Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140890 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 16:27:00 đến ngày 2020-02-07 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,722,916,478 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái ngói, cao < 16 m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 202,4408 | M2 |
| 2 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52,7888 | M2 |
| 3 | Lợp lại mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,4965 | 100M2 |
| 4 | Chà rửa vệ sinh lớp rong rêu, cạo lớp chống thấm cũ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 980,63 | M2 |
| 5 | Chống thấm mái, sê nô, ô văng theo quy trình nhà sản xuất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 980,63 | M2 |
| 6 | Xả nhám sơn cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.198,39 | M2 |
| 7 | Xả nhám sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2.660,916 | M2 |
| 8 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.038,75 | M2 |
| 9 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2.660,916 | M2 |
| 10 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.198,39 | M2 |
| 11 | Tháo dỡ tấm trần thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 439,4 | M2 |
| 12 | Lắp đặt trần tấm nhựa 600x600 khung kim loại nổi (VT + NC) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 153,52 | M2 |
| 13 | Thay tấm trần thạch cao 600x600 (VT + NC) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 21,04 | M2 |
| 14 | Cân chỉnh khung và lắp lại tấm trần thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 264,84 | M2 |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 83,6 | M2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,76 | M2 |
| 17 | Xả nhám lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3.989,895 | M2 |
| 18 | Xả nhám lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5.113,985 | M2 |
| 19 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.022,797 | M2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 797,979 | M2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3.989,895 | M2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5.113,985 | M2 |
| 23 | Tháo dỡ vách ngăn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,69 | M2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,32 | M2 |
| 25 | Cắt nền bằng máy, chiều dày sàn <= 10 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,2 | Mét |
| 26 | Phá dỡ nền gạch thạch anh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,54 | M2 |
| 27 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,027 | M3 |
| 28 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 20 mm, chiều sâu lỗ <= 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Lỗ |
| 29 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,118 | M3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,117 | M3 |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,009 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,022 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0051 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0275 | Tấn |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0236 | 100M2 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0312 | 100M2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,54 | M2 |
| 38 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,2404 | M3 |
| 39 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,924 | M3 |
| 40 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3234 | M3 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,77 | M2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,1 | M2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,1 | M2 |
| 44 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch thạch anh 400x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,32 | M2 |
| 45 | Ốp tường gạch thạch anh 400x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,805 | M2 |
| 46 | Ốp chân tường gạch thạch anh 100x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,08 | M2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,77 | M2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,56 | M2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,56 | M2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,33 | M2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,56 | M2 |
| 52 | Lắp dựng lại cửa khung sắt kính | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,32 | M2 |
| 53 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 49,68 | M2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=16m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0436 | Tấn |
| 55 | Gia công lưới thép để gia cố vết nứt tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 49,68 | M2 |
| 56 | Quét nước xi măng tạo kết dính | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 49,68 | M2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24,84 | M2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24,84 | M2 |
| 59 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24,84 | M2 |
| 60 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24,84 | M2 |
| 61 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,236 | M3 |
| 62 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 20 mm, chiều sâu lỗ <= 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | Lỗ |
| 63 | Keo cấy thép (tương đương Ramset) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Tuýt |
| 64 | Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,08 | M3 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,24 | M3 |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0056 | Tấn |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0391 | Tấn |
| 68 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương , cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,056 | 100M2 |
| 69 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9888 | M3 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,32 | M2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,2 | M2 |
| 72 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,32 | M2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,2 | M2 |
| 74 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 719,4 | M2 |
| 75 | Tháo dỡ, vệ sinh bằng hóa chất và lắp lại kính sau khi sơn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 605,8017 | M2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.945,396 | M2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,144 | M2 |
| 78 | Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.225 | M2 |
| 79 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.043,67 | M2 |
| 80 | Sơn PU vào tay vịn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,144 | M2 |
| 81 | CC lắp đặt tay vịn gỗ 60x80 sơn PU | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,45 | Md |
| 82 | Thay ron kính cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3.397,56 | M |
| 83 | Cắt và lắp kính vào cửa, kính dày 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 21,7333 | M2 |
| 84 | Tháo dỡ, lắp mới ổ khóa cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Bộ |
| 85 | Lắp dựng lại cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 719,4 | M2 |
| 86 | Cắt nền bằng máy, chiều dày sàn <= 10 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | Mét |
| 87 | Phá dỡ nền gạch thạch anh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,6 | M2 |
| 88 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,88 | M3 |
| 89 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,6 | M2 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,6 | M2 |
| 91 | Lát nền, vữa xi măng mác 75, gạch thạch anh 400x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17,6 | M2 |
| 92 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,195 | M3 |
| 93 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,4764 | M3 |
| 94 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,762 | M3 |
| 95 | Cắt nền bằng máy, chiều dày sàn <= 10 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 78,74 | Mét |
| 96 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,09 | M3 |
| 97 | Phá dỡ nền gạch thạch anh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,384 | M2 |
| 98 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3692 | M3 |
| 99 | Bê tông lót nền, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,357 | M3 |
| 100 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,714 | M3 |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1379 | Tấn |
| 102 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0167 | 100M2 |
| 103 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,6065 | M3 |
| 104 | Lát nền, vữa xi măng mác 75, gạch thạch anh 300x600mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 73,16 | M2 |
| 105 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,16 | M2 |
| 106 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,836 | M3 |
| 107 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,52 | M3 |
| 108 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 216,924 | M2 |
| 109 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,8462 | M3 |
| 110 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6261 | M3 |
| 111 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,46 | M3 |
| 112 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,432 | M3 |
| 113 | Khoan tạo lỗ qua sàn BTCT dày <= 15 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Lỗ |
| 114 | Chống thấm ống thoát sàn, xí bệt (theo thiết kế) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | Vị trí |
| 115 | Rải nilon cách lớp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,046 | 100M2 |
| 116 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,6 | M3 |
| 117 | Chống thấm nền vệ sinh theo quy trình nhà sản xuất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 148,84 | M2 |
| 118 | Láng nền tạo dốc chổ mỏng nhất dày 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 223,26 | M2 |
| 119 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch ceramic 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 223,26 | M2 |
| 120 | Sản xuất khung thép hộp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1171 | Tấn |
| 121 | Lắp dựng khung thép hộp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1171 | Tấn |
| 122 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,464 | M2 |
| 123 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9856 | M3 |
| 124 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,32 | M2 |
| 125 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,895 | M2 |
| 126 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,24 | M2 |
| 127 | Dán giấy Decan vào kính | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,8044 | M2 |
| 128 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 129 | CC Lắp dựng vách tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện inox | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,15 | M2 |
| 130 | Chà rửa vệ sinh lớp rong rêu, cạo lớp chống thấm cũ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,84 | M2 |
| 131 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,76 | M2 |
| 132 | Xả nhám lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,9 | M2 |
| 133 | Xả nhám lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 39,6 | M2 |
| 134 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,1 | M2 |
| 135 | Tháo dỡ, vệ sinh bằng hóa chất và lắp lại kính sau khi sơn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,48 | M2 |
| 136 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,32 | M2 |
| 137 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,92 | M2 |
| 138 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,18 | M2 |
| 139 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,9 | M2 |
| 140 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 39,6 | M2 |
| 141 | Chống thấm mái, sê nô, ô văng, ,,, vệ sinh theo quy trình nhà sản xuất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,84 | M2 |
| 142 | Lắp đặt trần tấm nhựa 600x600 khung kim loại nổi (VT + NC) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,76 | M2 |
| 143 | Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,3 | M2 |
| 144 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,3 | M2 |
| 145 | Thay ron kính cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,4 | M |
| 146 | Cắt và lắp kính vào cửa, kính dày 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,2 | M2 |
| 147 | Lắp dựng lại cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,1 | M2 |
| 148 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 99,6879 | M2 |
| 149 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 99,6879 | M2 |
| 150 | Chặt cây điệp gốc D500, cao 6m (bao gồm vận chuyển bỏ) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cây |
| 151 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3978 | 100M3 |
| 152 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15,0832 | M3 |
| 153 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,1838 | 100M3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3648 | 100M3 |
| 155 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 7 tấn, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3648 | 100M3/Km |
| 156 | Đóng cọc tràm đ,kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40,88 | 100M |
| 157 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,436 | M3 |
| 158 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,12 | M3 |
| 159 | Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,7264 | M3 |
| 160 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,45 | M3 |
| 161 | Bê tông cổ cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,284 | M3 |
| 162 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,784 | M3 |
| 163 | Rải nilon cách lớp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,7316 | 100M2 |
| 164 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22,512 | M3 |
| 165 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,272 | M3 |
| 166 | Cắt khe chống nứt nền bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,54 | 10m |
| 167 | Xoa nền bê tông bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 198,45 | M2 |
| 168 | Chèn nhựa bitum và silicon vào viền cổ cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25,2 | Mét |
| 169 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,8826 | M3 |
| 170 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,832 | M3 |
| 171 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,95 | M2 |
| 172 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1088 | 100M2 |
| 173 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6044 | 100M2 |
| 174 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4284 | 100M2 |
| 175 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương , cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4676 | 100M2 |
| 176 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2519 | Tấn |
| 177 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3143 | Tấn |
| 178 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0938 | Tấn |
| 179 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4424 | Tấn |
| 180 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,6804 | Tấn |
| 181 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9924 | Tấn |
| 182 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,6804 | Tấn |
| 183 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9924 | Tấn |
| 184 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 211,5833 | M2 |
| 185 | Cung cấp lắp đặt tăng đơ M10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 98 | Cái |
| 186 | Cung cấp lắp đặt ốc xiết cáp 10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | Cái |
| 187 | Cung cấp lắp đặt bu long D20, L=800 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 84 | Cái |
| 188 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,2273 | 100M2 |
| 189 | Đóng tôn phẳng mạ màu dày 4,5dem | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4761 | 100M2 |
| 190 | CCLĐ máng xối tôn mạ màu dày 6dem rộng 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 52,9 | M |
| 191 | Bê tông lót nền đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,152 | M3 |
| 192 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,1106 | M3 |
| 193 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,552 | M3 |
| 194 | Rải nilon cách lớp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5776 | 100M2 |
| 195 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,029 | M3 |
| 196 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3283 | Tấn |
| 197 | Xoa nền bê tông bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60,29 | M2 |
| 198 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,0385 | Tấn |
| 199 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,0385 | Tấn |
| 200 | Cung cấp lắp đặt bu lông D14, L=150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 201 | Cung cấp lắp đặt bu lông nở D14, L=120 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | Cái |
| 202 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60,29 | M2 |
| 203 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9072 | 100M2 |
| 204 | CC Lắp dựng vách ngăn tấm cemboad dày 12mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 86,7 | M2 |
| 205 | Lắp dựng cửa đi sắt kính dày 8ly | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,08 | M2 |
| 206 | Lắp dựng cửa sổ sắt kính dày 8mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,96 | M2 |
| 207 | Dán giấy Decan vào kính | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | M2 |
| 208 | CC lắp đặt ổ khóa cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 209 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,96 | M2 |
| 210 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 54,7 | M2 |
| 211 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | M2 |
| 212 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 54,7 | M2 |
| 213 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | M2 |
| 214 | Cắt tường chèn tôn ém mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,8 | Mét |
| 215 | Chèn nhựa silicol vào vị trí tôn ém mái | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,8 | Mét |
| 216 | Đóng tôn phẳng mạ màu dày 4,5dem | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1334 | 100M2 |
| 217 | Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,56 | M2 |
| 218 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 119,0404 | M2 |
| 219 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7657 | 100M2 |
| 220 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | 1 cấu kiện |
| 221 | Tháo dỡ trần tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1875 | 100M2 |
| 222 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 68 | M2 |
| 223 | Tháo dỡ khung sắt hàng rào | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 234,7675 | M2 |
| 224 | Cắt hạ song sắt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,72 | M |
| 225 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,64 | M3 |
| 226 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,37 | M3 |
| 227 | Xả nhám lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 951,431 | M2 |
| 228 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 88,8125 | M2 |
| 229 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9529 | 100M3 |
| 230 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,6352 | M3 |
| 231 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7491 | 100M3 |
| 232 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3202 | 100M3 |
| 233 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 7 tấn, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3202 | 100M3/Km |
| 234 | Đóng cọc tràm đ,kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 33,6 | 100M |
| 235 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,312 | M3 |
| 236 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,312 | M3 |
| 237 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13,44 | M3 |
| 238 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,144 | M3 |
| 239 | Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,9088 | M3 |
| 240 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,8176 | M3 |
| 241 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6328 | 100M2 |
| 242 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,8288 | 100M2 |
| 243 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương , cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6545 | 100M2 |
| 244 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2866 | Tấn |
| 245 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7234 | Tấn |
| 246 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1749 | Tấn |
| 247 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6632 | Tấn |
| 248 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1343 | Tấn |
| 249 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6646 | Tấn |
| 250 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,58 | M3 |
| 251 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 364,5 | M2 |
| 252 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40,5 | M2 |
| 253 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36,45 | M2 |
| 254 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 649,9293 | M2 |
| 255 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 76,95 | M2 |
| 256 | Sơn tường, cột, dầm ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.392,881 | M2 |
| 257 | CC lắp dựng hàng rào song sắt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 266,5775 | M2 |
| 258 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 355,39 | M2 |
| 259 | CC Lắp đặt mô tơ cửa cổng trượt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 260 | Trải bạt nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,216 | 100M2 |
| 261 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,16 | M3 |
| 262 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch thạch anh 400x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | M2 |
| 263 | Lắp dựng lại xà gồ thép mái căn tin | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1779 | Tấn |
| 264 | Lợp lại mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7657 | 100M2 |
| 265 | Lắp lại trần tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1875 | 100M2 |
| 266 | Lắp dựng lại vách tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 68 | M2 |
| 267 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 561,5417 | M3 |
| 268 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,518 | M3 |
| 269 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,8105 | M3 |
| 270 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,639 | M3 |
| 271 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,164 | M3 |
| 272 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,47 | M2 |
| 273 | Lát gạch xi măng tự chèn (gạch con sâu) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.241,766 | M2 |
| 274 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,082 | M3 |
| 275 | Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,0715 | M3 |
| 276 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,8868 | M3 |
| 277 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,5512 | 100M2 |
| 278 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6299 | Tấn |
| 279 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,8588 | M2 |
| 280 | Đắp đất hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,42 | M3 |
| 281 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,9216 | M2 |
| 282 | Ốp chân tường bằng gạch trang trí đất nung 50x200mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 35,9216 | M2 |
| 283 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=250kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | 1 cấu kiện |
| 284 | Đục nhám bề mặt để xây nâng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,7 | M2 |
| 285 | Quét hồ dầu kết dính | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,7 | M2 |
| 286 | Cung cấp lắp đặt Bu long M16, L=500 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 287 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,045 | M3 |
| 288 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,006 | 100M2 |
| 289 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,9722 | M3 |
| 290 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | M3 |
| 291 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6456 | M3 |
| 292 | Rải nilon cách lớp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0187 | 100M2 |
| 293 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,187 | M3 |
| 294 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 47 | M2 |
| 295 | Ốp chân tường bằng gạch trang trí đất nung 50x200mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,24 | M2 |
| 296 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | M2 |
| 297 | Đắp đất hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,42 | M3 |
| 298 | Lắp đặt lại cột cờ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,09 | 100M |
| 299 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 332 | 1 cấu kiện |
| 300 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=250kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19 | 1 cấu kiện |
| 301 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=350kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | 1 cấu kiện |
| 302 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,66 | M3 |
| 303 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,05 | M3 |
| 304 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,196 | M3 |
| 305 | Đục nhám mặt tường để xây nâng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37,2 | M2 |
| 306 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,1 | M3 |
| 307 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 37,2 | M2 |
| 308 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,1904 | M3 |
| 309 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,8944 | M3 |
| 310 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 485,704 | M2 |
| 311 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9,04 | M2 |
| 312 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, giằng đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,612 | M3 |
| 313 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0645 | Tấn |
| 314 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn dầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1122 | 100M2 |
| 315 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 434 | Cái |
| 316 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19 | Cái |
| 317 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 318 | Vét dọn mương rãnh Lòng rãnh sâu 30cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 332 | M |
| 319 | Nạo vét hố ga bằng thủ công kích thước 800x800 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 31 | Cái |
| 320 | Nạo vét lòng cống tròn bằng thủ công, ĐK cống D300 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | 10M |
| 321 | Tháo dỡ đèn ống đơn dài 0,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Bộ |
| 322 | Tháo dỡ đèn ống đơn dài 1,2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 177 | Bộ |
| 323 | Tháo dỡ đèn ống đôi dài 1,2m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 270 | Bộ |
| 324 | Tháo dỡ chóa + bóng đèn cao áp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | Bộ |
| 325 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 127 | Cái |
| 326 | Tháo dỡ hộp 4 dimmer | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 25 | Cái |
| 327 | Tháo dỡ hộp 2 dimmer | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 328 | Tháo dỡ hộp 1 công tắc điện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26 | Cái |
| 329 | Tháo dỡ hộp 2 công tắc điện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 89 | Cái |
| 330 | Tháo dỡ hộp 3 công tắc điện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cái |
| 331 | Tháo dỡ hộp ổ cắm điện loại đôi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 116 | Cái |
| 332 | Tháo cái loại động cơ điện, công suất động cơ <=4,5 kw | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 333 | Tháo dỡ tủ điện tôn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 334 | Tháo dỡ hộp CB | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 95 | Cái |
| 335 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 6-9 module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 336 | Lắp đặt MCB 2P-50A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 337 | Lắp đặt MCB 1P-32A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Cái |
| 338 | Lắp dựng trụ đèn cao áp cao 4,7m, côn tròn đều mạ kẽm, cần đèn đơn vươn xa 1,5m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cột |
| 339 | Lắp đèn chiếu sáng sân đường Led 150W (Bóng + chóa) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Bộ |
| 340 | Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 300 | Mét |
| 341 | Lắp đặt ELCB 2P-10A-1,5KA + đế nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Cái |
| 342 | Lắp đặt domino đấu nối 20A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Cái |
| 343 | Lắp bộ đèn Led pha lắp ngoài trời -100W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | Bộ |
| 344 | Kéo rải dây dẫn cáp đện CVV 3x6,0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 580 | Mét |
| 345 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HPDE D40/30 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,3 | 100M |
| 346 | Lắp đặt nẹp nhựa 24x14 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 150 | Mét |
| 347 | Đóng cọc tiếp địa bằng đồng D16 dài 2,4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Cọc |
| 348 | Kéo rải dây đồng trần 6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 350 | Mét |
| 349 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Bộ |
| 350 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Điểm |
| 351 | Lắp tủ điện STĐ 1000x800x250mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 352 | Lắp tủ điện STĐ 800x600x250mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 353 | Lắp tủ điện STĐ 600x400x200mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 354 | Lắp Tủ điện mặt nhựa 200x200x60 6-9 Module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 13 | Cái |
| 355 | Lắp Tủ điện mặt nhựa 270x200x60 9-16 Module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | Cái |
| 356 | Lắp đặt biến dòng hình xuyến TI-1P 250/5A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 357 | Lắp đặt biến dòng hình xuyến TI-1P 150/5A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 358 | Lắp đặt cầu chì hộp 2A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cái |
| 359 | Lắp đặt đèn báo pha 5W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 360 | Lắp đặt Volk kế + công tắc chuyển mạch VS | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Bộ |
| 361 | Lắp đặt Ample kế + công tắc chuyển mạch AS | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Bộ |
| 362 | Đồng thanh bus-bar 500A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Mét |
| 363 | Đồng thanh bus-bar 300A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | Mét |
| 364 | Lắp đặt MCB 1P-10A-4,5kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50 | Cái |
| 365 | Lắp đặt MCB 1P-20A-4,5kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 99 | Cái |
| 366 | Lắp đặt RCBO 2P-16A-4,5KA-30mA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 43 | Cái |
| 367 | Lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 368 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Cái |
| 369 | Lắp đặt MCB 1P-32A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | Cái |
| 370 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27 | Cái |
| 371 | Lắp đặt MCB 3P-32A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 372 | Lắp đặt MCB 1P-50A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 373 | Lắp đặt MCB 2P-50A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 374 | Lắp đặt MCB 3P-50A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cái |
| 375 | Lắp đặt MCB 1P-63A-10kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 376 | Lắp đặt MCB 2P-63A-10kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 377 | Lắp đặt MCB 3P-63A-10kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | Cái |
| 378 | Lắp đặt MCB 3P-80A-18kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Cái |
| 379 | Lắp đặt MCCB 3P-125A-18kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 380 | Lắp đặt MCCB 3P-250A-36kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 381 | Lắp ổ cắm đôi ba chấu 16A (Đế + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 230 | Cái |
| 382 | Lắp đèn tuýp LED 1,2m - 18W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46 | Bộ |
| 383 | Lắp đèn tuýp LED 1,2M - 2x18W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 240 | Bộ |
| 384 | Đèn tuýp LED 1,2m - 18W/220V (lắp bảng có chóa) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32 | Bộ |
| 385 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 400x400 - 18W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24 | Bộ |
| 386 | Lắp đặt đèn LED âm trần D150 - 15W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | Bộ |
| 387 | Lắp đặt đèn ốp trần D200 - 18W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 96 | Bộ |
| 388 | Lắp đặt đèn PALNEL LED 600x600- 36W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46 | Bộ |
| 389 | Lắp đặt đèn LED pha hắt sân vườn - 10W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 390 | Lắp đặt quạt đảo trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Bộ |
| 391 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 146 | Bộ |
| 392 | Lắp hộp 2 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt dimmer) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | Cái |
| 393 | Lắp hộp 3 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế + mặt nạ 3 lỗ + 3 hạt dimmer) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cái |
| 394 | Lắp hộp 4 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế + mặt nạ 4 lỗ + 4 hạt dimmer) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 27 | Cái |
| 395 | Lắp công tắc đơn 1 chiều 10A (Đế + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Bộ |
| 396 | Lắp công tắc đôi 1 chiều 10A (Đế + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 84 | Bộ |
| 397 | Lắp công tắc ba 1 chiều 10A (Đế + mặt nạ 3 lỗ + 3 hạt công tắc) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26 | Bộ |
| 398 | Lắp công tắc đơn 2 chiều 10A (Đế + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc 2 chiều) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18 | Cái |
| 399 | Lắp đặt thang cáp 200x100x1,0mm (thang + nắp) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | Mét |
| 400 | Lắp đặt máng cáp 150x100x1,0mm (máng + nắp) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 387 | Mét |
| 401 | Lắp đặt tê máng cáp 200x100x1,0mm (tê + nắp) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | Cái |
| 402 | Lắp đặt co góc máng cáp 200x100x1,0mm (co + nắp) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 403 | Thanh đỡ + ty treo máng cáp M10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 387 | Bộ |
| 404 | Bát cùm thang cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | Bộ |
| 405 | Lắp đặt nẹp nhựa 39x18 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | Mét |
| 406 | Lắp đặt nẹp nhựa 24x14 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 200 | Mét |
| 407 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x10 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8.000 | Mét |
| 408 | Lắp đặt ống đàn hồi PVC D20 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.500 | Mét |
| 409 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 130/100 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6 | 100M |
| 410 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,8 | 100M |
| 411 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HPDE D40/30 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,2 | 100M |
| 412 | Kéo rải dây cáp điện CXV 4x120mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60 | Mét |
| 413 | Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11.500 | Mét |
| 414 | Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7.000 | Mét |
| 415 | Kéo rải dây cáp điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 100 | Mét |
| 416 | Kéo rải dây cáp điện CV 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 120 | Mét |
| 417 | Kéo rải dây cáp điện CV 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 240 | Mét |
| 418 | Kéo rải dây cáp điện CVV 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 150 | Mét |
| 419 | Kéo rải dây cáp điện CVV 3x4,0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 260 | Mét |
| 420 | Kéo rải dây cáp điện CVV 3x6,0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1.350 | Mét |
| 421 | Kéo rải dây cáp điện CVV 3x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 320 | Mét |
| 422 | Kéo rải dây cáp điện CVV 3x16mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50 | Mét |
| 423 | Kéo rải dây cáp điện CVV 4x6,0mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 110 | Mét |
| 424 | Kéo rải dây cáp điện CVV 4x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 110 | Mét |
| 425 | Kéo rải dây đồng 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | Mét |
| 426 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L2400 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cọc |
| 427 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 428 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Điểm |
| 429 | Vật tư phụ hệ thống điện | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Lô |
| 430 | Lắp tủ điện STĐ 800x600x150mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 431 | Lắp đặt MCB 3P-32A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 432 | Lắp đặt CONTRACTOR 3P-50A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Bộ |
| 433 | Lắp đặt Overload Relay 3-30A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Bộ |
| 434 | Lắp đặt nút nhấn On-off 3A/250V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 435 | Lắp công tắc chuyển 3 cực 10A/250V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 436 | Lắp đặt cầu chì ống 2A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Cái |
| 437 | Lắp đặt đèn báo pha 5W/220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | Cái |
| 438 | Lắp đặt domino đấu nối 12 đường 50A/250V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 439 | Lắp Tủ điện mặt nhựa 200x200x60 6-9 Module | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 440 | Lắp đặt MCB 1P-10A-4,5kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 441 | Lắp đặt RCBO 2P-16A-4,5KA-30mA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 442 | Lắp đặt MCB 1P-20A-4,5kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 443 | Lắp đặt MCB 2P-50A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 444 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA + đế + mặt nạ 1 lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 445 | Lắp đặt đèn búp LED 30W + chóa nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Bộ |
| 446 | Lắp đặt đèn búp LED 30W | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Bộ |
| 447 | Lắp công tắc đôi 1 chiều 10A (Đế + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Bộ |
| 448 | Lắp ổ cắm đôi ba chấu 16A (Đế + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 449 | Lắp đặt nẹp nhựa 15x10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 55 | Mét |
| 450 | Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 220 | Mét |
| 451 | Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 70 | Mét |
| 452 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0044 | 100M3 |
| 453 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,9305 | 100M3 |
| 454 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 58,0102 | M3 |
| 455 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3507 | 100M3 |
| 456 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5842 | 100M3 |
| 457 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,5842 | 100M3/Km |
| 458 | Bê tông lót móng đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,049 | M3 |
| 459 | Bê tông móng trụ đèn, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,36 | M3 |
| 460 | Sản xuất thép bản chân trụ đèn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0314 | Tấn |
| 461 | Lắp dựng thép chân trụ đèn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0314 | Tấn |
| 462 | CCLD bu long neo D24, L=500 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 463 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0187 | Tấn |
| 464 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0268 | 100M2 |
| 465 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,25 | M2 |
| 466 | Rải dấu bằng gach CLXM 4x8x18 cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 390 | M |
| 467 | CCLĐ băng cảnh báo ống đi ngầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 390 | M |
| 468 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | Cái |
| 469 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19 | Cái |
| 470 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 471 | Tháo dỡ bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,5m3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 472 | Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + tê vệ sinh + dây cấp nước) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | Bộ |
| 473 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | Cái |
| 474 | Lắp đặt chậu rửa lavabo âm (lavabo âm + dây cấp nước + bộ xả) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | Bộ |
| 475 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | Bộ |
| 476 | Lắp đặt phểu thu sàn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 24 | Cái |
| 477 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 111 | Cái |
| 478 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Bộ |
| 479 | Cung cấp, lắp đặt gương soi tráng thủy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,2 | M2 |
| 480 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4 | 100M |
| 481 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6 | 100M |
| 482 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60x2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,7 | 100M |
| 483 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27x1,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,8 | 100M |
| 484 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21x1,6mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,6 | 100M |
| 485 | Lắp đặt Co uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 36 | Cái |
| 486 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72 | Cái |
| 487 | Lắp đặt nối uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20 | Cái |
| 488 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 34 | Cái |
| 489 | Lắp đặt Co uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | Cái |
| 490 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 45 | Cái |
| 491 | Lắp đặt nối uPVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26 | Cái |
| 492 | Lắp đặt co uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 44 | Cái |
| 493 | Lắp đặt Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | Cái |
| 494 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | Cái |
| 495 | Lắp đặt Y uPVC D60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 496 | Lắp đặt co uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 100 | Cái |
| 497 | Lắp đặt Lơi uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 45 | Cái |
| 498 | Lắp đặt Nối uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | Cái |
| 499 | Lắp đặt Tê giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72 | Cái |
| 500 | Lắp đặt co răng trong thau uPVC D21 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 96 | Cái |
| 501 | Lắp đặt van khóa uPVC D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Cái |
| 502 | Tháo dỡ tủ chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Cái |
| 503 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ,kính ống D90x3,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,12 | 100M |
| 504 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ,kính ống D76x2,9mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,4 | 100M |
| 505 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đ,kính ống D34x2,6mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,06 | 100M |
| 506 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61,3054 | M2 |
| 507 | Lắp đặt van mở D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cái |
| 508 | Lắp đặt van mở D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 509 | Lắp đặt van mở D27 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 510 | Lắp đặt van 1 chiều D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cái |
| 511 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 512 | Lắp đặt van xả khí tự động D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 513 | Lắp đặt ống chống rung D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | Cái |
| 514 | Lắp đặt ống chống rung D34 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 515 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Cái |
| 516 | Lắp đặt rơ le áp lực | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Cái |
| 517 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 518 | Lắp đặt co hàn D76mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 26 | Cái |
| 519 | Lắp đặt Tê hàn D76mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | Cái |
| 520 | Lắp đặt Tê hàn 76/34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 521 | Lắp đặt Đầu răng D76 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | Cái |
| 522 | Lắp đặt Măng sông D76mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | Cái |
| 523 | Lắp đặt LUPE D90mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | Cái |
| 524 | Lắp đặt LUPE D34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 525 | Lắp đặt tủ chữa cháy trong nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | Cái |
| 526 | Cung cấp lắp đặt cuộn vòi chữa cháy 20m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Cuộn |
| 527 | Cung cấp lắp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Cái |
| 528 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 529 | Ty treo cùm bắt ống các loại | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 225 | Bộ |
| 530 | Kéo rải dây cáp điện CXV 4x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 50 | Mét |
| 531 | Kéo rải dây cáp điện CXV 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12 | Mét |
| 532 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-18kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 533 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-18kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 534 | Lắp đặt MCCB 3P-20A-18kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 535 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 536 | Lắp đặt CONTRACTOR 3P-32A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 537 | Lắp đặt CONTRACTOR 2P-18A | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 538 | Lắp đặt ống bảo hộ PVC D50 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16 | Mét |
| 539 | Lắp đặt Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Bộ |
| 540 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Bộ |
| 541 | Lắp đặt bình bột chữa cháy - 8kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Bộ |
| 542 | CCLĐ kệ treo bình chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | Cái |
| 543 | Lắp tiêu lệnh nội quy chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14 | Bộ |
| 544 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 57,1387 | 100M2 |
| 545 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,2302 | 100M2 |
| 546 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1.2m chiều cao tăng thêm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4,4604 | 100M2 |
| 547 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 97,5445 | M3 |
| 548 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 97,5445 | M3 |
| 549 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 97,5445 | M3 |
| B | THIẾT BỊ THEO XÂY LẮP | |||
| 1 | Máy bơm bù áp PCCC Q=3M³/H, H=60m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 2 | Máy bơm diesel PCCC Q=30M³/H, H=50M | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| 3 | Máy bơm điện PCCC Q=30M³/H, H=50M | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Cái |
| C | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí Xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi