Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200141896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Phường Phú Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131321 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 15:05:00 đến ngày 2020-02-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,534,986,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ đường cũ bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 179,8515 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124,81 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đào khuôn, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 211,088 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8113 | 100m3 |
| 5 | Đất đồi đầm chặt K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 317,6769 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông đường cũ bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7985 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2481 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1115 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5753 | 100m3 |
| 10 | Lớp cát đệm dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,38 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 312,57 | m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,7626 | 100m2 |
| 13 | Bù vênh bằng bê tông nhựa hạt trung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,7626 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,7626 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,424 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 20km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,424 | 100tấn |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | 10m |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan cũ phục vụ sửa chữa, cải tạo rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 159 | cái |
| 3 | Đào hố móng rãnh, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 966,81 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,74 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh,hố ga M150, đá 2x4cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 137,86 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3526 | 100m2 |
| 7 | Xây rãnh gạch không nung rãnh VXM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,68 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 983,7 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,31 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0265 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,3803 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,23 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7568 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,626 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.047 | cái |
| 16 | Lắp đặt song chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | cái |
| 17 | Song chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | ck |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2864 | 100m3 |
| 19 | Đất đồi đầm chặt K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 371,3632 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6681 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0954 | 100m3 |
| D | Di chuyển đường ống nước | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47 | cái |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa hàn PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,06 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi