Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200141322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện Lệ Thủy và ngân sách xã Hồng Thủy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 16:36:00 đến ngày 2020-02-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,073,643,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 757,12 | m3 |
| 2 | Rải 2 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4.206,24 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II, lớp dưới | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,31 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,82 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co bề rộng mặt đường B=3,5m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 619,5 | m |
| 6 | Làm khe giãn bề rộng mặt đường B=3,5m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 122,5 | m |
| 7 | Làm khe co bề rộng mặt đường B=5m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m |
| 8 | Làm khe giãn bề rộng mặt đường B=5m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 9 | Làm khe co bề rộng mặt đường B=1m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m |
| 10 | Làm khe giãn bề rộng mặt đường B=1m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m |
| 11 | Làm khe dọc giữa tấm bê tông cũ và tấm bê tông mới | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 108,14 | m |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,72 | 100m3 |
| 2 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,44 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47,99 | 100m3 |
| 4 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m3 |
| 5 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,61 | 100m3 |
| 6 | Đào rảnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m3 |
| 7 | Đánh cấp đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,49 | 100m3 |
| 8 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,43 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.128,4 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất C1 đi đổ cự ly 2km bằng ô tô 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,17 | 100m3 |
| 11 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đất Xuân Ninh để đắp cự ly 19,8km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 64,42 | 100m3 |
| 12 | Mua và vận chuyển đất từ mỏ đât Xuân Ninh để đắp cự ly 19,8km | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,63 | 100m3 |
| C | VUỐT NỐI | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,43 | m3 |
| 2 | Rải 2 lớp giấy dầu cách ly | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,6 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II, lớp dưới | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 4 | Làm khe dọc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 5 | Cốt thép biên mặt đường D<=18mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| 6 | Cốt thép biên mặt đường D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền đường K98 bằng máy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | 100m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng máy đầm 16T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | 100m3 |
| 11 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25 m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m3 |
| 12 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh dọc đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | 100m3 |
| 14 | Đánh cấp đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m3 |
| 15 | Đào đất C1 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,29 | 100m3 |
| 16 | Trồng cỏ mái taluy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,72 | m2 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY TRÊN TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đá hộc xây mái dốc VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 675,61 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni lon 1 lớp | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.827,35 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 275,55 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 45,93 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,7 | 100m2 |
| 6 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,55 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,8 | 100m3 |
| E | ỐNG BUY+DẦM KHÓA ỐNG BUY (GIA CỐ MÁI TA LUY TUYẾN 2) | |||
| 1 | Bê tông ống buy M200 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,68 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa D100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 69,02 | m |
| 3 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,54 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát vào ống buy | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống buy H500 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 282 | ống |
| 6 | Bê tông giằng M200 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,79 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng D<=18mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,69 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | tấn |
| 10 | Làm khe lún | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,57 | m2 |
| 11 | Bốc xếp và vận chuyển ống buy cự ly 2km bằng ô tô thùng 7T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,5 | tấn |
| F | GIA CỐ MÁI TALUY TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đá hộc xây mái dốc VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 163,5 | m3 |
| 2 | Lót vãi địa kỹ thuật | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,37 | 100m2 |
| 3 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,5 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,01 | 100m3 |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,61 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<10mm | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,41 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tạo chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,06 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,02 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,51 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống H(1,0x1,0)m | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống <=2T | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,32 | m3 |
| 9 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,62 | 100M2 |
| 10 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép tường đầu tường cánh | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m2 |
| 12 | Đá dăm cát giãm tải | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,14 | m3 |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,56 | m3 |
| 14 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | 10m3 |
| H | HỆ THỐNG AN TOÀN | |||
| 1 | Cọc tiêu | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 242 | cái |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu M100 đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,31 | m3 |
| 3 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang các loại | Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi