Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200139863-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN PHÙNG
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200136153
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 12:56:00 đến ngày 2020-02-06 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,552,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HÀO CHÔN CÁP
1 Phá dỡ Nền gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.429,836 m2
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1573 100m3
3 Đào móng hào chôn cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 679,172 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7914 100m3
5 Gạch chỉ đặc che chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23.755,14 viên
6 Mốc sứ báo hiệu đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 cái
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3292 100m3
8 Lát gạch block vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.429,836 m2
9 Mua gạch block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,9672 m2
10 Lắp đặt ống nhựa D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,7144 100m
11 Dây đồng tiếp địa liên hoàn D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.771,433 m
12 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10 +1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2996 100m
13 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16 +1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
B ĐOẠN NGANG ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA
1 Cắt bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,28 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7688 m3
3 Đào móng hào cáp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,252 m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới (tận dụng vật liệu cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4795 100m3
5 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5384 100m2
6 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5384 100m2
C ĐÈN LED
1 Đào móng cột, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,128 m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,12 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,312 m3
4 Đắp trả đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1704 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3409 100m3
6 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5896 100m2
7 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x625 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 bộ
8 Cọc tiếp địa có râu, tay bắt V63x63x6x2500 làm cho cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cọc
9 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây Cu/PVC 3x1,5mm2 cho đèn (từ cáp ngầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4078 100m
10 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cái
11 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép tròn côn, liền cần đơn 3.5 mm chiều cao cột =8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cột
12 Làm đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 1 đầu cáp
13 Lắp đặt đèn LED Start 838 80W - DIM, CBG 01/2019-1145 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 bộ
D TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng tủ điện, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,364 m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 m3
3 Lắp đặt khung móng tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Khung
4 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng thiết bị ngoại 1000x650x350, 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Làm tiếp địa cho tủ điện, 5 cọc/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->