Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200133000-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH XD TVXD Tân lộc Phát
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng (gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200126562
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-15 13:55:00 đến ngày 2020-01-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,518,327,584 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
2 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bụi
3 Đào đất hố móng bờ kè, nền đường bằng NL, đất cấp II (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,63 m3
4 Đào đất hố móng bờ kè, nền đường bằng máy, đất cấp II (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1471 100m3
5 Đắp đê quai bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,6m3 (tận dụng đất đào để đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7243 100m3
6 Lu lèn đất nguyên thổ mái taluy bờ kè (phần lắp vải địa kỹ thuật) bằng đầm cóc độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1345 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K95 (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5638 100m3
8 Đắp đất công trình bằng máy , độ chặt yêu cầu K95 (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0738 100m3
9 Tưới nước đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,188 100m2
10 Rải vải địa kỹ thuật mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2285 100m2
11 Đắp đá hộc D>30cm, sau lưng tường kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,14 m3
12 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 (50%), đá 4x6 (50%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5476 100m3
13 Bơm nước hố móng máy bơm 37CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 ca
14 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 894 Rọ
15 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 521,5 Rọ
16 Cung cấp cọc thép I dài 6m, KT 200*100 loại 21kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18.898,74 kg
17 Đóng cọc thép hình I cao >100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,897 100m
18 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
19 Bốc xếp cấu kiện bê tông, bằng thủ công, bốc lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,44 Tấn
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông, bằng thủ công, bốc xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,44 Tấn
21 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,344 10tấn/km
22 Đắp nền đường máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7248 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->