Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200107929-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Chư Prông
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20191271978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách TW hỗ trợ Chương trình MTQG Xây dựng NTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 11:20:00 đến ngày 2020-02-13 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,269,843,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC CHỨC NĂNG
B Phần xây dựng
1 San dọn mặt bằng YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,295 100m2
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,305 100m3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,499 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 11,919 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5,254 m3
6 Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,061 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,441 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,174 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,249 tấn
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 7,968 m3
11 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 17,253 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,594 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, h <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,096 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=18mm, h <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,686 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5,566 m3
16 Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 18,231 m3
17 Xây tường gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,694 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 4,139 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,074 100m3
20 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,639 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,639 100m3
22 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,639 100m3/1km
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,792 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, h <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,16 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, h <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,393 tấn
26 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3,922 m3
27 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,186 m3
28 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x20 h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,016 m3
29 Xây tường gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 12,481 m3
30 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x14x19 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 34,735 m3
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,673 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,35 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,89 m3
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,942 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,164 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,663 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 7,152 m3
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,21 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,143 tấn
40 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,686 m3
41 Trát chân móng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 25,155 m2
42 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 59,828 m2
43 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 77,072 m2
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 83,143 m2
45 Trát sênô, mái hắt, lam ngang ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 29,163 m2
46 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát,VXM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 35,612 m2
47 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, VXM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 13,375 m2
48 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT (Tại Chương V - HSMT) 317,58 m2
49 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 31,9 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 241,251 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 23,544 m2
52 Trát mái hắt, lam ngang trong nhà dày 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 35,93 m2
53 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, VXM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 10,848 m2
54 Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ YCKT (Tại Chương V - HSMT) 318,929 m2
55 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 22,145 m2
56 Trát xà dầm trên mặt sê nô có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, VXM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 14,757 m2
57 Quét nước ximăng 2 nước YCKT (Tại Chương V - HSMT) 19,507 m2
58 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... YCKT (Tại Chương V - HSMT) 34,264 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 84,168 m
60 Trát mặt trước trụ lần 2 chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5,32 m2
61 Xà gồ thép C100x50x2,0 (3,29kg/m) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 265,2 m
62 Đà trần thép hộp 30x60x1,0 mạ kẽm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 310,7 m
63 Lắp dựng xà gồ + đà trần YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,312 tấn
64 Sản xuất vì kèo bằng thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,557 tấn
65 Sản xuất vì kèo bằng thép tấm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,13 tấn
66 Bu lông M18x300 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 8 cái
67 Bu lông M12x100 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 24 cái
68 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,687 tấn
69 Sản xuất giằng vì kèo YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,039 tấn
70 Lắp dựng giằng thép YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,039 tấn
71 Tăng đơ M12 (1 bộ gồm tăng đơ và 4 ốc siết) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 bộ
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp YCKT (Tại Chương V - HSMT) 38,027 m2
73 Lợp mái tôn mạ màu dày 4,0 zem YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,625 100m2
74 Đóng trần tôn mạ màu dày 2,5 zem YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,717 100m2
75 Nẹp trần bằng nhựa YCKT (Tại Chương V - HSMT) 130,39 m
76 Lưới chắn côn trùng YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,565 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 174,951 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 10,848 m2
79 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên YCKT (Tại Chương V - HSMT) 9,625 m2
80 Sản xuất cửa đi, cửa sổ khung sắt kính trắng 5 ly (chưa có hoa sắt bảo vệ) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 34,707 m2
81 Sản xuất cửa đi khung nhôm kính mờ 5 ly YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,976 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 48,003 m2
83 Ổ khóa thường YCKT (Tại Chương V - HSMT) 4 cái
84 Ổ khóa solex YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 cái
85 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,184 tấn
86 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 20,4 m2
87 Sản xuất lan can YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,176 tấn
88 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 13,23 m2
89 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp YCKT (Tại Chương V - HSMT) 38,454 m2
90 Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm chống nước (gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,5 m2
91 Rọ chắn rác YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D60mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,243 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D42mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,044 100m
94 Lắp đặt cút nhựa D60 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 12 cái
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,511 100m2
96 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,089 100m3
97 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3,559 m3
98 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,032 m3
99 Xây tường gạch thẻ 5x9x20 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,732 m3
100 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,256 100m2
101 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cho bê tông đúc sẵn đường kính <=10mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,018 tấn
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cho bê tông đúc sẵn đường kính >10mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,033 tấn
103 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,394 m3
104 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,059 tấn
105 Sản xuất bê tông ống buy đường kính >70cm đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,597 m3
106 Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg VXM mác 100 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 9 cái
107 Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, VXM mác 100 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 cái
108 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,018 100m2
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,016 tấn
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,184 m3
111 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 28,152 m2
112 Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, VXM mác 75 (trát lần 2) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 28,152 m2
113 Quét nước ximăng 2 nước YCKT (Tại Chương V - HSMT) 28,152 m2
114 Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 100 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,64 m2
115 Tầng lọc đá 4x6 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,318 m3
C Phần Điện
1 Lắp đặt đèn gắn trần LED 14W/220V YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 bộ
2 Lắp đặt đèn LED Tube T8L - 18W 1x1.2x220V YCKT (Tại Chương V - HSMT) 11 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5 cái
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 cái
5 Lắp đặt hộp cầu chì (cả cầu chì) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 12 hộp
6 Lắp đặt công tắc đơn + hộp đế + mặt nạ YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2 cái
7 Lắp đặt công tắc đôi + hộp đế + mặt nạ YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp đế + mặt nạ YCKT (Tại Chương V - HSMT) 9 cái
9 Lắp đặt dây dẫn đôi LV-ABC 2x16mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 50 m
10 Lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 100 m
11 Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 140 m
12 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 200 m
13 Lắp đặt hộp điện tổng 200x200x150 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 hộp
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110x50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 hộp
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 60 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 100 m
17 Xà đón điện + sứ YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 bộ
18 Băng keo điện YCKT (Tại Chương V - HSMT) 4 cuộn
D Phần Nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,2mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,09 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,08 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,07 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x3mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,04 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 Cái
6 Lắp đặt cút nhựa PVC D90/60mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
7 Lắp đặt cút nhựa PVC D60/34mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
8 Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5 Cái
9 Lắp đặt lơi nhựa PVC D34mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5 Cái
10 Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2 Cái
11 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC D60/34mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 Cái
13 Lắp đặt phễu thu D60 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
14 Bộ xi phông nhựa dẻo YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5 Cái
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3,6 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,036 100m3
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,06 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x3mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,7 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x3mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,12 100m
20 Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2 Cái
21 Lắp đặt cút nhựa PVC D42/27mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
22 Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 Cái
23 Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 Cái
24 Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 Cái
25 Lắp đặt cút nhựa PVC D27 gai trong 21mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 Cái
26 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 8 Cái
27 Lắp đặt van nhựa cần gạt thép D42mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
28 Lắp đặt van nhựa cần gạt thép D34mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
29 Lắp đặt van nhựa 2 chiều hai đầu rắc co D21mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 Cái
30 Lắp đặt vòi rửa inox D21 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Bộ
31 Lắp đặt chậu rửa lavabo YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2 Bộ
32 Lắp đặt vòi xả lavabo YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2 Bộ
33 Lắp đặt gương soi YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2 Cái
34 Lắp đặt chậu tiểu nam YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 Bộ
35 Lắp đặt chậu xí bệt YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Bộ
36 Lắp đặt hộp đựng giấy YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh dây mềm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 Cái
38 Lắp đặt chậu tiểu nữ + vòi inox YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2 Bộ
39 Lắp đặt bể nước bằng inox trên mái, dung tích bể 1,0 m3 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 cái
E NHÀ HỌC 03 PHÒNG CHỨC NĂNG
F Phần sửa chữa
1 Phá dỡ nền gạch lá nem YCKT (Tại Chương V - HSMT) 218,793 m2
2 Đắp cát nền móng công trình YCKT (Tại Chương V - HSMT) 62,616 m3
3 Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 20,872 m3
4 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 218,793 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ ngoài nhà bằng thủ công YCKT (Tại Chương V - HSMT) 417,577 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton YCKT (Tại Chương V - HSMT) 417,577 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton YCKT (Tại Chương V - HSMT) 543,567 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công (tính bằng 50% diện tích sơn) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 271,784 m2
9 Tháo dỡ, lắp dựng hoa sắt cửa YCKT (Tại Chương V - HSMT) 59,161 m2
10 Thay roon cửa đi cửa sổ YCKT (Tại Chương V - HSMT) 369,7 md
11 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp YCKT (Tại Chương V - HSMT) 135,282 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công (lấy bằng 50% diện tích sơn cửa) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 67,641 m2
13 Cạo vệ sinh sê nô bằng thủ công YCKT (Tại Chương V - HSMT) 97,835 m2
14 Quét nước ximăng 2 nước YCKT (Tại Chương V - HSMT) 97,835 m2
15 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... YCKT (Tại Chương V - HSMT) 97,835 m2
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3,612 100m2
G Phần Điện
1 Lắp đặt đèn gắn trần LED 14W/220V YCKT (Tại Chương V - HSMT) 15 bộ
2 Lắp đặt đèn LED Tube T8L - 18W 1x1.2x220V YCKT (Tại Chương V - HSMT) 12 bộ
3 Lắp đặt quạt đảo trần YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 cái
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3 cái
5 Lắp đặt cầu chì YCKT (Tại Chương V - HSMT) 18 hộp
6 Lắp đặt công tắc đơn YCKT (Tại Chương V - HSMT) 7 cái
7 Lắp đặt công tắc đôi YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6 cái
9 Lắp đặt dây dẫn đôi LV-ABC 2x16mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 30 m
10 Lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 80 m
11 Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 100 m
12 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 250 m
13 Lắp đặt hộp điện tổng 200x200x150 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 hộp
14 Lắp đặt bảng nhựa YCKT (Tại Chương V - HSMT) 16 cái
15 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm YCKT (Tại Chương V - HSMT) 160 m
16 Đinh thép + vít + tắc kê nhựa YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1 bộ
17 Băng keo điện YCKT (Tại Chương V - HSMT) 10 cuộn
H NHÀ ĐỂ XE + SÂN BÊ TÔNG
I Nhà để xe
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,42 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,333 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,634 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,035 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,351 m3
6 Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3,787 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3,402 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,867 m3
9 Xây tường gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x14x19 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 1,387 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 11,585 m2
11 Quét nước ximăng 2 nước YCKT (Tại Chương V - HSMT) 11,585 m2
12 Bu lông M20x500 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 24 cái
13 Sản xuất cột bằng thép hình YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,106 tấn
14 Lắp dựng cột thép YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,106 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,123 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,123 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,2 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,139 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,139 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp YCKT (Tại Chương V - HSMT) 28,55 m2
20 Lợp mái, bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 4,0 zem YCKT (Tại Chương V - HSMT) 0,464 100m2
J Sân bê tông
1 San dọn mặt bằng YCKT (Tại Chương V - HSMT) 2,1 100m2
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III YCKT (Tại Chương V - HSMT) 6,584 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 23,195 m3
4 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9x14x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 5,761 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 45,725 m2
6 Quét nước ximăng 2 nước YCKT (Tại Chương V - HSMT) 45,725 m2
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 YCKT (Tại Chương V - HSMT) 10,5 m3
8 Kẻ roon sân 2mx2m (1,5 công bậc 3/100m2) YCKT (Tại Chương V - HSMT) 3,15 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->