Gói thầu: Gói thầu số 05- Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200144507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05- Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200136429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Chí Linh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 07:22:00 đến ngày 2020-02-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,989,079,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2444 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3279 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9165 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,2458 | 100m |
| 5 | Đắp cát vàng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1968 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7731 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0835 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,447 | 100m2 |
| 10 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông DMC mác M10, kích thước 6,5x10,5x22, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1505 | m3 |
| 11 | Xây cửa xả gạch bê tông mác M10, kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,507 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5578 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3631 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng cổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2769 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng mũ, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0196 | tấn |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2158 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1161 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1416 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1716 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 21 | Thép bậc thang D25 hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | kg |
| 22 | Láng nền hố có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,542 | m2 |
| 24 | Đế cống D600, BTCT mác 200, rộng 380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | cái |
| 25 | Cống D600 BTCT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | m |
| 26 | Đế cống D1000, BTCT mác 200, rộng 380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 27 | Cống D1000, BTCT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | 1 đoạn ống |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m, ĐK <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK<=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6592 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2606 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0553 | tấn |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 39 | Sản xuất lưới chắn rác bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1243 | tấn |
| 40 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0536 | m2 |
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Công dọn dẹp mặt bằng (công 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 2 | Đào hữu cơ nền đường (đào khuôn đường) + vỉa hè, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,923 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7849 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,943 | m3 |
| 5 | Đất đồi mua để đắp vỉa hè K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,977 | m3 |
| 6 | Đắp phân cách, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9808 | 100m3 |
| 7 | Đất đồi mua để đắp vỉa hè K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 973,2808 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0011 | 100m3 |
| 9 | Đất đồi mua để đắp nền đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.742,1474 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7388 | 100m3 |
| 11 | Đất đồi mua để đắp nền đường K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.732,4768 | m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0955 | 100m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8216 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0137 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0137 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1573 | 100tấn |
| 17 | Đào hữu cơ nền đường (đào khuôn đường) + vỉa hè, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,345 | 100m3 |
| 19 | Đất đồi mua để đắp nền đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,23 | m3 |
| 20 | Đắp phân cách, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | 100m3 |
| 21 | Đất đồi mua để đắp vỉa hè K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,346 | m3 |
| 22 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,91 | 100m3 |
| 23 | Đất đồi mua để đắp nền đường K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,76 | m3 |
| 24 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,764 | 100m3 |
| 25 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,573 | 100m3 |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6349 | 100tấn |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3188 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2783 | 100m2 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371 | cái |
| C | Vỉa hè | |||
| 1 | Đắp vỉa hè đất đồi, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8347 | 100m3 |
| 2 | Đất đồi mua để đắp vỉa hè K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.098,511 | m3 |
| 3 | Đắp cát vàng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7834 | 100m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.565,428 | m2 |
| 5 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7453 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6502 | m3 |
| 7 | Lót, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5024 | m2 |
| 8 | Xây bồn cây gạch bê tông DMC mác M10, kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0153 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5024 | m2 |
| 10 | Cây sao đen đường kính gốc 15cm cao 3-4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cây |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,636 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,85 | m2 |
| 13 | Viên block dải phân cách, bê tông mác 250, KT 180x300 vát góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 737 | viên |
| 14 | Viên block vỉa hè, bê tông mác 250, KT 230x260 (vát lượn góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,5 | viên |
| 15 | Sản xuất bê tông viên block cửa thu, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0897 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên block, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.101 | cái |
| D | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6KV (3x10+1x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 4 | Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn đơn L<=3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cần đèn |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng SON 150w - 220v (ánh sáng vàng) + Bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | khung móng cột M24x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Sắt tròn D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 8 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Tai tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,456 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4992 | 100m2 |
| 13 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3022 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5376 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2532 | 100m3 |
| 17 | Bảng điện bakelit dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 18 | Cầu đấu dây 600V-25A-4P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 21 | Bu lông + đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 22 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4434 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4434 | 100m3 |
| 24 | Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.240 | viên |
| 25 | Băng nilông báo cáp ngầm (rộng 300) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | 100m |
| 27 | Dây đồng trần D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi