Gói thầu: gói thầu số 05XL.SCL-2020: Thi công xây lắp dự án: “Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA xã Tam Hưng năm 2020: TBA Lê Dương, TBA Song Khê, TBA Tam Hưng 5, TBA Tam Hưng 6, TBA Đại Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200141130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | gói thầu số 05XL.SCL-2020: Thi công xây lắp dự án: “Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA xã Tam Hưng năm 2020: TBA Lê Dương, TBA Song Khê, TBA Tam Hưng 5, TBA Tam Hưng 6, TBA Đại Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200116221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 10:03:00 đến ngày 2020-02-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,168,796,245 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Lê Dương | |||
| B | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.252,9 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 737 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 589 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 10 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,1 | m |
| 11 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | bộ |
| 14 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 737 | cái |
| 15 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 16 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.948 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | cuộn |
| 18 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| C | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cái |
| D | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm công tơ 3 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi hòm 1 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi hòm 2 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi hòm 4công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | hòm |
| 5 | Tháo, thu hồi hòm 6 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.033,2 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 767 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| E | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| F | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tam Hưng 6 | |||
| G | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,8 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| 9 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m |
| 10 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | bộ |
| 12 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 13 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 14 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cuộn |
| 16 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| H | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| I | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm công tơ 3 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi hòm 2 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi hòm 4công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi hòm 6 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 5 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,6 | m |
| 6 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 7 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 8 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 9 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| 10 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | Cái |
| 11 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 12 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| J | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| K | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Đại Định | |||
| L | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588,2 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 10 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 11 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | bộ |
| 13 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339 | cái |
| 14 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 15 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.356 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | cuộn |
| 17 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | bộ |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| M | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346 | cái |
| N | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm công tơ 3 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi hòm 1 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi hòm 2 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi hòm 4công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | hòm |
| 5 | Tháo, thu hồi hòm 6 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| O | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| P | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Song Khê | |||
| Q | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 812,6 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hòm |
| 9 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | m |
| 10 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | bộ |
| 12 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478 | cái |
| 13 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 14 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.912 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | cuộn |
| 16 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| R | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478 | cái |
| S | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm công tơ 3 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi hòm 1 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi hòm 2 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi hòm 4công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | hòm |
| 5 | Tháo, thu hồi hòm 6 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 665 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| T | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| U | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tam Hưng 5 | |||
| V | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 870,4 | m |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | hòm |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 515 | cái |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 667 | m |
| 5 | Hộp phân dây Composite (vỏ, 4 đầu cốt AM120, 24 đầu cốt AM25, gông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | m |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hòm |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 10 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | m |
| 11 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông - đôi - dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306 | cái |
| 14 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530 | cái |
| 15 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 16 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.120 | cuộn |
| 17 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | bộ |
| 18 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| W | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512 | cái |
| X | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm công tơ 3 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi hòm 1 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi hòm 2 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi hòm 4công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | hòm |
| 5 | Tháo, thu hồi hòm 6 công tơ 1 fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hòm |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712,6 | m |
| 7 | dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6 | m |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 557 | m |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | bộ |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 431 | Cái |
| 12 | Cầu Chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| Y | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi