Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200137980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Năng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200137945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 16:35:00 đến ngày 2020-02-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,091,296,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đập đất | |||
| 1 | Ủi quang tuyến | Theo chương V tại E-HSMT | 142,81 | 100m² |
| 2 | Bóc phong hóa bãi vật liệu | Theo chương V tại E-HSMT | 7,85 | 100m³ |
| 3 | Đắp đê quai đất C3 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 10,4 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất C3 để đắp, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 11,13 | 100m³ |
| 5 | Phá dỡ đê quai đất C3 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 10,4 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất C3 đi đổ, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 5,57 | 100m³ |
| 7 | Lắp đặt ống buy D150cm, L=2m | Theo chương V tại E-HSMT | 14 | đoạn |
| 8 | Tháo dỡ ống buy D150cm, L=2m | Theo chương V tại E-HSMT | 14 | đoạn |
| 9 | Đào đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 286,69 | m³ |
| 10 | Đắp đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 46,66 | m³ |
| 11 | Đào bùn móng đập | Theo chương V tại E-HSMT | 52,11 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển bùn đất C1 đi đổ, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 52,11 | 100m³ |
| 13 | Bóc phong hóa đập đất C1 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 3,93 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất C1 đi đổ, CL <300m | Theo chương V tại E-HSMT | 3,93 | 100m³ |
| 15 | San ủi tạo mặt bằng | Theo chương V tại E-HSMT | 61,61 | 100m³ |
| 16 | Đào chân khay đập đất C3 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 2,57 | 100m³ |
| 17 | Đắp đập đất C3 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 97,03 | 100m³ |
| 18 | Uỉ đất C3 để đào tràn đắp đập, CL<100m | Theo chương V tại E-HSMT | 34,37 | 100m³ |
| 19 | Uỉ đất C3 để đào cống đắp đập, CL<100m | Theo chương V tại E-HSMT | 4,14 | 100m³ |
| 20 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Theo chương V tại E-HSMT | 57,55 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất C3 để đắp, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 57,55 | 100m³ |
| 22 | BT đá 1x2 M250 mặt đập | Theo chương V tại E-HSMT | 56,77 | m³ |
| 23 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V tại E-HSMT | 0,47 | 100m³ |
| 24 | Giấy dầu tạo phẳng | Theo chương V tại E-HSMT | 3,15 | 100m² |
| 25 | Lớp lót vữa M50 dày 3cm | Theo chương V tại E-HSMT | 800,3 | m² |
| 26 | BTCT đá 1x2 M200 m.thượng, K.mái | Theo chương V tại E-HSMT | 88,9 | m³ |
| 27 | BTCT đá 1x2 M200 chân khay | Theo chương V tại E-HSMT | 8,91 | m³ |
| 28 | Cốt thép d<=10 | Theo chương V tại E-HSMT | 4,19 | tấn |
| 29 | BT đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo chương V tại E-HSMT | 4,02 | m³ |
| 30 | Đá hộc | Theo chương V tại E-HSMT | 186,61 | m³ |
| 31 | Đá 1x2 & 2x4 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,45 | 100m³ |
| 32 | Cát | Theo chương V tại E-HSMT | 0,45 | 100m³ |
| 33 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo chương V tại E-HSMT | 138,13 | m² |
| 34 | Ván khuôn thép | Theo chương V tại E-HSMT | 2,41 | 100m² |
| 35 | Ông nhựa PVC D50mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 36 | Vải lọc TS40 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,04 | 100m² |
| 37 | Rải đất màu trồng cỏ | Theo chương V tại E-HSMT | 35,61 | m³ |
| 38 | Đào xúc đất màu cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 0,38 | 100m³ |
| 39 | Vận chuyển đất màu để trồng cỏ CL<1km | Theo chương V tại E-HSMT | 0,38 | 100m³ |
| 40 | Trồng cỏ mái hạ | Theo chương V tại E-HSMT | 3,56 | 100m² |
| 41 | Máy ủi đường thi công và HT mặt bằng | Theo chương V tại E-HSMT | 5 | ca |
| B | Tràn xả lũ | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 611,65 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 765,03 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,28 | 100m³ |
| 4 | Bóc PH đất C1 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 6,74 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất C1 đi đổ, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 6,74 | 100m³ |
| 6 | San ủi tạo mặt bằng bãi thải | Theo chương V tại E-HSMT | 6,74 | 100m³ |
| 7 | Đào đất C3 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 57,19 | 100m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 tường tràn | Theo chương V tại E-HSMT | 347,91 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy tràn | Theo chương V tại E-HSMT | 372,98 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 bờ tràn | Theo chương V tại E-HSMT | 58,87 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2, 200# kênh | Theo chương V tại E-HSMT | 71,77 | m³ |
| 12 | Lót đá 4x6 vữa M50 đáy tràn | Theo chương V tại E-HSMT | 87,22 | m³ |
| 13 | Lót đá 4x6 vữa M50 bờ tràn | Theo chương V tại E-HSMT | 29,17 | m³ |
| 14 | Lớp lót VXM M50 dày 3cm | Theo chương V tại E-HSMT | 350,75 | m² |
| 15 | Làm và thả rọ đá 2x1x0.5 trên cạn | Theo chương V tại E-HSMT | 80,63 | rọ |
| 16 | Cát lót lỗ giảm áp | Theo chương V tại E-HSMT | 0,02 | 100m³ |
| 17 | Vải lọc TS 40 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,38 | 100m² |
| 18 | ống nhựa d = 5 cm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 19 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo chương V tại E-HSMT | 114,31 | m² |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M300 bản cầu | Theo chương V tại E-HSMT | 7,14 | m³ |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M300 dầm cầu+gờ cầu | Theo chương V tại E-HSMT | 2,99 | m³ |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M300 mũ mố | Theo chương V tại E-HSMT | 0,64 | m³ |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M250 bản vượt | Theo chương V tại E-HSMT | 15,58 | m³ |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M250 trụ lan can | Theo chương V tại E-HSMT | 0,51 | m³ |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 cọc tiêu | Theo chương V tại E-HSMT | 0,61 | m³ |
| 26 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo chương V tại E-HSMT | 20 | cái |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 biển báo | Theo chương V tại E-HSMT | 0,13 | m³ |
| 28 | Cốt thép cầu | Theo chương V tại E-HSMT | 3,13 | tấn |
| 29 | Cốt thép tường tràn Ø≤18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 10,78 | tấn |
| 30 | Cốt thép đáy tràn Ø≤18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 16,51 | tấn |
| 31 | Cốt thép bản vượt Ø≤18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,71 | tấn |
| 32 | Trát VXM M100 dày 2cm | Theo chương V tại E-HSMT | 48,27 | m² |
| 33 | Ván khuôn dầm, bản cầu | Theo chương V tại E-HSMT | 0,48 | 100m² |
| 34 | Ván khuôn tràn | Theo chương V tại E-HSMT | 11,86 | 100m² |
| 35 | ống nhựa d = 5 cm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 36 | ống kẽm d=10 cm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 37 | Tôn tấm dày 3 mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 38 | Bu lông | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Sơn phản quang | Theo chương V tại E-HSMT | 10,84 | m² |
| 40 | Sơn dầu | Theo chương V tại E-HSMT | 1,04 | m² |
| 41 | Cốt thép d< 10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 42 | Đào đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 5,4 | m³ |
| 43 | Đắp đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 4,47 | m³ |
| C | Cống lấy nước | |||
| 1 | Đào đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 71,49 | m³ |
| 2 | Đắp đất C3 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 312,6 | m³ |
| 3 | Đào PH đất C1 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 4,69 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất C1 đi đổ, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 4,69 | 100m³ |
| 5 | San ủi tạo mặt bằng bãi thải | Theo chương V tại E-HSMT | 4,69 | 100m³ |
| 6 | Đào đất C3 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 17,89 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất C3 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 9,73 | 100m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M300 tường cống | Theo chương V tại E-HSMT | 63,35 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M300 đáy cống | Theo chương V tại E-HSMT | 3,84 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo chương V tại E-HSMT | 0,4 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy kênh | Theo chương V tại E-HSMT | 6,65 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 tường kênh | Theo chương V tại E-HSMT | 7,26 | m³ |
| 13 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Theo chương V tại E-HSMT | 11,75 | m³ |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 bậc tam cấp | Theo chương V tại E-HSMT | 12,85 | m³ |
| 15 | Lớp lót VXM M100 dày 3cm | Theo chương V tại E-HSMT | 54,3 | m² |
| 16 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo chương V tại E-HSMT | 25 | m² |
| 17 | Sản xuất ống thép D400 dày 7mm | Theo chương V tại E-HSMT | 2,73 | tấn |
| 18 | Lắp đặt ống thép D400 dày 7mm | Theo chương V tại E-HSMT | 2,73 | tấn |
| 19 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo chương V tại E-HSMT | 48,34 | m² |
| 20 | Gioăng cao su củ tỏi | Theo chương V tại E-HSMT | 13,77 | m |
| 21 | Khớp nối đồng | Theo chương V tại E-HSMT | 9,36 | m |
| 22 | Lưới chắn rác | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Mặt bích 400mm dày 12 mm | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Zoăng cao su | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Bu loong M16 | Theo chương V tại E-HSMT | 48 | cái |
| 26 | Van đĩa DK400mm | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Cút cong | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Thép cống F <10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,96 | tấn |
| 29 | Thép cống F <18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 2,34 | tấn |
| 30 | Thép kênh d<=10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,47 | tấn |
| 31 | Ván khuôn | Theo chương V tại E-HSMT | 2,76 | 100m² |
| D | Đường vai phải đập | |||
| 1 | Đào đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 196,92 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 10,65 | m³ |
| 3 | Bóc phong hóa đường đất C1 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 7,6 | 100m³ |
| 4 | V/c đất C1 đi đổ hạ lưu, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 7,6 | 100m³ |
| 5 | Đào đường đất C2 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 12,12 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Theo chương V tại E-HSMT | 2,42 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất C2, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 11,38 | 100m³ |
| 8 | San ủi tạo mặt bằng | Theo chương V tại E-HSMT | 18,98 | 100m³ |
| 9 | BT đá 1x2 M250 mặt đường | Theo chương V tại E-HSMT | 324,1 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 # mái ta luy đường | Theo chương V tại E-HSMT | 10,76 | m³ |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V tại E-HSMT | 3,15 | 100m³ |
| 12 | Giấy dầu tạo phẳng | Theo chương V tại E-HSMT | 17,32 | 100m² |
| 13 | Lớp lót vữa XM M50 dày 3cm | Theo chương V tại E-HSMT | 1.130,29 | m² |
| 14 | BT đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo chương V tại E-HSMT | 108,96 | m³ |
| 15 | Ván khuôn thép | Theo chương V tại E-HSMT | 2,7 | 100m² |
| 16 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo chương V tại E-HSMT | 21,78 | m² |
| 17 | Phá dỡ bê tông cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 117,99 | m³ |
| 18 | Vận chuyển phế thải đi đổ CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 1,18 | 100m³ |
| 19 | San phế thải tạo mặt bằng | Theo chương V tại E-HSMT | 1,18 | 100m³ |
| E | Nút giao đường vai phải đập (Tại K0+85) | |||
| 1 | Đào đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 90,82 | m³ |
| 2 | Đắp đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 34,16 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo chương V tại E-HSMT | 13,92 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Theo chương V tại E-HSMT | 11,59 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo chương V tại E-HSMT | 4,84 | m³ |
| 6 | BT đá 1x2 M250 mặt đường | Theo chương V tại E-HSMT | 11,03 | m³ |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V tại E-HSMT | 0,09 | 100m³ |
| 8 | Giấy dầu tạo phẳng | Theo chương V tại E-HSMT | 0,61 | 100m² |
| 9 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,67 | m³ |
| 10 | Cốt thép | Theo chương V tại E-HSMT | 1,31 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ | Theo chương V tại E-HSMT | 1,23 | 100m² |
| 12 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | m² |
| F | Cống thoát nước số 3 đường vai phải đập (Tại K0+328,9) | |||
| 1 | Đào đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 60,59 | m³ |
| 2 | Đắp đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 24,35 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo chương V tại E-HSMT | 5,26 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Theo chương V tại E-HSMT | 5,36 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo chương V tại E-HSMT | 2,21 | m³ |
| 6 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,46 | m³ |
| 7 | Cốt thép | Theo chương V tại E-HSMT | 0,54 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ | Theo chương V tại E-HSMT | 0,36 | 100m² |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | m² |
| G | Cống dân sinh đường vai phải đập (08 vị trí) | |||
| 1 | Đào đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 11,94 | m³ |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Theo chương V tại E-HSMT | 17,27 | m³ |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo chương V tại E-HSMT | 8,58 | m³ |
| 4 | Lót đá 4x6 vữa M50 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,48 | m³ |
| 5 | Cốt thép | Theo chương V tại E-HSMT | 0,72 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ | Theo chương V tại E-HSMT | 0,82 | 100m² |
| 7 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo chương V tại E-HSMT | 8 | m² |
| H | Đường vai trái đập | |||
| 1 | Đào đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 74,66 | m³ |
| 2 | Bóc phong hóa đường đất C1 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 3,31 | 100m³ |
| 3 | V/c đất C1 đi đổ hạ lưu, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 3,31 | 100m³ |
| 4 | Đào đường đất C2 cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 4,1 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,08 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất C2, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 3,69 | 100m³ |
| 7 | San ủi tạo mặt bằng | Theo chương V tại E-HSMT | 7,01 | 100m³ |
| 8 | BT đá 1x2 M250 mặt đường | Theo chương V tại E-HSMT | 131,71 | m³ |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo chương V tại E-HSMT | 1,33 | 100m³ |
| 10 | Giấy dầu tạo phẳng | Theo chương V tại E-HSMT | 7,32 | 100m² |
| 11 | Lớp lót vữa XM M50 dày 3cm | Theo chương V tại E-HSMT | 505,64 | m² |
| 12 | BT đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo chương V tại E-HSMT | 50,56 | m³ |
| 13 | Ván khuôn thép | Theo chương V tại E-HSMT | 0,88 | 100m² |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Theo chương V tại E-HSMT | 10,26 | m² |
| 15 | Phá dỡ bê tông cơ giới | Theo chương V tại E-HSMT | 83,58 | m³ |
| 16 | Vận chuyển phế thải đi đổ, CL<300m | Theo chương V tại E-HSMT | 0,84 | 100m³ |
| 17 | San phế thải tạo mặt bằng | Theo chương V tại E-HSMT | 0,84 | 100m³ |
| I | Nút giao đường vai trái đập (Tại K0+245) | |||
| 1 | Đào đất C2 thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 4,63 | m³ |
| 2 | BT đá 1x2 M250 mặt đường | Theo chương V tại E-HSMT | 4,63 | m³ |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,04 | 100m³ |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V tại E-HSMT | 0,26 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn gỗ | Theo chương V tại E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| J | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi