Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200140607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách xã Trường Xuân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 17:21:00 đến ngày 2020-02-06 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,255,313,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 265,81 | m3 |
| 2 | Rải 2 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.476,74 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II, lớp dưới | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,01 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,32 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 247,59 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 49,52 | m |
| 7 | Cốt thép biên mặt đường D<=18mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0577 | tấn |
| 8 | Cốt thép biên mặt đường | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0052 | tấn |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm. TC nhựa 4,5kg/m2 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,35 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,35 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 15cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,35 | 100m2 |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,18 | 100m3 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,09 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,89 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55,79 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp 3 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,64 | 100m3 |
| 6 | Đào rảnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 100m3 |
| 7 | Đào đất cấp 3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,52 | 100m3 |
| 8 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,15 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4.713,52 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bải thải cự ly 2km bằng ô tô 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,37 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đát C3 đi đổ bãi thải cự ly 2km bằng ô tô 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44,63 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào đi đắp đất C3 cự ly <=300m bằng ô tô 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63,14 | 100m3 |
| D | VUỐT NỐI | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,28 | m3 |
| 2 | Rải 2 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,79 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II, lớp dưới | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 4 | Làm khe dọc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 5 | Cốt thép biên mặt đường D<=18mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 6 | Cốt thép biên mặt đường D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0012 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0559 | 100m2 |
| 8 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm. TC nhựa 4,5kg/m2 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1138 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm 4x6, chèn đá dăm dày 12cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1138 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 15cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1138 | 100m2 |
| 11 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 12 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m3 |
| 14 | Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| 15 | Đào đất cấp 3 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 16 | Đào rảnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 17 | Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m3 |
| 18 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 19 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,29 | m2 |
| E | ĐIỂM QUAY ĐẦU XE | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC nhựa 4,5kg/m2 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 15cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,23 | 100m3 |
| 8 | Đào đất C3 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m3 |
| 9 | Đào rảnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m3 |
| 10 | Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 11 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m3 |
| 12 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 98,24 | m2 |
| F | CỐNG TRÒN D75CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẳn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3148 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,8 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,3 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,26 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D75cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<750mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,9 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,92 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,62 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,43 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,68 | m3 |
| 15 | Đá dăm cát giãm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,66 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | 100m3 |
| G | CỐNG HỘP 75X75CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,94 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,31 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33,61 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,62 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,3 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống 75x75 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống H<750mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,03 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,61 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48,04 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,11 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,24 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,16 | m3 |
| 15 | Đá dăm cát giãm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,65 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,47 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,31 | 100m3 |
| H | CỐNG HỘP 100X100CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,1 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,11 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,46 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống 100x100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống H<1m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,69 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,49 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,44 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,25 | m3 |
| 15 | Đá dăm cát giảm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,66 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,09 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,23 | 100m3 |
| I | CỐNG HỘP 150X150CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,63 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5831 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,29 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 45,15 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,55 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(150x150)cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống H<1,5m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 66,16 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,83 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74,14 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,3364 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4949 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8282 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,17 | m3 |
| 15 | Đá dăm cát giảm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,58 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,6 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,02 | 100m3 |
| J | CỐNG TRÒN D100CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9954 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,43 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,84 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,92 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<100cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 45,1 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,39 | m3 |
| 10 | Rãi 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 91,94 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,8661 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,838 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7961 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,41 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,87 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,78 | 100m3 |
| K | CỐNG TRÒN 2D150CM | |||
| 1 | Bên tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0683 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,63 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,12 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,59 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống D150 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<1,5m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,56 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,71 | m3 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 43,55 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6478 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6814 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5026 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,61 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m3 |
| L | GIA CỐ RẢNH DỌC | |||
| 1 | Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 420,23 | m3 |
| 2 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.835,75 | m2 |
| 3 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | 100m3 |
| M | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đá hộc xây mái dốc VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 336,84 | m3 |
| 2 | Rải 1 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.434,11 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 220,1 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,68 | m3 |
| 5 | Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 14,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,57 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,03 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,105 | 100m2 |
| N | HỆ THỐNG AN TOAN | |||
| 1 | Cọc tiêu | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 399 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn A=90cm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Trụ gắn biển báo | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Bê tông móng cột M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,98 | m3 |
| 6 | Đào hố móng đất C3 bằng thủ công | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,98 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi