Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200140607-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200140541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách xã Trường Xuân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 17:21:00 đến ngày 2020-02-06 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,255,313,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mặt đường BTXM
1 Mặt đường BTXM M300 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 265,81 m3
2 Rải 2 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.476,74 m2
3 Làm móng đường CPĐD loại II, lớp dưới Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,01 100m3
4 Ván khuôn mặt đường BTXM Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,32 100m2
5 Làm khe co Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 247,59 m
6 Làm khe giãn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,52 m
7 Cốt thép biên mặt đường D<=18mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0577 tấn
8 Cốt thép biên mặt đường Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
B MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA
1 Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm. TC nhựa 4,5kg/m2 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,35 100m2
2 Làm mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 12cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,35 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 15cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,35 100m2
C NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường K98 bằng máy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,18 100m3
2 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,09 100m3
3 Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,89 100m3
4 Đào đất cấp 3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,79 100m3
5 Đào đất cấp 3 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,64 100m3
6 Đào rảnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 100m3
7 Đào đất cấp 3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,52 100m3
8 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,15 100m3
9 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4.713,52 m2
10 Vận chuyển đất C1 đi đổ bải thải cự ly 2km bằng ô tô 7T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,37 100m3
11 Vận chuyển đát C3 đi đổ bãi thải cự ly 2km bằng ô tô 7T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,63 100m3
12 Vận chuyển đất đào đi đắp đất C3 cự ly <=300m bằng ô tô 7T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,14 100m3
D VUỐT NỐI
1 Mặt đường BTXM M300 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,28 m3
2 Rải 2 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,79 m2
3 Làm móng đường CPĐD loại II, lớp dưới Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m3
4 Làm khe dọc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
5 Cốt thép biên mặt đường D<=18mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
6 Cốt thép biên mặt đường D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0012 tấn
7 Ván khuôn mặt đường BTXM Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0559 100m2
8 Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm. TC nhựa 4,5kg/m2 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1138 100m2
9 Làm mặt đường đá dăm 4x6, chèn đá dăm dày 12cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1138 100m2
10 Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 15cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1138 100m2
11 Đắp nền đường K98 bằng máy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
12 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m3
13 Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m3
14 Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m3
15 Đào đất cấp 3 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
16 Đào rảnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
17 Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m3
18 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m3
19 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,29 m2
E ĐIỂM QUAY ĐẦU XE
1 Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC nhựa 4,5kg/m2 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m2
2 Làm mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 12cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm 4x6 dày 15cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m2
4 Đắp đất nền đường K98 bằng máy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m3
5 Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m3
6 Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,89 100m3
7 Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,23 100m3
8 Đào đất C3 khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m3
9 Đào rảnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m3
10 Đào đất C3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m3
11 Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m3
12 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,24 m2
F CỐNG TRÒN D75CM
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẳn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3148 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,3 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,26 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D75cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 ống
7 Lắp đặt ống cống D<750mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,9 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,92 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,62 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,43 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,68 m3
15 Đá dăm cát giãm tải Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,66 m3
16 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 100m3
G CỐNG HỘP 75X75CM
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,94 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,31 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,61 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,62 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,3 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống 75x75 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 ống
7 Lắp đặt ống cống H<750mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,03 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,61 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,04 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,11 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,24 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,16 m3
15 Đá dăm cát giãm tải Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,65 m3
16 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,47 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,31 100m3
H CỐNG HỘP 100X100CM
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,11 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,46 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống 100x100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 ống
7 Lắp đặt ống cống H<1m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,69 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,49 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m3
15 Đá dăm cát giảm tải Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,66 m3
16 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,09 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m3
I CỐNG HỘP 150X150CM
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,63 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5831 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,29 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,15 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,55 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống H(150x150)cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 ống
7 Lắp đặt ống cống H<1,5m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,16 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,83 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,14 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3364 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4949 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8282 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,17 m3
15 Đá dăm cát giảm tải Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,58 m3
16 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6 100m3
17 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 100m3
J CỐNG TRÒN D100CM
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,45 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9954 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,43 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,84 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,92 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D100cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 ống
7 Lắp đặt ống cống D<100cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,1 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,39 m3
10 Rãi 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,94 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8661 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,838 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7961 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,41 m3
15 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,87 100m3
16 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,78 100m3
K CỐNG TRÒN 2D150CM
1 Bên tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0683 tấn
3 Bê tông tường M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,63 m3
4 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,12 m3
5 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,59 m3
6 Quét nhựa đường mối nối ống cống D150 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 ống
7 Lắp đặt ống cống D<1,5m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 ống
8 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,56 m3
9 Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,71 m3
10 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,55 m2
11 Ván khuôn ống cống đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6478 100m2
12 Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6814 100m2
13 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5026 100m2
14 Xếp đá khan không chít mạch Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4 m3
15 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,61 100m3
16 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m3
L GIA CỐ RẢNH DỌC
1 Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 420,23 m3
2 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.835,75 m2
3 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 1,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 100m3
M GIA CỐ MÁI TALUY
1 Đá hộc xây mái dốc VXM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 336,84 m3
2 Rải 1 lớp giấy dầu cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.434,11 m2
3 Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 220,1 m3
4 Đá dăm đệm móng Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,68 m3
5 Đào hố móng đất C3 bằng máy đào 14,25m3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,57 100m3
6 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,03 100m3
7 Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,105 100m2
N HỆ THỐNG AN TOAN
1 Cọc tiêu Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 399 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=90cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn A=90cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
4 Trụ gắn biển báo Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
5 Bê tông móng cột M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,98 m3
6 Đào hố móng đất C3 bằng thủ công Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,98 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->