Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200107929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191271978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách TW hỗ trợ Chương trình MTQG Xây dựng NTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 11:20:00 đến ngày 2020-02-13 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,269,843,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC CHỨC NĂNG | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | San dọn mặt bằng | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,295 | 100m2 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,305 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,499 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 11,919 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5,254 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,061 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,441 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,174 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,249 | tấn |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 7,968 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 17,253 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,594 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, h <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,096 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=18mm, h <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,686 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5,566 | m3 |
| 16 | Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 18,231 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,694 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 4,139 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,074 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,639 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,639 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,639 | 100m3/1km |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,792 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, h <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,16 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, h <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,393 | tấn |
| 26 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3,922 | m3 |
| 27 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,186 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,016 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 12,481 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x14x19 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 34,735 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,673 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,35 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,89 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,942 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,164 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,663 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 7,152 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,21 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,143 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,686 | m3 |
| 41 | Trát chân móng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 25,155 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 59,828 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 77,072 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 83,143 | m2 |
| 45 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 29,163 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,VXM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 35,612 | m2 |
| 47 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, VXM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 13,375 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 317,58 | m2 |
| 49 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 31,9 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 241,251 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 23,544 | m2 |
| 52 | Trát mái hắt, lam ngang trong nhà dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 35,93 | m2 |
| 53 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, VXM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 10,848 | m2 |
| 54 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 318,929 | m2 |
| 55 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 22,145 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm trên mặt sê nô có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, VXM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 14,757 | m2 |
| 57 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 19,507 | m2 |
| 58 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 34,264 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 84,168 | m |
| 60 | Trát mặt trước trụ lần 2 chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5,32 | m2 |
| 61 | Xà gồ thép C100x50x2,0 (3,29kg/m) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 265,2 | m |
| 62 | Đà trần thép hộp 30x60x1,0 mạ kẽm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 310,7 | m |
| 63 | Lắp dựng xà gồ + đà trần | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,312 | tấn |
| 64 | Sản xuất vì kèo bằng thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,557 | tấn |
| 65 | Sản xuất vì kèo bằng thép tấm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,13 | tấn |
| 66 | Bu lông M18x300 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 8 | cái |
| 67 | Bu lông M12x100 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 24 | cái |
| 68 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,687 | tấn |
| 69 | Sản xuất giằng vì kèo | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,039 | tấn |
| 70 | Lắp dựng giằng thép | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,039 | tấn |
| 71 | Tăng đơ M12 (1 bộ gồm tăng đơ và 4 ốc siết) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | bộ |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 38,027 | m2 |
| 73 | Lợp mái tôn mạ màu dày 4,0 zem | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,625 | 100m2 |
| 74 | Đóng trần tôn mạ màu dày 2,5 zem | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,717 | 100m2 |
| 75 | Nẹp trần bằng nhựa | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 130,39 | m |
| 76 | Lưới chắn côn trùng | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,565 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 174,951 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 10,848 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 9,625 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ khung sắt kính trắng 5 ly (chưa có hoa sắt bảo vệ) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 34,707 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa đi khung nhôm kính mờ 5 ly | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,976 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 48,003 | m2 |
| 83 | Ổ khóa thường | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 4 | cái |
| 84 | Ổ khóa solex | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | cái |
| 85 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,184 | tấn |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 20,4 | m2 |
| 87 | Sản xuất lan can | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,176 | tấn |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 13,23 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 38,454 | m2 |
| 90 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm chống nước (gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,5 | m2 |
| 91 | Rọ chắn rác | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D60mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,243 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D42mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,044 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa D60 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 12 | cái |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,511 | 100m2 |
| 96 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,089 | 100m3 |
| 97 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3,559 | m3 |
| 98 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,032 | m3 |
| 99 | Xây tường gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,732 | m3 |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,256 | 100m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cho bê tông đúc sẵn đường kính <=10mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,018 | tấn |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cho bê tông đúc sẵn đường kính >10mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,033 | tấn |
| 103 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,394 | m3 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,059 | tấn |
| 105 | Sản xuất bê tông ống buy đường kính >70cm đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,597 | m3 |
| 106 | Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg VXM mác 100 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 9 | cái |
| 107 | Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, VXM mác 100 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | cái |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,018 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,016 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,184 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 28,152 | m2 |
| 112 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, VXM mác 75 (trát lần 2) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 28,152 | m2 |
| 113 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 28,152 | m2 |
| 114 | Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 100 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,64 | m2 |
| 115 | Tầng lọc đá 4x6 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,318 | m3 |
| C | Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn gắn trần LED 14W/220V | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED Tube T8L - 18W 1x1.2x220V | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 11 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo trần | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp cầu chì (cả cầu chì) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 12 | hộp |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn + hộp đế + mặt nạ | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đôi + hộp đế + mặt nạ | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp đế + mặt nạ | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn đôi LV-ABC 2x16mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 100 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 140 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp điện tổng 200x200x150 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110x50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 100 | m |
| 17 | Xà đón điện + sứ | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | bộ |
| 18 | Băng keo điện | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 4 | cuộn |
| D | Phần Nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,2mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,09 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,08 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,07 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x3mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,04 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90/60mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60/34mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5 | Cái |
| 9 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D34mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5 | Cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60/34mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | Cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu D60 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 14 | Bộ xi phông nhựa dẻo | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5 | Cái |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3,6 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,036 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,06 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x3mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,7 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2 | Cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42/27mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | Cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | Cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | Cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 gai trong 21mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 8 | Cái |
| 27 | Lắp đặt van nhựa cần gạt thép D42mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 28 | Lắp đặt van nhựa cần gạt thép D34mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 29 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều hai đầu rắc co D21mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | Cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa inox D21 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi xả lavabo | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2 | Cái |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng giấy | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh dây mềm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi inox | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt bể nước bằng inox trên mái, dung tích bể 1,0 m3 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | cái |
| E | NHÀ HỌC 03 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| F | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 218,793 | m2 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 62,616 | m3 |
| 3 | Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 20,872 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 218,793 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà bằng thủ công | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 417,577 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 417,577 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 543,567 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công (tính bằng 50% diện tích sơn) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 271,784 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ, lắp dựng hoa sắt cửa | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 59,161 | m2 |
| 10 | Thay roon cửa đi cửa sổ | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 369,7 | md |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 135,282 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công (lấy bằng 50% diện tích sơn cửa) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 67,641 | m2 |
| 13 | Cạo vệ sinh sê nô bằng thủ công | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 97,835 | m2 |
| 14 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 97,835 | m2 |
| 15 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 97,835 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3,612 | 100m2 |
| G | Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn gắn trần LED 14W/220V | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED Tube T8L - 18W 1x1.2x220V | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo trần | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chì | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 18 | hộp |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đôi | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn đôi LV-ABC 2x16mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 80 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 250 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp điện tổng 200x200x150 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt bảng nhựa | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 160 | m |
| 16 | Đinh thép + vít + tắc kê nhựa | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1 | bộ |
| 17 | Băng keo điện | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 10 | cuộn |
| H | NHÀ ĐỂ XE + SÂN BÊ TÔNG | |||
| I | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,42 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,333 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,634 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,035 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,351 | m3 |
| 6 | Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3,787 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3,402 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,867 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x14x19 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 1,387 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 11,585 | m2 |
| 11 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 11,585 | m2 |
| 12 | Bu lông M20x500 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 24 | cái |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,106 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,106 | tấn |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,123 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,123 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,2 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,139 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,139 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 28,55 | m2 |
| 20 | Lợp mái, bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 4,0 zem | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 0,464 | 100m2 |
| J | Sân bê tông | |||
| 1 | San dọn mặt bằng | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 2,1 | 100m2 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 6,584 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 23,195 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x14x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 5,761 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 45,725 | m2 |
| 6 | Quét nước ximăng 2 nước | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 45,725 | m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 10,5 | m3 |
| 8 | Kẻ roon sân 2mx2m (1,5 công bậc 3/100m2) | YCKT (Tại Chương V - HSMT) | 3,15 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi