Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200136553-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200136541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-15 22:06:00 đến ngày 2020-02-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,099,947,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công nt 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế nt 1 Khoản
B Hạng mục: Nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 3,7235 100m³
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 93,0874
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 151,2875 100m
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc nt 24,206
5 Đắp cát phủ đầu cọc nt 24,169
6 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 51,2073
7 Bê tông móng, chiều rộng móng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 85,1146
8 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 6,8072
9 Bê tông giằng móng chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 11,6969
10 Bê tông mặt bể, đáy bể phốt chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 2,2319
11 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 nt 90,8833
12 Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp II nt 62,06
13 Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km đất cấp II nt 3,1033 100m³
14 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,3938 100m³
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 2,401 100m²
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 nt 57,42
17 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 nt 40,4386
18 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 nt 5,395
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 1,1275 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 3,8678 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm nt 3,7764 tấn
22 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 21,4468
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn nt 1,1397 100m²
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, cột vuông, chữ nhật nt 2,4534 100m²
25 Bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 106,0034
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 2,7258 100m²
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái nt 8,1357 100m²
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 17,7131
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 2,2209 100m²
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 0,3676 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m nt 1,3142 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m nt 2,5196 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 0,8676 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m nt 6,9237 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 8,1128 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m nt 0,1581 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m nt 0,1378 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m nt 0,5024 tấn
39 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6,5x22)cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 nt 77,1585
40 Xây tường thẳng gạch gạch không nung (10,5x6,5x22)cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 nt 84,7527
41 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6,5x22)cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 nt 15,1276
42 Bê tông, giằng lan can, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 1,7071
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,4003 100m²
44 Bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 2,2446
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường nt 0,2148 100m²
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤4m nt 0,2269 tấn
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 bậc cầu thang chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 nt 0,7425
48 Ốp đá granit tự nhiên vào tường nt 19,8088 m2
49 Gia công sản xuất lan can cầu thang bằng I nox 304 nt 60,01 kg
50 Lắp dựng lan can cầu thang nt 8,64
51 Trát trường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 575,6624
52 Trát trường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 1.021,4474
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 140,2843
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 283,1652
55 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 573,0044
56 Trát phào kép, vữa XM mác 75 nt 849,2 m
57 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 nt 122,58 m
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Kova (hoặc tương đương) nt 715,9467
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Kova (hoặc tương đương) nt 1.878,577
60 Lát nền, sàn gạch 500x500, vữa XM mác 75 nt 514,4713 m2
61 Lát nền, sàn gạch 300x300, vữa XM mác 75 nt 20,0655 m2
62 Dán gạch thẻ lan can hiên tầng 1+ tầng 2 nt 69,372
63 Ốp tường, trụ, cột gạch 20x30cm, vữa XM mác 75 nt 539,804 m2
64 Ốp đá granit tự nhiên tam cấp nt 48,6412 m2
65 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa nt 10,0328
66 Gia công sản xuất cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38mm nt 144,2854
67 Gia công sản xuất cửa chớp lật nhôm kính nt 1,92
68 Phụ kiện bản nề + khóa chốt hoàn chỉnh nt 24 Bộ
69 Phụ kiện bản nề + khóa chốt hoàn chỉnh nt 24 bộ
70 Phụ kiện bản nề + khóa chốt hoàn chỉnh nt 1 bộ
71 Phụ kiện bản nề khóa chốt cửa DW nt 8 bộ
72 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm nt 144,2854
73 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Thép I nox 304 vuông rỗng 12,7x12,7x1.2 mm nt 471,5703 kg
74 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 52,5734
75 Sản xuất lan can thép I nox 304 nt 127,41 kg
76 Lắp dựng lan can thép I nox 304 nt 127,41 kg
77 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 nt 15,6757
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 3,6211
79 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,6292 100m²
80 Sản xuất xà gồ thép nt 2,5188 tấn
81 Bu lông M6*40 + chân bật nt 884 cái
82 Lắp dựng xà gồ thép nt 2,5188 tấn
83 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 nt 111,341
84 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 nt 11,24
85 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 nt 119,4608
86 Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (hoặc tương đương) nt 122,581
87 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m nt 2,9353 100m²
88 Ngói nóc nt 416 viên
89 Cắt chữ gạch men Trạm Y Tế Quỳnh Bảo và biểu tượng dấu thập nt 1 bộ
90 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm nt 0,705 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm nt 0,286 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm nt 0,295 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm nt 0,35 100m
94 Lắp đặt cút đồng, đường kính 41,3mm nt 5 cái
95 Lắp đặt côn đồng, đường kính 34,9mm nt 3 cái
96 Lắp đặt cút đồng, đường kính 25,4mm nt 10 cái
97 Lắp đặt cút đồng, đường kính 22,2mm nt 25 cái
98 Lắp đặt nút bịt nhựa , đường kính 20mm nt 20 cái
99 Lắp đặt nút bịt nhựa, đường kính 25mm nt 20 cái
100 Tê nhựa PPR D40 nt 6 cái
101 Tê PPR D25 nt 10 cái
102 Tê PPR D32/20 nt 4 cái
103 Tê PPR D40/25 nt 2 cái
104 Cút ren PP-R D20 nt 20 cái
105 T ren PP-R D20 nt 8 cái
106 Ren D20 nt 12 cái
107 Côn PP-R D40/32 nt 2 cái
108 Côn PP-R D32/20 nt 8 cái
109 Lắp đặt van ren đường kính 40mm nt 2 cái
110 Lắp đặt van ren đường kính 32mm nt 2 cái
111 Van phao điện nt 1 bộ
112 Lắp đặt chậu xí bệt nt 4 bộ
113 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 12 bộ
114 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 14 bộ
116 Lắp đặt gương soi nt 4 cái
117 Xịt xí nt 4 vòi
118 Phụ kiện chậu rửa + vòi rửa 02 vòi nt 12 bộ
119 Phụ kiện tiểu nam nt 5 bộ
120 Phễu thu sàn D60 nt 8 cái
121 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
122 Lắp đặt vòi tắm 2 vòi + 1 hương sen nt 4 bộ
123 Lắp đặt kệ kính nt 4 cái
124 Lắp đặt giá treo nt 4 cái
125 Lắp đặt hộp đựng nt 2 cái
126 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 nt 1 bể
127 Chân téc i nox nt 1 cái
128 Máy bơm công suất Q=3m2/h, H=20m nt 1 cái
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm, đoạn ống dài 6m nt 0,195 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm, đoạn ống dài 6m nt 0,72 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm nt 0,55 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm nt 0,245 100m
133 Măng sông D110 nt 8 cái
134 Chếch nhựa D100 nt 8 cái
135 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 100mm nt 6 cái
136 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 65mm nt 4 cái
137 Chếc D65 PVC nt 12 cái
138 Chếch D34PVC nt 5 cái
139 Y D110 nt 8 cái
140 Y 50 nt 5 cái
141 Tê PVC D110 nt 4 cái
142 Tê PVC D50 nt 4 cái
143 Tê PVC D34 nt 8 cái
144 Tê D50/34 nt 7 cái
145 Y kiểm tra D110 nt 2 cái
146 Y kiểm tra D 50 nt 2 cái
147 Tê thông hơi D34 nt 1 cái
148 Cầu chắn rác D100 nt 9 cái
149 Phễu thu D110 nt 9 cái
150 Quai ốp ống thoát nước mái D100 nt 100 cái
151 Keo nhựa nt 50 tuýp
152 Băng tan nt 50 cuộn
153 Lắp đặt quạt điện - quạt trần nt 20 cái
154 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp nt 24 bộ
155 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác đèn cổ cò nt 1 bộ
156 Lắp đặt đèn ống 1,2m – loại hộp đèn 2 bóng nt 12 bộ
157 Máng đèn tuýp inox nt 12 bộ
158 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng nt 28 bộ
159 Lắp đặt bình đun nước nóng 30 lít nt 2 bình
160 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 nt 20 cái
161 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 4 cái
162 Lắp đặt đèn có chao chụp, đèn chống ẩm khu vệ sinh nt 4 bộ
163 Lắp đặt đế âm tường của công tắc và ổ cắm đôi 3 chấu nt 84 cái
164 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu nt 84 cái
165 Công tắc đảo chiều khu cầu thang nt 2 cái
166 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A nt 1 cái
167 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A nt 2 cái
168 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A nt 3 cái
169 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16A nt 18 cái
170 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước ≤60x60mm nt 20 hộp
171 Lắp đặt ống sứ, chiều dài ống ≤250mm luồn qua tường bê tông nt 18 cái
172 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 1.000 m
173 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 450 m
174 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 500 m
175 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 100 m
176 Kéo rải dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 nt 90 m
177 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 nt 10 m
178 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 nt 100 m
179 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤15mm nt 800 m
180 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤27mm nt 450 m
181 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤34mm nt 100 m
182 Tủ điện tổng KT 400x600x180 nt 1 cái
183 Tủ điện tầng 1 + tầng 2 KT 250x400x180 nt 2 cái
184 Gia công và đóng cọc chống sét nt 4 cọc
185 Kéo rải dây chống sét bằng đồng ф 8mm dưới mương đất nt 10 m
186 Kéo rải dây chống sét bằng đồng ф 8mm theo đường, cột và mái nhà nt 6 m
187 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 22,88
188 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 22,88
189 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m nt 6 cái
190 Kéo rải dây chống sét bằng thép ф 12mm dưới mương đất nt 72 m
191 Kéo rải dây chống sét bằng thép ф 10mm theo đường, cột và mái nhà nt 250 m
192 Gia công và đóng cọc chống sét nt 7 cọc
193 Vật liệu phụ của chống sét nt 1 đồng
194 Đo điện trở tiếp đất nt 1 ca
195 Mua bình ABC nt 4 bình
196 Mua bình CO2 nt 2 bình
197 Bảng tiêu lệnh nt 2 bảng
198 Tủ đựng bình cứu hỏa nt 2 Tủ
199 Nhân công lắp đặt nt 5 công
C Hạng mục: San lấp
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I nt 1,5261 100m³
2 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,85 nt 1,5261 100m³
3 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 12,964 100m³
D Hạng mục: Lán để xe đạp, xe máy
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 6,76
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 2,2533
3 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 0,52
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 2,448
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật nt 0,0264 100m²
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,0381 tấn
7 Lót ni lông trước khi đổ bê tông nền nt 29,7
8 Bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 4,2525
9 Sản xuất cột bằng thép hình nt 0,1215 tấn
10 Lắp dựng cột thép nt 0,1215 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép nt 0,1859 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,1859 tấn
13 Lợp mái tôn múi liên doanh, dày 0,42mm nt 0,365 100m²
14 Máng tôn thu nước nt 9 md
15 Úp góc nt 15,4 md
E Hạng mục: Sân đường nội bộ + bồn cây
1 Bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 63,5
2 Bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 76,2
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I nt 7,8717
4 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 4,6304
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 nt 5,8748
6 Dán gạch v thẻ nt 37,622
7 Mua đất đổ vào bồn cây nt 157,6897
8 Cắt khe co giãn mặt sân nt 127 m
F Hạng mục: Tường dậu bao quanh, rãnh thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II nt 1,644 100m³
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 12,4999
3 Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp I nt 180,5537
4 Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km, đất cấp I nt 1,8055 100m³
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 58,9667
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II nt 97,9 100m
7 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện nt 15,664
8 Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn rác nt 15,664
9 Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km bùn lẫn rác nt 0,1566 100m³
10 Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 15,664
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 25,544
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,264 100m²
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,0997 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 2,3899 tấn
15 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 4,032
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,873 100m²
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 nt 17,3712
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 14,52
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước vữa XM mác 75 nt 16,456
20 Bê tông xà dầm, giằng tường dậu và tường rãnh, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 8,1519
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,8954 100m²
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m nt 0,1613 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m nt 0,5885 tấn
24 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 nt 7,74
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan nt 0,3268 100m²
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nt 0,6251 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 17,424
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 nt 9,845
29 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 nt 61,6
30 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 167,2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 358,74
32 Đắp đấu trụ dậu đoạn từ A1-A2 nt 32 cái
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 52,992
34 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 nt 80 m
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II nt 0,1478 100m³
36 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 3,6947
37 Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp I nt 22,1349
38 Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km , đất cấp I nt 0,1476 100m³
39 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 7,3783
40 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 1,541
41 Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 1,728
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0576 100m²
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,0281 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,161 tấn
45 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 1,134
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,2455 100m²
47 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 nt 2,5599
48 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 4,8576
49 Bê tông, giằng tường dậu, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 1,012
50 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,1173 100m²
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m nt 0,0425 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m nt 0,1137 tấn
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 4,048
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 nt 2,409
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 93,6608
56 Đắp đấu trụ dậu đoạn từ A1-A2 nt 9 cái
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 14,904
58 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 nt 22,4375 m
59 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II nt 0,1417 100m³
60 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 3,5416
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp II nt 4,3092
62 Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp I nt 22,3762
63 Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km , đất cấp I nt 0,1492 100m³
64 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 7,4587
65 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 1,5578
66 Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 2,592
67 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0768 100m²
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm nt 0,0187 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm nt 0,1553 tấn
70 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 1,119
71 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,2235 100m²
72 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 nt 2,0353
73 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 nt 4,8576
74 Bê tông xà dầm, giằng tường dậu, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 0,8096
75 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,0938 100m²
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m nt 0,0207 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m nt 0,0702 tấn
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 nt 2,2264
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 35,166
80 Đắp đấu trụ dậu đoạn từ A1-A2 nt 6 cái
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 24,2
82 Sản xuất hàng rào song sắt nt 23,5824
83 Lắp dựng lan can sắt nt 23,5824
84 Sản xuất cửa song sắt nt 7,56
85 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm nt 7,56
86 Gia công sản xuất búp đa thép nt 154 cái
87 Bánh xe thép nt 2 cái
88 Goòng cửa thép + bản lề thép nt 6 cái
89 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) nt 31,1424
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Kova (hoặc tương đương) nt 550,1151
91 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 12,6167
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II nt 6,0812
93 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 3,854
94 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 nt 7,0437
95 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 nt 22,424
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 68,169
97 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,1655 tấn
98 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0518 100m²
99 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 3,3398
100 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện ≤100kg nt 70 cái
101 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện ≤250kg nt 10 cái
102 Mua ni lông lót nt 70
103 Bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 nt 6,7
104 Thuê máy đánh mặt nt 67
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->