Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200144272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH LƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng (Gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200144252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 16:32:00 đến ngày 2020-02-03 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,200,194,387 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA ĐƯỜNG LIẾN THÔN LỒ LƯƠN VỊ TRÍ 1 | |||
| 1 | Đào đất NĐ, móng chân khay bằng máy 90% , đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 23,4 | m3 |
| 2 | Đào đất NĐ mở rộng và móng chân khay bằng NL 10%, đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 2,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 96 | m3 |
| 4 | Đắp đất đê vây bằng máy , k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 28 | m3 |
| 5 | Khai thác đất đắp | Theo Chương V E-HSMT | 110,74 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp trong phạm vi <= 1000m, bằng ô tô 5 tấn, đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 110,74 | m3 |
| 7 | Phá bỏ đất đắp đê vây bằng máy | Theo Chương V E-HSMT | 28 | m3 |
| 8 | Bơm nước thi công hố móng (không thường xuyên) | Theo Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 9 | Phá dỡ mái taluy hư hỏng bằng búa căn | Theo Chương V E-HSMT | 4,94 | m3 |
| 10 | Khoan lỗ D=42mm cấy thép bằng khoan tay đá C4 | Theo Chương V E-HSMT | 20,05 | md |
| 11 | C/C, lắp đặt cốt thép D32mm cấy thép vào đá tảng | Theo Chương V E-HSMT | 227,84 | kg |
| 12 | Chèn Vữa không co ngót C.độ cao lỗ khoan | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | m3 |
| 13 | CC, LD & TD Ván khuôn thép chân khay đỗ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 35,19 | m2 |
| 14 | C/C, lắp đặt cốt thép chân khay D<=10 | Theo Chương V E-HSMT | 153,08 | kg |
| 15 | C/C, lắp đặt cốt thép chân khay , D<=18 | Theo Chương V E-HSMT | 177,46 | kg |
| 16 | BT đá 1x2 M250 chân khay đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 17 | Đệm đá 4x6 mái taluy gia cố lề | Theo Chương V E-HSMT | 27,6 | m3 |
| 18 | SX,LD,tháo dỡ VK thép mái taluy phần dưới đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 19 | BT mái taluy phần dưới đá 2x4 M200 đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 13,28 | m3 |
| 20 | C/C, lắp đặt ống nhựa PVC D60mm lỗ thoát nước mái taluy. | Theo Chương V E-HSMT | 13 | md |
| 21 | Thi công tầng lọc ngược đá 50% đá 1x2 + 50% đá 2x4. | Theo Chương V E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 22 | Lát khan đá hộc (chèn đá dăm) mái taluy và gia cố lề | Theo Chương V E-HSMT | 52,41 | m3 |
| 23 | T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m gia cố chân khay (đá khai thác xung quanh) | Theo Chương V E-HSMT | 47 | rọ |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn (0,15x0,15x1,2m). | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| B | SỬA CHỮA ĐƯỜNG LIÊN THÔN LỖ LƯƠN VỊ TRÍ 2 | |||
| 1 | Chặt cây D=30cm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây D=30 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 3 | Chặt cây D=40cm | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 4 | Đào gốc cây D=40 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 5 | Chặt cây D=60 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 6 | Đào gốc cây D=60 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| 7 | Đào đất NĐ, móng chân khay bằng máy , đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 810 | m3 |
| 8 | Đào chỉnh dòng và sân cống bằng máy, đất cấp 4 | Theo Chương V E-HSMT | 557,2 | m3 |
| 9 | Đào đất đá bị lấp trong lòng cống bằng NL, đất C4 | Theo Chương V E-HSMT | 74,36 | m3 |
| 10 | Đắp cuội, sỏi, sạn hoàn trả móng chân khay bằng máy K=0,90 (cuội, sỏi tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 135 | m3 |
| 11 | Đắp đất đê vây thi công chân khay bằng máy , k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 44,25 | m3 |
| 12 | Phá bỏ đất đắp đê vay bằng máy , đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 44,25 | m3 |
| 13 | Bơm nước thi công hố móng (không thường xuyên) | Theo Chương V E-HSMT | 15 | ca |
| 14 | Đắp đất NĐ, thân tràn bằng cuội, sỏi, sạn bằng máy , k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 189,84 | m3 |
| 15 | Khai thác cuội, sỏi, sạn xung quanh để đắp | Theo Chương V E-HSMT | 189,84 | m3 |
| 16 | Lu tăng cường móng đường k=0,95 lên k=0,98 | Theo Chương V E-HSMT | 180,85 | m3 |
| 17 | Làm móng đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 16cm. | Theo Chương V E-HSMT | 602,82 | m2 |
| 18 | Rải 1 lớp giấy dầu lớp cách ly mặt đường BT | Theo Chương V E-HSMT | 579 | m2 |
| 19 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường BT | Theo Chương V E-HSMT | 69,55 | m2 |
| 20 | BT đá 2x4 M250 mặt đường BTXM, chiều dày 20cm (bỏ nhựa+gỗ) | Theo Chương V E-HSMT | 115,8 | m3 |
| 21 | Làm khe co giả mặt đường sâu 6cm, rộng 1cm. | Theo Chương V E-HSMT | 130,89 | md |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn (0,15x0,15x1,2m). | Theo Chương V E-HSMT | 75 | cái |
| 23 | Đệm đá 4x6 dày 10cm mái taluy, chân khay, móng rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 24 | Lót nhựa tái sinh dưới đáy móng trước khi đổ BT rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 105,24 | m2 |
| 25 | CC, LD & TD Ván khuôn thép chân khay, rãnh đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 236,8 | m2 |
| 26 | BT mái taluy chân khay, móng rãnh đá 2x4 M200 đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 95,99 | m3 |
| 27 | C/C, lắp đặt ống nhựa PVC D60mm lỗ thoát nước mái taluy. | Theo Chương V E-HSMT | 34 | md |
| 28 | Thi công tầng lọc ngược đá 50% đá 1x2 + 50% đá 2x4. | Theo Chương V E-HSMT | 2,98 | m3 |
| 29 | CC, LD & TD Ván khuôn thép cột báo lũ đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 30 | C/C, lắp đặt cốt thép cột D<=10 cao trụ <=4m. | Theo Chương V E-HSMT | 5 | kg |
| 31 | C/C, lắp đặt cốt thép cột D<=18, cao trụ <=4m. | Theo Chương V E-HSMT | 11,84 | kg |
| 32 | BT đá 1 x2 mác 300 cột đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 33 | Sơn 3 nước trắng , đỏ sen kẻ trụ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | m2 |
| 34 | T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m 2 bờ thượng hạ lưu (đá khai thác xung quanh) | Theo Chương V E-HSMT | 684 | rọ |
| C | SỬA CHỮA ĐƯỜNG LIÊN THÔN LỖ LƯƠN VỊ TRÍ 3 | |||
| 1 | Đào đất NĐ, móng chân khay bằng máy , đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 176 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng chân khay bằng máy K=0,90 (tận dụng đất đào) | Theo Chương V E-HSMT | 58,43 | m3 |
| 3 | Đắp đất đê vây bằng máy đầm 9T, k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 27,75 | m3 |
| 4 | Đào phá bỏ đê vây bằng máy | Theo Chương V E-HSMT | 27,75 | m3 |
| 5 | Bơm nước thi công hố móng (không thường xuyên) | Theo Chương V E-HSMT | 10 | ca |
| 6 | Đắp đất NĐ, thân tràn bằng cuội, sỏi, sạn bằng máy , k=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 230 | m3 |
| 7 | Khai thác cuội, sỏi, sạn để đắp (khai thác xung quanh) | Theo Chương V E-HSMT | 158,4 | m3 |
| 8 | Lu tăng cường móng đường k=0,95 lên k=0,98 | Theo Chương V E-HSMT | 137,4 | m3 |
| 9 | Làm móng đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường 16cm. | Theo Chương V E-HSMT | 460,9 | m2 |
| 10 | Rải 1 lớp giấy dầu lớp cách ly mặt đường BT | Theo Chương V E-HSMT | 460,9 | m2 |
| 11 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường BT | Theo Chương V E-HSMT | 20,84 | m2 |
| 12 | BT đá 2x4 M250 mặt đường BTXM, chiều dày 20cm (bỏ nhựa+gỗ). | Theo Chương V E-HSMT | 92,18 | m3 |
| 13 | Làm khe co giả mặt đường sâu 6cm, rộng 1cm. | Theo Chương V E-HSMT | 32,69 | md |
| 14 | Cung cấp lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn (0,15x0,15x1,2m). | Theo Chương V E-HSMT | 77 | cái |
| 15 | Đệm đá 4x6 dày 10cm mái taluy, chân khay, móng rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 24,92 | m3 |
| 16 | Lót nhựa tái sinh dưới đáy móng trước khi đổ BT rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 111,59 | m2 |
| 17 | CC, LD & TD Ván khuôn thép chân khay, rãnh đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 172,06 | m2 |
| 18 | BT mái taluy chân khay, móng rãnh đá 2x4 M200 đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 76,23 | m3 |
| 19 | C/C, lắp đặt ống nhựa PVC D60mm lỗ thoát nước mái taluy. | Theo Chương V E-HSMT | 16 | md |
| 20 | Thi công tầng lọc ngược đá 50% đá 1x2 + 50% đá 2x4. | Theo Chương V E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 21 | T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m trên cạn 2 bờ thượng hạ lưu (đá khai thác xung quanh) | Theo Chương V E-HSMT | 423 | rọ |
| 22 | Cắt mặt đường BTXM, chiều dày <= 18cm. | Theo Chương V E-HSMT | 6 | md |
| 23 | Đào hố móng bằng nhân lực 10% đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 3,87 | m3 |
| 24 | Đào đất hố móng bằng máy 90%, đất C3 | Theo Chương V E-HSMT | 34,83 | m3 |
| 25 | Đệm đá 4x6 móng | Theo Chương V E-HSMT | 1,82 | m3 |
| 26 | CC, LD & TD Ván khuôn thép móng cống | Theo Chương V E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 27 | BT móng cống đá 2x4 M200 đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 6,64 | m3 |
| 28 | SX, LD, tháo dỡ VK thép thân mố, tường cánh đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 24,09 | m2 |
| 29 | Bê tông đá 2x4 M200 thân mố tường cánh đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 4,65 | m3 |
| 30 | SX, LD, tháo dỡ VK thép mũ mố đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 31 | C/C, lắp đặt cốt thép mũ mố, D<=10 | Theo Chương V E-HSMT | 32,25 | kg |
| 32 | C/C, lắp đặt cốt thép mũ mố, D<=18 | Theo Chương V E-HSMT | 91,75 | kg |
| 33 | Cung cấp thép L 100x100x7mm | Theo Chương V E-HSMT | 162 | kg |
| 34 | BT đá 1x2 mác 300 mũ mố đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 0,94 | m3 |
| 35 | SX, LD, tháo dỡ VK thép mặt bản, gờ lề đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 6,54 | m2 |
| 36 | C/C, lắp đặt cốt thép mặt bản gờ lề D<10 | Theo Chương V E-HSMT | 30,6 | kg |
| 37 | C/C, lắp đặt cốt thép mặt bản, gờ lề D<=18 | Theo Chương V E-HSMT | 114,29 | kg |
| 38 | BT đá 1x2 mác 300 mặt bản , gờ lề đổ tại chỗ | Theo Chương V E-HSMT | 1,33 | m3 |
| 39 | Láng VXM M100 dày 2cm tạo dốc ngang mặt bản | Theo Chương V E-HSMT | 4,9 | m2 |
| 40 | Xếp đá hộc D>30cm sân cống hạ lưu ( đá tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 0,94 | m3 |
| D | VẬN CHUYỂN VẬT TƯ | |||
| 1 | Xúc cát lên, xuống PTVC bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 210,9 | m3 |
| 2 | Xúc đá dăm các loại lên, xuống PTVC bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 748,02 | m3 |
| 3 | Bốc xếp đá hộc lên, xuống PTVC bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 62,89 | m3 |
| 4 | Bốc xếp ximăng bao lên PTVC bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 125,29 | tấn |
| 5 | Bốc xểp ximăng bao xuống bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 125,29 | tấn |
| 6 | Bốc xếp sắt thép các loại lên PTVC bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 2,06 | tấn |
| 7 | Bốc xếp sắt thép các loại xuống bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 2,06 | tấn |
| 8 | Bốc xếp gỗ các loại lên PTVC bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 9 | Bốc xếp gỗ các loại xuống bằng thủ công. | Theo Chương V E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 10 | V/c cát xây dựng các loại bằng ôtô tự đổ <2.5T, cự ly 4km. | Theo Chương V E-HSMT | 843,6 | m3/1km |
| 11 | V/c đá dăm các loại bằng ôtô tự đổ <2.5T, cự ly 4km | Theo Chương V E-HSMT | 3.243,64 | m3/1km |
| 12 | V/c xi măng bằng ôtô thùng <2.5T, cự ly 4km. | Theo Chương V E-HSMT | 501,16 | tán/1km |
| 13 | V/c sắt thép bằng ôtô thùng <2.5T, cự ly 4km. | Theo Chương V E-HSMT | 8,24 | tấn/1km |
| 14 | V/c gỗ bằng ôtô thùng <2.5T, cự ly 4km. | Theo Chương V E-HSMT | 1,72 | tẩn/1 km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi