Gói thầu: Gói thầu số 2 thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200142886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hậu Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200135437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 16:55:00 đến ngày 2020-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,205,508,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mục II Chương V | 24,86 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Mục II Chương V | 41,296 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Mục II Chương V | 15,4683 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 | Mục II Chương V | 108,8676 | 100m3 |
| 5 | Mua đất tại mỏ Phú Nham, Hà Trung về đắp kênh | Mục II Chương V | 107,3798 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ | Mục II Chương V | 0,2486 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bùn về bãi thải, ôtô tự đổ, đất C1 | Mục II Chương V | 41,296 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C2 về bãi thải | Mục II Chương V | 3,0937 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mục II Chương V | 44,3897 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Mục II Chương V | 7,467 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 dày 10cm | Mục II Chương V | 399,12 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 dày 15cm | Mục II Chương V | 598,68 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 6,3416 | 100m2 |
| 14 | Thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 14,226 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục II Chương V | 201,285 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V | 1.239,151 | m3 |
| 17 | Trát tường kênh dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 7.906,5 | m2 |
| 18 | BTCT thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 14,94 | m3 |
| 19 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn thanh giằng | Mục II Chương V | 3,26 | 100m2 |
| 20 | Thép thanh giằng | Mục II Chương V | 3,03 | tấn |
| 21 | Lắp đặt thanh giằng, trọng lượng <= 100 kg | Mục II Chương V | 567 | cái |
| 22 | Sản xuất lưới chắn rác | Mục II Chương V | 0,138 | tấn |
| 23 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mục II Chương V | 0,138 | tấn |
| 24 | Đắp đất đê quai bằng đầm cóc, K = 0,85 | Mục II Chương V | 3,75 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ đê quai bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Mục II Chương V | 3,75 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt, tháo dỡ ống thép mặt bích, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=350mm, dày 2mm ( Luân chuyển 80 lần hệ số hao hụt VL: 1/80; hệ số nhân công, máy tháo dỡ: 0.2 *lắp đặt) | Mục II Chương V | 323 | 1 đoạn ống |
| 27 | Vật liệu ống dài 6m cần 21 đoạn cho 16 lần nối ống | Mục II Chương V | 21 | cái |
| 28 | Vật liệu nối ống thép bằng phương pháp mặt bích, đk 350mm | Mục II Chương V | 16 | 1 mối nối |
| 29 | Công nối ống thép bằng phương pháp mặt bích, đk 350mm | Mục II Chương V | 304 | 1 mối nối |
| 30 | Bơm nước hố móng phục vụ thi công, máy bơm 10CV | Mục II Chương V | 57 | ca |
| B | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH (CỐNG) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,87 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,06 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,14 | m3 |
| 4 | Bê tông trần cống, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,51 | m3 |
| 5 | Bê tông cột dàn van, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,642 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm dàn van, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,4 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,096 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,99 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 12,58 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng | Mục II Chương V | 0,2911 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép tường | Mục II Chương V | 1,391 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, cột, sàn mái, dầm | Mục II Chương V | 0,3396 | 100m2 |
| 13 | Thép móng, D<=18mm | Mục II Chương V | 0,6102 | tấn |
| 14 | Thép tường, D<=18mm | Mục II Chương V | 0,9836 | tấn |
| 15 | Thép trần cống, D >10mm | Mục II Chương V | 0,4801 | tấn |
| 16 | Thép cột dàn van, D<=10mm | Mục II Chương V | 0,0199 | tấn |
| 17 | Thép cột dàn van, D <=18mm | Mục II Chương V | 0,0879 | tấn |
| 18 | Thép dầm dàn van, D<=10mm | Mục II Chương V | 0,0133 | tấn |
| 19 | Thép dầm dàn van, D <=18mm | Mục II Chương V | 0,0512 | tấn |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 12,66 | m2 |
| 21 | Lớp nylon tái sinh | Mục II Chương V | 23,8 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 1,25 | m3 |
| 23 | Trát tường kênh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 6,48 | m2 |
| 24 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5 m bằng thủ công, đất C1 | Mục II Chương V | 17,25 | 100m |
| 25 | Bê tông tường, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 31,87 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 12,29 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, tường | Mục II Chương V | 3,2594 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, móng | Mục II Chương V | 0,315 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, D=600mm | Mục II Chương V | 15 | 1 đoạn ống |
| 30 | Lớp nylon tái sinh | Mục II Chương V | 80,03 | m2 |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 29,93 | m2 |
| 32 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mục II Chương V | 19,5 | m |
| 33 | Bê tông tường, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 36,12 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 21,83 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, tường | Mục II Chương V | 3,694 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, móng | Mục II Chương V | 0,527 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, D=600mm | Mục II Chương V | 34 | 1 đoạn ống |
| 38 | Lớp nylon tái sinh | Mục II Chương V | 121,3 | m2 |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 33,92 | m2 |
| 40 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mục II Chương V | 22,1 | m |
| 41 | Sản xuất thép khung dàn đóng mở cửa van | Mục II Chương V | 4,5392 | tấn |
| 42 | Lắp sàn thao tác | Mục II Chương V | 4,5392 | tấn |
| 43 | Sản xuất cửa van phẳng | Mục II Chương V | 1,9032 | tấn |
| 44 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V | 131,31 | m2 |
| 45 | Sơn bảo vệ thép: 2 lớp chống rỉ Êpôxy + sơn 2 lớp màu ghi | Mục II Chương V | 131,31 | m2 |
| 46 | Bốc xếp sắt thép các loại, bốc xếp lên | Mục II Chương V | 6,4424 | tấn |
| 47 | Bốc xếp sắt thép các loại, bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 6,4424 | tấn |
| 48 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng | Mục II Chương V | 0,6442 | 10 tấn/km |
| 49 | Sản xuất cấu kiện thép hèm phai. | Mục II Chương V | 0,2004 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện thép hèm phai. | Mục II Chương V | 0,2004 | tấn |
| 51 | Bê tông cửa van đóng mở cống điều tiết, đá 1x2, M250, PC40 | Mục II Chương V | 0,54 | m3 |
| 52 | Thép cửa van đóng mở cống điều tiết | Mục II Chương V | 0,856 | tấn |
| 53 | Lắp đặt cửa van phẳng, cao đóng mở <= 5 m | Mục II Chương V | 4,0532 | tấn |
| 54 | Lắp đặt máy vít quay tay máy có khối lượng <1,5 tấn | Mục II Chương V | 1,122 | tấn |
| C | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy đóng mở V0 | Theo quy định | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Máy đóng mở V3 | Theo quy định | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi