Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200146583-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG PHƯƠNG SƠN
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200146541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 16:41:00 đến ngày 2020-02-03 16:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,858,754,773 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hệ thống thoát nước
1 Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường, bằng búa căn Theo Chương V E-HSMT 162,192 m3
2 Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 Theo Chương V E-HSMT 562,478 m3
3 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 Theo Chương V E-HSMT 3,1927 100m3
4 Vận chuyển xà bần ( đất cấp 4) đi đổ, cự ly 1Km đầu Theo Chương V E-HSMT 1,6219 100m3
5 Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 6Km tiếp theo Theo Chương V E-HSMT 9,7315 100m3
6 Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 2 Km ngoài phạm vi 7 Km Theo Chương V E-HSMT 3,2438 100m3
7 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu Theo Chương V E-HSMT 2,4321 100m3
8 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 6Km tiếp theo Theo Chương V E-HSMT 14,5925 100m3
9 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 2Km ngoài phạm vi 7 Km Theo Chương V E-HSMT 4,8642 100m3
10 Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng Theo Chương V E-HSMT 4,78 m3
11 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố Theo Chương V E-HSMT 0,2112 100m2
12 Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố Theo Chương V E-HSMT 7,92 m3
13 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố Theo Chương V E-HSMT 1,8515 100m2
14 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,0345 tấn
15 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông thành hố, D<=18mm Theo Chương V E-HSMT 2,1672 tấn
16 Bê tông đá 2x4 M150 thân hố Theo Chương V E-HSMT 3,37 m3
17 Bê tông đá 1x2 mác 200 thân hố Theo Chương V E-HSMT 15,14 m3
18 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố hố Theo Chương V E-HSMT 0,0948 100m2
19 Cung cấp và lắp đặt cốt thép D<=10mm mũ mố hố Theo Chương V E-HSMT 0,1155 tấn
20 Bê tông đá 1x2 M200 mũ mố hố Theo Chương V E-HSMT 0,66 m3
21 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn Theo Chương V E-HSMT 0,2286 100m2
22 SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông hố ngăn mùi đúc sẵn Theo Chương V E-HSMT 0,3419 100m2
23 Cung cấp thép góc L40x40x4 Theo Chương V E-HSMT 152,16 kg
24 Gia công, lắp đặt thép góc L40x40x4 Theo Chương V E-HSMT 152,16 kg
25 Mạ kém thép góc L40x40x4 Theo Chương V E-HSMT 152,16 kg
26 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,4279 tấn
27 Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm Theo Chương V E-HSMT 0,4742 tấn
28 Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn Theo Chương V E-HSMT 3,36 m3
29 Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi, hố ga đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) Theo Chương V E-HSMT 1,69 m3
30 Đệm VXM mác 75 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 12 m2
31 Ván khuôn đổ bê tông chèn nắp Theo Chương V E-HSMT 0,0672 100m2
32 Bê tông đá 1x2 mác 250 chèn nắp Theo Chương V E-HSMT 1,2 m3
33 Đệm cát quanh ống nhựa uPVC Theo Chương V E-HSMT 159,15 m3
34 Cung cấp song chăn rác ngăn mùi thủy lực composite; KT(700x500x60)mm Theo Chương V E-HSMT 13 cái
35 Cung cấp nắp gang đúc GBD 90-450kg tải trọng 40T (mặt đường) Theo Chương V E-HSMT 12 cái
36 Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 Theo Chương V E-HSMT 13 cái
37 Cung cấp, lắp đặt nắp composite DN200 Theo Chương V E-HSMT 47 cái
38 Quai nâng tấm đan (bu lông D20) Theo Chương V E-HSMT 24 cái
39 Lắp đặt đan hố ga, lưới chắn rác, nắp gang <=100kg Theo Chương V E-HSMT 25 cái
40 Lắp đặt cấu kiện BTCT <=250kg Theo Chương V E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt cấu kiện BTCT >250kg Theo Chương V E-HSMT 25 cái
42 Cung cấp lắp đặt hố ga 4 nhánh HCE-110x160-200 Theo Chương V E-HSMT 7 cái
43 Cung cấp lắp đặt hố ga 3 nhánh HY-160-200 Theo Chương V E-HSMT 29 cái
44 Cung cấp lắp đặt hố ga 2 nhánh HL-160-200 Theo Chương V E-HSMT 11 cái
45 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D500x15,3mm Theo Chương V E-HSMT 2,286 100m
46 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm Theo Chương V E-HSMT 0,781 100m
47 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D200x5,9mm Theo Chương V E-HSMT 0,188 100m
48 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D160x4,7mm Theo Chương V E-HSMT 3,088 100m
49 Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D110x3,2mm Theo Chương V E-HSMT 0,14 100m
50 Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D110 Theo Chương V E-HSMT 28 cái
51 Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D160 Theo Chương V E-HSMT 58 cái
52 Cung cấp tê D110 (ba chạc 90d) Theo Chương V E-HSMT 14 cái
53 Cung cấp lơi 45d D110 Theo Chương V E-HSMT 56 cái
B Bồi hoàn và đổ bê tông mặt đường:
1 Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót Theo Chương V E-HSMT 105,86 m3
2 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250, dày trung bình14cm Theo Chương V E-HSMT 141,39 m3
3 Bê tông đá 1x2 mác 200 dày 6cm bồi hoàn vỉa hè đổ tại chỗ Theo Chương V E-HSMT 4,39 m3
4 Thi công khe giãn (40-60m/khe) Theo Chương V E-HSMT 17,6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->