Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 11:42:00 đến ngày 2020-02-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,773,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C2 | Chương V E-HSMT | 2,9682 | 100m³ |
| 2 | Đào cấp, đất C2 | Chương V E-HSMT | 6,9681 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường, đào bùn+hữu cơ | Chương V E-HSMT | 42,4641 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất, đất C1 | Chương V E-HSMT | 42,4641 | 100m³ |
| 5 | Phá dỡ mặt đường BTXM cũ | Chương V E-HSMT | 264,01 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 2,6401 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 69,736 | 100m³ |
| 8 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V E-HSMT | 31,3997 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất lề đường, taluy đường, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 29,4469 | 100m³ |
| 10 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V E-HSMT | 85,8056 | 100m² |
| 11 | Bù vênh rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4cm | Chương V E-HSMT | 10,7372 | 100m² |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 80,0763 | 100m² |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Chương V E-HSMT | 11,4957 | 100m³ |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V E-HSMT | 15,3476 | 100m³ |
| 15 | Bù vênh móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Chương V E-HSMT | 1,3846 | 100m³ |
| 16 | Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal | Chương V E-HSMT | 9,9392 | 100m² |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V E-HSMT | 9,9392 | 100m² |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 46,97 | m³ |
| 19 | Dải nilon chống mất nước xi măng | Chương V E-HSMT | 234,85 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lát gạch hè đường bằng gạch block | Chương V E-HSMT | 1.741,0853 | m2 |
| 2 | Đắp cát đệm vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,8705 | 100m³ |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Chương V E-HSMT | 892,54 | m |
| 4 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm | Chương V E-HSMT | 61,58 | m |
| 5 | Bê tông tấm đan rãnh biên, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 14,3118 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan rãnh biên | Chương V E-HSMT | 1,5266 | 100m² |
| 7 | Lát tấm đan rãnh biên | Chương V E-HSMT | 233,8675 | m2 |
| 8 | Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh biên, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 56,1023 | m³ |
| 9 | Ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh biên | Chương V E-HSMT | 2,0037 | 100m² |
| 10 | Xây móng khóa hè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 23,5766 | m³ |
| 11 | Bê tông lót móng khóa hè, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 15,5878 | m³ |
| 12 | Ván khuôn móng khóa hè | Chương V E-HSMT | 1,9485 | 100m² |
| 13 | Phá dỡ hè cũ | Chương V E-HSMT | 923,69 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 9,2369 | 100m³ |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,3m, quy cách ống: 800x800mm | Chương V E-HSMT | 1 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m, quy cách ống: 800x800mm | Chương V E-HSMT | 5 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 2.0m, quy cách ống: 800x800mm | Chương V E-HSMT | 17 | đoạn |
| 4 | Mua cống hộp kích thước 800x800 TTC, dày 12cm | Chương V E-HSMT | 42,8 | m |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m, quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V E-HSMT | 5 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 2.0m, quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V E-HSMT | 18 | đoạn |
| 7 | Mua cống hộp kích thước 1000x1000 TTC, dày 12cm | Chương V E-HSMT | 43,5 | m |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 26,25 | m³ |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,2754 | 100m² |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 9,02 | m³ |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1.5m, ĐK 600mm TTC | Chương V E-HSMT | 2 | đoạn |
| 12 | Mua cống D600 TTC miệng loe | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 13 | Lắp đặt đế cống, ĐK 600mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V E-HSMT | 158,88 | m |
| 15 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,5 | m³ |
| 16 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,3248 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E-HSMT | 0,4229 | tấn |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 2,1 | m³ |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 3,93 | m³ |
| 22 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 32,03 | m³ |
| 23 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Chương V E-HSMT | 1,4175 | 100m² |
| 24 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 14,73 | m³ |
| 25 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,53 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 29,38 | m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 7,63 | m³ |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0987 | 100m² |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 3,79 | m³ |
| 30 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,94 | m³ |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,08 | m2 |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,48 | m³ |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m² |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 0,32 | m³ |
| 35 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,231 | m³ |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,0156 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V E-HSMT | 0,0186 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,0118 | 100m² |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Ván khuôn giằng rãnh | Chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m² |
| 42 | Bê tông giằng rãnh, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,2112 | m³ |
| 43 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0017 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0074 | tấn |
| 45 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 2,17 | m³ |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 2,24 | m³ |
| 47 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 0,46 | m³ |
| 48 | Bê tông xà mũ, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,28 | m³ |
| 49 | Ván khuôn xà mũ | Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m² |
| 50 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 74,92 | 100m |
| 51 | Sản xuất hệ khung dàn van điều tiết | Chương V E-HSMT | 0,1213 | tấn |
| 52 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V E-HSMT | 0,1213 | tấn |
| 53 | Bê tông bệ giàn van, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,56 | m³ |
| 54 | Tay quay và trục vít | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 3,0903 | 100m³ |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, bê tông cống cũ | Chương V E-HSMT | 16,8 | m³ |
| 57 | Vận chuyển đất, đất C1 | Chương V E-HSMT | 3,0903 | 100m³ |
| 58 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m³ |
| 59 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 2,2112 | 100m³ |
| 60 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 192,3027 | m³ |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1.304,7233 | m2 |
| 62 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 46,2336 | m³ |
| 63 | Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 47,4562 | m³ |
| 64 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 115,1909 | m³ |
| 65 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 76,7939 | m³ |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 1,9293 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 2,9291 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,1368 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,4143 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 1,772 | tấn |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 2,3695 | 100m² |
| 72 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V E-HSMT | 5,7592 | 100m² |
| 73 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 2,1531 | 100m² |
| 74 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 718 | cái |
| 75 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 4,9023 | 100m³ |
| 76 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 2,3547 | 100m³ |
| 77 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,395 | m³ |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 79 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 0,23 | m³ |
| 80 | Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,18 | m³ |
| 81 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,69 | m³ |
| 82 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 0,32 | m³ |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,0051 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,4143 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0149 | 100m² |
| 87 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V E-HSMT | 0,0216 | 100m² |
| 88 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0371 | 100m² |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 90 | Khung và nắp ga thép, KT 85x85cm, tải trọng 40T | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 91 | Khung và nắp ga thép, KT 96x53cm, tải trọng 40T | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Bê tông mũ ga, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,202 | m³ |
| 93 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, mũ ga | Chương V E-HSMT | 0,7749 | 100m² |
| 94 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0292 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,2892 | tấn |
| 96 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 8,003 | m³ |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,0807 | tấn |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,4676 | tấn |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 1,1244 | tấn |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan | Chương V E-HSMT | 0,3739 | 100m² |
| 101 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 70 | cái |
| 102 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 37,5793 | m³ |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 164,444 | m2 |
| 104 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 23,349 | m³ |
| 105 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4682 | 100m² |
| 106 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 11,6745 | m³ |
| 107 | Sản xuất bê tông viên vỉa, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 1,152 | m³ |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, viên vỉa | Chương V E-HSMT | 0,305 | 100m² |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên vỉa, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0071 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên vỉa, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0379 | tấn |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 112 | Lưới chắn rác, KT 58x14cm | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 113 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,3513 | 100m³ |
| 114 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 8,0468 | m³ |
| 115 | Vận chuyển đất, đất C2 | Chương V E-HSMT | 1,3513 | 100m³ |
| 116 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,0805 | 100m³ |
| 117 | Đắp cát mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,5053 | 100m³ |
| 118 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 668,8856 | m³ |
| 119 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3.989,6928 | m2 |
| 120 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 244,8 | m³ |
| 121 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 355,6787 | m³ |
| 122 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 3,6853 | 100m² |
| 123 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 183,2394 | m³ |
| 124 | Đóng cọc tre D6-8cm, dài <=2,5m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 71,6 | 100m |
| 125 | Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 95,5677 | m³ |
| 126 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V E-HSMT | 5,744 | 100m² |
| 127 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,9832 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 3,4004 | tấn |
| 129 | Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 9,9267 | m³ |
| 130 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,2709 | tấn |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,9775 | tấn |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,0942 | tấn |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, thanh chống | Chương V E-HSMT | 1,5237 | 100m² |
| 134 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V E-HSMT | 398 | cái |
| 135 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 112,58 | m² |
| 136 | Sản xuất bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Chương V E-HSMT | 8,544 | m³ |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,0886 | tấn |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,5313 | tấn |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,9846 | tấn |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, tấm bản | Chương V E-HSMT | 0,4821 | 100m² |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 142 | Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,533 | m³ |
| 143 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V E-HSMT | 0,1548 | 100m² |
| 144 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V E-HSMT | 7 | đoạn |
| 145 | Mua cống hộp kích thước 1000x1000mm, TTC | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 146 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V E-HSMT | 24,8 | m |
| 147 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 4,032 | m³ |
| 148 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m² |
| 149 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V E-HSMT | 2,016 | m³ |
| 150 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 26,8124 | 100m³ |
| 151 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (Đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 7,4331 | 100m³ |
| 152 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 24,882 | m³ |
| 153 | Vận chuyển đất, đất C1 | Chương V E-HSMT | 26,8124 | 100m³ |
| 154 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,2488 | 100m³ |
| 155 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 14,05 | 100m |
| 156 | Nhổ cọc tre, dài <=2,5m | Chương V E-HSMT | 14,05 | 100m |
| 157 | Tre giằng D6-8cm | Chương V E-HSMT | 420 | m |
| 158 | Phên nứa chắn đất | Chương V E-HSMT | 140 | m2 |
| 159 | Bạt ngăn nước | Chương V E-HSMT | 210 | m2 |
| 160 | Đắp đất bờ vây, độ chặt Y/C K = 0,85 (Đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m³ |
| 161 | Đào xúc đất thanh thải bờ vây, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m³ |
| 162 | Vận chuyển đất, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m³ |
| 163 | Vận chuyển đất, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m³ |
| 164 | Xây kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,73 | m³ |
| 165 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 54,11 | m2 |
| 166 | Bê tông giằng đỉnh kè, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,96 | m³ |
| 167 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Chương V E-HSMT | 0,178 | 100m² |
| 168 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 6,1 | m³ |
| 169 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,315 | 100m² |
| 170 | Đắp cát đệm tạo phẳng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,0171 | 100m³ |
| D | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Mua biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Mua biển báo phản quang bát giác cạnh 75cm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, bát giác cạnh 75cm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Mua cột biển báo bằng sắt ống D90, sơn trắng đỏ theo quy định | Chương V E-HSMT | 31,2 | m |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 2,7 | m³ |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,2511 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Chương V E-HSMT | 0,405 | 100m² |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V E-HSMT | 100 | cái |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 7,1 | m³ |
| 12 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 93,3 | 1m² |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 7,2 | m³ |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V E-HSMT | 53,55 | m² |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Chương V E-HSMT | 13,01 | m² |
| 16 | Sản xuất bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 6,08 | m³ |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, gờ chắn bánh | Chương V E-HSMT | 0,7904 | 100m² |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Chương V E-HSMT | 152 | cái |
| 19 | Sơn phản quang màu đen vàng, dày sơn 1mm | Chương V E-HSMT | 54,72 | m² |
| 20 | Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,19 | m³ |
| 21 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E-HSMT | 0,1385 | 100m² |
| E | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thu hồi cột đèn, cột bê tông, chiều cao cột 8m | Chương V E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 2 | Thu hồi cần đèn chiếu sáng, cần chụp trên cột bê tông | Chương V E-HSMT | 7 | 1 cần đèn |
| 3 | Thu hồi đèn cao áp hiện trạng | Chương V E-HSMT | 7 | 1 choá |
| 4 | Thu hồi cáp điện treo trên cột 35m 1 cột | Chương V E-HSMT | 2,45 | 100m |
| 5 | Vận chuyển cột đèn, cần đèn, đèn chiếu sáng, cáp điện về kho bãi BQL | Chương V E-HSMT | 1 | 10tấn/km |
| 6 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột 6m | Chương V E-HSMT | 33 | 1 cột |
| 7 | Lắp cần đèn cao 2m, vươn 1,5m | Chương V E-HSMT | 33 | 1 cần đèn |
| 8 | Lắp choá đèn Led 110W | Chương V E-HSMT | 33 | 1 choá |
| 9 | Làm tiếp địa RC1 63x63x6x2500 cho cột điện | Chương V E-HSMT | 33 | 1 bộ |
| 10 | Làm tiếp địa lặp lại RC6 63x63x6x2500 cho lưới điện cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 11 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 12 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Chương V E-HSMT | 11,22 | 100m |
| 13 | Dây đồng trần M10 | Chương V E-HSMT | 1.172 | m |
| 14 | Làm đầu cáp M25 | Chương V E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 15 | Làm đầu cáp M16 | Chương V E-HSMT | 66 | 1 đầu cáp |
| 16 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp M10 | Chương V E-HSMT | 6,6 | 10 đầu cốt |
| 17 | Luồn cáp cửa cột | Chương V E-HSMT | 66 | 1 đầu cáp |
| 18 | Đánh số cột thép | Chương V E-HSMT | 3,3 | 10 cột |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E-HSMT | 33 | 1 bảng |
| 20 | Lắp cửa cột | Chương V E-HSMT | 33 | 1 cửa |
| 21 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 3,3 | 100m |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V E-HSMT | 11,72 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 0,51 | 100m |
| 25 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,1209 | 100m³ |
| 26 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,8193 | 100m² |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,214 | m³ |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 11,004 | m³ |
| 29 | Khung móng M16x240x240x525 | Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 30 | Khung móng M16x500x500x675 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V E-HSMT | 1,086 | 100m |
| 33 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 2,5704 | 100m³ |
| 34 | Lưới ni lông báo hiệu cáp, chiều rộng 30cm | Chương V E-HSMT | 1.071 | m |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E-HSMT | 3,213 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 2,5704 | 100m³ |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,06 | m³ |
| 38 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V E-HSMT | 0,0918 | 100m³ |
| 39 | Lưới ni lông báo hiệu cáp, chiều rộng 30cm | Chương V E-HSMT | 51 | m |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,0918 | 100m³ |
| 42 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,06 | m³ |
| F | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung cho toàn bộ gói thầu: 4% x (A+B+C+D+E) | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi