Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200146077-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200140536
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 11:42:00 đến ngày 2020-02-06 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,773,073,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất C2 Chương V E-HSMT 2,9682 100m³
2 Đào cấp, đất C2 Chương V E-HSMT 6,9681 100m³
3 Đào nền đường, đào bùn+hữu cơ Chương V E-HSMT 42,4641 100m³
4 Vận chuyển đất, đất C1 Chương V E-HSMT 42,4641 100m³
5 Phá dỡ mặt đường BTXM cũ Chương V E-HSMT 264,01 m3
6 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 2,6401 100m³
7 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 69,736 100m³
8 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 31,3997 100m³
9 Đắp đất lề đường, taluy đường, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 29,4469 100m³
10 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 85,8056 100m²
11 Bù vênh rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V E-HSMT 10,7372 100m²
12 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 80,0763 100m²
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V E-HSMT 11,4957 100m³
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V E-HSMT 15,3476 100m³
15 Bù vênh móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Chương V E-HSMT 1,3846 100m³
16 Lưới địa cốt sợi thủy tinh gia cường cho mặt đường bê tông asphal Chương V E-HSMT 9,9392 100m²
17 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 9,9392 100m²
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 46,97
19 Dải nilon chống mất nước xi măng Chương V E-HSMT 234,85 m2
B HẠNG MỤC: HÈ ĐƯỜNG
1 Lát gạch hè đường bằng gạch block Chương V E-HSMT 1.741,0853 m2
2 Đắp cát đệm vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,8705 100m³
3 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Chương V E-HSMT 892,54 m
4 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x25cm Chương V E-HSMT 61,58 m
5 Bê tông tấm đan rãnh biên, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 14,3118
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan rãnh biên Chương V E-HSMT 1,5266 100m²
7 Lát tấm đan rãnh biên Chương V E-HSMT 233,8675 m2
8 Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh biên, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 56,1023
9 Ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh biên Chương V E-HSMT 2,0037 100m²
10 Xây móng khóa hè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 23,5766
11 Bê tông lót móng khóa hè, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 15,5878
12 Ván khuôn móng khóa hè Chương V E-HSMT 1,9485 100m²
13 Phá dỡ hè cũ Chương V E-HSMT 923,69 m3
14 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 9,2369 100m³
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,3m, quy cách ống: 800x800mm Chương V E-HSMT 1 đoạn
2 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m, quy cách ống: 800x800mm Chương V E-HSMT 5 đoạn
3 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 2.0m, quy cách ống: 800x800mm Chương V E-HSMT 17 đoạn
4 Mua cống hộp kích thước 800x800 TTC, dày 12cm Chương V E-HSMT 42,8 m
5 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m, quy cách ống: 1000x1000mm Chương V E-HSMT 5 đoạn
6 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 2.0m, quy cách ống: 1000x1000mm Chương V E-HSMT 18 đoạn
7 Mua cống hộp kích thước 1000x1000 TTC, dày 12cm Chương V E-HSMT 43,5 m
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 26,25
9 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,2754 100m²
10 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 9,02
11 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1.5m, ĐK 600mm TTC Chương V E-HSMT 2 đoạn
12 Mua cống D600 TTC miệng loe Chương V E-HSMT 3 m
13 Lắp đặt đế cống, ĐK 600mm Chương V E-HSMT 4 cái
14 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V E-HSMT 158,88 m
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,5
16 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,057 100m²
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,022 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,3248 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E-HSMT 0,4229 tấn
20 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 2,1
21 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 3,93
22 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 32,03
23 Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 Chương V E-HSMT 1,4175 100m²
24 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 14,73
25 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,53
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 29,38 m2
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 7,63
28 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0987 100m²
29 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 3,79
30 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,94
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 6,08 m2
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,48
33 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,009 100m²
34 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 0,32
35 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,231
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Chương V E-HSMT 0,0156 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Chương V E-HSMT 0,013 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Chương V E-HSMT 0,0186 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,0118 100m²
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 3 cái
41 Ván khuôn giằng rãnh Chương V E-HSMT 0,0264 100m²
42 Bê tông giằng rãnh, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,2112
43 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0017 tấn
44 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0074 tấn
45 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 2,17
46 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 2,24
47 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 0,46
48 Bê tông xà mũ, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,28
49 Ván khuôn xà mũ Chương V E-HSMT 0,014 100m²
50 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Chương V E-HSMT 74,92 100m
51 Sản xuất hệ khung dàn van điều tiết Chương V E-HSMT 0,1213 tấn
52 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V E-HSMT 0,1213 tấn
53 Bê tông bệ giàn van, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,56
54 Tay quay và trục vít Chương V E-HSMT 1 bộ
55 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 3,0903 100m³
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, bê tông cống cũ Chương V E-HSMT 16,8
57 Vận chuyển đất, đất C1 Chương V E-HSMT 3,0903 100m³
58 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,168 100m³
59 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,2112 100m³
60 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 192,3027
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1.304,7233 m2
62 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 46,2336
63 Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 47,4562
64 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 115,1909
65 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 76,7939
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 1,9293 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 2,9291 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,1368 tấn
69 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,4143 tấn
70 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 1,772 tấn
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 2,3695 100m²
72 Ván khuôn mũ rãnh Chương V E-HSMT 5,7592 100m²
73 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 2,1531 100m²
74 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 718 cái
75 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 4,9023 100m³
76 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,3547 100m³
77 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,395
78 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,6 m2
79 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 0,23
80 Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,18
81 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,69
82 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 0,32
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,0051 tấn
84 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0104 tấn
85 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,4143 tấn
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0149 100m²
87 Ván khuôn mũ rãnh Chương V E-HSMT 0,0216 100m²
88 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,0371 100m²
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V E-HSMT 5 cái
90 Khung và nắp ga thép, KT 85x85cm, tải trọng 40T Chương V E-HSMT 3 bộ
91 Khung và nắp ga thép, KT 96x53cm, tải trọng 40T Chương V E-HSMT 2 bộ
92 Bê tông mũ ga, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,202
93 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật, mũ ga Chương V E-HSMT 0,7749 100m²
94 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0292 tấn
95 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,2892 tấn
96 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 8,003
97 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 0,0807 tấn
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,4676 tấn
99 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 1,1244 tấn
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan Chương V E-HSMT 0,3739 100m²
101 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 70 cái
102 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 37,5793
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 164,444 m2
104 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 23,349
105 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4682 100m²
106 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 11,6745
107 Sản xuất bê tông viên vỉa, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 1,152
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, viên vỉa Chương V E-HSMT 0,305 100m²
109 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên vỉa, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0071 tấn
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viên vỉa, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0379 tấn
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V E-HSMT 32 cái
112 Lưới chắn rác, KT 58x14cm Chương V E-HSMT 32 bộ
113 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 1,3513 100m³
114 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 8,0468
115 Vận chuyển đất, đất C2 Chương V E-HSMT 1,3513 100m³
116 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,0805 100m³
117 Đắp cát mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,5053 100m³
118 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 668,8856
119 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3.989,6928 m2
120 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 244,8
121 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 355,6787
122 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 3,6853 100m²
123 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 183,2394
124 Đóng cọc tre D6-8cm, dài <=2,5m, đất C1 Chương V E-HSMT 71,6 100m
125 Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 95,5677
126 Ván khuôn mũ rãnh Chương V E-HSMT 5,744 100m²
127 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,9832 tấn
128 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 3,4004 tấn
129 Sản xuất bê tông thanh chống, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 9,9267
130 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,2709 tấn
131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,9775 tấn
132 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0942 tấn
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, thanh chống Chương V E-HSMT 1,5237 100m²
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V E-HSMT 398 cái
135 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V E-HSMT 112,58
136 Sản xuất bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 Chương V E-HSMT 8,544
137 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 0,0886 tấn
138 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,5313 tấn
139 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,9846 tấn
140 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, tấm bản Chương V E-HSMT 0,4821 100m²
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Chương V E-HSMT 54 cái
142 Bê tông mũ rãnh, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,533
143 Ván khuôn mũ rãnh Chương V E-HSMT 0,1548 100m²
144 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách ống: 1000x1000mm Chương V E-HSMT 7 đoạn
145 Mua cống hộp kích thước 1000x1000mm, TTC Chương V E-HSMT 14 m
146 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V E-HSMT 24,8 m
147 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 4,032
148 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,056 100m²
149 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V E-HSMT 2,016
150 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 26,8124 100m³
151 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 7,4331 100m³
152 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 24,882
153 Vận chuyển đất, đất C1 Chương V E-HSMT 26,8124 100m³
154 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,2488 100m³
155 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 Chương V E-HSMT 14,05 100m
156 Nhổ cọc tre, dài <=2,5m Chương V E-HSMT 14,05 100m
157 Tre giằng D6-8cm Chương V E-HSMT 420 m
158 Phên nứa chắn đất Chương V E-HSMT 140 m2
159 Bạt ngăn nước Chương V E-HSMT 210 m2
160 Đắp đất bờ vây, độ chặt Y/C K = 0,85 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,7 100m³
161 Đào xúc đất thanh thải bờ vây, đất C2 Chương V E-HSMT 0,7 100m³
162 Vận chuyển đất, đất C2 Chương V E-HSMT 0,7 100m³
163 Vận chuyển đất, đất C2 Chương V E-HSMT 0,7 100m³
164 Xây kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,73
165 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 54,11 m2
166 Bê tông giằng đỉnh kè, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,96
167 Ván khuôn giằng đỉnh kè Chương V E-HSMT 0,178 100m²
168 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 6,1
169 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,315 100m²
170 Đắp cát đệm tạo phẳng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,0171 100m³
D HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Mua biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm Chương V E-HSMT 7 cái
2 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm Chương V E-HSMT 7 cái
3 Mua biển báo phản quang bát giác cạnh 75cm Chương V E-HSMT 1 cái
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, bát giác cạnh 75cm Chương V E-HSMT 1 cái
5 Mua cột biển báo bằng sắt ống D90, sơn trắng đỏ theo quy định Chương V E-HSMT 31,2 m
6 Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 Chương V E-HSMT 8 cái
7 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 2,7
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 0,2511 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Chương V E-HSMT 0,405 100m²
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V E-HSMT 100 cái
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 7,1
12 Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 93,3 1m²
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V E-HSMT 7,2
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chương V E-HSMT 53,55
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Chương V E-HSMT 13,01
16 Sản xuất bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 6,08
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, gờ chắn bánh Chương V E-HSMT 0,7904 100m²
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Chương V E-HSMT 152 cái
19 Sơn phản quang màu đen vàng, dày sơn 1mm Chương V E-HSMT 54,72
20 Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,19
21 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,1385 100m²
E HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG
1 Thu hồi cột đèn, cột bê tông, chiều cao cột 8m Chương V E-HSMT 7 1 cột
2 Thu hồi cần đèn chiếu sáng, cần chụp trên cột bê tông Chương V E-HSMT 7 1 cần đèn
3 Thu hồi đèn cao áp hiện trạng Chương V E-HSMT 7 1 choá
4 Thu hồi cáp điện treo trên cột 35m 1 cột Chương V E-HSMT 2,45 100m
5 Vận chuyển cột đèn, cần đèn, đèn chiếu sáng, cáp điện về kho bãi BQL Chương V E-HSMT 1 10tấn/km
6 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột 6m Chương V E-HSMT 33 1 cột
7 Lắp cần đèn cao 2m, vươn 1,5m Chương V E-HSMT 33 1 cần đèn
8 Lắp choá đèn Led 110W Chương V E-HSMT 33 1 choá
9 Làm tiếp địa RC1 63x63x6x2500 cho cột điện Chương V E-HSMT 33 1 bộ
10 Làm tiếp địa lặp lại RC6 63x63x6x2500 cho lưới điện cáp ngầm Chương V E-HSMT 1 1 bộ
11 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2 Chương V E-HSMT 0,5 100m
12 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 Chương V E-HSMT 11,22 100m
13 Dây đồng trần M10 Chương V E-HSMT 1.172 m
14 Làm đầu cáp M25 Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp
15 Làm đầu cáp M16 Chương V E-HSMT 66 1 đầu cáp
16 Ép đầu cốt, tiết diện cáp M10 Chương V E-HSMT 6,6 10 đầu cốt
17 Luồn cáp cửa cột Chương V E-HSMT 66 1 đầu cáp
18 Đánh số cột thép Chương V E-HSMT 3,3 10 cột
19 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 33 1 bảng
20 Lắp cửa cột Chương V E-HSMT 33 1 cửa
21 Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Chương V E-HSMT 3,3 100m
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V E-HSMT 1 1 tủ
23 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V E-HSMT 11,72 100m
24 Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 0,51 100m
25 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 0,1209 100m³
26 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,8193 100m²
27 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,214
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 11,004
29 Khung móng M16x240x240x525 Chương V E-HSMT 33 cái
30 Khung móng M16x500x500x675 Chương V E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 Chương V E-HSMT 0,03 100m
32 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V E-HSMT 1,086 100m
33 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 2,5704 100m³
34 Lưới ni lông báo hiệu cáp, chiều rộng 30cm Chương V E-HSMT 1.071 m
35 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E-HSMT 3,213 100m2
36 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 2,5704 100m³
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,06
38 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V E-HSMT 0,0918 100m³
39 Lưới ni lông báo hiệu cáp, chiều rộng 30cm Chương V E-HSMT 51 m
40 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E-HSMT 0,153 100m2
41 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,0918 100m³
42 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,06
F HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung cho toàn bộ gói thầu: 4% x (A+B+C+D+E) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->