Gói thầu: ĐTXD 2020 XL 023: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200140894-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tây Hồ
Tên gói thầu ĐTXD 2020 XL 023: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200139538
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM + KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 16:26:00 đến ngày 2020-02-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,100,598,774 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,500,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: TBA Nhật Tân 36
PHẦN VTTB A CẤP
THIẾT BỊ A CẤP
Trạm biến áp (A cấp)
1 MBA 630kVA - 22/0.4kV sử dụng đầu Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Thiết bị thu thập dữ liệu từ xa cho công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 630kVA-22/0.4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A, 5ATM 400A, 1ATM 100A,2 ATM 50A, 1ATM 25A) /tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế, tụ bù 2x30kVAr, dây M25 đấu nối tụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
B VẬT TƯ A CẤP
Cáp ngầm trung thế (A cấp)
1 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC W M3*240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
2 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3*240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
C Trạm biến áp (A cấp)
1 Cáp bọc 24kV-XLPE/PVC/DATA/PVC W-M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
2 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
3 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M185 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
4 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 (trung tính nối đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
5 Dây đồng mềm đơn, nhiều sợi M50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC 1x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
7 Đầu cáp Elbow-24kV-M3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Đầu cốt ép M240 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Đầu cốt ép M185 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Đầu cốt M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
12 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
D Hạ thế (A cấp)
E Cáp ngầm hạ thế (A cấp)
1 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 4*120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 589 m
2 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV (trọn bộ cả đầu cốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
3 Hộp nối cáp ngầm M4x120mm2 - 1kV (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
4 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
F Trục hạ thế (A cấp)
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1KV bọc XLPE A4*120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 654 m
2 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 394 cái
3 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
4 Đầu cốt nhôm A120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
5 Hộp phân dây Composite trọn bộ (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 cái
6 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 cái
7 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 100A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
8 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 665 cái
9 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 (xuống HPD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 m
10 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 976 m
11 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
12 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.264 m
13 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 m
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
G PHẦN B THỰC HIỆN
THIẾT BỊ
Trạm biến áp
1 Modem GPRS truyền dữ liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
H VẬT LIỆU
Cáp ngầm trung thế
1 ống nhựa xoắn ĐK 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
2 Biển tên lộ cáp ngầm đi, đến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
5 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 viên
I Trạm biến áp
1 Dây cấp nguồn cho dèn báo sự cố lắp ngoài tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
2 Cát vàng chống ẩm móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
3 Đá dăm 2x4 đổ dưới móng tủ (chống chuột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
4 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (130,32 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
5 Thanh lai đồng (lắp tại cực hạ áp MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Biển cấm lại gần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Biển tên lộ cáp sang MBA (Làm bằng tôn – Sơn phủ UV). Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Bảng sơ đồ 1 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cuộn
12 Khóa cửa tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
J Hạ thế
Cáp ngầm hạ thế
1 Ống nối đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
2 Ống co ngót 120-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
3 Colie ôm cáp lên cột (25,09kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
4 ống nhựa xoắn ĐK 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 804 m
5 Băng dính đen nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
6 Biển tên lộ cáp ngầm hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
7 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
8 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 m
9 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.926 viên
K Trục hạ thế
1 Cột BTLT cao 8,5m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cột BTLT cao 8,5m, chịu lực 5.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
3 Cột BTLT cao 7,5m, chịu lực 6.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cột
4 Kẹp siết cáp 4*50-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 cái
5 Móc treo cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
6 Đai thép không gỉ+ Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 bộ
7 Khóa CK giữ kẹp hãm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
8 Ống nối nhôm A120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Xà nánh dây cột ly tâm đơn (22,99kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
10 Giá đỡ 4 hòm công tơ, cột ly tâm đơn (19,03kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Giá đỡ 4 hòm công tơ 3 pha, cột ly tâm kép dọc tuyến (15,36kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Giá đỡ 3 hòm công tơ, cột ly tâm đơn (15,39kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
13 Giá đỡ 3 hòm công tơ, cột ly tâm kép dọc tuyến (17,31kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
14 Giá đỡ 2 hòm công tơ, cột ly tâm đơn (11,14kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
15 Tiếp địa lặp lại cho 2 lộ dây (21,46 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
16 Ống nhựa xoắn D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,5 m
17 Dây AV120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
18 Băng dính đen cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cuộn
19 Đai thép+khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
20 Tiếp địa giá đỡ hòm công tơ (19.76kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
21 Ống nhựa xoắn D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,5 m
22 Đai thép+khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
23 Đai thép chống tổn thất Mô tả kỹ thuật theo chương V 321 cái
24 Biển tên lộ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
25 Đề can tên KH tư gia Mô tả kỹ thuật theo chương V 687 cái
26 Đề can dán hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 tờ
27 Đánh tên số cột hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 vị trí
28 Sơn dầu ngoài trời (sơn nền 2 lớp) (tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7417 kg
29 Sơn dầu ngoài trời (sơn chữ 2 lớp) (tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7417 kg
30 Dưỡng biển Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Dây thít nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 354 cái
32 Băng dính đen cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 cuộn
L NHÂN CÔNG
Nhân công lắp đặt thiết bị
Trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=750KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Lắp tủ tụ bù hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Lắp đặt trụ đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
4 Lắp đặt tủ RMU , 3 ngăn loại cấp điện áp <= 35 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
M Nhân công lắp đặt vật liệu
Cáp ngầm trung thế
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
2 Làm Hộp nối cáp khô 22kV 3 pha, có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp (3 pha)
3 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Rãnh 2 cáp trung thế đi dưới đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
5 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m (Cáp tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
6 Lắp đặt ống nhựa xoắn ĐK 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
N Trạm biến áp
1 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
3 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
4 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
5 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
7 Làm đầu cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ 3 pha
8 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
12 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
13 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
14 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (130,32 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
15 Móng trụ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
O Hạ thế
Cáp ngầm hạ thế
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 538 m
2 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m
3 Làm đầu cáp khô có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ 3 pha
4 Hộp nối cáp khô, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
5 Ép nối dây tiết diện <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
6 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
7 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
8 Rãnh 7 ống hạ thế đi dưới đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
9 Rãnh hỗn hợp 2 ống trung thế và 7 ống hạ thế đi dưới đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
10 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
11 Rãnh 2 ống hạ thế đi dưới đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
12 Rãnh 6 ống hạ thế đi dưới đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
13 ống nhựa xoắn ĐK 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 804 m
P Trục hạ thế
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 642 m
2 Dựng cột BT cao <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
3 Dựng cột BT cao <=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
4 Dựng cột BT cao <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cột
5 Móng đơn cột ly tâm 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
6 Móng kép cột ly tâm 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
7 Móng đơn cột ly tâm 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 móng
8 Ép nối dây tiết diện <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276 cái
10 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
11 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
12 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
14 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
16 Lắp đặt Tiếp địa lặp lại cho 2 lộ dây (21,46 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
17 Lắp đặt Tiếp địa giá đỡ hòm công tơ (19.76kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
18 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
19 Lắp đặt Hộp phân dây Composite trọn bộ (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 cái
20 Lắp đặt Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 cái
21 Lắp đặt Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 100A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
22 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 394 cái
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 m
24 Lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 976 m
25 Lắp đặt Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
26 Lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 476 m
27 Lắp đặ Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
28 Tiếp địa lặp lại cho 2 lộ dây (21,46 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
29 Tiếp địa giá đỡ hòm công tơ (19.76kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
30 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 (cáp tận dụng kéo lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 339 m
31 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x95mm2 (cáp tận dụng kéo lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 m
32 Lắp đặt Giá đỡ 4 hòm công tơ, cột ly tâm đơn lắp lại (19,03kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
33 Lắp đặt Giá đỡ 3 hòm công tơ, cột ly tâm đơn lắp lại (15,59kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Lắp đặt Giá đỡ 2 hòm công tơ, cột ly tâm đơn lắp lại (11,14kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
35 Lắp đặt Hộp phân dây (tận dụng lắp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
36 Lắp đặt Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (tận dụng lắp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
37 Lắp đặt Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (tận dụng lắp lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
38 Công tơ 1 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 665 Cái
39 Công tơ 3 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
40 Tháo hạ Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247 m
41 Tháo hạ Cáp muler ruột đồng 2x7mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
42 Tháo hạ Cáp muler ruột đồng 2x11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
43 Tháo hạ Cáp muler ruột đồng 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m
44 Tháo hạ Cáp muler ruột đồng 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 574 m
45 Tháo hạ Cáp muler ruột đồng 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
46 Thu hồi Cột bê tông ly tâm 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
47 Thu hồi Cột bê tông ly tâm 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
48 Tháo hạ Hòm 1 công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hòm
49 Tháo hạ Hòm 4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 163 hòm
50 Tháo hạ Hòm 2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hòm
51 Tháo hạ Hòm 1 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hòm
52 Tháo hạ Hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 hộp
53 Tháo hạ Xà nánh hạ thế X1L Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
Q VẬN CHUYỂN
Vận chuyển thiết bị
Trạm biến áp
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
R Vận chuyển vật liệu
Cáp ngầm trung thế
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
2 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
S Trạm biến áp
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
2 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
T Hạ thế
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Ca
2 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật tư thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
4 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn vận chuyển thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
5 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Ca
U HOÀN TRẢ
Cáp ngầm trung áp
1 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Cát vàng đệm dày 3cm, Đổ BTXM mác 300 dày 20cm 4,5 m2
V Trạm biến áp
1 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Cát vàng đệm dày 3cm, Đổ BTXM mác 300 dày 20cm 17,5 m2
W Hạ áp
1 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Cát vàng đệm dày 3cm, Đổ BTXM mác 300 dày 20cm 74,3 m2
X Hạng mục 2: TBA Nghĩa Dũng 26
PHẦN VTTB A CẤP
THIẾT BỊ A CẤP
Trạm biến áp (A cấp)
1 MBA 630kVA - 22/0.4kV sử dụng đầu Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Thiết bị thu thập dữ liệu từ xa cho công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 630kVA-22/0.4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A, 5ATM 400A, 1ATM 100A,2 ATM 50A, 1ATM 25A) /tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế, tụ bù 2x30kVAr, dây M25 đấu nối tụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Y Hạ thế (A cấp)
1 Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Tủ
Z VẬT TƯ A CẤP
Cáp ngầm trung thế (A cấp)
1 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC W M3*240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
2 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3*240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
AA Trạm biến áp (A cấp)
1 Cáp bọc 24kV-XLPE/PVC/DATA/PVC W-M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
2 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
3 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M185 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
4 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 (trung tính nối đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
5 Dây đồng mềm đơn, nhiều sợi M50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC 1x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
7 Đầu cáp Elbow-24kV-M3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Đầu cốt ép M240 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Đầu cốt ép M185 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Đầu cốt M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
12 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
AB Hạ thế (A cấp)
Cáp ngầm hạ thế (A cấp)
1 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 4*150 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.196 m
2 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 4*120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
3 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV (trọn bộ cả đầu cốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hộp
4 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV (trọn bộ cả đầu cốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
5 Hộp nối cáp ngầm M4x150mm2 - 1kV (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
6 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.239 m
7 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
8 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230 m
9 Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
10 Hòm 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
13 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
16 Đầu cốt M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
17 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
AC PHẦN B THỰC HIỆN
THIẾT BỊ
Trạm biến áp
1 Modem GPRS truyền dữ liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AD VẬT LIỆU
Cáp ngầm trung thế
1 ống nhựa xoắn ĐK 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
2 Biển tên lộ cáp ngầm đi, đến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
4 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
5 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 viên
AE Trạm biến áp
1 Dây cấp nguồn cho dèn báo sự cố lắp ngoài tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
2 Cát vàng chống ẩm móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
3 Đá dăm 2x4 đổ dưới móng tủ (chống chuột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
4 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (130,32 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
5 Thanh lai đồng (lắp tại cực hạ áp MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Biển cấm lại gần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Biển tên lộ cáp sang MBA (Làm bằng tôn – Sơn phủ UV). Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Bảng sơ đồ 1 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cuộn
12 Khóa cửa tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
AF Hạ thế
Cáp ngầm hạ thế
1 Ống nối đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
2 Ống co ngót 120-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
3 Tiếp địa tủ Pillar, phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Colie ôm cáp lên cột (25,09kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 ống nhựa xoắn ĐK 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.456 m
6 Băng dính đen nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
7 Biển tên lộ cáp ngầm hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
8 Biển tên tủ Pillar Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
9 Sơ đồ 1 sợi tại tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
10 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 cái
11 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.235 m
12 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.115 viên
13 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m
14 Ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
15 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 982 m
16 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 259 m
17 Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
18 Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
19 Vít nở nhựa 60x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 342 cái
20 Vít nở sắt 80x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 cái
21 Đề can khách hàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
22 Đề can dán hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 tờ
23 Băng dính đen nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cuộn
24 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cái
25 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 456 m
26 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.104 viên
AG NHÂN CÔNG
Nhân công lắp đặt thiết bị
Trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=750KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Lắp tủ tụ bù hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Lắp đặt trụ đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
4 Lắp đặt tủ RMU , 3 ngăn loại cấp điện áp <= 35 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
AH Hạ thế
1 Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tủ
AI Nhân công lắp đặt vật liệu
Cáp ngầm trung thế
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
2 Làm Hộp nối cáp khô 22kV 3 pha, có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp (3 pha)
3 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Rãnh 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè gạch Block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
5 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m (Cáp tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
6 Lắp đặt ống nhựa xoắn ĐK 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
AJ Trạm biến áp
1 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
3 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
4 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
5 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
7 Làm đầu cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ 3 pha
8 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
12 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
13 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
14 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (130,32 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
15 Móng trụ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
AK Hạ thế
Cáp ngầm hạ thế
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.185 m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 238 m
3 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
4 Làm đầu cáp khô có tiết diện <= 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ 3 pha
5 Làm đầu cáp khô có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ 3 pha
6 Hộp nối cáp khô, cáp có tiết diện <= 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
7 Ép nối dây tiết diện <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn ĐK 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.456 m
9 Móng tủ Pilar 425 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
10 Làm tiếp địa tủ Pillar, phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
11 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
13 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
14 Rãnh 2 ống hạ thế đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
15 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
16 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
17 Rãnh 2 ống hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 371 m
18 Rãnh 3 ống hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
19 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới bó vỉa hè và vỉa hè gạch Block Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 m
20 Rãnh 2 ống hạ thế đi dưới bó vỉa hè và vỉa hè gạch Block Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
21 Rãnh hỗn hợp 2 ống trung thế và 4 ống hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
22 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới đường BTXM cũ (đào thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
23 Rãnh 2 ống hạ thế đi dưới đường BTXM cũ (đào thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
24 Lắp đặt Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.239 m
25 Lắp đặt Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
26 Lắp đặt Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230 m
27 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
28 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
29 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
30 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
31 Rãnh 2 ống D50 ra CT đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
32 Rãnh 2 ống D65, 2 ống D50, ra CT đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
33 Rãnh 2 ống D65, 4 ống D50, ra CT đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
34 Rãnh 8 ống D50 ra CT đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
35 Rãnh 1 ống D65, 10 ống D50 ra CT đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
36 Rãnh 1 ống D130, 1 ống D65, 13 ống D50 ra CT đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
37 Rãnh 1 ống D50 ra CT đi dưới đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
38 Rãnh 1 ống D50 ra CT đi dưới bó vỉa hè và tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
39 Rãnh 2 ống D50 ra CT đi dưới bó vỉa hè và tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 m
40 Rãnh 1 ống D65, 2 ống D50 ra CT đi dưới bó vỉa hè và tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m
41 Rãnh 4 ống D50 ra CT đi dưới bó vỉa hè và tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
42 Rãnh 1 ống D65, 4 ống D50 ra CT đi dưới bó vỉa hè và tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
43 Rãnh 1 ống D65, 5 ống D50 ra CT đi dưới bó vỉa hè và tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
44 Rãnh 2 ống D65, 5 ống D50 ra CT đi dưới bó vỉa hè và tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
45 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 982 m
46 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 259 m
AL Trục hạ thế
1 Lắp đặt Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
2 Lắp đặt Hòm 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Lắp đặt Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
5 Công tơ 1 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
6 Công tơ 3 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
AM VẬN CHUYỂN
Vận chuyển thiết bị
Trạm biến áp
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
AN Hạ thế
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
AO Vận chuyển vật liệu
Cáp ngầm trung thế
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
2 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
AP Trạm biến áp
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
2 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
AQ Hạ thế
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
2 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Ca
3 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Ca
AR HOÀN TRẢ
Cáp ngầm trung áp
1 Hoàn trả mặt hè gạch Block màu Cát vàng gia cố xi măng 8% dày 10cm, Cát vàng đệm dày 5cm, Lát gạch Block màu dày 6cm 4,5 m2
AS Trạm biến áp
1 Hoàn trả mặt hè gạch Block màu Cát vàng gia cố xi măng 8% dày 10cm, Cát vàng đệm dày 5cm, Lát gạch Block màu dày 6cm 17,5 m2
AT Hạ áp
1 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Cát vàng đệm dày 3cm, Đổ BTXM mác 300 dày 20cm 33 m2
2 Hoàn trả mặt đường bê tông asphalt (bề rộng mặt đường < 10,5m) Cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm, Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Tưới thấm nhũ tương 1,6kg/m2, Thảm BT asphalt hạt trung dày 5cm, Thảm BT asphalt hạt mịn dày 3cm, NT 2,0kg/m2 8 m2
3 Hoàn trả mặt hè gạch Block màu Cát vàng gia cố xi măng 8% dày 10cm, Cát vàng đệm dày 5cm, Lát gạch Block màu dày 6cm 274,1 m2
4 Hoàn trả bó vỉa vát BTXM 23x26x100 Cát đen đầm chặt dày 20cm, BTXM #100 đổ tại chỗ dày 10cm, lắp đặt bó vỉa BTXM 23x26x100 117 md
5 Hoàn trả mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường < 10,5m) Cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm, Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Tưới thấm nhũ tương 1,6kg/m2, Thảm BT asphalt hạt trung dày 5cm, Thảm BT asphalt hạt mịn dày 3cm, NT 2,0kg/m2 18 m2
6 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Cát vàng đệm dày 3cm, Đổ BTXM mác 300 dày 20cm 4,2 m2
7 Hoàn trả bó vỉa vát BTXM 23x26x100 Cát đen đầm chặt dày 20cm, BTXM #100 đổ tại chỗ dày 10cm, lắp đặt bó vỉa BTXM 23x26x100 194 md
8 Hoàn trả đan rãnh BTXM 30x50x6 Cát đen đầm chặt dày 20cm, BTXM #100 đổ tại chỗ dày 10cm, lắp đặt tấm đan rãnh BTXM 30x50x6 194 md
AU Hạng mục 3: TBA Nghĩa Dũng 29
PHẦN VTTB A CẤP
THIẾT BỊ A CẤP
Trạm biến áp (A cấp)
1 MBA 630kVA - 22/0.4kV sử dụng đầu Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Thiết bị thu thập dữ liệu từ xa cho công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 630kVA-22/0.4kV có khoang chứa tủ RMU, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (1ATM 1000A, 5ATM 400A, 1ATM 100A,2 ATM 50A, 1ATM 25A) /tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế, tụ bù 2x30kVAr, dây M25 đấu nối tụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Bộ báo sự cố bằng tin nhắn cho tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AV Hạ thế (A cấp)
1 Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
AW VẬT TƯ A CẤP
Cáp ngầm trung thế (A cấp)
1 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC W M3*240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 364 m
2 Đầu cáp Tplug 24kV M3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
3 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3*240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
AX Trạm biến áp (A cấp)
1 Cáp bọc 24kV-XLPE/PVC/DATA/PVC W-M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
2 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
3 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M185 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
4 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 (trung tính nối đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
5 Dây đồng mềm đơn, nhiều sợi M50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC 1x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
7 Đầu cáp Elbow-24kV-M3x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Đầu cốt ép M240 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Đầu cốt ép M185 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Đầu cốt M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Đầu cốt M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
12 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
AY Hạ thế (A cấp)
Cáp ngầm hạ thế (A cấp)
1 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M 4*150 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 m
2 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV (trọn bộ cả đầu cốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
3 Hộp nối cáp ngầm M4x150mm2 - 1kV (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
4 Đầu cốt M1120 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Hộp phân dây composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580 m
7 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
8 Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
9 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
11 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
12 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
13 Đầu cốt M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
14 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
AZ PHẦN B THỰC HIỆN
THIẾT BỊ
Trạm biến áp
1 Modem GPRS truyền dữ liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
BA VẬT LIỆU
Cáp ngầm trung thế
1 ống nhựa xoắn ĐK 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 364 m
2 Biển tên lộ cáp ngầm đi, đến Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
4 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
5 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 702 viên
BB Trạm biến áp
1 Dây cấp nguồn cho dèn báo sự cố lắp ngoài tủ RMU Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
2 Cát vàng chống ẩm móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
3 Đá dăm 2x4 đổ dưới móng tủ (chống chuột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
4 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (130,32 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
5 Thanh lai đồng (lắp tại cực hạ áp MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Biển cấm lại gần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Biển tên lộ cáp sang MBA (Làm bằng tôn – Sơn phủ UV). Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Bảng sơ đồ 1 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cuộn
12 Khóa cửa tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
BC Hạ thế
Cáp ngầm hạ thế
1 Ống co ngót 120-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
2 Tiếp địa tủ Pillar, phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 ống nhựa xoắn ĐK 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 m
4 Băng dính đen nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cuộn
5 Biển tên lộ cáp ngầm hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
6 Biển tên tủ Pillar Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
7 Sơ đồ 1 sợi tại tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
8 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
9 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 891 m
10 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.019 viên
11 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
12 Ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
13 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 460 m
14 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
15 Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
16 Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
17 Vít nở nhựa 60x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 cái
18 Vít nở sắt 80x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
19 Đề can khách hàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
20 Đề can dán hòm công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 tờ
21 Băng dính đen nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cuộn
22 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 230 m
23 Gạch chỉ đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.100 viên
BD NHÂN CÔNG
Nhân công lắp đặt thiết bị
Trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=750KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Lắp tủ tụ bù hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Lắp đặt trụ đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
4 Lắp đặt tủ RMU , 3 ngăn loại cấp điện áp <= 35 kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
BE Hạ thế
1 Lắp đặt tủ điện cấp nguồn xoay chiều 3 pha <=1000V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
BF Nhân công lắp đặt vật liệu
Cáp ngầm trung thế
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 361 m
2 Làm đầu cáp khô 22kV 1 pha, có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp (3 pha)
3 Làm Hộp nối cáp khô 22kV 3 pha, có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp (3 pha)
4 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Rãnh 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphal (L<10,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
6 Rãnh 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè gạch Block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
7 Rãnh 2 cáp trung thế đi dưới bó vỉa hè và đan rãnh BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn ĐK 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 364 m
BG Trạm biến áp
1 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
3 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
4 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
5 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng, tiết diện <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
7 Làm đầu cáp khô 35kV 1 pha, có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ 3 pha
8 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
12 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
13 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
14 Tiếp địa trạm biến áp hợp bộ (130,32 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
15 Móng trụ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
BH Hạ thế
Cáp ngầm hạ thế
1 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.040 m
2 Làm đầu cáp khô có tiết diện <= 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ 3 pha
3 Hộp nối cáp khô, cáp có tiết diện <= 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
4 Ép nối dây tiết diện <=120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp biển cấm, biển số thứ tự, chiều cao lắp dựng <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
6 Lắp đặt ống nhựa xoắn ĐK 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 m
7 Móng tủ Pilar 700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Làm tiếp địa tủ Pillar, phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới đường đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
10 Rãnh 1 ống hạ thế đi dưới vỉa hè lát đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m
11 Rãnh 2 ống hạ thế đi dưới vỉa hè lát đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
12 Rãnh 3 ống hạ thế đi dưới vỉa hè lát đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 213 m
13 Rãnh hỗn hợp 2 ống trung thế và 1 ống hạ thế đi dưới vỉa hè lát đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 m
14 Rãnh hỗn hợp 2 cáp trung thế và 2 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè lát đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
15 Lắp đặt Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580 m
16 Lắp đặt Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
17 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
18 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng <=15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Ép Đầu cốt M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
20 Ép Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Rãnh 3 ống D130, 2 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m
22 Rãnh 3 ống D130, 4 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
23 Rãnh 3 ống D130, 6 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
24 Rãnh 3 ống D130, 8 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
25 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 460 m
26 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
27 Rãnh 3 ống D130, 2 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 m
28 Rãnh 3 ống D130, 4 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
29 Rãnh 3 ống D130, 6 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
30 Rãnh 3 ống D130, 8 ống D50 ra CT đi dưới vỉa hè đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
BI Trục hạ thế
1 Lắp đặt Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
2 Lắp đặt Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Công tơ 1 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
4 Công tơ 3 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
BJ VẬN CHUYỂN
Vận chuyển thiết bị
Trạm biến áp
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
BK Hạ thế
1 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
BL Vận chuyển vật liệu
Cáp ngầm trung thế
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
2 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Ca
BM Trạm biến áp
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
2 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 Ca
BN Hạ thế
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Ca
2 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Ca
3 Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Ca
BO HOÀN TRẢ
Cáp ngầm trung áp
1 Hoàn trả mặt đường bê tông asphalt (bề rộng mặt đường < 10,5m) Cấp phối đá dăm lớp dưới dày 30cm, Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, Tưới thấm nhũ tương 1,6kg/m2, Thảm BT asphalt hạt trung dày 5cm, Thảm BT asphalt hạt mịn dày 3cm, NT 2,0kg/m2 4 m2
2 Hoàn trả mặt hè gạch Block màu Cát vàng gia cố xi măng 8% dày 10cm, Cát vàng đệm dày 5cm, Lát gạch Block màu dày 6cm 2,5 m2
3 Hoàn trả đan rãnh BTXM 30x50x6 Cát đen đầm chặt dày 20cm, BTXM #100 đổ tại chỗ dày 10cm, lắp đặt tấm đan rãnh BTXM 30x50x6 26 md
4 Hoàn trả bó vỉa vát BTXM 23x26x100 Cát đen đầm chặt dày 20cm, BTXM #100 đổ tại chỗ dày 10cm, lắp đặt bó vỉa BTXM 23x26x100 26 md
BP Trạm biến áp
1 Hoàn trả mặt hè gạch đá sẻ Cát vàng đầm chặt dày 20cm, Lát gạch đá sẻ 30x30 17,5 m2
BQ Hạ áp
1 Hoàn trả mặt hè gạch đá sẻ Cát vàng đầm chặt dày 20cm, Lát gạch đá sẻ 30x30 251,4 m2
2 Hoàn trả mặt hè gạch đá sẻ Cát vàng đầm chặt dày 20cm, Lát gạch đá sẻ 30x30 69 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->