Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng cầu Đình - xã Phú Xuân - thành phố Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200139801-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG FCT VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng cầu Đình - xã Phú Xuân - thành phố Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139747 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 18:45:00 đến ngày 2020-02-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,653,424,233 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bản BTCT thường L = 8m | |||
| 1 | Bê tông dầm bản đá 1x2 mác 400 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 21,238 | m3 |
| 2 | Cốt thép <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,295 | tấn |
| 3 | Cốt thép > 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,516 | tấn |
| B | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 mác 350 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,145 | m3 |
| 2 | Cốt thép <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,174 | tấn |
| C | Tay vịn lan can | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 mác 350 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,56 | tấn |
| 3 | Lan can bằng thép mạ kẽm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.038,21 | kg |
| 4 | Bulong M22 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 36 | bộ |
| D | Khe co giãn | |||
| 1 | Cốt thép <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,258 | tấn |
| 2 | Tấm mặt NX-B22-35 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 14 | m |
| 3 | Vữa không co ngót B40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,8 | m3 |
| 4 | Máng inox KT ( 0,5*3000*8029)mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 5 | Đinh bắn bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 256 | cái |
| 6 | Thép hình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 121,37 | kg |
| E | Mố bê tông cốt thép | |||
| 1 | Đá đệm móng, loại đá Dmax <= 6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,74 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mác 150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,74 | m3 |
| 3 | Bệ mố bê tông thương phẩm M300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 61,92 | m3 |
| 4 | Cốt thép bệ mố <= 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,0631 | tấn |
| 5 | Cốt thép bệ mố <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,178 | tấn |
| 6 | Cốt thép bệ mố > 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,762 | tấn |
| 7 | Thân mố bê tông thương phẩm M300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 58,36 | m3 |
| 8 | Cốt thép thân mố <= 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,0207 | tấn |
| 9 | Cốt thép thân mố <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,4727 | tấn |
| 10 | Cốt thép thân mố > 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,3349 | tấn |
| 11 | Tường cánh bê tông thương phẩm M300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 9,696 | m3 |
| 12 | Cốt thép tường cánh <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,346 | tấn |
| F | Cọc tông cốt thép | |||
| 1 | Bê tông cọc đá 1x2 mác 300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 116,72 | m3 |
| 2 | Cốt thép <= 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,587 | tấn |
| 3 | Cốt thép <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,313 | tấn |
| 4 | Cốt thép > 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 26,783 | tấn |
| 5 | Thép bản | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,681 | tấn |
| 6 | Nối cọc bê tông cốt thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 122 | mối nối |
| 7 | Đập đầu cọc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,8 | m3 |
| 8 | Ép cọc BTCT 30x30cm, cọc đại trà | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,16 | 100m |
| 9 | Ép cọc BTCT 30x30cm, cọc thử | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,64 | 100m |
| 10 | Sản xuất cọc dẫn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,146 | tấn |
| 11 | Ép và nhổ cọc dẫn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,34 | 100m |
| G | Bản dẫn + gối kê bản dẫn | |||
| 1 | Bê tông bản dẫn, gối kê đá 1x2 mác 300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 23,18 | m3 |
| 2 | Cốt thép <= 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,582 | tấn |
| 3 | Cốt thép <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,414 | tấn |
| 4 | Đá đệm móng, loại đá Dmax <= 6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,84 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8,4 | m2 |
| H | Bãi đúc dầm và cọc | |||
| 1 | Bãi đúc dầm và cọc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 250 | m2 |
| I | Thi công mố kè và kêt cấu nhịp | |||
| 1 | Đà giáo thép thi công mố (khấu hao 01 tháng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,04 | tấn |
| 2 | Bơm nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | ca |
| 3 | Cọc ván thép Larsen IV (khấu hao 03 tháng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 17,444 | 100m |
| 4 | Cọc định vị I200 trên cạn (khấu hao 03 tháng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,2848 | tấn |
| 5 | Kết cấu thép giằng ngang I200 (khấu hao 03 tháng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,578 | tấn |
| 6 | Đào san đất mặt bằng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 185 | m3 |
| 7 | Đắp cát đầm chặt K=0,98 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,264 | 100m3 |
| 8 | Đào đất, cát hố móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,872 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả ngoài mố, độ chặt K=0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,1548 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát tận dụng từ cát sàn đạo, bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,841 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, cát thừa đổ đi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,285 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển, lắp dựng dầm bản bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | dầm |
| J | Cống tạm | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,57 | m3 |
| 2 | Cốt thép <= 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,573 | tấn |
| 3 | Lắp đặt và phá dỡ, vận chuyển cống tạm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 32 | cấu kiện |
| 4 | Đá đệm móng, loại đá Dmax <= 6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16,8 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 256 | m2 |
| 6 | Bao tải cát xếp 2 đầu ống cống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 80 | bao |
| 7 | Đào móng và vận chuyển đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,5163 | 100m3 |
| K | Cầu tạm (khấu hao 6 tháng) | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ dầm cầu tạm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,8142 | tấn |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ thép bản mặt cầu tạm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,0096 | tấn |
| 3 | Lắp dựng tháo dỡ tôn mắt cáo dày 3mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,32 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ lan can cầu tạm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,561 | tấn |
| 5 | Thép hình trụ cầu tạm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,67 | tấn |
| 6 | Thả và tháo dỡ rọ đá 2x1x1m dưới nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | rọ |
| 7 | Thả và tháo dỡ rọ đá 2x1x0,5m dưới nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | rọ |
| 8 | Gỗ ngang mặt cầu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,2 | m3 |
| 9 | Đệm đá dăm vuốt 2 đầu cầu tạm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,43 | m3 |
| L | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ ray dầm cầu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,572 | tấn |
| 2 | Phá dỡ và vận chuyển kết cấu gạch đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 88,47 | m3 |
| 3 | Phá dỡ, vận chuyển kết cấu bê tông có cốt thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,76 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ lan can sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15,75 | m2 |
| M | Biển báo | |||
| 1 | Biển tên cầu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | biển |
| 2 | Biển thi công | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | biển |
| 3 | Đèn báo tín hiệu ban đêm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| N | Tường chắn | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,7343 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình đầm chặt K95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,514 | 100m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 36,432 | m3 |
| 4 | Cốt thép <= 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,091 | tấn |
| 5 | Cốt thép <= 18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,792 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,62 | m3 |
| 7 | Đá đệm móng, loại đá Dmax <= 6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,62 | m3 |
| 8 | Cọc tre D6-8cm, L=1,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,575 | 100m |
| O | Lan can + kè lát mái bằng bê tông | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt ống thép mạ kẽm D75,6mm dày 2,5mm lan can | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,118 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp đặt thép bản lan can | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,0563 | tấn |
| 3 | Bê tông cột lan can đá 1x2 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,655 | m3 |
| 4 | Cốt thép <= 10mm cột lan can | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,011 | tấn |
| 5 | Cốt thép <= 18mm cột lan can | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,04 | tấn |
| 6 | Bê tông mái taluy đá 1x2 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,729 | m3 |
| 7 | Cốt thép <= 10mm mái taluy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,1049 | tấn |
| 8 | Đá đệm móng, loại đá Dmax <= 4 mái ta luy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,729 | m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật mái ta luy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,638 | 100m2 |
| 10 | Bê tông chân khay đá 1x2 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,609 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 chân khay | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,586 | m3 |
| 12 | Đệm cát đầu cọc tre | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,712 | m3 |
| 13 | Cọc tre D6-8cm, L=1,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,948 | 100m |
| 14 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200 tường đỉnh kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,52 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 tường đỉnh kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,25 | m3 |
| 16 | Đá đệm móng, loại đá Dmax <= 6 tường đỉnh kè | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,25 | m3 |
| 17 | Đắp đất taluy bằng đầm cóc độ chặt K = 0,9 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,609 | m3 |
| P | Vuốt đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất cấp II đường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,0252 | 100m3 |
| 2 | Đào mặt đường cũ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,4719 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường đất tận dụng, độ chặt K=0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,836 | 100m3 |
| 4 | Cuốc chân đinh mặt đường cũ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,031 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,259 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước chiều dày 15cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,2588 | 100m2 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,8069 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước chiều dày 10cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,162 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình đầm chặt K98 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,614 | 100m3 |
| 10 | Đá vỉa 15x25cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,16 | m3 |
| 11 | Đào xúc và vận chuyển đất thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,3228 | 100m3 |
| Q | Rãnh chịu lực BTCT B50 đúc sẵn | |||
| 1 | Đào phá, vận chuyển đổ đi kết cấu bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,326 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 31,046 | m3 |
| 3 | Đắp đất tận dụng, độ chặt K=0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 17,417 | m3 |
| 4 | Bê tông hoàn trả hai bên rãnh, đá 1x2 M200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,686 | m3 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn thân rãnh, đá 1x2 M200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,688 | m3 |
| 6 | Cốt thép <= 10mm thân rãnh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,887 | tấn |
| 7 | Vận chuyển, lắp đặt thân rãnh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 22 | đốt |
| 8 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 M200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,31 | m3 |
| 9 | Cốt thép <= 10mm tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,2039 | tấn |
| 10 | Cốt thép <= 18mm tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,1352 | tấn |
| 11 | Vận chuyển, lắp đặt tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 22 | tấm |
| 12 | Đá đệm móng, loại đá Dmax <= 4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,76 | m3 |
| 13 | Bê tông lót mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,88 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi