Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200148510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 23:21:00 đến ngày 2020-02-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,068,884,117 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỘT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Dựng cột bê tông H7,5A (thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 2 | Dựng cột bê tông H7,5A (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 23 | Cột |
| 3 | Dựng cột bê tông H7,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 4 | Dựng cột bê tông H7,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 5 | Dựng cột bê tông H8,5A (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 38 | Cột |
| 6 | Dựng cột bê tông H8,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Dựng cột bê tông H8,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| B | PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Lắp kẹp xiết các loại | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| 2 | Lắp kẹp treo loại <70mm2 | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| 3 | Lắp kẹp treo loại < 120mm2 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Lắp móc treo móc néo các loại | Chương V HSMT | 42 | Cái |
| 5 | Kẹp xiết loại 4x16-50 | Chương V HSMT | 49 | Cái |
| 6 | Kẹp xiết loại 4x50-95 | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| 7 | Ốp cột F16 | Chương V HSMT | 75 | Cái |
| 8 | Khoá treo cáp 4x25-35 | Chương V HSMT | 26 | Cái |
| 9 | Khoá treo cáp 4x50-70-95 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 159 | Bộ |
| C | THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Hạ Cột H7,5 các loại | Chương V HSMT | 43 | Cột |
| 2 | Hạ Cột H8,5 các loại | Chương V HSMT | 47 | Cột |
| 3 | Tháo kẹp xiết các loại | Chương V HSMT | 19 | cái |
| 4 | Tháo kẹp treo loại <= 70mm2 | Chương V HSMT | 11 | cái |
| 5 | Tháo mới móc treo móc néo các loại | Chương V HSMT | 20 | cái |
| D | THÁO, LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Tháo, lắp lại kẹp xiết các loại | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp lại kẹp treo loại <=70mm2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp lại mới móc treo móc néo các loại | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 4 | Căng lại dây AXLPE-2x25 | Chương V HSMT | 1.400 | m |
| 5 | Căng lại dây AXLPE-4x35 | Chương V HSMT | 236 | m |
| E | XÀ, GIÁ PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Giá đỡ hộp công tơ cột vuông đơn | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 2 | Dây thép đường kính 1,5mm bọc nhựa (0,0179kg/1m) | Chương V HSMT | 42 | kg |
| F | DÂY DẪN PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 1.617 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x25 | Chương V HSMT | 237 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x35 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 4 | Cáp bọc Cu/PVC 1x6mm2 (Vàng+đen) | Chương V HSMT | 1.276 | m |
| 5 | Cáp bọc Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V HSMT | 159 | m |
| G | PHỤ KIỆN PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Hộp BV 2 công tơ điện tử 1 pha composite (Đã lắp PK và công tơ) | Chương V HSMT | 174 | Hộp |
| 2 | Hộp BV 4 công tơ điện tử 1 pha composite (Đã lắp PK và công tơ) | Chương V HSMT | 139 | Hộp |
| 3 | Hộp BV 1 công tơ 3 pha trực tiếp composite (Đã lắp PK và công tơ) | Chương V HSMT | 43 | Hộp |
| 4 | Hộp trung gian composite (Đã lắp PK) | Chương V HSMT | 5 | Hộp |
| 5 | Ôp cột vòng đơn | Chương V HSMT | 274 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha -40A | Chương V HSMT | 747 | cái |
| 7 | Aptomat 3 pha-100A | Chương V HSMT | 43 | cái |
| H | PHỤ KIỆN PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V HSMT | 172 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Chương V HSMT | 798 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 4 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 747 | Cái |
| 5 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 43 | Cái |
| 6 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 548 | bộ |
| 7 | Ghíp bọc đôi 25-120 (6 cầu răng, dày 2,0mm) | Chương V HSMT | 808 | Cái |
| 8 | Ống nối đồng M6 | Chương V HSMT | 5.229 | Cái |
| 9 | Bulong ecu M8x20 đấu dây trung tính hòm CT | Chương V HSMT | 43 | Cái |
| I | THÁO THU HỒI PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Tháo dây Al/PVC/PVC 2x11 | Chương V HSMT | 495 | m |
| 2 | Tháo dây Al/PVC/PVC 4x16 | Chương V HSMT | 108 | m |
| 3 | Tháo hộp 1,2 công tơ 1 pha, hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 328 | Hộp |
| 4 | Tháo hộp 4 công tơ 1 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 120 | Hộp |
| J | MÓNG CỘT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột M3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 15 | Móng |
| 2 | Móng cột M3 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 53 | Móng |
| 3 | Móng cột M4 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi