Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200136553-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200136541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 22:06:00 đến ngày 2020-02-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,099,947,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | nt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | nt | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục: Nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 3,7235 | 100m³ |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 93,0874 | m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 151,2875 | 100m |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | nt | 24,206 | m³ |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cọc | nt | 24,169 | m³ |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 51,2073 | m³ |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng móng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 85,1146 | m³ |
| 8 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 6,8072 | m³ |
| 9 | Bê tông giằng móng chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 11,6969 | m³ |
| 10 | Bê tông mặt bể, đáy bể phốt chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 2,2319 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 90,8833 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp II | nt | 62,06 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km đất cấp II | nt | 3,1033 | 100m³ |
| 14 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,3938 | 100m³ |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 2,401 | 100m² |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | nt | 57,42 | m² |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 40,4386 | m² |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | nt | 5,395 | m² |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 1,1275 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 3,8678 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | nt | 3,7764 | tấn |
| 22 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 21,4468 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn | nt | 1,1397 | 100m² |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, cột vuông, chữ nhật | nt | 2,4534 | 100m² |
| 25 | Bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 106,0034 | m³ |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 2,7258 | 100m² |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | nt | 8,1357 | 100m² |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 17,7131 | m³ |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 2,2209 | 100m² |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,3676 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | nt | 1,3142 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | nt | 2,5196 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,8676 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | nt | 6,9237 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 8,1128 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,1581 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,1378 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,5024 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6,5x22)cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | nt | 77,1585 | m³ |
| 40 | Xây tường thẳng gạch gạch không nung (10,5x6,5x22)cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | nt | 84,7527 | m³ |
| 41 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6,5x22)cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | nt | 15,1276 | m³ |
| 42 | Bê tông, giằng lan can, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,7071 | m³ |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,4003 | 100m² |
| 44 | Bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 2,2446 | m³ |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | nt | 0,2148 | 100m² |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,2269 | tấn |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 bậc cầu thang chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 0,7425 | m³ |
| 48 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | nt | 19,8088 | m2 |
| 49 | Gia công sản xuất lan can cầu thang bằng I nox 304 | nt | 60,01 | kg |
| 50 | Lắp dựng lan can cầu thang | nt | 8,64 | m² |
| 51 | Trát trường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 575,6624 | m² |
| 52 | Trát trường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1.021,4474 | m² |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 140,2843 | m² |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 283,1652 | m² |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 573,0044 | m² |
| 56 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | nt | 849,2 | m |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | nt | 122,58 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Kova (hoặc tương đương) | nt | 715,9467 | m² |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Kova (hoặc tương đương) | nt | 1.878,577 | m² |
| 60 | Lát nền, sàn gạch 500x500, vữa XM mác 75 | nt | 514,4713 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch 300x300, vữa XM mác 75 | nt | 20,0655 | m2 |
| 62 | Dán gạch thẻ lan can hiên tầng 1+ tầng 2 | nt | 69,372 | m² |
| 63 | Ốp tường, trụ, cột gạch 20x30cm, vữa XM mác 75 | nt | 539,804 | m2 |
| 64 | Ốp đá granit tự nhiên tam cấp | nt | 48,6412 | m2 |
| 65 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | nt | 10,0328 | m² |
| 66 | Gia công sản xuất cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38mm | nt | 144,2854 | m² |
| 67 | Gia công sản xuất cửa chớp lật nhôm kính | nt | 1,92 | m² |
| 68 | Phụ kiện bản nề + khóa chốt hoàn chỉnh | nt | 24 | Bộ |
| 69 | Phụ kiện bản nề + khóa chốt hoàn chỉnh | nt | 24 | bộ |
| 70 | Phụ kiện bản nề + khóa chốt hoàn chỉnh | nt | 1 | bộ |
| 71 | Phụ kiện bản nề khóa chốt cửa DW | nt | 8 | bộ |
| 72 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 144,2854 | m² |
| 73 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Thép I nox 304 vuông rỗng 12,7x12,7x1.2 mm | nt | 471,5703 | kg |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 52,5734 | m² |
| 75 | Sản xuất lan can thép I nox 304 | nt | 127,41 | kg |
| 76 | Lắp dựng lan can thép I nox 304 | nt | 127,41 | kg |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | nt | 15,6757 | m³ |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 3,6211 | m³ |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,6292 | 100m² |
| 80 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 2,5188 | tấn |
| 81 | Bu lông M6*40 + chân bật | nt | 884 | cái |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,5188 | tấn |
| 83 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 111,341 | m² |
| 84 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 11,24 | m² |
| 85 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 119,4608 | m² |
| 86 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (hoặc tương đương) | nt | 122,581 | m² |
| 87 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m | nt | 2,9353 | 100m² |
| 88 | Ngói nóc | nt | 416 | viên |
| 89 | Cắt chữ gạch men Trạm Y Tế Quỳnh Bảo và biểu tượng dấu thập | nt | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | nt | 0,705 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | nt | 0,286 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | nt | 0,295 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | nt | 0,35 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút đồng, đường kính 41,3mm | nt | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn đồng, đường kính 34,9mm | nt | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút đồng, đường kính 25,4mm | nt | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút đồng, đường kính 22,2mm | nt | 25 | cái |
| 98 | Lắp đặt nút bịt nhựa , đường kính 20mm | nt | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt nút bịt nhựa, đường kính 25mm | nt | 20 | cái |
| 100 | Tê nhựa PPR D40 | nt | 6 | cái |
| 101 | Tê PPR D25 | nt | 10 | cái |
| 102 | Tê PPR D32/20 | nt | 4 | cái |
| 103 | Tê PPR D40/25 | nt | 2 | cái |
| 104 | Cút ren PP-R D20 | nt | 20 | cái |
| 105 | T ren PP-R D20 | nt | 8 | cái |
| 106 | Ren D20 | nt | 12 | cái |
| 107 | Côn PP-R D40/32 | nt | 2 | cái |
| 108 | Côn PP-R D32/20 | nt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren đường kính 40mm | nt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van ren đường kính 32mm | nt | 2 | cái |
| 111 | Van phao điện | nt | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 12 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 14 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi | nt | 4 | cái |
| 117 | Xịt xí | nt | 4 | vòi |
| 118 | Phụ kiện chậu rửa + vòi rửa 02 vòi | nt | 12 | bộ |
| 119 | Phụ kiện tiểu nam | nt | 5 | bộ |
| 120 | Phễu thu sàn D60 | nt | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi tắm 2 vòi + 1 hương sen | nt | 4 | bộ |
| 123 | Lắp đặt kệ kính | nt | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt giá treo | nt | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp đựng | nt | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 | nt | 1 | bể |
| 127 | Chân téc i nox | nt | 1 | cái |
| 128 | Máy bơm công suất Q=3m2/h, H=20m | nt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm, đoạn ống dài 6m | nt | 0,195 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 110mm, đoạn ống dài 6m | nt | 0,72 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | nt | 0,55 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | nt | 0,245 | 100m |
| 133 | Măng sông D110 | nt | 8 | cái |
| 134 | Chếch nhựa D100 | nt | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 100mm | nt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 65mm | nt | 4 | cái |
| 137 | Chếc D65 PVC | nt | 12 | cái |
| 138 | Chếch D34PVC | nt | 5 | cái |
| 139 | Y D110 | nt | 8 | cái |
| 140 | Y 50 | nt | 5 | cái |
| 141 | Tê PVC D110 | nt | 4 | cái |
| 142 | Tê PVC D50 | nt | 4 | cái |
| 143 | Tê PVC D34 | nt | 8 | cái |
| 144 | Tê D50/34 | nt | 7 | cái |
| 145 | Y kiểm tra D110 | nt | 2 | cái |
| 146 | Y kiểm tra D 50 | nt | 2 | cái |
| 147 | Tê thông hơi D34 | nt | 1 | cái |
| 148 | Cầu chắn rác D100 | nt | 9 | cái |
| 149 | Phễu thu D110 | nt | 9 | cái |
| 150 | Quai ốp ống thoát nước mái D100 | nt | 100 | cái |
| 151 | Keo nhựa | nt | 50 | tuýp |
| 152 | Băng tan | nt | 50 | cuộn |
| 153 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | nt | 20 | cái |
| 154 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp | nt | 24 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác đèn cổ cò | nt | 1 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn ống 1,2m – loại hộp đèn 2 bóng | nt | 12 | bộ |
| 157 | Máng đèn tuýp inox | nt | 12 | bộ |
| 158 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | nt | 28 | bộ |
| 159 | Lắp đặt bình đun nước nóng 30 lít | nt | 2 | bình |
| 160 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | nt | 20 | cái |
| 161 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | nt | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt đèn có chao chụp, đèn chống ẩm khu vệ sinh | nt | 4 | bộ |
| 163 | Lắp đặt đế âm tường của công tắc và ổ cắm đôi 3 chấu | nt | 84 | cái |
| 164 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | nt | 84 | cái |
| 165 | Công tắc đảo chiều khu cầu thang | nt | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A | nt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | nt | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | nt | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16A | nt | 18 | cái |
| 170 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước ≤60x60mm | nt | 20 | hộp |
| 171 | Lắp đặt ống sứ, chiều dài ống ≤250mm luồn qua tường bê tông | nt | 18 | cái |
| 172 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 1.000 | m |
| 173 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 450 | m |
| 174 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 500 | m |
| 175 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 100 | m |
| 176 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 | nt | 90 | m |
| 177 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x16mm2 | nt | 10 | m |
| 178 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 | nt | 100 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤15mm | nt | 800 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤27mm | nt | 450 | m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤34mm | nt | 100 | m |
| 182 | Tủ điện tổng KT 400x600x180 | nt | 1 | cái |
| 183 | Tủ điện tầng 1 + tầng 2 KT 250x400x180 | nt | 2 | cái |
| 184 | Gia công và đóng cọc chống sét | nt | 4 | cọc |
| 185 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng ф 8mm dưới mương đất | nt | 10 | m |
| 186 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng ф 8mm theo đường, cột và mái nhà | nt | 6 | m |
| 187 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 22,88 | m³ |
| 188 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 22,88 | m³ |
| 189 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | nt | 6 | cái |
| 190 | Kéo rải dây chống sét bằng thép ф 12mm dưới mương đất | nt | 72 | m |
| 191 | Kéo rải dây chống sét bằng thép ф 10mm theo đường, cột và mái nhà | nt | 250 | m |
| 192 | Gia công và đóng cọc chống sét | nt | 7 | cọc |
| 193 | Vật liệu phụ của chống sét | nt | 1 | đồng |
| 194 | Đo điện trở tiếp đất | nt | 1 | ca |
| 195 | Mua bình ABC | nt | 4 | bình |
| 196 | Mua bình CO2 | nt | 2 | bình |
| 197 | Bảng tiêu lệnh | nt | 2 | bảng |
| 198 | Tủ đựng bình cứu hỏa | nt | 2 | Tủ |
| 199 | Nhân công lắp đặt | nt | 5 | công |
| C | Hạng mục: San lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | nt | 1,5261 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,85 | nt | 1,5261 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 12,964 | 100m³ |
| D | Hạng mục: Lán để xe đạp, xe máy | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 6,76 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 2,2533 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 0,52 | m³ |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 2,448 | m³ |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0264 | 100m² |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0381 | tấn |
| 7 | Lót ni lông trước khi đổ bê tông nền | nt | 29,7 | m² |
| 8 | Bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 4,2525 | m³ |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | nt | 0,1215 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | nt | 0,1215 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,1859 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,1859 | tấn |
| 13 | Lợp mái tôn múi liên doanh, dày 0,42mm | nt | 0,365 | 100m² |
| 14 | Máng tôn thu nước | nt | 9 | md |
| 15 | Úp góc | nt | 15,4 | md |
| E | Hạng mục: Sân đường nội bộ + bồn cây | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 63,5 | m³ |
| 2 | Bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 76,2 | m³ |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | nt | 7,8717 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 4,6304 | m³ |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 5,8748 | m³ |
| 6 | Dán gạch v thẻ | nt | 37,622 | m² |
| 7 | Mua đất đổ vào bồn cây | nt | 157,6897 | m³ |
| 8 | Cắt khe co giãn mặt sân | nt | 127 | m |
| F | Hạng mục: Tường dậu bao quanh, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II | nt | 1,644 | 100m³ |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 12,4999 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp I | nt | 180,5537 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km, đất cấp I | nt | 1,8055 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 58,9667 | m³ |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp II | nt | 97,9 | 100m |
| 7 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | nt | 15,664 | m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn rác | nt | 15,664 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km bùn lẫn rác | nt | 0,1566 | 100m³ |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 15,664 | m³ |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 25,544 | m³ |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,264 | 100m² |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0997 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 2,3899 | tấn |
| 15 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 4,032 | m³ |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,873 | 100m² |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 17,3712 | m³ |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 14,52 | m³ |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước vữa XM mác 75 | nt | 16,456 | m³ |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng tường dậu và tường rãnh, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 8,1519 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,8954 | 100m² |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,1613 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,5885 | tấn |
| 24 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | nt | 7,74 | m³ |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | nt | 0,3268 | 100m² |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 0,6251 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 17,424 | m³ |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 9,845 | m³ |
| 29 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 | nt | 61,6 | m² |
| 30 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 167,2 | m² |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 358,74 | m² |
| 32 | Đắp đấu trụ dậu đoạn từ A1-A2 | nt | 32 | cái |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 52,992 | m² |
| 34 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 80 | m |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II | nt | 0,1478 | 100m³ |
| 36 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 3,6947 | m³ |
| 37 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp I | nt | 22,1349 | m³ |
| 38 | Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km , đất cấp I | nt | 0,1476 | 100m³ |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 7,3783 | m³ |
| 40 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 1,541 | m³ |
| 41 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,728 | m³ |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0576 | 100m² |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0281 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,161 | tấn |
| 45 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,134 | m³ |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2455 | 100m² |
| 47 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 2,5599 | m³ |
| 48 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 4,8576 | m³ |
| 49 | Bê tông, giằng tường dậu, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,012 | m³ |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,1173 | 100m² |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,0425 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,1137 | tấn |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 4,048 | m³ |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 2,409 | m³ |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 93,6608 | m² |
| 56 | Đắp đấu trụ dậu đoạn từ A1-A2 | nt | 9 | cái |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 14,904 | m² |
| 58 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 22,4375 | m |
| 59 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II | nt | 0,1417 | 100m³ |
| 60 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 3,5416 | m³ |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp II | nt | 4,3092 | m³ |
| 62 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo đất cấp I | nt | 22,3762 | m³ |
| 63 | Vận chuyển đất cự ly vận chuyển ≤7km , đất cấp I | nt | 0,1492 | 100m³ |
| 64 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 7,4587 | m³ |
| 65 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 1,5578 | m³ |
| 66 | Bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 2,592 | m³ |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0768 | 100m² |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0187 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,1553 | tấn |
| 70 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,119 | m³ |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2235 | 100m² |
| 72 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 50 | nt | 2,0353 | m³ |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 50 | nt | 4,8576 | m³ |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng tường dậu, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 0,8096 | m³ |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0938 | 100m² |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,0207 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,0702 | tấn |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 2,2264 | m³ |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 35,166 | m² |
| 80 | Đắp đấu trụ dậu đoạn từ A1-A2 | nt | 6 | cái |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 24,2 | m² |
| 82 | Sản xuất hàng rào song sắt | nt | 23,5824 | m² |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 23,5824 | m² |
| 84 | Sản xuất cửa song sắt | nt | 7,56 | m² |
| 85 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 7,56 | m² |
| 86 | Gia công sản xuất búp đa thép | nt | 154 | cái |
| 87 | Bánh xe thép | nt | 2 | cái |
| 88 | Goòng cửa thép + bản lề thép | nt | 6 | cái |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | nt | 31,1424 | m² |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Kova (hoặc tương đương) | nt | 550,1151 | m² |
| 91 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 12,6167 | m³ |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 6,0812 | m³ |
| 93 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 3,854 | m³ |
| 94 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | nt | 7,0437 | m³ |
| 95 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 100 | nt | 22,424 | m² |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 68,169 | m² |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,1655 | tấn |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0518 | 100m² |
| 99 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô..., vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 3,3398 | m³ |
| 100 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện ≤100kg | nt | 70 | cái |
| 101 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện ≤250kg | nt | 10 | cái |
| 102 | Mua ni lông lót | nt | 70 | m² |
| 103 | Bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 6,7 | m³ |
| 104 | Thuê máy đánh mặt | nt | 67 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi