 | 100m2 |
| 44 | Tấm úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm | Theo Mục II Chương V | 18,3 | m |
| 45 | Ke chống bão | Theo Mục II Chương V | 315 | cái |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc VXM M75 | Theo Mục II Chương V | 85,2552 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc VXM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,792 | m3 |
| 48 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 23,68 | m2 |
| 49 | Lan can tay vịn cầu thang | Theo Mục II Chương V | 10,258 | m |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 329,6901 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 483,7458 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 125,842 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 176,3478 | m2 |
| 54 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 153,4584 | m2 |
| 55 | Làm trần bằng mái tôn màu trắng | Theo Mục II Chương V | 127,4676 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo Mục II Chương V | 233,2144 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo Mục II Chương V | 10,492 | m2 |
| 58 | Quét Flinkote chống thấm nền khu vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 12,092 | m2 |
| 59 | ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | Theo Mục II Chương V | 32,256 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 939,394 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 329,6901 | m2 |
| 62 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 27,04 | m2 |
| 63 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 3,68 | m2 |
| 64 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 21,6 | m2 |
| 65 | Cửa sổ 2 cánh mở hất khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 1,98 | m2 |
| 66 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly | Theo Mục II Chương V | 8,04 | m2 |
| 67 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 | Theo Mục II Chương V | 21,6 | m2 |
| 68 | Lam chắn nắng bằng thép hộp sơn màu xanh lá | Theo Mục II Chương V | 14,816 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 59,24 | m |
| 70 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 21,594 | m2 |
| 71 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 25,49 | m2 |
| 72 | Bê tông lót móng Tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,616 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ móng Tam cấp, | Theo Mục II Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 74 | Xây tường thẳng gạch bê tông VXM M75 | Theo Mục II Chương V | 5,1991 | m3 |
| 75 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 6,564 | m2 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng lan can M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,7454 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,1795 | 100m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 67,76 | m |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 80,8124 | m2 |
| 80 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 80,8124 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 2x40W/250V-1.2m | Theo Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x40W/250V-1.2m | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn lốp trần 32W/220V | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn treo tường 15W | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo Mục II Chương V | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 195 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 350 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt ống ghen nhựa ruột gà D20 | Theo Mục II Chương V | 150 | m |
| 18 | Lắp đặt ống ghen nhựa ruột gà D16 | Theo Mục II Chương V | 250 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường 100x100x60mm | Theo Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 20 | Tủ điện âm tường loại chứa 4 attomat | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 21 | Tủ điện tổng 350x450x150 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 22 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 24 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 25 | Dây dẫn sét D=10mm | Theo Mục II Chương V | 40 | m |
| 26 | Dây tiếp địa lập là 40x4 | Theo Mục II Chương V | 25 | m |
| 27 | Cầu nối kiểm tra điện trở | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm nước | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 7 | Van phao hình cầu D32 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=0,5 m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 9 | Thoát sàn Inox | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 14 | Cút 90o-D20 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 15 | Cút 90o-D32 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 16 | Tê 90o -D20/20 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 17 | Tê 90o -D25/20 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 18 | Tê 90o -D32/25 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 19 | Rắc co bộ ba D20 | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 20 | Rắc co bộ ba D25 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 21 | Rắc co bộ ba D32 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 22 | Côn thu D25x20 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 23 | Côn thu D32x25 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 24 | Van 1 chiều D20 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 25 | Van 1 chiều D40 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=110mm | Theo Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát ĐK ống d=90mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong,, ĐK ống d=75mm | Theo Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=42mm | Theo Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 100 mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 75 mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa Tiền Phong, ĐK cút D= 42 mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 34 | Tê nhựa 45o D110/110 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 35 | Tê nhựa 45o D90/75 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 36 | Tê nhựa 45o D75/42 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống kiểm tra D= 110 mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống kiểm tra D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=90mm | Theo Mục II Chương V | 0,48 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong, ĐK ống d=65mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 41 | Cút 135o D90 | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 42 | Măng sông nối ống D90 | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 43 | Cầu chắn rác INOX | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 44 | Đào móng Bể phốt, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 16,5602 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng Bể phốt, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,6463 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng - móng Bể phốt | Theo Mục II Chương V | 0,0374 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng Bể phốt , M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,5079 | m3 |
| 48 | Xây tường Bể phốt gạch bê tông đặc VXM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,3189 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 18,048 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 21,5823 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 5,4825 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 3,278 | m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan,Bể phốt , M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 0,4497 | m3 |
| 54 | Cốt thép Tấm đan, Bể phốt | Theo Mục II Chương V | 0,0615 | tấn |
| 55 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, | Theo Mục II Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 57 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 9,5685 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 0,0699 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi