Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200138817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200137184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 10:34:00 đến ngày 2020-02-03 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại để ở và điều hành thi công | Chương V-EHSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định từ khối lượng thiết kế | Chương V-EHSMT | 1 | Khoản |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 1.25m3, đất cấp I | Chương V-EHSMT | 220,18 | 1 m3 |
| 2 | VC đất cấp 1 bằng ô tô 7 Tấn phạm vi 4Km | Chương V-EHSMT | 220,18 | 1 m3 |
| 3 | Đào ĐC3 nền đường bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V-EHSMT | 157,65 | 1 m3 |
| 4 | Đào ĐC3 khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V-EHSMT | 200,77 | 1 m3 |
| 5 | Đào rãnh ĐC3= máy đào <= 1.25m3 | Chương V-EHSMT | 90,93 | 1 m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Chương V-EHSMT | 353,98 | 1 m3 |
| 7 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 bằng ô tô 7 Tấn PVi 4Km | Chương V-EHSMT | 49,35 | 1 m3 |
| 8 | Lu tăng cường k95 | Chương V-EHSMT | 1.117,02 | 1 m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 dày <=25cm | Chương V-EHSMT | 466,35 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Chương V-EHSMT | 130,94 | 1 m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Chương V-EHSMT | 2.590,81 | 1 m2 |
| 4 | Làm khe co không có thanh truyền lực | Chương V-EHSMT | 560 | 1m |
| 5 | Làm khe dọc | Chương V-EHSMT | 363,71 | 1m |
| D | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông gia cố rãnh đá 1*2 M150 | Chương V-EHSMT | 40,01 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V-EHSMT | 363,71 | 1 m2 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Chương V-EHSMT | 9,09 | 1 m3 |
| E | DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Di dời trụ diện | Chương V-EHSMT | 3 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi